Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra
KIẾM TỪNG ĐIỂM THI TN THPT

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đỗ Văn Bình (trang riêng)
Ngày gửi: 20h:58' 08-04-2021
Dung lượng: 44.4 KB
Số lượt tải: 226
Nguồn:
Người gửi: Đỗ Văn Bình (trang riêng)
Ngày gửi: 20h:58' 08-04-2021
Dung lượng: 44.4 KB
Số lượt tải: 226
Số lượt thích:
0 người
PRONUNCIATION
1. How to pronounce the letter “a”: Các cách phát âm chữ “a” trong tiếng Anh
1.1. Chữ “a” thường được phát âm là /æ/
Examples: – ant /ænt/ (n) con kiến – bag /bæg/ (n) cái túi
– ban /bæn/ (v) cấm đoán – bat /bæt/ (n) con dơi
– mad /mæd/ (adj) điên, tức giận – man /mæn/ (n) người đàn ông
– map /mæp/ (n) bản đồ – maths /ˌmæθˈs/ (n) môn toán
– sad /sæd/ (adj) buồn – sandwich /ˈsænd/ (n) cát
– stand /stænd/ (v) đứng – cat /kæt/ (n) con mèo
– chat /tʃæt/ (v) nói chuyện phiếm – clap /klæp/ (v) vỗ tay
– dance /dænts/ (v) khiêu vũ – fantastic /fænˈtæstɪk/ (a) tuyệt vời
– jazz /dʒæz/ (n) nhạc jazz
1.2. Chữ “a” được phát âm là /eɪ/ khi nó đứng trước be, ce, ke, me, pe, te, se, ze
Examples: – babe /beɪb/ (n) đứa trẻ – face /feɪs/ (n) mặt
– bake /beɪk/ (v) nướng – cake /keɪk/ (n) bánh ngọt
– same /seɪm/ (adj) giống nhau – tape /teɪp/ (n) cuộn băng
– date /deɪt/ (n) ngày – fate /feɪt/ (n) số phận, định mệnh
– hate /heɪt/ (v) ghét – mate /meɪt/ (n) bạn
– base /beɪs/ (n) cơ sở, nền móng – fake /feɪk/ (adj) giả tạo
– lake /leɪk/ (n) hồ – make /meɪk/ (v) làm, tạo ra
– fame /feɪm/ (v) danh tiếng – game /geɪm/ (n) trò chơi
– name /neɪm/ (n) tên
1.3. Chữ “a” được đọc là /eɪ/ khi nó đứng trước y, i
Examples: – bait /beɪt/ (v) mắc mồi – chain /tʃeɪn/ (n) chuỗi, dãy
– daily /ˈdeɪli/ (adj) hàng ngày – pain /peɪn/ (n) sự đau đớn
– paint /peɪnt/ (v) vẽ – pray /preɪ/ (v) cầu nguyện
– trait /treɪt/ (n) đặc điểm – lain /leɪn/ (v-pp) nằm (quá khứ của lie)
– lay /leɪ/ (v) đặt, để – main /meɪn/ (adj) chính
– Monday /ˈmʌndeɪ/ (n) thứ Hai – nail /neɪl/ (n) móng tay
1.4. Chữ “a” được phát âm là /ɑː/ khi nó đứng trước chữ r và nó tạo thành tổ hợp /a:r/
Examples: – bar /bɑːr/ (n) quán bar – car /kɑːr/ (n) xe ô tô
– charge /tʃɑːrdʒ/ (n)giá tiền – chart /tʃɑːrt/ (n) biểu đồ
– large /lɑːrdʒ/ (a) rộng – Mars /mɑːrz/ (n) sao hỏa
– star /stɑːr/ (n) ngôi sao – start /stɑːrt/ (v) bắt đầu
– carpet /kɑːrpit/ (n) thảm – cart /kɑːrt/ (n) xe đẩy
1.5. Chữ “a” được phát âm là /ɔː/ khi nó đứng trước l, ll, lk
Examples: – ball /bɔːl/ (n) quả bóng – call /kɔːl/ (v) gọi điện
– chalk /tʃɔːk/ (n) viên phấn – fall /fɔːl/ (n) mùa thu
