Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Quảng cáo

Quảng cáo

Quảng cáo

Hướng dẫn sử dụng thư viện

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (04) 66 745 632
  • 0166 286 0000
  • contact@bachkim.vn

Kết quả thi tuyển sinh 2017-2018

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hồ Thanh Trung (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:50' 13-06-2017
Dung lượng: 22.5 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích: 0 người
Số báo danh Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Nữ Ưu tiên Khuyến khích Học lực Hạnh kiểm Điểm cộng Điểm văn Điểm Tiếng anh Điểm Toán Điểm tuyển HS trường
1 150098 TRẦN THỊ MỸ DUYÊN 11.04.2002 Đa Khoa Vĩnh Long x NGHE1 G T 1.5 5.25 6.25 8.00 34.25 THCS Trương Tấn Hữu
2 150523 ĐẶNG NGỌC HUỲNH QUYỂN 30.11.2002 Vĩnh Long x NGHE1 G T 1.5 6.50 7.75 8.00 38.25 THCS Trương Tấn Hữu
3 210351 HUỲNH NGUYỄN PHÚ QUÍ 21.07.2002 Vĩnh Long NGHE1 G T 1.5 5.25 7.00 7.00 33.00 THCS Trương Tấn Hữu
4 210520 HUỲNH THỊ PHƯƠNG UYÊN 04.04.2002 Tân An Luông x NGHE1 G T 1.5 6.50 6.00 8.00 36.50 THCS Trương Tấn Hữu
5 310273 NGUYỄN NGỌC TÂM NHI 16.06.2002 Vĩnh Long x NGHE3 K T 0.5 5.50 6.00 6.50 30.50 THCS Trương Tấn Hữu
6 310452 THÁI CẨM TÚ 14.05.2002 Vĩnh Long x NGHE1 G T 1.5 6.00 7.50 7.25 35.50 THCS Trương Tấn Hữu
7 410285 HỒ THỊ THIÊN NGÂN 05.01.2002 Tân An Luông x NGHE1 G T 1.5 5.50 6.50 8.25 35.50 THCS Trương Tấn Hữu
8 410442 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO 29.06.2002 Đa Khoa Vĩnh Long x NGHE1 G T 1.5 4.75 5.25 6.50 29.25 THCS Trương Tấn Hữu
9 430001 HÀ NGỌC AN 06.11.2002 Vĩnh Long NGHE3 TB T 0.5 2.25 2.50 3.75 15.00 THCS Trương Tấn Hữu
10 430002 NGUYỄN TẤN AN 13.01.2002 Vĩnh Long TB T 0 3.00 2.50 5.75 20.00 THCS Trương Tấn Hữu
11 430008 NGUYỄN KIM ANH 09.04.2002 Đa Khoa Vĩnh Long x NGHE1 G T 1.5 6.75 6.25 5.50 32.25 THCS Trương Tấn Hữu
12 430010 NGUYỄN NGỌC LAN ANH 15.03.2002 Vĩnh Long x NGHE1 G T 1.5 8.00 9.00 8.00 42.50 THCS Trương Tấn Hữu
13 430012 LÊ THỊ PHƯƠNG ANH 13.05.2002 Vĩnh Long x NGHE1 K T 1.5 4.00 4.25 5.25 24.25 THCS Trương Tấn Hữu
14 430019 TRẦN XUÂN BÁCH 10.04.2002 Vĩnh Long NGHE1 TB K 1.5 4.50 6.50 6.25 29.50 THCS Trương Tấn Hữu
15 430022 THÁI GIA BẰNG 23.06.2002 Vĩnh Long NGHE2 K T 1 3.00 5.25 5.50 23.25 THCS Trương Tấn Hữu
16 430026 NGUYỄN THANH BÌNH 26.10.2002 Vĩnh Long NGHE3 TB K 0.5 1.75 2.75 4.75 16.25 THCS Trương Tấn Hữu
17 430045 LÊ THANH DUY 14.03.2002 Vĩnh Long NGHE2 TB K 1 3.00 3.25 5.75 21.75 THCS Trương Tấn Hữu
18 430047 ĐẶNG VĂN TƯỜNG DUY 05.04.2002 Vĩnh Long TB T 0 5.00 3.25 2.50 18.25 THCS Trương Tấn Hữu
19 430048 TRƯƠNG KỲ DUYÊN 05.02.2002 BVĐK Vĩnh Long x NGHE1 G T 1.5 6.00 6.50 6.50 33.00 THCS Trương Tấn Hữu
