Hướng Dẫn Học ielts-Speaking Cho Người Mới Bắt Đầu

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Nguyên Thu
Ngày gửi: 10h:13' 29-08-2022
Dung lượng: 1.6 MB
Số lượt tải: 153
Nguồn:
Người gửi: Trần Nguyên Thu
Ngày gửi: 10h:13' 29-08-2022
Dung lượng: 1.6 MB
Số lượt tải: 153
Số lượt thích:
0 người
LỜI MỞ ĐẦU
Chào bạn,
Mình là , hiện đang là giáo viên dạy IELTS Online và đồng thời dạy Offline tại Hà Nội.
Ngày trước, mình học IELTS Speaking như thế này:
Sưu tầm một đống bài mẫu IELTS Speaking hay cho cả 3 parts
Đọc các câu hỏi và câu trả lời mẫu, rồi sau đó ghi chép lại những từ vựng, ý tưởng hay
Cố gắng ứng dụng các phần ghi chép vào bài Speaking của mình
Cách này hiệu quả nhưng tốn cực nhiều thời gian và đôi khi gặp khó khăn trong việc: Ghi chép lại nhiều mà chẳng sử dụng được bao nhiêu.
Mình thấy rằng: Nói cũng phải có chiến thuật, đặc biệt trong bài thi IELTS Speaking, và mình đã viết cuốn Hướng dẫn học IELTS Speaking cho người mới bắt đầu để chia sẻ bộ bí kíp học IELTS Speaking của mình, và nếu các bạn chăm chỉ học 1 chút thôi, thì cuốn sách sẽ là kim chỉ nam đến band 6.5+ (điểm số thực phụ thuộc vào quá trình chăm chỉ luyện tập và phát âm của bạn thôi)
Trong cuốn sách này, mình chia sẻ những nội dung thông tin như sau:
Thông tin đầy đủ nhất về bài thi Speaking (Cấu trúc, chủ đề, thời gian, cách chấm điểm …)
Tuyệt vời nhất: KHUÔN MẪU trả lời tất cả các câu hỏi trong Speaking Part 1 – 2 – 3 (giúp bạn phản ứng nhanh mà vẫn đảm bảo từ vựng tốt, nhiều ý tưởng, cấu trúc bài nói mạch lạc)
Chuỗi câu hỏi, từ vựng chất lượng và ý tưởng thuộc hơn 10 chủ đề phổ biến nhất trong IELTS Speaking, bao hay.
Giải đáp tất cả câu hỏi trước và trong phòng thi IELTS Speaking ngắn gọn và dễ hiểu
IELTS
LỜI MỞ ĐẦU
Mục đích của cuốn sách này là hướng tới những bạn mới bắt đầu học IELTS Speaking, giúp các bạn có nền tảng cơ bản về cấu trúc và đặc điểm của kỳ thi. Cuốn sách, như mình nói ở trên, giúp bạn học Speaking mẹo và khuôn mẫu. Sau đó bạn cần chăm chỉ luyện đề nhiều hơn để nói trôi chảy và phản ứng tốt trong phòng thi.
Để biên soạn cuốn sách này, mình có tham khảo một số đầu sách, bao gồm: 31 High-scoring Formulas to Answer the IELTS Speaking questions (Jonathan Palley, Adrian Li, Oliver Davies) và IELTS Speaking Actual Tests and Suggested Answers, cùng với 1 số websites IELTS uy tín khác.
Trong quá trình biên soạn, chắc hẳn còn nhiều thiếu sót và không tránh khỏi 1 số lỗi sai. Mọi ý kiến đóng góp xin được gửi về hòm mail hi@ielts-thanhloan.com
Mình xin chân thành cảm ơn và mong nhận được sự ủng hộ của các bạn!
IELTS
BẠN LÀ NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU HỌC IELTS?
Đối với IELTS, việc tự học thực sự rất khó khăn vì:
Có quá nhiều thứ phải học: Từ vựng, Ngữ pháp, Phát âm, Nghe, Đọc, Nói....
và khi đi vào 1 vấn đề cụ thể, lại càng có 1 đống kiến thức cần học
IELTS khó quá, với quá nhiều kỹ năng bạn cần thành thạo, quá nhiều câu hỏi bạn cần chuẩn bị.
Vậy nên, mình đề xuất 02 hướng đi cho bạn như sau:
Học IELTS Offline tại Hà Nội:
Bạn chỉ cần học theo hướng dẫn của mình, sử dụng tài liệu của mình, được mình hỗ trợ từ A đến Z cho đến khi bạn thi đạt mục tiêu
Có rất nhiều trung tâm, thầy cô dạy IELTS khác nhau, nhưng phương châm hoạt động của IELTS là:
“Chất lượng hàng đầu”
Hãy trải nghiệm
Và mình chắc chắn không làm bạn thất vọng!
MỤC LỤC
Chương I. Thông tin cơ bản về bài thi IELTS Speaking 01
1. Cấu trúc bài thi 02
2. Thời gian 05
3. Tiêu chí chấm điểm 06
4. Giám khảo mong đợi gì ở bạn? 12
Chương II: 'Khuôn mẫu' trả lời các dạng câu hỏi trong IELTS Speaking 16
1. 10 dạng câu hỏi Speaking part 1 điển hình 17
a. 3 cách trả lời IELTS Speaking part 1 17
b. 10 dạng câu hỏi điển hình trong IELTS Speaking part 1 35
Type #1: Like 35
Type #2: How often 43
Type #3: Important 50
Type #4: Difficult 55
Type #5: Prefer 59
Type #6: Popular 63
Type #7: Different 70
Type #8: How has X changed? 73
Type #9: Learn 82
Type #10: Want/ Hope 88
MỤC LỤC
2. 6 dạng câu hỏi Speaking part 2 điển hình 92
a.Cấu trúc câu trả lời IELTS Speaking part 2 92
b.Cách học IELTS Speaking part 2 110
c. Khuôn mẫu trả lời 6 dạng câu hỏi Speaking part 2 116
Type 1: Describe a person 117
Type 2: Describe an object 128
Type 3: Describe an event 144
Type 4: Describe an activity 161
Type 5: Describe a place 172
Type 6: Describe your favourite 187
3. 4 dạng câu hỏi Speaking part 3 điển hình 203
a. Điểm danh 3 KHÓ trong Speaking part 3 và giải pháp 203
b. Khuôn mẫu trả lời 4 dạng câu hỏi Speaking part 3 208
Type 1: Opinion 208
Type 2: Discussion/ Comparison / Contrasting 223
Type 3: Problems / Solutions 233
Type 4: Future / Prediction 242
Chương III: Muôn vàn câu hỏi quanh IELTS Speaking 256
a. 3 bước ôn luyện IELTS Speaking chuẩn bị đề thi thật 256
b.Tình huống TRƯỚC khi thi 259
c.Tình huống TRONG phòng thi 261
d.Tình huống SAU bài thi 267
IELTS
CHƯƠNG
Thông tin cơ bản
I
về bài thi
IELTS Speaking
Trước khi bắt đầu vào các dạng câu hỏi cũng như chủ đề trong IELTS Speaking, hãy tìm hiểu một chút thông tin cơ bản như:
Cấu trúc một bài thi IELTS Speaking
Thời gian của bài thi IELTS Speaking
Các tiêu chí chấm điểm bài thi IELTS Speaking
Giám khảo mong đợi gì từ thí sinh
Đây là phần thông tin kiến thức, nên nhiều bạn có thể sẽ bỏ qua hoặc chỉ đọc lướt qua. Tuy nhiên, bạn có thể sẽ bỏ lỡ rất nhiều thông tin đáng giá lắm đó.
IELTS 01
Cấu trúc bài thi
Bài thi IELTS Speaking bao gồm 3 phần, với cụ thể từng phần như sau:
Phần 1 - Introduction & Interview (Giới thiệu và Phỏng vấn)
Phần 2 - Individual Long Turn (Nói độc lập dạng thuyết trình về một vấn đề nào đó)
Phần 3 - Discussion (Thảo luận)
Nội dung cụ thể của mỗi phần như sau:
a. Phần 1 - Introduction & Interview
Giám khảo sẽ tự giới thiệu một vài thông tin về họ, và hỏi tên, ID của thí sinh. Sau đó, giám khảo sẽ hỏi thí sinh một vài chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày. Thường mỗi thí sinh sẽ được hỏi khoảng 3 chủ đề, tổng với 10 câu hỏi khác nhau.
Một số thông tin cần nắm được, đó là:
Thời gian thi: 4 - 5 phút
Hình thức: cuộc phỏng vấn (giám khảo hỏi và thí sinh trả lời)
Mục đích: kiểm tra khả năng giao tiếp cơ bản của thí sinh
Các chủ đề thường gặp: study and work, hometown, hobby, music, film, sport, shopping, travel, transport, art, animals, clothes, collecting, holiday, friend, gift...
