BT giới hạn

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Tài
Ngày gửi: 22h:39' 30-01-2022
Dung lượng: 709.8 KB
Số lượt tải: 434
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Tài
Ngày gửi: 22h:39' 30-01-2022
Dung lượng: 709.8 KB
Số lượt tải: 434
Số lượt thích:
0 người
BÀI TẬP TRẮC NGHIỆM GIỚI HẠN DÃY SỐ
Câu 1. Giá trị của bằng:
A. B. C. 0 D.
Câu 2. Giá trị của bằng:
A. B. C. 0 D.
Câu 3. Giá trị của bằng:
A. B. C. 0 D.
Câu 4. Giá trị của bằng:
A. B. C. 2 D.
Câu 5. Giá trị của bằng:
A. B. C. 0 D.
Câu 6. Giá trị của bằng:
A. B. C. D.
Câu 7. Giá trị của bằng:
A. B. C. 0 D. 4
Câu 8. Giá trị của bằng:
A. B. C. 0 D.
Câu 9. Cho dãy số với và . Tìm :
A. . B. . C. . D. .
Câu 10. Giá trị của. bằng:
A. B. C. D.
Câu 4. Giá trị của. bằng:
A. B. C. D.
Câu 11. Kết quả đúng của là
A. . B. . C. . D. .
Câu 12. Giá trị của bằng:
A. B. C. D.
Câu 13. Giá trị của bằng:
A. B. C. 0 D.
Câu 14. Giá trị của bằng:
A. B. C. 16 D.
Câu 15. Giá trị của bằng:
A. B. C. D.
Câu 16. Giá trị của bằng:
A. B. C. 0 D.
Câu 17. Giá trị của. bằng:
A. B. C. 8 D.
Câu 18. Giá trị của. bằng:
A. B. C. D.
Câu 19. Giá trị của. bằng:
A. B. C. 0 D.
Câu 20. Giá trị của. bằng:
A. B. C. 0 D.
Câu 21. Giá trị của. bằng:
A. B. C. D.
Câu 22. Cho dãy số với . Chọn kết quả đúng của là:
A.. B. . C. . D..
Câu 23. bằng :
A.. B.. C.. D..
Câu 24. Tính giới hạn:
A.. B.. C. D..
Câu 25. Tính giới hạn:
A.. B.. C.. D..
Câu 26. Chọn kết quả đúng của .
A. . B. . C. . D. .
Câu 27. Kết quả đúng của là:
A. . B. . C. . D. .
Câu 28. bằng:
A. . B. . C. . D. .
Câu 29. Giá trị của bằng:
A. B. C. D.
Câu 30. Giá trị đúng của là:
A. . B. . C. . D. .
Câu 31. Giá trị của. bằng:
A. B. C. 2 D.
Câu 29. bằng :
A.. B. . C. D..
Câu 32. bằng :
A. . B.. C.. D..
Câu 33. Giá trị của. bằng:
A. B. C. 0 D.
Câu 34. Cho các số thực a,b thỏa . Tìm giới hạn.
A. B. C. D.
Câu 35. Giá trị của. bằng:
A. B. C. 3 D.
Câu 36. Giá trị của. bằng:
Câu 1. Giá trị của bằng:
A. B. C. 0 D.
Câu 2. Giá trị của bằng:
A. B. C. 0 D.
Câu 3. Giá trị của bằng:
A. B. C. 0 D.
Câu 4. Giá trị của bằng:
A. B. C. 2 D.
Câu 5. Giá trị của bằng:
A. B. C. 0 D.
Câu 6. Giá trị của bằng:
A. B. C. D.
Câu 7. Giá trị của bằng:
A. B. C. 0 D. 4
Câu 8. Giá trị của bằng:
A. B. C. 0 D.
Câu 9. Cho dãy số với và . Tìm :
A. . B. . C. . D. .
Câu 10. Giá trị của. bằng:
A. B. C. D.
Câu 4. Giá trị của. bằng:
A. B. C. D.
Câu 11. Kết quả đúng của là
A. . B. . C. . D. .
Câu 12. Giá trị của bằng:
A. B. C. D.
Câu 13. Giá trị của bằng:
A. B. C. 0 D.
Câu 14. Giá trị của bằng:
A. B. C. 16 D.
Câu 15. Giá trị của bằng:
A. B. C. D.
Câu 16. Giá trị của bằng:
A. B. C. 0 D.
Câu 17. Giá trị của. bằng:
A. B. C. 8 D.
Câu 18. Giá trị của. bằng:
A. B. C. D.
Câu 19. Giá trị của. bằng:
A. B. C. 0 D.
Câu 20. Giá trị của. bằng:
A. B. C. 0 D.
Câu 21. Giá trị của. bằng:
A. B. C. D.
Câu 22. Cho dãy số với . Chọn kết quả đúng của là:
A.. B. . C. . D..
Câu 23. bằng :
A.. B.. C.. D..
Câu 24. Tính giới hạn:
A.. B.. C. D..
Câu 25. Tính giới hạn:
A.. B.. C.. D..
Câu 26. Chọn kết quả đúng của .
A. . B. . C. . D. .
Câu 27. Kết quả đúng của là:
A. . B. . C. . D. .
Câu 28. bằng:
A. . B. . C. . D. .
Câu 29. Giá trị của bằng:
A. B. C. D.
Câu 30. Giá trị đúng của là:
A. . B. . C. . D. .
Câu 31. Giá trị của. bằng:
A. B. C. 2 D.
Câu 29. bằng :
A.. B. . C. D..
Câu 32. bằng :
A. . B.. C.. D..
Câu 33. Giá trị của. bằng:
A. B. C. 0 D.
Câu 34. Cho các số thực a,b thỏa . Tìm giới hạn.
A. B. C. D.
Câu 35. Giá trị của. bằng:
A. B. C. 3 D.
Câu 36. Giá trị của. bằng:
 








Các ý kiến mới nhất