Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Đề cương ôn thi

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Phương
Ngày gửi: 06h:39' 26-08-2021
Dung lượng: 94.1 KB
Số lượt tải: 297
Số lượt thích: 0 người
CHUYÊN ĐỀ 2: CÁC CỤM TỪ VÀ MỆNH ĐỀ (PHRASES AND CLAUSES)
1. Cụm từ và mệnh đề chỉ sự nhượng bộ (Phrase and clause of concession)
a. Cụm từ
Cụm từ chỉ sự nhượng bộ thường được bắt đầu bằng giới từ ‘In spite of’ hoặc ‘Despite’
 Cấu trúc:
Ví dụ:
Despite the bad weather, they enjoyed the picnic. In spite of his old age, he leads an active life.
 Chú ý:
Cụm từ có ‘Despite’ hoặc ‘In spite of’ có thể được đặt trước hoặc sau mệnh đề chính. Nếu đứng trước mệnh đề chính, ta phải thêm dấu phẩy vào trước mệnh đề chính, nếu đứng sau mệnh đề chính, ta không cần thêm dấu phẩy.
Ví dụ:
She couldn’t pass the exam despite studying hard. Despite studying hard, she couldn’t pass the exam.
b. Mệnh đề
Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ là mệnh đề phụ chỉ sự tương phản của 2 hành động trong câu. Mệnh đề này thường bắt đầu với những từ nối: although, though, even though, no matter, whatever (dù, cho dù)
❖ Although, though, even though
 Cấu trúc:
Ví dụ:
Although he is intelligent, he can’t do this puzzle.
She couldn’t win the beauty contest even though she was beautiful.
 Chú ý:
- Đăng sau 3 cụm từ này phải là một mệnh đề hoàn chỉnh (có cả chủ ngữ và động từ).
- Các mệnh đề này có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính. Nếu đứng trước mệnh đề chính, ta phải thêm dấu phấy vào trước mệnh đề chính, nếu đứng sau mệnh đề chính, ta không cần thêm dấu phẩy.
Ví dụ:
Although the weather was cold, they enjoyed the picnic.
Jane will be admitted to the university even though she has bad grades. Anna was fond of Jim though he often annoyed her.
 No matter, whatever
 Cấu trúc:
No matter + who/ what/ when/ where/ why/ how (adj, adv) + S + V
= Whoever/ Whatever (+N)/ whenever/ whereever/ whyever/ however (adj/ adv) + S + V,
Ví dụ:
No matter who you are, I love you.
= Whoever you are, I still love you. Whatever he says, I don’t believe him
= No matter what he say, I don’t believe him.
 Chú ý:
Mệnh đề bắt đầu bằng No matter hoặc Whatever thường được đặt trước mệnh đề chính, mang nghĩa ‘dù ... đi nữa’
2. Phrase and clause of reason (Cụm từ và mệnh đề chỉ lý do)
a. Cụm từ
Cụm từ chỉ lý do thường được bắt đầu bằng: because of, owing to, due to, as a result of, on account of
 Cấu trúc:
Because of
Owing to/ due to
As a result of
On account of



 Chú ý:
- Cụm từ thường được sử dụng nhất là because of.
- Các cụm từ này có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính, mang nghĩa là ‘vì, do’. Nếu đứng trước mệnh đề chính, ta phải thêm dấu phẩy vào trước mệnh đề chính, nếu đứng sau mệnh đề chính, ta không cần thêm dấu phấy.
Ví dụ:
Jane was late because of the rain.
= Because of the rain, Jane was late.
Because of the traffic jam, the students arrived late.
The project has to be abandoned due to a lack of government funding. Owing to his illness, he could not continue with his studies.
She dies as a result of her injuries.
b. Mệnh đề
Mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do là một mệnh đề phụ chỉ lý do hoặc nguyên nhân của hành động được nêu trong mệnh đề chính. Mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do thường được nối với mệnh đề chính nhờ các từ nối như: because, since, as.
 Chú ý:
- since và as thường đặt ở đầu câu khi người nghe đã biết rõ nguyên nhân hoặc nguyên nhân không quá quan trọng.
- because là từ nối được sử dụng phổ biến nhất
 Cấu trúc:
Because/ Since/ As + S + V
Ví dụ:
He came ten minutes late because he missed the first bus. As the weather was bad, they didn’t take part in the trip.
3. Cụm từ và mệnh đề chỉ kết quả
a. Cụm từ chỉ kết quả
❖ too ... to V (quá... không thể làm điều gì).
 Cấu trúc:
Ví dụ:
He is too short to play basketball.
Tom ran too slowly to become the winner of the race. This
 
Gửi ý kiến