Note: xem chi tiết các câu hỏi thuộc mỗi chủ đề ở chương 3
Thời gian trung bình cho mỗi câu trả lời: 30 giây
Các dạng câu hỏi thường gặp: Like/ Dislike, How often, Important, Difficult, Prefer...
Note: xem chi tiết trong chương 2
Ví dụ:
Topic: Hometown
Where is your hometown?
Do you like your hometown?
Do you often visit your hometown?
Is there anything you don't like about your hometown?
IELTS 02
b. Phần 2 - Individual Long Turn
Giám khảo đưa cho thí sinh một thẻ đề bài (thông thường sẽ gồm 4 gợi ý về những ý thí sinh có thể nói trong bài nói của mình).
Đây là phần thi duy nhất mà thí sinh có thời gian chuẩn bị trước khi nói.
Một số thông tin cần nắm được, đó là:
Thời gian thi: 3 - 4 phút. Thí sinh có 1 phút để chuẩn bị các ý cho bài nói trên giấy nháp. Sau 1 phút, thí sinh có thời gian tối đa là 2 phút để trình bày bài nói của mình. Sau đó, giám khảo sẽ hỏi 1 - 2 câu hỏi liên quan đến bài nói của thí sinh để kết thúc phần 2.
Hình thức: bài thuyết trình về một chủ đề cụ thể
Mục đích: kiểm tra khả năng nói của thí sinh về những chủ đề liên quan đến bản thân và cuộc sống
Các chủ đề thường gặp: study and work, shopping and lifestyle, media and culture, fitness and environment, people and wildlife, housing and places, travel and transport, memories and experiences...
Note: xem chi tiết các câu hỏi thuộc mỗi chủ đề ở chương 3
Các dạng câu hỏi thường gặp:
Describe a person
Describe an object
Describe an event
Describe an activity
Describe a place
Describe your favourite.
Note: xem chi tiết cách hướng dẫn trả lời trong chương 2
Ví dụ:
Describe someone you know who has started a business.
You should say:
who this person is
what work this person does
why this person decided to start a business
and explain whether you would like to do the same kind of work as this person.
IELTS 03
c. Phần 3 - Discussion
Giám khảo sẽ hỏi thí sinh một số câu hỏi liên quan đến phần 2 hoặc mở rộng vấn đề
của chủ đề phần 2 để thí sinh thảo luận.
Một số thông tin cần nắm được, đó là:
Thời gian thi: 4 - 5 phút.
Hình thức: thảo luận (giám khảo và thí sinh sẽ cùng nhau thảo luận về một chủ đề)
Mục đích: kiểm tra khả năng lập luận của thí sinh ở mức độ từ vựng, cấu trúc câu phức tạp hơn so với phần 1
Các chủ đề thường gặp: tương tự với phần 2
Các dạng câu hỏi thường gặp:
Opinion (hỏi về quan điểm của thí sinh về một vấn đề)
Discussion & Comparison & Contrast (so sánh sự khác biệt, sự thay đổi của một vấn đề)
Problems & Solutions (đưa ra các vấn đề và giải pháp)
Future & Prediction (phỏng đoán một hiện tượng trong tương lai)
Note: xem nội dung chi tiết trong chương 2
Ví dụ:
Discussion Topic:
Choosing work
What kinds of jobs do young people not want to do in your country?
Who is best at advising young people about choosing a job: teachers or parents?
Work-Life balance
Do you agree that many people nowadays are under pressure to work longer hours and take less holiday?
What is the impact on society of people having a poor work-life balance?
Cuối cùng, giám khảo sẽ nói câu “Thank you, that is the end of the Speaking test.” để kết thúc bài thi.
IELTS 04
Thời gian
Một số thông tin về thời gian mà bạn cần phải nắm được đó là:
Tổng thời gian 1 bài thi IELTS Speaking diễn ra trong vòng 11 đến 14 phút
Thi vào thời điểm nào:
Buổi sáng hoặc buổi chiều, trong giờ hành chính
Trước hoặc sau ngày thi viết
Thí sinh sẽ được hẹn trước thời gian cho bài Speaking
Bạn có thể đổi thời gian thi nói nếu lịch thi được sắp xếp không thích hợp với lịch cá nhân
- Thời gian cụ thể cho từng phần trong bài thi nói đó là:
Part 0
Kiểm tra ID trước
0.02 - 0.14: Greeting - chào hỏi
khi bắt đầu
0.14 - 0.45: Information about the test - Giám
khảo cung cấp một vài thông tin về bài kiểm tra
nói
0.46 - 1.13: As name and check identification -
giám khảo hỏi tên và kiểm tra ID của thí sinh
Part 1
Phần 1 - Giới
4 - 5 phút
thiệu và phỏng
vấn
Part 2
Phần 2 - Thuyết
3 - 4 phút
trình về 1 chủ đề
cụ thể
Part 3
Phần 3 - Thảo
4 - 5 phút
luận
Đó là những gì mà bạn cần nắm được về thời gian trong bài thi IELTS Speaking.
IELTS 05
Tiêu chí chấm điểm
Dưới đây là band điểm từ 6 đến 9 được dựa trên 4 tiêu chí cụ thể.
Band
Fluency and Coherence
Lexical Resource
9
- Speaks fluently with only rare
- Uses vocabulary with full flexibility and
repetition or self-correction, any
precision in all topics
hesitation is content-related rather
- Uses idiomatic language naturally and
than to find words or grammar
accurately
- Speaks coherently with fully
appropriate cohesive features
- Develops topics fully and
appropriately
8
- Speaks fluently with only occasional
- Uses a wide vocabulary resource readily
repetition or self-correction, hesitation
and flexibly to convey precise meaning
is usually content-related and only
- Uses less common and idiomatic
rarely to search for language
vocabulary skillfully, with occasionally
- Develops topics coherently and
inaccuracies.
appropriately
- Uses paraphrase effectively as required
7
- Speak at length without noticeable
- Uses vocabulary resource flexibly to discuss
effort or loss of coherence
a variety of topics
- May demonstate language-related
- Uses some less common and idiomatic
hesitation at times, or some repetition
vocabulary and shows some awareness of
and/or self-correction
style and collovation, with some
- Uses a range of connectives and
inappropriate choices
discourse markers with some
- Uses paraphrase effectively
flexibility
6
- Is willing to speak at length, though
- Has a wide enough vocabulary to discuss
may lose coherence at times due to
topics at length and make meaning clear in
occasional repetition, self-correction or
spite of inappropriacies
hesitation
- Generally paraphrases successfully
- Uses a range of connectives and
discourse markers with some
flexibility.
IELTS 06
Band
Grammatical Range and Accuracy
Pronnunciation
9
- Uses a full range structures
- Uses a full range of pronunciation features
naturally and appropriately
with precision and subtlely
- Produces consistently accurate
- Sustains flexible use of features throughout
structures apart from “slips”
- Is effortless to understand
characteristic of native speaker speech
- Uses a wide range of structures flexibly
- Produces a majority of error-free sentences with only very occasiobal inappropriacies or basic/non-systematic errors
Uses a wide range of pronunciation features
Sustains flexible use of features, with only occasional lapses
Is easy to understand throughout, L1 accent has minimal effect on intelligibility
- Uses a range of complex structures with some flexibility
- Frequently produced error-free sentences, though some grammatical mistakes persist
Shows all the positive features of Band 6 and some, but not all, of the positive features of Band 8
- Uses a mix of simple and complex structures, but with limited flexibility - May make frequent mistakes with complex structures, though these rarely cause comprehension problems.
Uses a range of pronunciation features with mixed control
Shows some effective use of features but this is not sustained
Can generally be understood throughout, though mispronunciation of individual words or sounds reduces clarity at times.
IELTS 07
Bài thi IELTS Speaking được chấm dựa trên 4 tiêu chí chấm điểm, lần lượt là:
Tiêu chí 1: Fluency and Coherence (Mức độ lưu loát và tính mạch lạc)
Fluency (mức độ lưu loát) bao gồm 3 yếu tố:
Tốc độ nói nhanh hay chậm
Độ dài của câu trả lời
Việc ngắt giọng hay tạm dừng đúng chỗ.
Coherence (tính mạch lạc) bao gồm các yếu tố:
Khả năng trả lời đúng trọng tâm câu hỏi
Khả năng mở rộng câu trả lời bằng việc thêm ví dụ minh họa hoặc giải thích để làm rõ ý
Khả năng sử dụng các từ nối phù hợp giúp người nghe dễ hiểu.
