Banner-dethi-1090_logo1
Banner-dethi-1090_logo2

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Quảng cáo

Quảng cáo

  • Quảng cáo

    Hướng dẫn sử dụng thư viện

    Hỗ trợ kĩ thuật

    Liên hệ quảng cáo

    • (04) 66 745 632
    • 0166 286 0000
    • contact@bachkim.vn

    ViOLET Chào mừng năm học mới

    Động từ nguyên thể

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: lẹ thị ngọc
    Ngày gửi: 14h:30' 15-05-2017
    Dung lượng: 306.0 KB
    Số lượt tải: 0
    Số lượt thích: 0 người
    Động từ nguyên thể
    Quá khứ
    Quá khứ phân từ
    Nghĩa
    
    abide
    abode/abided
    abiden/aboded
    lưu trú,lưu lại
    
    admit
    admitted
    admitted
    
    
    arise
    arose
    arisen
    phát sinh
    
    awake
    awoke
    awoken
    đánh thức, thức
    
    baby
    baied
    babied
    
    
    backslide
    backslid
    backslid
    
    
    be
    was/were
    been
    thì, là, bị. ở
    
    bear
    bore
    borne
    mang, chịu dựng
    
    beautify
    beautified
    beautified
    làm đẹp, làm dáng
    
    become
    became
    become
    trở nên
    
    befall
    befell
    befallen
    xảy đến
    
    begin
    began
    begun
    bắt đầu
    
    behold
    beheld
    beheld
    ngắm nhìn
    
    bend
    bent
    bent
    bẻ cong
    
    beset
    beset
    beset
    bao quanh
    
    bespeak
    bespoke
    bespoken
    chứng tỏ
    
    bid
    bid
    bid
    trả giá
    
    bind
    bound
    bound
    buộc, trói
    
    bleed
    bled
    bled
    chảy máu
    
    blow
    blew
    blown
    thổi
    
    break
    broke
    broken
    đập vỡ
    
    breed
    bred
    bred
    nuôi, dạy dỗ
    
    bring
    brought
    brought
    mang đến
    
    broadcast
    broadcast
    broadcast
    phát thanh, phát sóng
    
    build
    built
    built
    xây dựng
    
    burn
    burnt/burned
    burnt/burned
    đốt, cháy
    
    buy
    bought
    bought
    mua
    
    cast
    cast
    cast
    ném, tung
    
    catch
    caught
    caught
    bắt, chụp
    
    chide
    chid/ chided
    chid/ chidden/ chided
    mắng chửi
    
    choose
    chose
    chosen
    chọn, lựa
    
    cleave
    clove/ cleft/ cleaved
    cloven/ cleft/ cleaved
    chẻ, tách hai
    
    cleave
    clave
    cleaved
    dính chặt
    
    come
    came
    come
    đến, đi đến
    
    cost
    cost
    cost
    có giá là
    
    crow
    crew/crewed
    crowed
    gáy (gà)
    
    cut
    cut
    cut
    cắt, chặt
    
    deal
    dealt
    dealt
    giao thiệp
    
    dig
    dug
    dug
    dào
    
    dive
    dove/ dived
    dived
    lặn; lao xuống
    
    draw
    drew
    drawn
    vẽ
    
    dream
    dreamt/ dreamed
    dreamt/ dreamed
    mơ thấy
    
    drink
    drank
    drunk
    uống
    
    drive
    drove
    driven
    lái xe
    
    dwell
    dwelt
    dwelt
    trú ngụ, ở
    
    eat
    ate
    eaten
    ăn
    
    fall
    fell
    fallen
    ngã; rơi
    
    feed
    fed
    fed
    cho ăn; ăn; nuôi;
    
    feel
    felt
    felt
    cảm thấy
    
    fight
    fought
    fought
    chiến đấu
    
    find
    found
    found
    tìm thấy; thấy
    
    flee
    fled
    fled
    chạy trốn
    
    fling
    flung
    flung
    tung; quang
    
    fly
    flew
    flown
    bay
    
    forbear
    forbore
    forborne
    nhịn
    
    forbid
    forbade/ forbad
    forbidden
    cấm đoán; cấm
    
    forecast
    forecast/ forecasted
    forecast/ forecasted
    tiên đoán
    
    foresee
    foresaw
    forseen
    thấy trước
    
    foretell
    foretold
    foretold
    đoán trước
    
    forget
    forgot
    forgotten
    quên
    
    forgive
    forgave
    forgiven
    tha thứ
    
    forsake
    forsook
    forsaken
    ruồng bỏ
    
    freeze
    froze
    frozen
    (làm) đông lại
    
    get
    got
    got/ gotten
    có được
    
    gild
    gilt/ gilded
    gilt/ gilded
    mạ vàng
    
    gird
    girt/ girded
    girt/ girded
    đeo vào
    
    give
    gave
    given
    cho
    
    go
    went
    gone
    đi
    
    grind
    ground
    ground
    nghiền; xay
    
    grow
    grew
    grown
    mọc; trồng
    
    hang
    hung
    hung
    móc lên; treo lên
    
    hear
    heard
    heard
    nghe
    
    heave
    hove/ heaved
    hove/ heaved
    trục lên
    
    hide
    hid
    hidden
    giấu; trốn; nấp
    
    hit
    hit
    hit
    đụng
    
    hurt
    hurt
    hurt
    làm đau
    
    inlay
    inlaid
    inlaid
    cẩn; khảm
    
    input
    input
    input
    đưa vào (máy điện toán)
    
    inset
    inset
    inset
    dát; ghép
    
    keep
    kept
    kept
    giữ
    
    kneel
    knelt/ kneeled
    knelt/ kneeled
    quỳ
    
    knit
    knit/ knitted
    knit/ knitted
    đan
    
    know
    knew
    known
    biết; quen biết
    
    lay
    laid
    laid
    đặt; để
    
    lead
    led
    led
    dẫn dắt; lãnh đạo
    
    leap
    leapt
    leapt
    nhảy; nhảy qua
    
    learn
    learnt/ learned
    learnt/ learned
    học;
     
    Gửi ý kiến