Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

TA 10 VOCAB GRADE 10 (97 Trang)

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đỗ Văn Bình Bông
Ngày gửi: 11h:57' 08-09-2021
Dung lượng: 304.9 KB
Số lượt tải: 288
Số lượt thích: 0 người
CONTENTS
/
GRADE 10
Unit 1: Family life………………………………………………………………………………2
Unit 2: Your body and you……………………………………………………………….10
Unit 3: Music……………………………………………………………………………….....19
Unit 4: For a better community……………………………………………………….28
Unit 5: Inventions……………………………………………………………………………39
Unit 6: Gender equality……………………………………………………………………49
Unit 7: Cultural diversity………………………………………………………………….58
Unit 8: New ways to learn……………………………………………………………….69
Unit 9: Preserving the environment…………………………………………………78
Unit 10: Ecotourism…………………………………………………………………………89


Unit 1: Family life
/
/
Nouns

1.housework/ˈhaʊswɜːk/
Việc nhà
2.grocery/ˈɡrəʊsəri/
Trái cây

3.role /rəʊl/
Vai trò
4.recreation /riːkriˈeɪʃn/
Giải trí

5.solution/səˈluːʃn/
Giải pháp
6.responsibility /rɪspɒnsəˈbɪləti/
Trách nhiệm

7. benefit/ˈbenɪfɪt/
Lợi ích
8. burden /ˈbɜːdn/
Gánh nặng

9. relationship/rɪˈleɪʃnʃɪp/
Mối quan hệ
10.individual /ɪndɪˈvɪdʒuəl/
Cá nhân

Verbs

1.divide /dɪˈvaɪd/
Phân chia
2. handle /ˈhændl/
Giải quyết

3. split /splɪt/
Phân chia
4.contribute (to) /kənˈtrɪbjuːt/
Có đóng góp

5.balance /ˈbæləns/
Cân bằng
6.mend /mend/
Sửa chữa

7. provide /prəˈvaɪd/
Cung cấp
8. feed /fiːd/
Cho ăn

Adjectives

1.equal /ˈiːkwəl/
Đều nhau
2.responsible (for) /rɪˈspɒnsəbl/
Chịu trách nhiệm

3.traditional /trəˈdɪʃənl/
Thuộc về truyền thống
4.financial /faɪˈnænʃl/
Thuộc về tài chính

5. physical /ˈfɪzɪkl/
Thuộc về thể chất
6. mental /ˈmentl/
Thuộc về tinh thần

Phrases

1.prepare meals
/prɪˈpeə(r) miːlz/
Chuẩn bị bữa ăn
2.share the household duties
/ʃeə(r) ðə ˈhaʊshəʊld ˈdjuːti/
Chia sẻ việc nhà

3. study for exams /ˈstʌdi fə(r) ɪɡˈzæmz/
Học ôn thi
4. clean the house /kliːn ðə haʊs/
Lau nhà

5. do the heavy lifting /duː ðə ˈhevi lɪftɪŋ/
Làm việc nặng
6.do the laundry
/duː ðə ˈlɔːndri/
Giặt là


7. do the washing- up/duː ðəˈwɒʃɪŋʌp/
Giặt giũ
8.take out the rubbish/teɪk aʊt ðə ˈrʌbɪʃ/
Đổ rác

9. household finances /ˈhaʊshəʊld /ˈfaɪnænsɪs/
Kinh tế gia đình
10. homemaker
/ˈhəʊmmeɪkə(r)/
Người nội trợ


11. breadwinner /ˈbredwɪnə(r)/
Trụ cột gia đình
12. household chores/ˈhaʊshəʊld tʃɔː(r)z/
Việc nhà

13.earn money /ɜːn ˈmʌni/
Kiếm tiền
14. raise children /reɪz ˈtʃɪldrən/
Nuôi con

15. routine task /ruːˈtiːn tɑːsk/
Công việc hàng ngày
16.sweep the house /swiːpðə haʊs/
Quét nhà

17. wash the dishes /wɒʃ ðə dɪʃɪs/
Rửa bát đĩa
18. lay the table /leɪ ðə ˈteɪbl/
Dọn bàn

19. take care of /teɪk keə(r) əv/
Chăm sóc
20.join hands /dʒɔɪn hændz /
Chung tay

/
Ex I: Find the word which has a different sound in the part underlined
A. finances B. dishes C. watches D. groceries
A. prepare B. benefit C. equally D. relationship
A. angry B. language C. giant D. arrange
A. solution B. responsible C. raise D. enormous
A. winner B. writer C. wishes D. women
A. beauty B. physical C. willingly D. nylon
A. rubbish` B. tidy C. provide D. divide
A. culture B. uniform C. lucky D. husband
A. protected B. translated C. behaved D. needed
A. clothing B. together C. father D. thought
A. moment B. contribute C. donate D. hole
A. school
 
Gửi ý kiến