20 430052 PHẠM TRẦN QUỐC DŨNG 16.02.2002 Vĩnh Long NGHE2 K T 1 4.75 4.75 5.50 26.25 THCS Trương Tấn Hữu
21 430053 NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG 07.05.2002 Tân An Luông x NGHE1 G T 1.5 5.75 6.00 8.25 35.50 THCS Trương Tấn Hữu
22 430054 HUỲNH THỊ THÙY DƯƠNG 14.06.2002 Vĩnh Long x NGHE1 G T 1.5 6.00 6.25 7.75 35.25 THCS Trương Tấn Hữu
23 430056 NGUYỄN THANH ĐANG 12.11.2002 Tân An Luông K T 0 2.00 3.50 3.75 15.00 THCS Trương Tấn Hữu
24 430060 HUỲNH TIẾN ĐẠT 13.08.2002 Tân An Luông NGHE1 G T 1.5 5.00 5.00 7.50 31.50 THCS Trương Tấn Hữu
25 430061 NGUYỄN ĐẠT ĐÔ 13.04.2002 Vĩnh Long NGHE1 G T 1.5 5.00 4.75 7.50 31.25 THCS Trương Tấn Hữu
26 430064 TRƯƠNG THỊ GIA HÂN 31.07.2002 Vĩnh Long x NGHE2 TB T 1 3.00 3.75 5.25 21.25 THCS Trương Tấn Hữu
27 430068 NGUYỄN NGỌC HÂN 14.11.2002 Đa Khoa Vĩnh Long x NGHE1 G T 1.5 4.50 5.00 6.00 27.50 THCS Trương Tấn Hữu
28 430069 NGUYỄN NGỌC HÂN 12.09.2002 Vĩnh Long x NGHE1 K T 1.5 6.00 6.00 7.75 35.00 THCS Trương Tấn Hữu
29 430072 DƯƠNG THỊ DIỄM HẰNG 06.12.2002 Vĩnh Long x NGHE1 G T 1.5 - vắng - - vắng - - vắng - 0.00 THCS Trương Tấn Hữu
30 430079 LÊ VĂN HIỂN 11.07.2002 Vĩnh Long NGHE3 K K 0.5 2.00 3.25 4.50 16.75 THCS Trương Tấn Hữu
31 430084 NGUYỄN VĂN HOÀNG 28.06.2002 Vĩnh Long NGHE2 TB T 1 3.75 3.75 5.00 22.25 THCS Trương Tấn Hữu
32 430085 ĐOÀN TRANG VIỆT HỒNG 21.04.2002 Tân An Luông x NGHE1 G T 1.5 5.00 5.50 7.00 31.00 THCS Trương Tấn Hữu
33 430087 NGUYỄN CHẤN HUY 04.09.2002 Đa Khoa Vĩnh Long NGHE2 K T 1 1.75 3.00 2.25 12.00 THCS Trương Tấn Hữu
34 430089 ĐINH ĐỔ MAI ĐỨC HUY 03.07.2002 Đa Khoa Vĩnh Long NGHE3 TB K 0.5 1.75 1.75 1.75 9.25 THCS Trương Tấn Hữu
35 430090 NGUYỄN KHẮC HUY 01.11.2002 Vĩnh Long TB K 0 4.25 2.75 5.00 21.25 THCS Trương Tấn Hữu
36 430093 TRẦN THANH HUY 14.05.2002 Vĩnh Long TB T 0 1.25 4.00 0.25 7.00 THCS Trương Tấn Hữu
37 430094 NGUYỄN THIỆN HUY 29.05.2002 Vĩnh Long TB K 0 0.25 2.75 3.00 9.25 THCS Trương Tấn Hữu
38 430098 NGUYỄN BẢO KHANG 17.07.2002 Hòa Hiệp NGHE3 TB T 0.5 2.00 2.00 3.75 14.00 THCS Trương Tấn Hữu
39 430104 NGUYỄN XUÂN KHÁNH 11.10.2001 Đa Khoa Vĩnh Long NGHE3 TB T 0.5 1.75 1.50 6.00 17.50 THCS Trương Tấn Hữu
40 430106 TRẦN TUẤN KHẢI 26.05.2002 BVĐK Vĩnh Long NGHE1 G T 1.5 6.25 7.00 6.75 34.50 THCS Trương Tấn Hữu
41 430108 TRƯƠNG HUỲNH ANH KHOA 20.07.2002 Cà Mau TB K 0 3.25 3.25 3.75 17.25 THCS Trương Tấn Hữu
42 430112 NGUYỄN HẢI ĐĂNG KHOA 10.10.2002 Vĩnh Long NGHE3 TB T 0.5 4.00 6.75 4.75 24.75 THCS Trương Tấn Hữu
43 430114 NGUYỄN PHẠM YẾN KHOA 21.12.2002 Tân An Luông x NGHE1 G T 1.5 6.00 6.50 7.25 34.50 THCS Trương Tấn Hữu
44 430123 NGUYỄN KIM LAN 02.10.2002 Tân An Luông x NGHE1 G T 1.5 6.75 6.25 7.25
 
Gửi ý kiến