Với mỗi band điểm, giám khảo có những yêu cầu về Fluency and Coherence khác nhau. Bạn có thể đọc trực tiếp trong tờ Band Description để hiểu rõ từng band điểm.
Ví dụ:
Với band điểm 5 Với band điểm 7
- thường lặp lại ý để giữ cho câu trả - nói trôi chảy vàmạch lạc
lời được lưuloát- đôi khicòn hơi ngắc ngứ
- khả năng có thể trả lời câuhỏi lưu -sử dụng từ nốiđa dạng và linh
loát với nhữngchủ đề đơngiản,hoạt
nhưng với những chủ đềkhó không
giữ được độ trôi chảy
- lạm dụng sử dụng quá nhiềutừ
nối
- thiếu mạch lạc do thiếu luận cứ
và logic
Bạn cần tránh:
Nói quá nhanh khiến giám khảo không kịp bắt thông tin
Nói quá dài nhưng rườm rà, không đúng trọng tâm. Bạn chỉ cần diễn đạt rõ ràng và trả lời thẳng vào nội dung câu hỏi
IELTS 08
Tiêu chí 2: Lexical Resource (Lượng từ vựng)
Sử dụng được vốn từ chính xác và phong phú khi trình bày các chủ đề khác nhau.
Ngoài ra, tiêu chí này cũng đánh giá khả năng bạn có thể giải thích một khái niệm mà bạn không biết từ ngữ chính xác.
Với mỗi band điểm, giám khảo có những yêu cầu về Lexical Resource khác nhau. Bạn có thể đọc trực tiếp trong tờ Band Description để hiểu rõ từng band điểm.
Ví dụ:
Với band điểm 5 Với band điểm 7
- có thể nói về cả những chủ đề - sửdụngđược đa dạng và linh
quen thuộc và khôngquenthuộc hoạt từ vựng
nhưng không có sự linhhoạtvà đa- có thểsử dụng các từ ít thông
dạng dụng hay idiom, tuy nhiênđôi khi
- ít dùng từ đồng nghĩahoặc diễn dùng không chínhxác
đạt cùng một khái niệm bằng cách - có khả năng diễn đạt cùng một
khác khái niệm bằng cách khác
Bạn cần tránh:
Dùng các từ hay cụm từ quá quen thuộc, ví dụ như: I like, beautiful, good, bad….
Đối với tính từ, bạn nên sử dụng theo cặp để tạo nhịp điệu và độ nhấn mạnh cho câu
It is so tasty and yummy.
He is pretty considerate and thoughtful.
Tránh sử dụng những từ hoặc cặp từ tốt, nhưng bạn khó phát âm lưu loát vì nếu phát âm sai/ phát âm ngượng sẽ dẫn đến trừ điểm từ vựng
Tránh dùng những từ vựng bạn không chắc chắn về nghĩa, vì dùng sai đều dẫn đến trừ điểm
IELTS 09
Tiêu chí 3: Grammatical Range and Accuracy (Sử dụng cấu trúc câu đa dạng và chính xác)
Có khả năng sử dụng được đa dạng và chính xác các cấu trúc trong câu trả lời
Cụ thể, sử dụng nhiều câu ghép và câu phức thay vì chỉ toàn dùng câu đơn, và tránh phạm các lỗi về thì và lỗi ngữ pháp cơ bản.
Với mỗi band điểm, giám khảo có những yêu cầu về Grammatical Range and Accuracy khác nhau
Ví dụ:
Với band điểm 5 Vớiband điểm 7
- có khả năng sửdụng chính xác - có khả năng sử dụng linh hoạt các
các mẫu câu đơngiản cấu trúccâu phức
- thiếu những cấutrúccâu phức-hầunhư khôngmắc cáclỗi sai
tạp ngữ pháp cơ bản
IELTS 10
Tiêu chí 4: Pronunciation (Cách phát âm)
- Phát âm rõ ràng: giám khảo không yêu cầu bạn phải nói chuẩn theo giọng Anh - Anh, bạn có thể nói theo giọng Anh - Mỹ, hay Anh - Úc … đều được miễn là phát âm của bạn rõ ràng.
Phát âm các nguyên âm, phụ âm, âm cuối của từ chính xác (ví dụ: /b/ hay /p/)
Phát âm đúng trọng âm (ví dụ: economy - trọng âm số 2)
Có nối từ và có ngữ điệu lên xuống đúng
Không nói quá nhanh hoặc quá chậm và ngắt giọng đúng chỗ
Với mỗi band điểm, giám khảo có những yêu cầu về Pronunciation khác nhau
Ví dụ:
Với band điểm 5 Với band điểm 7
- Phát âm không rõ
Thiếu phát âm nguyên âm, âm cuối, trọng âm của từ vựng
Đôi khi còn phát âm sai
Không có ngữ điệu lên xuống
- Phát âmrõ ràng
-Có phát âm cácâm cuối, trọng âm
của từ
- Có ngữ điệu lênxuống
- Ngôn ngữ mẹ đẻ đôi khi còn ảnh hưởng đến cách phát âm
IELTS 11
Giám khảo mong đợi gì ở bạn
Trong phòng thi, giám khảo có thể sẽ mong đợi ở bạn một số điều mà bạn cần lưu ý, đó là:
Luôn biểu lộ sự tự tin
Giám khảo mong đợi các bạn thí sinh thật tự tin khi bước vào phòng thi. Họ mong muốn bạn gây ấn tượng với họ khi đưa ra những câu trả lời độc đáo với một phong thái thật sự tự tin.
Hãy luôn mỉm cười, thoải mái thể hiện quan điểm cá nhân, sử dụng ngôn ngữ hình thể......... và cố gắng trấn an tinh thần (không run rẩy, hồi hộp).
Có thái độ lạc quan
Một thí sinh luôn tươi cười, luôn tỏ thái độ lạc quan và cố gắng trả lời hết khả năng của mình cho dù có gặp phải câu hỏi khó là những gì mà giám khảo mong đợi.
Dù cho câu hỏi có khó, hay bạn đang tắc ý tưởng, bí từ vựng, hãy cứ thể hiện với giám khảo rằng bạn đang nỗ lực truyền tải ý tưởng của mình.
Trả lời thẳng vào nội dung câu hỏi
Thay vì đưa ra những câu trả lời vòng vo, mãi không đi vào vấn đề - nội dung câu hỏi, hãy đưa ra những câu trả lời đi thẳng vào câu hỏi của giám khảo bằng cách chuyển câu hỏi của giám khảo thành câu trần thuật và đưa ra ý kiến của mình.
Ví dụ: Do you like reading books?
Trả lời: Yes, reading books is my interest...
IELTS 12
Đưa ra những câu trả lời rõ ràng
Câu trả lời của bạn sẽ dễ thuyết phục được giám khảo nếu thông tin bạn đưa ra là thông tin có thể nhìn thấy, đo lường, hay đong đếm được.
Ví dụ:
Câu trả lời chung chung: Buses now are pretty convenient.
Câu trả lời rõ ràng: Buses now are less costly and less congested.
Đưa ra những ý tưởng khác biệt
Tuy bài Speaking không chấm điểm phần ý tưởng, nhưng những câu trả lời khác biệt về nội dung sẽ mang đến cho giám khảo sự mới mẻ, ấn tượng.
Ví dụ: Describe a piece of clothing
Phần đa thí sinh sẽ mô tả một cái áo/ váy vóc họ được tặng nhân dịp sinh nhật, rồi họ quý họ yêu nó như thế nào, nó có ý nghĩa ra sao.
Bạn có thể khác biệt bằng cách mô tả 1 cái áo bạn được tặng/ hoặc tự mua nhưng nó rất xấu, bạn chẳng bao giờ mặc đến
IELTS 13
GIỚI THIỆU KHOÁ HỌC ONLINE/ OFFLINE HOẶC SÁCH CỦA IELTS
Chào các bạn!
Mình xin giới thiệu về các sản phẩm giáo dục IELTS đang cung cấp như sau:
Khoáhttps://ieltshọc-thanhloanoffline.com/khoatại-hocHà-ielts- overallNội để đảm bảo sự tương tác tốt nhất giữa giáo viên và người học, tạo môi trường học vui vẻ, thân thiện và tập trung.
Khoáhttps://onlinehọc.ieltsIELTS-thanhloanonline.com/để tăng tính linh hoạt về thời gian, không gian học.
https://ielts-thanhloan.com/khoa-hoc-ielts-overall
Sảnhttps://ieltsphẩm-thanhloansách.ebookcom/danhIEL-muc/sachSdo-ieltsIELTS-thanh-loanThanh-viet/ Loan biên soạn hỗ trợ bạn
học IELTS tại nhà.
4.IELTShttpsDịch://vụieltschữa-thanhloanbài.com/ckhuoaWriting-hocbai-ielts-onlinewritingadvacedcó phí cho các bạn đang luyện đề. Chúc bạn học tập tốt!
