Banner-dethi-1090_logo1
Banner-dethi-1090_logo2

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Quảng cáo

Quảng cáo

  • Quảng cáo

    Hướng dẫn sử dụng thư viện

    Hỗ trợ kĩ thuật

    Liên hệ quảng cáo

    • (04) 66 745 632
    • 0166 286 0000
    • contact@bachkim.vn

    ViOLET Chào mừng năm học mới

    Bảng tổng hợp hai mặt giáo dục

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Hồng Hiệp (trang riêng)
    Ngày gửi: 09h:36' 24-05-2017
    Dung lượng: 110.0 KB
    Số lượt tải: 1
    Số lượt thích: 0 người

    PHÒNG GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO AYUN PA CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
    TRƯỜNG THCS NGUYỄN HUỆ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
    "Gia Lai, ngày 24 tháng 5 năm 2017"
    BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP CẢ NĂM 2016-2017
    LỚP 9.1

    STT Họ và tên Giới tính Dân tộc ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN HỌC TBCM XLHL XLHK CP KP Danh Hiệu Xếp hạng
    Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ Văn Lịch sử Địa lí Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục Âm nhạc Mỹ Thuật Tin học
    DH 1 Hồ Hồng Ánh Nữ Kinh 7.5 6.6 6.5 6.5 6.5 6.7 7.9 5.5 7.8 8.6 Đ Đ 9.0 7.2 K T 0 0 HSTT 24
    DH 2 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ Kinh 6.0 6.3 5.7 7.2 6.5 8.1 7.9 6.4 8.3 9.1 Đ Đ 8.8 7.3 K T 0 0 HSTT 19
    DH 3 Đinh Hữu Giác Nam Kinh 9.6 8.9 7.3 8.0 5.8 8.1 8.2 7.4 8.0 9.6 Đ Đ 9.5 8.2 K T 0 0 HSTT 9
    DH 4 Lê Minh Hiếu Nam Kinh 7.9 6.8 6.2 6.5 5.5 7.6 7.1 5.6 8.0 9.3 Đ Đ 8.0 7.1 K T 0 0 HSTT 26
    DH 5 Nguyễn Thu Hoài Nữ Kinh 8.4 9.5 8.3 9.0 7.6 9.5 7.8 8.2 8.7 8.9 Đ Đ 9.2 8.6 G T 0 0 HSG 5
    DH 6 Trịnh Hộp Nam Kinh 5.2 4.0 5.1 5.0 4.2 5.0 5.9 4.3 5.9 8.2 Đ Đ 8.7 5.6 Tb K 0 0 38
    DH 7 Nguyễn Huỳnh Phạm Huy Nam Kinh 9.2 9.0 7.5 8.4 8.1 9.1 9.0 9.0 8.8 9.4 Đ Đ 9.1 8.8 G T 0 0 HSG 2
    DH 8 Đinh Dương Hưng Nam Kinh 6.9 6.5 5.4 6.6 6.5 8.0 8.2 7.4 8.4 8.9 Đ Đ 8.1 7.4 K T 0 0 HSTT 16
    DH 9 Lê Trần Lan Hương Nam Kinh 8.9 8.2 8.0 8.6 7.3 8.7 8.3 9.0 8.4 8.7 Đ Đ 9.9 8.5 G T 0 0 HSG 7
    DH 10 Trần Huỳnh Lê Khanh Nữ Kinh 8.6 7.9 7.6 7.9 6.5 8.0 7.7 6.7 8.9 8.7 Đ Đ 9.4 8.0 G T 0 0 HSG 10
    DH 11 Hoàng Nguyễn Đức Khương Nam Kinh 8.2 7.4 6.7 6.3 5.3 6.5 7.6 7.3 7.8 8.5 Đ Đ 9.0 7.3 K T 0 0 HSTT 19
    DH 12 Lê Hoàng Tuấn Lâm Nam Kinh 5.7 5.2 4.7 4.6 5.6 6.0 7.0 5.6 6.9 8.4 Đ Đ 7.3 6.1 Tb T 0 0 31