– tall /ˈtɔːl/ (n) bụi phóng xạ – hall /hɔːl/ (n) hội trường
1.6. Chữ “a” thường được đọc là /er/ khi nó đứng trước re, ir
Examples: – chair /tʃer/ (n) cái ghế
1. How to pronounce the letter “a”: Các cách phát âm chữ “a” trong tiếng Anh
1.1. Chữ “a” thường được phát âm là /æ/
Examples: – ant /ænt/ (n) con kiến – bag /bæg/ (n) cái túi
– ban /bæn/ (v) cấm đoán – bat /bæt/ (n) con dơi
– mad /mæd/ (adj) điên, tức giận – man /mæn/ (n) người đàn ông
– map /mæp/ (n) bản đồ – maths /ˌmæθˈs/ (n) môn toán
– sad /sæd/ (adj) buồn – sandwich /ˈsænd/ (n) cát
– stand /stænd/ (v) đứng – cat /kæt/ (n) con mèo
– chat /tʃæt/ (v) nói chuyện phiếm – clap /klæp/ (v) vỗ tay
– dance /dænts/ (v) khiêu vũ – fantastic /fænˈtæstɪk/ (a) tuyệt vời
– jazz /dʒæz/ (n) nhạc jazz
1.2. Chữ “a” được phát âm là /eɪ/ khi nó đứng trước be, ce, ke, me, pe, te, se, ze
Examples: – babe /beɪb/ (n) đứa trẻ – face /feɪs/ (n) mặt
– bake /beɪk/ (v) nướng – cake /keɪk/ (n) bánh ngọt
– same /seɪm/ (adj) giống nhau – tape /teɪp/ (n) cuộn băng
– date /deɪt/ (n) ngày – fate /feɪt/ (n) số phận, định mệnh
– hate /heɪt/ (v) ghét – mate /meɪt/ (n) bạn
– base /beɪs/ (n) cơ sở, nền móng – fake /feɪk/ (adj) giả tạo
– lake /leɪk/ (n) hồ – make /meɪk/ (v) làm, tạo ra
– fame /feɪm/ (v) danh tiếng – game /geɪm/ (n) trò chơi
– name /neɪm/ (n) tên
1.3. Chữ “a” được đọc là /eɪ/ khi nó đứng trước y, i
Examples: – bait /beɪt/ (v) mắc mồi – chain /tʃeɪn/ (n) chuỗi, dãy
– daily /ˈdeɪli/ (adj) hàng ngày – pain /peɪn/ (n) sự đau đớn
– paint /peɪnt/ (v) vẽ – pray /preɪ/ (v) cầu nguyện
– trait /treɪt/ (n) đặc điểm – lain /leɪn/ (v-pp) nằm (quá khứ của lie)
– lay /leɪ/ (v) đặt, để – main /meɪn/ (adj) chính
– Monday /ˈmʌndeɪ/ (n) thứ Hai – nail /neɪl/ (n) móng tay
1.4. Chữ “a” được phát âm là /ɑː/ khi nó đứng trước chữ r và nó tạo thành tổ hợp /a:r/
Examples: – bar /bɑːr/ (n) quán bar – car /kɑːr/ (n) xe ô tô
– charge /tʃɑːrdʒ/ (n)giá tiền – chart /tʃɑːrt/ (n) biểu đồ
– large /lɑːrdʒ/ (a) rộng – Mars /mɑːrz/ (n) sao hỏa
– star /stɑːr/ (n) ngôi sao – start /stɑːrt/ (v) bắt đầu
– carpet /kɑːrpit/ (n) thảm – cart /kɑːrt/ (n) xe đẩy
1.5. Chữ “a” được phát âm là /ɔː/ khi nó đứng trước l, ll, lk
Examples: – ball /bɔːl/ (n) quả bóng – call /kɔːl/ (v) gọi điện
– chalk /tʃɔːk/ (n) viên phấn – fall /fɔːl/ (n) mùa thu
– tall /ˈtɔːl/ (n) bụi phóng xạ – hall /hɔːl/ (n) hội trường
1.6. Chữ “a” thường được đọc là /er/ khi nó đứng trước re, ir
Examples: – chair /tʃer/ (n) cái ghế
 









Các ý kiến mới nhất