IELTS 14
CHƯƠNG
'Khuôn mẫu' trả lời
II
các dạng câu hỏi
trong IELTS Speaking
Hãy bắt đầu hành trình luyện nói của mình bằng những dạng câu hỏi thuộc các chủ đề quen thuộc trong 3 parts, và sau đó chuẩn bị cho mình 1 chiến lược hay để tiếp cận và đưa ra câu trả lời trong từng part.
Trong phần này, bạn sẽ được trang bị các kiến thức về:
10 dạng câu hỏi Speaking part 1 điển hình
6 dạng câu hỏi Speaking part 2 điển hình
4 dạng câu hỏi Speaking part 3 điển hình
Nào, cùng bắt đầu nhé!
IELTS 15
10 dạng câu hỏi Speaking part 1 điển hình
Part 1 trong đề thi IELTS Speaking là phần dễ ăn điểm nhất trong 3 phần, vì vậy hãy trang bị cho mình thật kỹ những thông tin liên quan đến phần 1 này, lần lượt đó là:
3 cách trả lời IELTS Speaking part 1
10 dạng câu hỏi điển hình trong IELTS Speaking part 1
a. 3 cách trả lời IELTS Speaking part 1
Độ dài cho mỗi câu trả lời trong part 1 chỉ cần từ 2 - 4 câu, đồng nghĩa với việc bạn không cần phải nói quá nhiều, quá dài trong part 1, nhưng hãy nói thật hay, logic, xúc tích và đa dạng.
Bằng cách nào?
Có 3 cách điển hình đưa ra câu trả lời cho các câu hỏi trong phần 1, đó là:
Trả lời - WH - expansion
It depends
Negative answer
Hãy đọc tiếp để được hướng dẫn từng cách trả lời, kèm ví dụ cụ thể.
IELTS 16
Cấu trúc 1: Trả lời - WH - expansion
Giải thích: Với cấu trúc trả lời số 1, sau khi nghe câu hỏi của giám khảo, thí sinh cần đưa ra câu trả lời trực tiếp đến câu hỏi, và sau đó mở rộng câu trả lời của mình bằng cách thông tin theo từ để hỏi. WH-expansion có nghĩa là: Mở rộng thông tin theo Why? What? When? Where? How?.......
Thí sinh sẽ thực hiện hai bước như sau:
Bước 1: Answer directly the question by paraphrasing that question
(Trả lời trực tiếp câu hỏi bằng cách đưa câu hỏi của giám khảo về dạng tường thuật và sử dụng các từ vựng khác)
Nếu câu hỏi Yes/No question Trả lời bằng Yes/ No + Paraphrase câu hỏi
Do you like listening to music?
Do you often go shopping?
Yes, I'm really into listening to music
No, I just go shopping once a month
Nếu câu hỏi WH question Trả lời trực tiếp bằng thông tin liên quan
đến từ để hỏi
- When do you usually watch - I often watch TV at night.
TV?
- What do you do when you are - I usually surf facebook in my free time.
free?
Note:
Không nên lặp lại y hệt những từ vựng trong câu hỏi, mà nên diễn đạt lại bằng từ đồng nghĩa để thể hiện vốn từ đa dạng mà bạn có
Không nên trả lời Yes/ No đơn thuần, mà nên đưa ra câu trả đầy đủ chủ - vị, vừa thể hiện sự lịch sự và vừa có nhiều thời gian nghĩ ý tưởng cho câu trả lời.
IELTS 17
Bước 2: Give detailed information by answering the WH-questions respectively (Lần lượt đưa thêm thông tin chi tiết bằng cách trả lời các câu hỏi WH questions)
WHEN (khi nào - đưa ra thông tin về thời gian bạn thực hiện một hành động nào đó)
on weekend: vào cuối tuần
in the morning/ afternoon/ evening: vào buổi sáng/ chiều/ tối
on my summer vacation: vào kỳ nghỉ hè
WHERE (ở đâu - đưa ra thông tin về địa điểm bạn thực hiện một hành động nào đó)
at home: ở nhà
around the park: xung quanh công viên
in a bookstore: ở hiệu sách
WHO (ai - đưa ra thông tin về người bạn thực hiện hành động đó cùng)
siblings, brother, sister: anh chị em, anh, chị
friends, buddies: bạn bè, hội bạn thân
boyfriend/ girlfriend, husband/ wife: người yêu, vợ/ chồng
HOW: cách thức thực hiện hành động
HOW OFTEN (mức độ thường xuyên - đưa ra thông tin về mức độ thường xuyên bạn thực hiện hành động đó)
on a daily/ weekly/ regularly/ monthly/ yearly basis: đều đặn hàng ngày/tuần/tháng ….
often, usually, sometimes, rarely/ once in a blue moon, never…: thường xuyên, thỉnh thoảng, hiếm khi, chẳng bao giờ
WHAT: cái gì - miêu tả thứ mình muốn nói đến là gì
WHY: tại sao - giải thích lý do vì sao bạn thực hiện hành động đó
IELTS 18
Note:
Bạn có thể chọn bất cứ câu hỏi WH question nào để đưa vào câu trả lời của mình chứ không nhất thiết phải phát triển ý dựa trên tất cả WH trong 1 câu trả lời, khiến bài nói trở nên quá dài, rườm rà hoặc thậm chí thừa thãi thông tin
Bạn nên linh hoạt cách phát triển ý. Ví dụ câu 1 trả lời bằng cách WHY (nêu lí do), thì câu số 2 có thể chuyển sang WHAT (liệt kê cụ thể) và câu số 3 có thể chuyển thành WHO (làm điều này ở đâu)..... Sự linh hoạt này vừa giúp bài nói đa dạng ngôn từ và đồng thời cũng đa dạng ý tưởng
Ví dụ 1: Do you enjoy walking?
Answer directly the question Well, yes I'm really into walking.
Give detailed information by respectively answering the WH-questions
HOW OFTEN + WHEN: I go on a thirty-minute walk on a daily basis after leaving the workplace.
WHO + WHERE: My sibling whom I stay with and I usually walk around the park near our house.
WHY: By walking like this, we can enjoy the fresh air and keep fit.
Giải thích từ vựng tốt:
to go on a walk (verb phrase): đi bộ
on a daily basis (prepositional phrase): mỗi ngày
sibling (noun): anh/ chị em
to enjoy the fresh air (verb phrase): tận hưởng không khí trong lành
to keep fit (verb phrase): giữ dáng
Dịch:
Bạn có thích đi bộ không?
Có, tôi rất thích đi bộ. Tôi thường đi bộ 30 phút mỗi ngày sau giờ làm việc. Em tôi ở cùng tôi, và chúng tôi thường cùng nhau đi bộ quanh công viên cạnh nhà. Tôi nghĩ bằng cách đi bộ, chúng tôi vừa hít thở không khí trong lành và vừa đẹp dáng hơn.
IELTS 19
Ví dụ 2: How often do you go shopping?
Answer directly the question Well, I go shopping for clothes and shoes on a regular basis.
Give detailed information by respectively answering the WH-questions
WHO + WHEN: ...with my best friend who has an eye for fashion to give me advice. We shop at the beginning of each month, which is an ideal time.
WHERE + WHY: We both like to splurge in the shopping malls such as Royal City in order to keep up with the latest trend.
Giải thích từ vựng tốt:
on a regular basis (prep phrase): thường xuyên
to have an eye for fashion (idiom): có gu thời trang
splurge (on something) (verb): vung tiền vào cái gì
a shopping mall (noun): khu trung tâm mua sắm
to keep up with the latest trend (phrase): bắt kịp xu hướng
Dịch:
Bạn hay đi mua sắm không?
Tôi thường hay đi mua quần áo giày dép với cô bạn thân, cô ý có mắt thẩm mỹ tốt nên có thể cho tôi nhiều lời khuyên. Chúng tôi thường đi vào đầu tháng vì hiển nhiên đó là thời gian lí tưởng (mới nhận lương). Chúng tôi đều thích vung tiền mua những đồ sang chảnh ở khu trung tâm mua sắm như Royal City để bắt kịp xu hướng thời trang.
IELTS 20
Ví dụ 3: What sports do you regularly do?
Answer directly the question Well, I play badminton on a regular basis.
Give detailed information by respectively answering the WH-questions
-WHO+ WHEN + WHERE:... with my father who is excellent atthis sport in every afternoon in the yard of our house.
WHY: Itallows me to lead ahealthy life and strengthen the relationship with my father.
Giải thích từ vựng tốt:
- on a regular basis (prep phrase): thường xuyên
- to lead a healthy life (verb phrase): sống khỏemạnh
to strengthen the relationshipwith someone(verb phrase): thắt chặt mối quan hệ
với ai đó
Dịch:
- Bạn thường hay chơi môn thể thao nảo?
