Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

từ vựng cho người học tiếng anh

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Minh Sơn (trang riêng)
Ngày gửi: 18h:04' 28-01-2009
Dung lượng: 70.0 KB
Số lượt tải: 156
Số lượt thích: 0 người
VOCABULARY BUILDING 1
Topic : Fruits

STT
Words
Meanings

1
Apple
Táo

2
Banana
Chuối

3
Grape
Nho

4
Orange
Cam

5
Mandarin ( orange ) = Tangerin
Quýt

6
Jack-fruit
Mít

7
Coconut
Dừa

8
Watermelon
Dưa hấu

9
Cucumber
Dưa chuột / Dưa leo

10
Pear shaped melon
Dưa lê

11
Cassaba melon = Granadilla
Dưa gang

12
Loopah = Luffa
Mướp

13
Colocynth = Bitter melon
Mướp đắng

14
Pear
Lê

15
Guava
ổi

16
Tamarind
Me

17
Dracontomelum
Sấu

18
Sapodilla = Sapodilla plum
Hồng xiêm

19
Capsicum
ớt

20
Litchi = Lichee
Vải

21
Longan
Nhãn

22
Durian
Sầu riêng

23
Apricot
Mơ

24
Betel-nut = Areca
Cau

25
Peach
Đào

26
Fig
Sung

27
Wampee
Quất hồng bì

28
Grape fruit = Pomelo = Shaddock
Bưởi

29
Lemon
Chanh

30
Mango
Xoài

31
Mangosteen
Măng cụt

32
Mulberry
Dâu ta

33
Strawberry
Dâu tây

34
Pawpaw = Papaw = papaya
Đu đủ

35
Olive
ô liu

36
Pineapple
Dứa / thơm

37
Plum
Mận

38
Rambutan
Chôm chôm

39
Tomato
Cà chua

40
Thistle = Carambola = Star fruit
Khế

41
Star apple
Vú sữa

42
Cherry
Anh đào

43
Persimmon
Hồng

44
Custard apple
Na

45
Rasin
Nho khô

46
Lucuma mamosa
Trứng gà / lê ki ma

47
Soursop
Mãng cầu

48
Kumquat = ( small ) Mandarin
Quất

49
Rose-apple
Roi

50
Creeper-lemon = Passiflora incarnata
Chanh leo






















Continued…

Supplementary vocabularies :
segment (n) múi ; đoạn (v) cát ra thành múi .
national emblem (n) quốc huy.
rod = lash (n) cái roi.
melon-belly (n) người bụng phệ.
melon-cutting (n) sự chia lãi ; chia chiến lợi phẩm
lemon-drop (n) kẹo chanh
as cool as a cucumber : bình tĩnh , ko hề nao núng
copybook label (n) nhãn vở
management (n) ban quản lí
orchard (n) vườn cây ăn quả
climbing-frame (n) khung chơi leo trèo cho trẻ.
what a bother ! = Oh , bother ! chà , phiền quá !
buddy (n) ( AE ) bạn thân
I hate to bother you , but ….. : tôi rất tiếc phải làm phiền bà , nhưng …….
additional = further = supplementary (Adj ) cộng thêm , bổ sung
complement (v) (n) bổ sung cho .
 
Gửi ý kiến