Trắc nghiệm ngữ pháp lưu hoằng trí

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Thanh Thủy Phan
Ngày gửi: 13h:57' 11-07-2021
Dung lượng: 153.0 KB
Số lượt tải: 236
Nguồn:
Người gửi: Thanh Thủy Phan
Ngày gửi: 13h:57' 11-07-2021
Dung lượng: 153.0 KB
Số lượt tải: 236
Số lượt thích:
0 người
MODULE 1 :
PERSONAL PRONOUNS, POSSESSIVE PRONOUNS,
ANU REFLEXIVE PRUNUUNS
(Đại từ nhân xưng, Đại từ sở hữu và Đại từ phản thân)
I. Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns)
Đại từ Nhân xưng được dùng chi người, nhóm người, vật hoặc nhóm vật cụ thể; hoặc được dùng để thay thế cho danh từ đã được đề cập khi không cần thiết lập lại. Đại từ nhân xưng được chia làm hai loại: Đại từ nhân xưng chủ ngữ (Subjective personal pronouns) và Đại từ nhân xưng tân ngữ (Objective personal pronouns).
NGÔI
(PERSON)
SỐ ÍT (SINGULAR)
SỐ NHIỀU (PLURAL)
Chủ ngữ
Tân ngữ
Nghĩa
Chủ ngữ
Tân ngữ
Nghĩa
Thứ l
I
me
tôi
We
us
chúng tôi
Thứ 2
You
you
bạn
You
you
các bạn
Thứ 3
He
She
It
him
her
it
anh ấy
chị ấy
nó
They
them
họ/ chúng
- Đại từ nhân xưng chủ ngữ được dùng làm chủ ngữ của động từ.
Ex: I am an accountant. (Tôi là kế toán viên.)
- Đại từ nhân xưng tân ngữ được dùng làm tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp của động từ hoặc giới từ.
Ex: Mary gave me a dictionary, and I like it very much.
(Mary tặng tôi một quyển từ điển, và tôi thích lắm.)
We are bored up with him. (Chúng tôi chán anh ta lầm rồi.)
• Một số cách dùng của It
1. It được dùng làm chủ ngữ giả (formal subject) hoặc tân ngữ giả (formal object)
Ex: It is necessary to learn English. (Học tiếng Anh là cân thiết.)
[= Learning English is necessary.]
I found it impossible to understand that problem.
(Tôi thấy không thể hiểu được vấn đề đó.)
2. It được dùng để chỉ đồ vật, con vật hoặc người khi không cần đề cập đến giới tính.
Ex: Look at that house. It is so magnificent.
(Nhìn ngôi nhà kia xem. Nó thật tráng lệ.)
Who’s that? - It is Peter. (Ai đó? - Đó là Peter.)
3. It được dùng làm chủ ngữ giả khi nói về thời gian, thời tiết, nhiệt độ, khoảng cách hoặc số đo.
Ex: It is often sunny in the dry season. (Trời thường nắng vào mùa khô.)
It is 4 o’clock. (Bây giờ là 4 giờ.)
How far is it from here to the bus stop? - It is two kilometers.
(Từ đây đến trạm xe buýt bao xa? - 2 kilômét.)
4. It được dùng để nói về một sự việc, một tình huống đã được đề cập.
Ex: He failed again. It made him so disappointed.
(Anh ấy lại thất bại. Điều này làm anh ấy rất thất vọng.)
He cheated me. I will never forget it.
(Anh ta lừa tôi. Tôi sẽ không bao giờ quên điều đó.)
5. It được dùng với động từ to be để nhấn mạnh cho một từ hoặc cụm từ.
Ex: It was Tom and Mary that helped us to complete the work.
(Chính Tom và Mary đã giúp chúng tôi hoàn thành công việc.)
II. Tính từ sở hữu và Đại từ sở hữu (Possessive Adjectives and Possessive Pronouns)
Đại từ nhân xưng
Tính từ sở hữu
Đại từ sở hữu
Nghĩa
I
my
mine
của tôi
You
your
yours
của bạn / các bạn
He
his
his
của anh ấy
She
her
hers
của chị ấy
It
its
x
của nó
We
our
ours
của chúng tôi
They
their
theirs
của họ / chúng
* It không có dạng đại từ sở hữu.
- Tính từ sở hữu được dùng trước danh từ để chỉ danh từ đó thuộc về người nào, vật nào.
Ex: That is my house. (Đó là nhà của tôi.)
The dog has just had its breakfast.
(Con chó vừa ăn xong bữa sáng của nó.)
- Đại từ sở hữu không đứng trước danh từ. Đại từ sở hữu được dùng để thay thế cho tính từ sở hữu và danh từ đứng sau.
Ex: Can I borrow your cell phone? I have left mine (= my cell phone) at home. (Tôi mượn điện thoại di động của bạn được không? Tôi bỏ quên điện thoại ở nhà rồi.)
- Đại từ sở hữu theo sau of trong sở hữu kép (double possessive)
Ex: This is
 









Các ý kiến mới nhất