- Tôi hay chơi cầu lông với bố, bố rất giỏi chơi cầu, vào mỗi chiều ở sânnhà luôn. Hoạt động này giúp tôi sống khoẻvà khăng khít hơn với bố.
IELTS
21
Ví dụ 4: Do you like music?
Answer directly the question Definitely yes. I think everyone enjoys music and I am not an exception.
Give detailed information by respectively answering the WH-questions
WHAT: I love pop, techno, hip hop, rock, classical and specially light music.
WHERE: Normally, I like to listen to music from my earphones when I take a ride on public transport, like on a bus to school.
Giải thích từ vựng tốt:
techno (noun): Nhạc điện tủ
take a ride (verb phrase): đi lại (những phương tiện mà mình không trực tiếp lái)
Dịch:
Bạn thích âm nhạc không?
Chắc chắn có rồi. Tôi nghĩ ai cũng đều thích âm nhạc và tôi thì cũng không phải ngoại lệ. Tôi thích nhạc pop, nhạc điện tử, hip hop, rock, nhạc cổ điển và nhạc nhẹ. Thường tôi hay đeo tai nghe và nghe nhạc khi đang đi trên các phương tiện công cộng, ví dụ như khi ngồi trên xe buýt đến trường.
IELTS 22
Cấu trúc 2: It depends on ST
Đây là câu trả lời có tính lưỡng lự, chia thành hai tình huống và ở mỗi tình huống khác nhau, bạn có những ý kiến hay quan điểm khác nhau.
Đây là 1 cách trả lời khá quen thuộc của các thí sinh Việt Nam, nhưng bạn có thể chuẩn bị kỹ càng hơn và trả lời xuất sắc hơn các thí sinh khác.
Bước 1: Your opinion depends on what (quan điểm của bạn phụ thuộc vào cái gì)
Cấu trúc câu:
- Bắt đầu bằng một sự lưỡng lự: I think my answer may be yes or no / Yesss or Nooo It depends on my time (nó còn phụ thuộc vào thời gian của tôi)
my budget (nó còn phụ thuộc vào túi tiền của tôi)
my mood (nó còn phụ thuộc vào tâm trạng của tôi)
my health (nó còn phụ thuộc vào sức khỏe của tôi)
different age groups
(nó còn phụ thuộc vào các nhóm tuổi khác nhau)
weather (nó còn phụ thuộc vào thời tiết)
gender (nó còn phụ thuộc vào giới tính)
other aspects (bạn có thể nghĩ tiếp các khía cạnh khác nhé)
IELTS 23
Bước 2: Give 2 situations using conditional type 1 (Đưa ra 2 tình huống sử dụng cấu trúc câu điều kiện loại 1)
Cấu trúc câu:
Describe situation 1 Describe situation 2
(Tình huống 1) (Tình huống 2)
If/ when I'm free from my work/ However/ but when I'm up to my ears in work/
study, I will do X study, I will do Y instead of/ rather than doing/
do X
(Khi tôi rảnh, tôi sẽ làm việc X) (nhưng khi tôi bận rộn với công việc/ việc học
của mình, tôi sẽ làm Y thay vì làm X)
If/ when I have enough money/
owever/ but sometimes I am on the breadline,
make a killing, I will do X
I will do Y instead of/ rather than doing/ do X
(Khi mà tôi có tiền, tôi sẽ làm X) (nhưng khi tôi bận rộn với công việc/ việc học
của mình, tôi sẽ làm Y thay vì làm X)
If/ when I'm in good mood, I will
However/ but when I'm down in the dumps, I
do X
will do Y instead of/ rather than doing/ do X
(Khi mà tâm trạng tốt, tôi sẽ
(nhưng khi tâm trạng tôi không tốt, tôi sẽ làm
làm X)
Y thay vì X)
If/ when I'm in good condition, I However/ but when I'm under the weather, I
will do X will do Y instead of/ rather than doing/ do X
(nếu tôi khỏe, tôi sẽ làm X) (nhưng nếu tôi không khỏe, tôi sẽ làm Y thay vì
X)
IELTS 24
With young people, they usually But if they are the elderly, they prefer Y to X do X
(với những người trẻ, họ thường (nhưng với những người già, họ thích làm Y
xuyên làm X) hơn làm X)
If the weather is nice/ It is nice and warm/ It is a little chilly (slightly cool)/ It is drizzling (=raining slightly), I will do X
(Nếu thời tiết đẹp/ ngoài trời đẹp và ấm áp/ thời tiết hơi lạnh/ trời mưa nhẹ, tôi sẽ ….. )
On the other hand, if it is boiling/ We are having a real heat wave/ It rains cats and dogs (=raining heavily) / It is pouring (=raining heavily), I will
Tuy nhiên, nếu trời cực nóng/ chúng tôi đang trải qua một đợt nắng nóng/ trời mưa to/ trời mưa rào, tôi sẽ
As for girls/ women/ females, When talking about boys/ men/ males, they do
they do X Y instead of X
Đối với nữ, họ làm việc X Nhưng khi nói về nam, họ làm việc Y
Giải thích từ vựng tốt:
be up to one's ears/eyes in ST (idiom): quá bận rộn
make a killing (idiom): kiếm được đống tiền
be on the breadline (idiom): đang sống trong nghèo khó
be in good mood (phrase): tinh thần tốt/ đang vui
be down in the dumps (idiom): tinh thần kém/ đang buồn
be in good condition (phrase): tình trạng sức khoẻ tốt
LỜI MỞ ĐẦU
Chào bạn,
Mình là , hiện đang là giáo viên dạy IELTS Online và đồng thời dạy Offline tại Hà Nội.
Ngày trước, mình học IELTS Speaking như thế này:
Sưu tầm một đống bài mẫu IELTS Speaking hay cho cả 3 parts
Đọc các câu hỏi và câu trả lời mẫu, rồi sau đó ghi chép lại những từ vựng, ý tưởng hay
Cố gắng ứng dụng các phần ghi chép vào bài Speaking của mình
Cách này hiệu quả nhưng tốn cực nhiều thời gian và đôi khi gặp khó khăn trong việc: Ghi chép lại nhiều mà chẳng sử dụng được bao nhiêu.
Mình thấy rằng: Nói cũng phải có chiến thuật, đặc biệt trong bài thi IELTS Speaking, và mình đã viết cuốn Hướng dẫn học IELTS Speaking cho người mới bắt đầu để chia sẻ bộ bí kíp học IELTS Speaking của mình, và nếu các bạn chăm chỉ học 1 chút thôi, thì cuốn sách sẽ là kim chỉ nam đến band 6.5+ (điểm số thực phụ thuộc vào quá trình chăm chỉ luyện tập và phát âm của bạn thôi)
Trong cuốn sách này, mình chia sẻ những nội dung thông tin như sau:
Thông tin đầy đủ nhất về bài thi Speaking (Cấu trúc, chủ đề, thời gian, cách chấm điểm …)
Tuyệt vời nhất: KHUÔN MẪU trả lời tất cả các câu hỏi trong Speaking Part 1 – 2 – 3 (giúp bạn phản ứng nhanh mà vẫn đảm bảo từ vựng tốt, nhiều ý tưởng, cấu trúc bài nói mạch lạc)
Chuỗi câu hỏi, từ vựng chất lượng và ý tưởng thuộc hơn 10 chủ đề phổ biến nhất trong IELTS Speaking, bao hay.
Giải đáp tất cả câu hỏi trước và trong phòng thi IELTS Speaking ngắn gọn và dễ hiểu
IELTS
LỜI MỞ ĐẦU
Mục đích của cuốn sách này là hướng tới những bạn mới bắt đầu học IELTS Speaking, giúp các bạn có nền tảng cơ bản về cấu trúc và đặc điểm của kỳ thi. Cuốn sách, như mình nói ở trên, giúp bạn học Speaking mẹo và khuôn mẫu. Sau đó bạn cần chăm chỉ luyện đề nhiều hơn để nói trôi chảy và phản ứng tốt trong phòng thi.
Để biên soạn cuốn sách này, mình có tham khảo một số đầu sách, bao gồm: 31 High-scoring Formulas to Answer the IELTS Speaking questions (Jonathan Palley, Adrian Li, Oliver Davies) và IELTS Speaking Actual Tests and Suggested Answers, cùng với 1 số websites IELTS uy tín khác.
Trong quá trình biên soạn, chắc hẳn còn nhiều thiếu sót và không tránh khỏi 1 số lỗi sai. Mọi ý kiến đóng góp xin được gửi về hòm mail hi@ielts-thanhloan.com
Mình xin chân thành cảm ơn và mong nhận được sự ủng hộ của các bạn!
