Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Quảng cáo

Quảng cáo

Quảng cáo

Hướng dẫn sử dụng thư viện

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (04) 66 745 632
  • 0166 286 0000
  • contact@bachkim.vn

tu vung tieng anh co ban 8 day du

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: internet
Người gửi: Nguyễn Thị Cẩm Giang
Ngày gửi: 09h:29' 14-09-2017
Dung lượng: 1.4 MB
Số lượt tải: 420
Số lượt thích: 0 người
Unit 1: MY FRIENDS
2. LISTEN AND READ
English
Pronunciation
Class
Meaning
entry

seem
/siːm/
v
có vẻ như, dường như
0

next-door
/nɛkst dɔː/
adj
kế bên, sát vách
0

photograph
/ˈfəʊtəgrɑːf/
n
bức ảnh (chụp)
0

smile
/smʌɪl/
n
nụ cười
0

3. SPEAK
person
/ˈpəːs(ə)n/
n
người (số ít)
1

blond
/blɒnd/
adj
vàng hoe (tóc)
1

turn
/təːn/
n
lần, lượt, phiên
2

build
/bɪld/
n
dáng người
2

slim
/slɪ/
adj
thon thả
2

straight
/streɪt/
adj
thẳng
2

curly
/ˈkəːli/
adj
xoắn
2

bald
/bɔːld/
adj
hói
2

dark
/dɑːk/
adj
tối, đen
2

fair
/fɛː/
adj
vàng hoe (tóc)
2

4. LISTEN
expression
/ɪkˈsprɛʃ(ə)n, ɛk-/
n
cụm từ
0

cousin
/ˈkʌz(ə)n/
n
anh/chị/em họ
0

principal
/ˈprɪnsɪp(ə)l/
n
hiệu trưởng
0

ma`am
/mɑːm, mam, məm/
n
thưa bà (xưng hô)
0

dear
/di(ə)r/
n
người thân mến, người yêu quí
0

5. READ
lucky
/ˈlʌki/
adj
may mắn
0

character
/ˈkarəktə/
n
tính nết, tính cách
0

sociable
/ˈsəʊʃəb(ə)l/
adj
dễ gần gũi, dễ chan hoà, hoà đồng
0

extremely
/ɪkˈstriːmli, ɛk-/
adv
vô cùng, cực kỳ
0

generous
/ˈdʒɛn(ə)rəs/
adj
rộng lượng, rộng rãi, hào phóng
0

orphanage
/ˈɔːf(ə)nɪdʒ/
n
trại mồ côi
0

hard-working
/hɑːd ˈwəːkɪŋ/
adj
chăm chỉ
0

grade
/greɪd/
n
điểm số
0

unlike
/ʌnˈlʌɪk/
adj, prep
không giống như
0

reserved
/rɪˈzəːvd/
adj
kín đáo, dè dặt
0

boy
/bɔɪ/
n
con trai
0

star
/stɑː/
n
ngôi sao
0

peace
/piːs/
n
sự yên tĩnh
0

quiet
/ˈkwʌɪət/
n
sự yên tĩnh, im lặng
0

outgoing
/ˈaʊtgəʊɪŋ/
adj
cởi mở
0

joke
/dʒəʊk/
n
lời nói đùa, chuyện đùa
0

sense of humor
/sɛns ɒv ˈhjuːmə/
n
tính hài hước
0

annoy
/əˈnɔɪ/
v
làm khó chịu, làm bực mình
0

although
/ɔːlˈðəʊ, ɒl-/
prep
mặc dù
0

quite
/kwʌɪt/
adv
hoàn toàn
0

close
/kləʊs/
adj
thân thiết
0

cause
/kɔːz/
v
gây ra
1

exam
/ɪgˈzam, ɛg-/
n
kỳ thi, cuộc thi
1

laugh
/lɑːf/
v
cười
1

6. WRITE
appearance
/əˈpɪər(ə)ns/
n
diện mạo
1

humorous
/ˈhjuːm(ə)rəs/
adj
khôi hài
1

helpful
/ˈhɛlpfʊl, -f(ə)l/
adj
hay giúp đỡ
1

prompt
/prɒm(p)t/
n
sự gợi ý
2

7. LANGUAGE FOCUS
focus
/ˈfəʊkəs/
n
trọng tâm
0

simple
/ˈsɪmp(ə)l/
adj
đơn, đơn giản
0

general
/ˈdʒɛn(ə)r(ə)l/
adj
tổng quát
0

truth
/truːθ/
n
sự thật
0

infinitive
/ɪnˈfɪnɪtɪv/
n
nguyên thể
0

paragraph

 
Gửi ý kiến