Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Quảng cáo

Quảng cáo

Quảng cáo

Hướng dẫn sử dụng thư viện

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (04) 66 745 632
  • 0166 286 0000
  • contact@bachkim.vn

từ loại theo alphabet

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: L­Ưu Liên
Ngày gửi: 09h:56' 24-06-2014
Dung lượng: 219.5 KB
Số lượt tải: 379
Số lượt thích: 1 người (Hồ Thị Mộng Yến)
WORD FORM
A
NOUN
VERB
ADJECTIVE
ADVERB

Advertisement: bài quảng cáo
Advertising: sự, ngành quảng cáo
Advertise: quảng cáo



Agreement: sự đồng ý
disagreement: sự bất đồng
Agree: đồng ý
Disagree: bất đồng
Agreeable: vui vẻ, dễ chịu
Disagreeable: khó chịu


Appearance: sự xuất hiện
disappearance: sự biến mất
Appear: xuất hiện

disappear: biến mất



Amusement: sự làm cho thích thú, buồn cưởi, trò tiêu khiển
Amuse: làm vui, làm thích thú
Amusing: buồn cười
Amusingly: một cách nực cười.

Achievement: thành tích, sự đạt được
Achieve: đạt được thành tích



Amazement: sự sửng sốt, kinh ngạc

Amaze: làm kinh ngạc sửng sốt
Amazing: hết sức ngạc nhiên
Amazed: bị ngạc nhiên
Amazingly: đáng kinh ngạc


B
NOUN
VERB
ADJECTIVE
ADVERB

beauty: vẻ đẹp
beautify: làm đẹp
Beautiful: xinh đẹp
Beautifully: xinh đẹp, hay

Breath: hơi thở
Breathe: thở, hít thở









C
NOUN
VERB
ADJECTIVE
ADVERB

- correspondent : người viết thư, phóng viên
- correspondence: quan hệ thư từ
correspond: trao đổi thư từ, tương ứng với
corresponding: tương ứng với
correspondingly: tương ứng

Convenience: sự tiện lợi

Convenient: tiện lợi
inconvenient: bất tiện
Conveniently: tiện lợi
inconveniently: bất tiện

Collection: sự sưu tầm, bộ sưu tập
Collector: người sưu tầm
Collect: sưu tầm, thu gom
Collective: tập thể, chung
Collectively: có tính tập thể

Culture: Văn hóa

Cultural: thuộc văn hóa
Culturally: về phương diện vănhóa

Consumer: người tiêu dùng
Consumption: sự tiêu thụ
Consume: tiêu thụ



Care: sự trông nom
Care: trông nom, nuôi nấng, chăm sóc
Careful: cẩn thận
Carefully: một cch1 cẩn thận

Celebration: hoạt động nhân dịp lễ kỹ niệm
Celebrate: ăn mừng lễ, kỹ niệm
Celebrated: nổi tiếng


Charity: việc từ thiện

Charitable: thuộc về việc từ thiện
Charitably: rộng lượng

Choice: sự lựa chọn
Choose: chọn lựa



Courage: sự can đảm
Encourage: khuyến khích
Courageous: can đảm
Courageously: can đảm

Cooperation: sự hợp tác
Cooperate: hợp tác



Coast: bờ biển

Coastal: thuộc bờ biển, thuộc miền ven biển


Communication: sự giao tiếp, sự lien lạc
Communicate: giao tiếp, liên lạc
Communicative: dễ truyền đi, lan truyền


Competition: sự cạnh tranh
Compete: cạnh tranh
Competitive: có tính cạnh tranh
Competitively: một cách cạnh tranh, đủ khả năng cạnh tranh


D
NOUN
VERB
ADJECTIVE
ADVERB

dependence: sự phụ thuộc
depend: phụ thuộc
dependent: phụ thuộc


division: sự phân chia
divide: chia, phân chia



Difficulty: sự khó khăn

Difficult: khó khăn


Development: sự phát triển
Develop: phát triển
Developed: đã phát triển
Developing: đang phát triển


Deforestation: sự phá rừng
Forest: rừng
Deforest: phá rừng



Disappointment: sự thất vọng
Disappoint: làm ai thất vọng
Disappointed: bị thất vọng
Disappointing: gây thất vọng


Disappointment: sự thất vọng
Disappoint: làm ai thất vọng
Disappointed: bị thất vọng
Disappointing: gây thất vọng


Demonstration: sự chứng minh
Demonstrate: chứng minh
Demonstrative: chỉ định
Demonstratively: cởi mở, phóng khoáng

Design : bản phác họa, thiết kế
Designer: nhà thiết kế
Design:phác họa, thiết kế



Delegation: phái đoàn đại biểu
Delegate: người đại biểu,
Delegate: cử làm đại biểu, ủy quyền.









E

NOUN
VERB
ADJECTIVE
ADVERB

Effect: hiệu quả
affect: có tác dụng với
Effective: có hiệu quả

ineffective: không hiệu quả
Effectively: một cách có hiệu quả
ineffectively: một cách không hiệu quả

Enjoyment: niềm vui
Enjoy: yêu thích
Enjoyable: thú vị
Enjoyably; một cách thú vị

Entrance: lối vào
Entry: lối vào
Enter: đi vào



Examination: kỳ thi
Examiner: giám khảo
Examinee: thí sinh
Examine: khảo hạch, xem xét



Edition: lần xuất bản
Editor: người biên tập
Edit: biên tập



Expense
No_avatar
 
Gửi ý kiến