IELTS
BẠN LÀ NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU HỌC IELTS?
Đối với IELTS, việc tự học thực sự rất khó khăn vì:
Có quá nhiều thứ phải học: Từ vựng, Ngữ pháp, Phát âm, Nghe, Đọc, Nói....
và khi đi vào 1 vấn đề cụ thể, lại càng có 1 đống kiến thức cần học
IELTS khó quá, với quá nhiều kỹ năng bạn cần thành thạo, quá nhiều câu hỏi bạn cần chuẩn bị.
Vậy nên, mình đề xuất 02 hướng đi cho bạn như sau:
Học IELTS Offline tại Hà Nội:
Bạn chỉ cần học theo hướng dẫn của mình, sử dụng tài liệu của mình, được mình hỗ trợ từ A đến Z cho đến khi bạn thi đạt mục tiêu
Có rất nhiều trung tâm, thầy cô dạy IELTS khác nhau, nhưng phương châm hoạt động của IELTS là:
“Chất lượng hàng đầu”
Hãy trải nghiệm
Và mình chắc chắn không làm bạn thất vọng!
MỤC LỤC
Chương I. Thông tin cơ bản về bài thi IELTS Speaking 01
1. Cấu trúc bài thi 02
2. Thời gian 05
3. Tiêu chí chấm điểm 06
4. Giám khảo mong đợi gì ở bạn? 12
Chương II: 'Khuôn mẫu' trả lời các dạng câu hỏi trong IELTS Speaking 16
1. 10 dạng câu hỏi Speaking part 1 điển hình 17
a. 3 cách trả lời IELTS Speaking part 1 17
b. 10 dạng câu hỏi điển hình trong IELTS Speaking part 1 35
Type #1: Like 35
Type #2: How often 43
Type #3: Important 50
Type #4: Difficult 55
Type #5: Prefer 59
Type #6: Popular 63
Type #7: Different 70
Type #8: How has X changed? 73
Type #9: Learn 82
Type #10: Want/ Hope 88
MỤC LỤC
2. 6 dạng câu hỏi Speaking part 2 điển hình 92
a.Cấu trúc câu trả lời IELTS Speaking part 2 92
b.Cách học IELTS Speaking part 2 110
c. Khuôn mẫu trả lời 6 dạng câu hỏi Speaking part 2 116
Type 1: Describe a person 117
Type 2: Describe an object 128
Type 3: Describe an event 144
Type 4: Describe an activity 161
Type 5: Describe a place 172
Type 6: Describe your favourite 187
3. 4 dạng câu hỏi Speaking part 3 điển hình 203
a. Điểm danh 3 KHÓ trong Speaking part 3 và giải pháp 203
b. Khuôn mẫu trả lời 4 dạng câu hỏi Speaking part 3 208
Type 1: Opinion 208
Type 2: Discussion/ Comparison / Contrasting 223
Type 3: Problems / Solutions 233
Type 4: Future / Prediction 242
Chương III: Muôn vàn câu hỏi quanh IELTS Speaking 256
a. 3 bước ôn luyện IELTS Speaking chuẩn bị đề thi thật 256
b.Tình huống TRƯỚC khi thi 259
c.Tình huống TRONG phòng thi 261
d.Tình huống SAU bài thi 267
IELTS
CHƯƠNG
Thông tin cơ bản
I
về bài thi
IELTS Speaking
Trước khi bắt đầu vào các dạng câu hỏi cũng như chủ đề trong IELTS Speaking, hãy tìm hiểu một chút thông tin cơ bản như:
Cấu trúc một bài thi IELTS Speaking
Thời gian của bài thi IELTS Speaking
Các tiêu chí chấm điểm bài thi IELTS Speaking
Giám khảo mong đợi gì từ thí sinh
Đây là phần thông tin kiến thức, nên nhiều bạn có thể sẽ bỏ qua hoặc chỉ đọc lướt qua. Tuy nhiên, bạn có thể sẽ bỏ lỡ rất nhiều thông tin đáng giá lắm đó.
IELTS 01
Cấu trúc bài thi
Bài thi IELTS Speaking bao gồm 3 phần, với cụ thể từng phần như sau:
Phần 1 - Introduction & Interview (Giới thiệu và Phỏng vấn)
Phần 2 - Individual Long Turn (Nói độc lập dạng thuyết trình về một vấn đề nào đó)
Phần 3 - Discussion (Thảo luận)
Nội dung cụ thể của mỗi phần như sau:
a. Phần 1 - Introduction & Interview
Giám khảo sẽ tự giới thiệu một vài thông tin về họ, và hỏi tên, ID của thí sinh. Sau đó, giám khảo sẽ hỏi thí sinh một vài chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày. Thường mỗi thí sinh sẽ được hỏi khoảng 3 chủ đề, tổng với 10 câu hỏi khác nhau.
Một số thông tin cần nắm được, đó là:
Thời gian thi: 4 - 5 phút
Hình thức: cuộc phỏng vấn (giám khảo hỏi và thí sinh trả lời)
Mục đích: kiểm tra khả năng giao tiếp cơ bản của thí sinh
Các chủ đề thường gặp: study and work, hometown, hobby, music, film, sport, shopping, travel, transport, art, animals, clothes, collecting, holiday, friend, gift...
Note: xem chi tiết các câu hỏi thuộc mỗi chủ đề ở chương 3
Thời gian trung bình cho mỗi câu trả lời: 30 giây
Các dạng câu hỏi thường gặp: Like/ Dislike, How often, Important, Difficult, Prefer...
Note: xem chi tiết trong chương 2
Ví dụ:
Topic: Hometown
Where is your hometown?
Do you like your hometown?
Do you often visit your hometown?
Is there anything you don't like about your hometown?
IELTS 02
b. Phần 2 - Individual Long Turn
Giám khảo đưa cho thí sinh một thẻ đề bài (thông thường sẽ gồm 4 gợi ý về những ý thí sinh có thể nói trong bài nói của mình).
Đây là phần thi duy nhất mà thí sinh có thời gian chuẩn bị trước khi nói.
Một số thông tin cần nắm được, đó là:
Thời gian thi: 3 - 4 phút. Thí sinh có 1 phút để chuẩn bị các ý cho bài nói trên giấy nháp. Sau 1 phút, thí sinh có thời gian tối đa là 2 phút để trình bày bài nói của mình. Sau đó, giám khảo sẽ hỏi 1 - 2 câu hỏi liên quan đến bài nói của thí sinh để kết thúc phần 2.
Hình thức: bài thuyết trình về một chủ đề cụ thể
Mục đích: kiểm tra khả năng nói của thí sinh về những chủ đề liên quan đến bản thân và cuộc sống
Các chủ đề thường gặp: study and work, shopping and lifestyle, media and culture, fitness and environment, people and wildlife, housing and places, travel and transport, memories and experiences...
Note: xem chi tiết các câu hỏi thuộc mỗi chủ đề ở chương 3
Các dạng câu hỏi thường gặp:
Describe a person
Describe an object
Describe an event
Describe an activity
Describe a place
Describe your favourite.
Note: xem chi tiết cách hướng dẫn trả lời trong chương 2
Ví dụ:
Describe someone you know who has started a business.
You should say:
who this person is
what work this person does
why this person decided to start a business
and explain whether you would like to do the same kind of work as this person.
IELTS 03
c. Phần 3 - Discussion
Giám khảo sẽ hỏi thí sinh một số câu hỏi liên quan đến phần 2 hoặc mở rộng vấn đề
của chủ đề phần 2 để thí sinh thảo luận.
Một số thông tin cần nắm được, đó là:
Thời gian thi: 4 - 5 phút.
Hình thức: thảo luận (giám khảo và thí sinh sẽ cùng nhau thảo luận về một chủ đề)
Mục đích: kiểm tra khả năng lập luận của thí sinh ở mức độ từ vựng, cấu trúc câu phức tạp hơn so với phần 1
Các chủ đề thường gặp: tương tự với phần 2
Các dạng câu hỏi thường gặp:
Opinion (hỏi về quan điểm của thí sinh về một vấn đề)
Discussion & Comparison & Contrast (so sánh sự khác biệt, sự thay đổi của một vấn đề)
Problems & Solutions (đưa ra các vấn đề và giải pháp)
Future & Prediction (phỏng đoán một hiện tượng trong tương lai)
Note: xem nội dung chi tiết trong chương 2
Ví dụ:
Discussion Topic:
Choosing work
What kinds of jobs do young people not want to do in your country?
Who is best at advising young people about choosing a job: teachers or parents?
Work-Life balance
Do you agree that many people nowadays are under pressure to work longer hours and take less holiday?
What is the impact on society of people having a poor work-life balance?
