Banner-dethi-1090_logo1
Banner-dethi-1090_logo2

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Quảng cáo

Quảng cáo

  • Quảng cáo

    Hướng dẫn sử dụng thư viện

    Hỗ trợ kĩ thuật

    Liên hệ quảng cáo

    • (04) 66 745 632
    • 0166 286 0000
    • contact@bachkim.vn

    ViOLET Chào mừng năm học mới

    Từ Vựng & Ngữ Pháp (dành cho lớp 11 & lớp 12 ôn thi THPTQG)

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Lý Dịch Phong
    Ngày gửi: 14h:37' 13-07-2017
    Dung lượng: 92.1 KB
    Số lượt tải: 222
    Số lượt thích: 3 người (Trần Văn, Huỳnh Quang Vinh, Nguyễn Duy Giang)

    ((Unit 9: The Post Office((
    (((A. Reading(((
    - equip(v): trang bị - rude(a): thô lỗ, dã man
    - outdated(a): lỗi thời - advanced(a): tiên tiến
    - spacious(a): rộng rãi - staff(n): nhân viên
    - thoughtful(a): sâu sắc, biết nghĩ - courteous(a): lịch sự = polite
    - competitive rate(exp):tỉ lệ cạnh tranh - speedy(a): nhanh chóng
    - transfer(v,n): (sự) chuyển - notify(v): thông báo
    - recipient(n): người nhận - original(a): ban đầu
    - facsimile(fax): bản sao, máy fax - press(n): báo chí
    - subcribe(v): dăng ký, đặt mua dài hạn - particularly(adv): đặc biệt là
    - unique(a): độc đáo, có 1 không 2 - parcel(n): bưu phẩm, kiện hàng
    - bother(v): làm phiền, áy náy - graphic(n): hình đồ họa
    - fax transmission(exp): truyền fax
    - Express Money Transfer(exp): dịch vụ chuyển phát tiền nhanh
    - Express Mail Service(exp): dịch vụ thư chuyển phát nhanh
    - Mail and Parcel Service(exp): dịch vụ chuyển phát thư và bưu phẩm
    - Press Distribution(exp): dịch vụ phát hành báo chí
    - well-trained(a): lành nghề, được đào tạo bài bản
    (((B. Speaking(((
    - telephone line(exp): đường dây điện thoại - clerk(n): thư ký
    - installation(n): sự lắp đặt - fee(n): tiền phí
    - Flower Telegram Service(exp): dịch vụ điện hoa - rose(n): hoa hồng
    - Lao Dong Daily(exp): Lao Động nhật báo - a bunch of(exp): 1 bó
    (((C. Listening(((
    - cellphone(n):điện thoại di động - What make is it?: nó hiệu gì vậy?
    - commune(n): xã - communal growth(exp): tăng trưởng của xã
    - digit subcriber(exp): thuê bao - upgrade(v): nâng cấp
    - rural network(exp): mạng lưới nông thôn - expension(n): sự mở rộng
    - capacity(n): công suất - summarise(v): làm tóm tắt
    - Vietnam’s telephone system(exp): hệ thống điện thoại Việt Nam
    - subcriber(n): thuê bao - mobile phone(exp): điện thoại di động
    - fixed telephone(exp): điện thoại cố định - across(adv): băng qua
    - aspect(n): khía cạnh - telecommunication(n): viễn thông
    - reduction(n):sự giảm bớt - summary(n): tóm tắt
    - addition(n): sự thêm vào - demand(n): nhu cầu
    (((D. Writing(((
    - satisfaction(n): sự hài lòng - dissatisfaction(n): sự không hài lòng
    - section(n): phần, bộ phận - punctuality(n): tính đúng giờ
    - security condition(exp): điều kiện an ninh - pickpocket(n): kẻ móc túi
    - attitude(n): thái độ - reasonable(a): hợp lý
    - delivery(n): sự vận chuyển - resident(n): dân cư
    - arrogant(a): kiêu ngạo - quality(n): phẩm chất, chất lượng
    - punctual(a): đúng giờ, không trễ - neighbourhood(n): khu hàng xóm
    (((E. Language Focus(((
    - crisp(v): làm khô/quăn/nhăn - disk(n): đĩa hát
    - pay rent to live(exp): trả tiền thuê nhà - dusk(v): làm mờ
    - flat(n): căn hộ - brave(a): can đảm, gan dạ
    - pacifist(n): người theo chủ nghĩa hòa bình - break into (v): đột nhập
    - burglar(n): tên trộm - coward(n,a): (kẻ) hèn nhát
    - shoplifter(n):kẻ cắp giả làm khách - waitress(n): bồi bàn nữ # waiter
    - tenant(n): người thuê/mướn - arrest(v): bắt giữ
    - war(n): chiến tranh - north-west(n): hướng Tây Bắc
    - impatient(
     
    Gửi ý kiến