    DH 13 Nguyễn Gia Lâm Nam Kinh 7.5 6.3 5.9 6.5 5.4 7.3 7.7 5.8 7.5 8.4 Đ Đ 7.2 6.9 K T 0 0 HSTT 27
    DH 14 Võ Hữu Nghĩa Nam Kinh 8.4 7.3 7.1 7.4 6.1 7.9 7.3 7.0 7.7 9.2 Đ Đ 9.4 7.7 K T 0 0 HSTT 13
    DH 15 Huỳnh Như Quỳnh Nhung Nữ Kinh 7.0 5.2 6.4 7.7 6.3 8.3 7.6 6.9 7.9 8.4 Đ Đ 8.2 7.3 K T 0 0 HSTT 19
    DH 16 Nguyễn Tuấn Phong Nam Kinh 8.9 8.6 7.3 8.2 6.1 8.2 7.8 6.7 8.2 8.9 Đ Đ 8.4 7.9 K T 0 0 HSTT 12
    DH 17 Lê Hà Mỹ Phương Nữ Kinh 8.2 6.3 6.7 6.9 5.4 8.5 8.5 7.4 7.6 8.6 Đ Đ 9.4 7.6 K T 0 0 HSTT 14
    DH 18 Phạm Thùy Phương Nữ Kinh 5.7 5.3 6.5 6.0 5.4 6.2 6.5 4.5 7.4 8.4 Đ Đ 7.8 6.3 Tb T 0 0 30
    DH 19 Trần Thành Sơn Nam Kinh 5.0 5.1 3.5 4.1 4.3 5.1 5.7 6.0 6.7 8.2 Đ Đ 5.6 5.4 Tb K 0 0 39
    DH 20 Đinh Thị Hiếu Tánh Nữ Kinh 8.7 8.2 9.5 8.1 6.5 8.5 7.7 7.6 8.1 8.3 Đ Đ 9.6 8.3 G T 0 0 HSG 8
    DH 21 Tăng Thị Thanh Tâm Nữ Kinh 6.9 4.6 4.8 5.8 5.2 7.2 6.8 5.3 7.5 9.1 Đ Đ 7.9 6.5 Tb T 0 0 29
    DH 22 Nguyễn Thị Thanh Thanh Nữ Kinh 8.5 7.4 6.0 8.4 6.4 8.7 8.2 8.2 8.5 8.9 Đ Đ 8.8 8.0 K T 0 0 HSTT 10
    DH 23 Lê Minh Thành Nam Kinh 9.8 9.8 9.7 8.0 6.9 9.1 8.6 7.6 8.5 9.3 Đ Đ 9.4 8.8 G T 0 0 HSG 2
    DH 24 Hoàng Thị Thanh Thảo Nữ Kinh 6.6 6.2 6.3 7.1 6.2 8.2 7.8 5.9 8.4 8.9 Đ Đ 8.5 7.3 K T 0 0 HSTT 19
    DH 25 Nguyễn Thị Thanh Thương Nữ Kinh 9.3 7.9 8.7 9.0 7.2 9.4 8.7 7.0 8.5 9.3 Đ Đ 9.6 8.6 G T 0 0 HSG 5
    DH 26 Phạm Trần Thủy Tiên Nữ Kinh 7.1 6.5 5.4 6.8 5.1 7.2 7.8 7.2 7.8 8.8 Đ Đ 9.1 7.2 K T 0 0 HSTT 24
    DH 27 Đặng Trung Tín Nam Kinh 5.1 5.0 3.5 5.2 4.3 6.0 6.7 5.7 7.7 8.0 Đ Đ 7.4 5.9 Tb K 0 0 34
    DH 28 Mã Văn Toàn Nam Kinh 5.1 4.0 4.4 4.5 4.8 6.2 6.9 4.5 7.8 8.0 Đ Đ 7.2 5.8 Tb K 0 0 35
    DH 29 Nguyễn Ksor Thùy Trang Nữ Gia Rai 7.3 5.7 5.8 7.6 6.3 9.1 8.2 5.7 7.9 9.1 Đ Đ 8.9 7.4 K T 0 0 HSTT 16
    DH 30 Nguyễn Thị Mỹ Trang Nữ Kinh 8.4 6.0 6.0 7.9 6.5 8.5 7.6 7.0 8.1 8.6 Đ Đ 8.5 7.6 K T 0 0 HSTT 14
    DH 31 Ngô Đoàn Trọng Nam Kinh 5.2 5.1 5.2 7.3 5.3 7.7 6.8 4.9 7.4 8.7 Đ Đ 8.5 6.6 Tb T 0 0 28
    DH 32 Bùi xuân Trường Nam Kinh 6.3 5.6 4.3 4.3 3.9 5.5 6.8 5.6 6.3 8.4 Đ Đ 6.8 5.8 Tb T 0 0 35
    DH 33 Nguyễn Huy Tuân Nam Kinh 6.5 4.7 4.5 5.6 4.5 5.6 6.4 5.7 7.2 7.7 Đ Đ 7.3 6.0 Tb K 0 0 32
    DH 34 Nay H` Uyên Nữ Gia Rai 6.8 6.5 5.9 7.6 6.1 8.1 8.4 5.5 7.9 8.9 Đ Đ 8.6 7.3 K T 0 0 HSTT 19
    DH 35 Trần Lê Hạnh Uyên Nữ Kinh 8.9 8.2 8.7 8.5 6.7 9.1 8.7 8.9 8.6 9.5 Đ Đ 9.4 8.7 G T 0 0 HSG 4
     
    Gửi ý kiến

    ↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