Cuối cùng, giám khảo sẽ nói câu “Thank you, that is the end of the Speaking test.” để kết thúc bài thi.
IELTS 04
Thời gian
Một số thông tin về thời gian mà bạn cần phải nắm được đó là:
Tổng thời gian 1 bài thi IELTS Speaking diễn ra trong vòng 11 đến 14 phút
Thi vào thời điểm nào:
Buổi sáng hoặc buổi chiều, trong giờ hành chính
Trước hoặc sau ngày thi viết
Thí sinh sẽ được hẹn trước thời gian cho bài Speaking
Bạn có thể đổi thời gian thi nói nếu lịch thi được sắp xếp không thích hợp với lịch cá nhân
- Thời gian cụ thể cho từng phần trong bài thi nói đó là:
Part 0
Kiểm tra ID trước
0.02 - 0.14: Greeting - chào hỏi
khi bắt đầu
0.14 - 0.45: Information about the test - Giám
khảo cung cấp một vài thông tin về bài kiểm tra
nói
0.46 - 1.13: As name and check identification -
giám khảo hỏi tên và kiểm tra ID của thí sinh
Part 1
Phần 1 - Giới
4 - 5 phút
thiệu và phỏng
vấn
Part 2
Phần 2 - Thuyết
3 - 4 phút
trình về 1 chủ đề
cụ thể
Part 3
Phần 3 - Thảo
4 - 5 phút
luận
Đó là những gì mà bạn cần nắm được về thời gian trong bài thi IELTS Speaking.
IELTS 05
Tiêu chí chấm điểm
Dưới đây là band điểm từ 6 đến 9 được dựa trên 4 tiêu chí cụ thể.
Band
Fluency and Coherence
Lexical Resource
9
- Speaks fluently with only rare
- Uses vocabulary with full flexibility and
repetition or self-correction, any
precision in all topics
hesitation is content-related rather
- Uses idiomatic language naturally and
than to find words or grammar
accurately
- Speaks coherently with fully
appropriate cohesive features
- Develops topics fully and
appropriately
8
- Speaks fluently with only occasional
- Uses a wide vocabulary resource readily
repetition or self-correction, hesitation
and flexibly to convey precise meaning
is usually content-related and only
- Uses less common and idiomatic
rarely to search for language
vocabulary skillfully, with occasionally
- Develops topics coherently and
inaccuracies.
appropriately
- Uses paraphrase effectively as required
7
- Speak at length without noticeable
- Uses vocabulary resource flexibly to discuss
effort or loss of coherence
a variety of topics
- May demonstate language-related
- Uses some less common and idiomatic
hesitation at times, or some repetition
vocabulary and shows some awareness of
and/or self-correction
style and collovation, with some
- Uses a range of connectives and
inappropriate choices
discourse markers with some
- Uses paraphrase effectively
flexibility
6
- Is willing to speak at length, though
- Has a wide enough vocabulary to discuss
may lose coherence at times due to
topics at length and make meaning clear in
occasional repetition, self-correction or
spite of inappropriacies
hesitation
- Generally paraphrases successfully
- Uses a range of connectives and
discourse markers with some
flexibility.
IELTS 06
Band
Grammatical Range and Accuracy
Pronnunciation
9
- Uses a full range structures
- Uses a full range of pronunciation features
naturally and appropriately
with precision and subtlely
- Produces consistently accurate
- Sustains flexible use of features throughout
structures apart from “slips”
- Is effortless to understand
characteristic of native speaker speech
- Uses a wide range of structures flexibly
- Produces a majority of error-free sentences with only very occasiobal inappropriacies or basic/non-systematic errors
Uses a wide range of pronunciation features
Sustains flexible use of features, with only occasional lapses
Is easy to understand throughout, L1 accent has minimal effect on intelligibility
- Uses a range of complex structures with some flexibility
- Frequently produced error-free sentences, though some grammatical mistakes persist
Shows all the positive features of Band 6 and some, but not all, of the positive features of Band 8
- Uses a mix of simple and complex structures, but with limited flexibility - May make frequent mistakes with complex structures, though these rarely cause comprehension problems.
Uses a range of pronunciation features with mixed control
Shows some effective use of features but this is not sustained
Can generally be understood throughout, though mispronunciation of individual words or sounds reduces clarity at times.
IELTS 07
Bài thi IELTS Speaking được chấm dựa trên 4 tiêu chí chấm điểm, lần lượt là:
Tiêu chí 1: Fluency and Coherence (Mức độ lưu loát và tính mạch lạc)
Fluency (mức độ lưu loát) bao gồm 3 yếu tố:
Tốc độ nói nhanh hay chậm
Độ dài của câu trả lời
Việc ngắt giọng hay tạm dừng đúng chỗ.
Coherence (tính mạch lạc) bao gồm các yếu tố:
Khả năng trả lời đúng trọng tâm câu hỏi
Khả năng mở rộng câu trả lời bằng việc thêm ví dụ minh họa hoặc giải thích để làm rõ ý
Khả năng sử dụng các từ nối phù hợp giúp người nghe dễ hiểu.
Với mỗi band điểm, giám khảo có những yêu cầu về Fluency and Coherence khác nhau. Bạn có thể đọc trực tiếp trong tờ Band Description để hiểu rõ từng band điểm.
Ví dụ:
Với band điểm 5 Với band điểm 7
- thường lặp lại ý để giữ cho câu trả - nói trôi chảy vàmạch lạc
lời được lưuloát- đôi khicòn hơi ngắc ngứ
- khả năng có thể trả lời câuhỏi lưu -sử dụng từ nốiđa dạng và linh
loát với nhữngchủ đề đơngiản,hoạt
nhưng với những chủ đềkhó không
giữ được độ trôi chảy
- lạm dụng sử dụng quá nhiềutừ
nối
- thiếu mạch lạc do thiếu luận cứ
và logic
Bạn cần tránh:
Nói quá nhanh khiến giám khảo không kịp bắt thông tin
Nói quá dài nhưng rườm rà, không đúng trọng tâm. Bạn chỉ cần diễn đạt rõ ràng và trả lời thẳng vào nội dung câu hỏi
IELTS 08
Tiêu chí 2: Lexical Resource (Lượng từ vựng)
Sử dụng được vốn từ chính xác và phong phú khi trình bày các chủ đề khác nhau.
Ngoài ra, tiêu chí này cũng đánh giá khả năng bạn có thể giải thích một khái niệm mà bạn không biết từ ngữ chính xác.
Với mỗi band điểm, giám khảo có những yêu cầu về Lexical Resource khác nhau. Bạn có thể đọc trực tiếp trong tờ Band Description để hiểu rõ từng band điểm.
Ví dụ:
Với band điểm 5 Với band điểm 7
- có thể nói về cả những chủ đề - sửdụngđược đa dạng và linh
quen thuộc và khôngquenthuộc hoạt từ vựng
nhưng không có sự linhhoạtvà đa- có thểsử dụng các từ ít thông
dạng dụng hay idiom, tuy nhiênđôi khi
- ít dùng từ đồng nghĩahoặc diễn dùng không chínhxác
đạt cùng một khái niệm bằng cách - có khả năng diễn đạt cùng một
khác khái niệm bằng cách khác
Bạn cần tránh:
Dùng các từ hay cụm từ quá quen thuộc, ví dụ như: I like, beautiful, good, bad….
Đối với tính từ, bạn nên sử dụng theo cặp để tạo nhịp điệu và độ nhấn mạnh cho câu
It is so tasty and yummy.
He is pretty considerate and thoughtful.
Tránh sử dụng những từ hoặc cặp từ tốt, nhưng bạn khó phát âm lưu loát vì nếu phát âm sai/ phát âm ngượng sẽ dẫn đến trừ điểm từ vựng
Tránh dùng những từ vựng bạn không chắc chắn về nghĩa, vì dùng sai đều dẫn đến trừ điểm
IELTS 09
Tiêu chí 3: Grammatical Range and Accuracy (Sử dụng cấu trúc câu đa dạng và chính xác)
Có khả năng sử dụng được đa dạng và chính xác các cấu trúc trong câu trả lời
Cụ thể, sử dụng nhiều câu ghép và câu phức thay vì chỉ toàn dùng câu đơn, và tránh phạm các lỗi về thì và lỗi ngữ pháp cơ bản.
Với mỗi band điểm, giám khảo có những yêu cầu về Grammatical Range and Accuracy khác nhau
Ví dụ:
Với band điểm 5 Vớiband điểm 7
- có khả năng sửdụng chính xác - có khả năng sử dụng linh hoạt các
các mẫu câu đơngiản cấu trúccâu phức
- thiếu những cấutrúccâu phức-hầunhư khôngmắc cáclỗi sai
tạp ngữ pháp cơ bản
IELTS 10
Tiêu chí 4: Pronunciation (Cách phát âm)
- Phát âm rõ ràng: giám khảo không yêu cầu bạn phải nói chuẩn theo giọng Anh - Anh, bạn có thể nói theo giọng Anh - Mỹ, hay Anh - Úc … đều được miễn là phát âm của bạn rõ ràng.
