Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

KIẾM TỪNG ĐIỂM THI TN THPT

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đỗ Văn Bình (trang riêng)
Ngày gửi: 20h:58' 08-04-2021
Dung lượng: 44.4 KB
Số lượt tải: 226
Số lượt thích: 0 người
PRONUNCIATION
1. How to pronounce the letter “a”: Các cách phát âm chữ “a” trong tiếng Anh
1.1. Chữ “a” thường được phát âm là /æ/
Examples: – ant /ænt/ (n) con kiến – bag /bæg/ (n) cái túi
– ban /bæn/ (v) cấm đoán – bat /bæt/ (n) con dơi
– mad /mæd/ (adj) điên, tức giận – man /mæn/ (n) người đàn ông
– map /mæp/ (n) bản đồ – maths /ˌmæθˈs/ (n) môn toán
– sad /sæd/ (adj) buồn – sandwich /ˈsænd/ (n) cát
– stand /stænd/ (v) đứng – cat /kæt/ (n) con mèo
– chat /tʃæt/ (v) nói chuyện phiếm – clap /klæp/ (v) vỗ tay
– dance /dænts/ (v) khiêu vũ – fantastic /fænˈtæstɪk/ (a) tuyệt vời
– jazz /dʒæz/ (n) nhạc jazz
1.2. Chữ “a” được phát âm là /eɪ/ khi nó đứng trước be, ce, ke, me, pe, te, se, ze
Examples: – babe /beɪb/ (n) đứa trẻ – face /feɪs/ (n) mặt
– bake /beɪk/ (v) nướng – cake /keɪk/ (n) bánh ngọt
– same /seɪm/ (adj) giống nhau – tape /teɪp/ (n) cuộn băng
– date /deɪt/ (n) ngày – fate /feɪt/ (n) số phận, định mệnh
– hate /heɪt/ (v) ghét – mate /meɪt/ (n) bạn
– base /beɪs/ (n) cơ sở, nền móng – fake /feɪk/ (adj) giả tạo
– lake /leɪk/ (n) hồ – make /meɪk/ (v) làm, tạo ra
– fame /feɪm/ (v) danh tiếng – game /geɪm/ (n) trò chơi
– name /neɪm/ (n) tên
1.3. Chữ “a” được đọc là /eɪ/ khi nó đứng trước y, i
Examples: – bait /beɪt/ (v) mắc mồi – chain /tʃeɪn/ (n) chuỗi, dãy
– daily /ˈdeɪli/ (adj) hàng ngày – pain /peɪn/ (n) sự đau đớn
– paint /peɪnt/ (v) vẽ – pray /preɪ/ (v) cầu nguyện
– trait /treɪt/ (n) đặc điểm – lain /leɪn/ (v-pp) nằm (quá khứ của lie)
– lay /leɪ/ (v) đặt, để – main /meɪn/ (adj) chính
– Monday /ˈmʌndeɪ/ (n) thứ Hai – nail /neɪl/ (n) móng tay
1.4. Chữ “a” được phát âm là /ɑː/ khi nó đứng trước chữ r và nó tạo thành tổ hợp /a:r/
Examples: – bar /bɑːr/ (n) quán bar – car /kɑːr/ (n) xe ô tô
– charge /tʃɑːrdʒ/ (n)giá tiền – chart /tʃɑːrt/ (n) biểu đồ
– large /lɑːrdʒ/ (a) rộng – Mars /mɑːrz/ (n) sao hỏa
– star /stɑːr/ (n) ngôi sao – start /stɑːrt/ (v) bắt đầu
– carpet /kɑːrpit/ (n) thảm – cart /kɑːrt/ (n) xe đẩy
1.5. Chữ “a” được phát âm là /ɔː/ khi nó đứng trước l, ll, lk
Examples: – ball /bɔːl/ (n) quả bóng – call /kɔːl/ (v) gọi điện
– chalk /tʃɔːk/ (n) viên phấn – fall /fɔːl/ (n) mùa thu
– tall /ˈtɔːl/ (n) bụi phóng xạ – hall /hɔːl/ (n) hội trường
1.6. Chữ “a” thường được đọc là /er/ khi nó đứng trước re, ir
Examples: – chair /tʃer/ (n) cái ghế
 
Gửi ý kiến