Banner-dethi-1090_logo1
Banner-dethi-1090_logo2

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Quảng cáo

Quảng cáo

  • Quảng cáo

    Hướng dẫn sử dụng thư viện

    Hỗ trợ kĩ thuật

    Liên hệ quảng cáo

    • (04) 66 745 632
    • 0166 286 0000
    • contact@bachkim.vn

    ViOLET Chào mừng năm học mới

    tu vung tieng anh co ban 8 day du

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: internet
    Người gửi: Nguyễn Thị Cẩm Giang
    Ngày gửi: 09h:29' 14-09-2017
    Dung lượng: 1.4 MB
    Số lượt tải: 193
    Số lượt thích: 0 người
    Unit 1: MY FRIENDS
    2. LISTEN AND READ
    English
    Pronunciation
    Class
    Meaning
    entry
    
    seem
    /siːm/
    v
    có vẻ như, dường như
    0
    
    next-door
    /nɛkst dɔː/
    adj
    kế bên, sát vách
    0
    
    photograph
    /ˈfəʊtəgrɑːf/
    n
    bức ảnh (chụp)
    0
    
    smile
    /smʌɪl/
    n
    nụ cười
    0
    
    3. SPEAK
    person
    /ˈpəːs(ə)n/
    n
    người (số ít)
    1
    
    blond
    /blɒnd/
    adj
    vàng hoe (tóc)
    1
    
    turn
    /təːn/
    n
    lần, lượt, phiên
    2
    
    build
    /bɪld/
    n
    dáng người
    2
    
    slim
    /slɪ/
    adj
    thon thả
    2
    
    straight
    /streɪt/
    adj
    thẳng
    2
    
    curly
    /ˈkəːli/
    adj
    xoắn
    2
    
    bald
    /bɔːld/
    adj
    hói
    2
    
    dark
    /dɑːk/
    adj
    tối, đen
    2
    
    fair
    /fɛː/
    adj
    vàng hoe (tóc)
    2
    
    4. LISTEN
    expression
    /ɪkˈsprɛʃ(ə)n, ɛk-/
    n
    cụm từ
    0
    
    cousin
    /ˈkʌz(ə)n/
    n
    anh/chị/em họ
    0
    
    principal
    /ˈprɪnsɪp(ə)l/
    n
    hiệu trưởng
    0
    
    ma`am
    /mɑːm, mam, məm/
    n
    thưa bà (xưng hô)
    0
    
    dear
    /di(ə)r/
    n
    người thân mến, người yêu quí
    0
    
    5. READ
    lucky
    /ˈlʌki/
    adj
    may mắn
    0
    
    character
    /ˈkarəktə/
    n
    tính nết, tính cách
    0
    
    sociable
    /ˈsəʊʃəb(ə)l/
    adj
    dễ gần gũi, dễ chan hoà, hoà đồng
    0
    
    extremely
    /ɪkˈstriːmli, ɛk-/
    adv
    vô cùng, cực kỳ
    0
    
    generous
    /ˈdʒɛn(ə)rəs/
    adj
    rộng lượng, rộng rãi, hào phóng
    0
    
    orphanage
    /ˈɔːf(ə)nɪdʒ/
    n
    trại mồ côi
    0
    
    hard-working
    /hɑːd ˈwəːkɪŋ/
    adj
    chăm chỉ
    0
    
    grade
    /greɪd/
    n
    điểm số
    0
    
    unlike
    /ʌnˈlʌɪk/
    adj, prep
    không giống như
    0
    
    reserved
    /rɪˈzəːvd/
    adj
    kín đáo, dè dặt
    0
    
    boy
    /bɔɪ/
    n
    con trai
    0
    
    star
    /stɑː/
    n
    ngôi sao
    0
    
    peace
    /piːs/
    n
    sự yên tĩnh
    0
    
    quiet
    /ˈkwʌɪət/
    n
    sự yên tĩnh, im lặng
    0
    
    outgoing
    /ˈaʊtgəʊɪŋ/
    adj
    cởi mở
    0
    
    joke
    /dʒəʊk/
    n
    lời nói đùa, chuyện đùa
    0
    
    sense of humor
    /sɛns ɒv ˈhjuːmə/
    n
    tính hài hước
    0
    
    annoy
    /əˈnɔɪ/
    v
    làm khó chịu, làm bực mình
    0
    
    although
    /ɔːlˈðəʊ, ɒl-/
    prep
    mặc dù
    0
    
    quite
    /kwʌɪt/
    adv
    hoàn toàn
    0
    
    close
    /kləʊs/
    adj
    thân thiết
    0
    
    cause
    /kɔːz/
    v
    gây ra
    1
    
    exam
    /ɪgˈzam, ɛg-/
    n
    kỳ thi, cuộc thi
    1
    
    laugh
    /lɑːf/
    v
    cười
    1
    
    6. WRITE
    appearance
    /əˈpɪər(ə)ns/
    n
    diện mạo
    1
    
    humorous
    /ˈhjuːm(ə)rəs/
    adj
    khôi hài
    1
    
    helpful
    /ˈhɛlpfʊl, -f(ə)l/
    adj
    hay giúp đỡ
    1
    
    prompt
    /prɒm(p)t/
    n
    sự gợi ý
    2
    
    7. LANGUAGE FOCUS
    focus
    /ˈfəʊkəs/
    n
    trọng tâm
    0
    
    simple
    /ˈsɪmp(ə)l/
    adj
    đơn, đơn giản
    0
    
    general
    /ˈdʒɛn(ə)r(ə)l/
    adj
    tổng quát
    0
    
    truth
    /truːθ/
    n
    sự thật
    0
    
    infinitive
    /ɪnˈfɪnɪtɪv/
    n
    nguyên thể
    0
    
    paragraph
    
     
    Gửi ý kiến