Phát âm các nguyên âm, phụ âm, âm cuối của từ chính xác (ví dụ: /b/ hay /p/)
Phát âm đúng trọng âm (ví dụ: economy - trọng âm số 2)
Có nối từ và có ngữ điệu lên xuống đúng
Không nói quá nhanh hoặc quá chậm và ngắt giọng đúng chỗ
Với mỗi band điểm, giám khảo có những yêu cầu về Pronunciation khác nhau
Ví dụ:
Với band điểm 5 Với band điểm 7
- Phát âm không rõ
Thiếu phát âm nguyên âm, âm cuối, trọng âm của từ vựng
Đôi khi còn phát âm sai
Không có ngữ điệu lên xuống
- Phát âmrõ ràng
-Có phát âm cácâm cuối, trọng âm
của từ
- Có ngữ điệu lênxuống
- Ngôn ngữ mẹ đẻ đôi khi còn ảnh hưởng đến cách phát âm
IELTS 11
Giám khảo mong đợi gì ở bạn
Trong phòng thi, giám khảo có thể sẽ mong đợi ở bạn một số điều mà bạn cần lưu ý, đó là:
Luôn biểu lộ sự tự tin
Giám khảo mong đợi các bạn thí sinh thật tự tin khi bước vào phòng thi. Họ mong muốn bạn gây ấn tượng với họ khi đưa ra những câu trả lời độc đáo với một phong thái thật sự tự tin.
Hãy luôn mỉm cười, thoải mái thể hiện quan điểm cá nhân, sử dụng ngôn ngữ hình thể......... và cố gắng trấn an tinh thần (không run rẩy, hồi hộp).
Có thái độ lạc quan
Một thí sinh luôn tươi cười, luôn tỏ thái độ lạc quan và cố gắng trả lời hết khả năng của mình cho dù có gặp phải câu hỏi khó là những gì mà giám khảo mong đợi.
Dù cho câu hỏi có khó, hay bạn đang tắc ý tưởng, bí từ vựng, hãy cứ thể hiện với giám khảo rằng bạn đang nỗ lực truyền tải ý tưởng của mình.
Trả lời thẳng vào nội dung câu hỏi
Thay vì đưa ra những câu trả lời vòng vo, mãi không đi vào vấn đề - nội dung câu hỏi, hãy đưa ra những câu trả lời đi thẳng vào câu hỏi của giám khảo bằng cách chuyển câu hỏi của giám khảo thành câu trần thuật và đưa ra ý kiến của mình.
Ví dụ: Do you like reading books?
Trả lời: Yes, reading books is my interest...
IELTS 12
Đưa ra những câu trả lời rõ ràng
Câu trả lời của bạn sẽ dễ thuyết phục được giám khảo nếu thông tin bạn đưa ra là thông tin có thể nhìn thấy, đo lường, hay đong đếm được.
Ví dụ:
Câu trả lời chung chung: Buses now are pretty convenient.
Câu trả lời rõ ràng: Buses now are less costly and less congested.
Đưa ra những ý tưởng khác biệt
Tuy bài Speaking không chấm điểm phần ý tưởng, nhưng những câu trả lời khác biệt về nội dung sẽ mang đến cho giám khảo sự mới mẻ, ấn tượng.
Ví dụ: Describe a piece of clothing
Phần đa thí sinh sẽ mô tả một cái áo/ váy vóc họ được tặng nhân dịp sinh nhật, rồi họ quý họ yêu nó như thế nào, nó có ý nghĩa ra sao.
Bạn có thể khác biệt bằng cách mô tả 1 cái áo bạn được tặng/ hoặc tự mua nhưng nó rất xấu, bạn chẳng bao giờ mặc đến
IELTS 13
GIỚI THIỆU KHOÁ HỌC ONLINE/ OFFLINE HOẶC SÁCH CỦA IELTS
Chào các bạn!
Mình xin giới thiệu về các sản phẩm giáo dục IELTS đang cung cấp như sau:
Khoáhttps://ieltshọc-thanhloanoffline.com/khoatại-hocHà-ielts- overallNội để đảm bảo sự tương tác tốt nhất giữa giáo viên và người học, tạo môi trường học vui vẻ, thân thiện và tập trung.
Khoáhttps://onlinehọc.ieltsIELTS-thanhloanonline.com/để tăng tính linh hoạt về thời gian, không gian học.
https://ielts-thanhloan.com/khoa-hoc-ielts-overall
Sảnhttps://ieltsphẩm-thanhloansách.ebookcom/danhIEL-muc/sachSdo-ieltsIELTS-thanh-loanThanh-viet/ Loan biên soạn hỗ trợ bạn
học IELTS tại nhà.
4.IELTShttpsDịch://vụieltschữa-thanhloanbài.com/ckhuoaWriting-hocbai-ielts-onlinewritingadvacedcó phí cho các bạn đang luyện đề. Chúc bạn học tập tốt!
IELTS 14
CHƯƠNG
'Khuôn mẫu' trả lời
II
các dạng câu hỏi
trong IELTS Speaking
Hãy bắt đầu hành trình luyện nói của mình bằng những dạng câu hỏi thuộc các chủ đề quen thuộc trong 3 parts, và sau đó chuẩn bị cho mình 1 chiến lược hay để tiếp cận và đưa ra câu trả lời trong từng part.
Trong phần này, bạn sẽ được trang bị các kiến thức về:
10 dạng câu hỏi Speaking part 1 điển hình
6 dạng câu hỏi Speaking part 2 điển hình
4 dạng câu hỏi Speaking part 3 điển hình
Nào, cùng bắt đầu nhé!
IELTS 15
10 dạng câu hỏi Speaking part 1 điển hình
Part 1 trong đề thi IELTS Speaking là phần dễ ăn điểm nhất trong 3 phần, vì vậy hãy trang bị cho mình thật kỹ những thông tin liên quan đến phần 1 này, lần lượt đó là:
3 cách trả lời IELTS Speaking part 1
10 dạng câu hỏi điển hình trong IELTS Speaking part 1
a. 3 cách trả lời IELTS Speaking part 1
Độ dài cho mỗi câu trả lời trong part 1 chỉ cần từ 2 - 4 câu, đồng nghĩa với việc bạn không cần phải nói quá nhiều, quá dài trong part 1, nhưng hãy nói thật hay, logic, xúc tích và đa dạng.
Bằng cách nào?
Có 3 cách điển hình đưa ra câu trả lời cho các câu hỏi trong phần 1, đó là:
Trả lời - WH - expansion
It depends
Negative answer
Hãy đọc tiếp để được hướng dẫn từng cách trả lời, kèm ví dụ cụ thể.
IELTS 16
Cấu trúc 1: Trả lời - WH - expansion
Giải thích: Với cấu trúc trả lời số 1, sau khi nghe câu hỏi của giám khảo, thí sinh cần đưa ra câu trả lời trực tiếp đến câu hỏi, và sau đó mở rộng câu trả lời của mình bằng cách thông tin theo từ để hỏi. WH-expansion có nghĩa là: Mở rộng thông tin theo Why? What? When? Where? How?.......
Thí sinh sẽ thực hiện hai bước như sau:
Bước 1: Answer directly the question by paraphrasing that question
(Trả lời trực tiếp câu hỏi bằng cách đưa câu hỏi của giám khảo về dạng tường thuật và sử dụng các từ vựng khác)
Nếu câu hỏi Yes/No question Trả lời bằng Yes/ No + Paraphrase câu hỏi
Do you like listening to music?
Do you often go shopping?
Yes, I'm really into listening to music
No, I just go shopping once a month
Nếu câu hỏi WH question Trả lời trực tiếp bằng thông tin liên quan
đến từ để hỏi
- When do you usually watch - I often watch TV at night.
TV?
- What do you do when you are - I usually surf facebook in my free time.
free?
Note:
Không nên lặp lại y hệt những từ vựng trong câu hỏi, mà nên diễn đạt lại bằng từ đồng nghĩa để thể hiện vốn từ đa dạng mà bạn có
Không nên trả lời Yes/ No đơn thuần, mà nên đưa ra câu trả đầy đủ chủ - vị, vừa thể hiện sự lịch sự và vừa có nhiều thời gian nghĩ ý tưởng cho câu trả lời.
IELTS 17
Bước 2: Give detailed information by answering the WH-questions respectively (Lần lượt đưa thêm thông tin chi tiết bằng cách trả lời các câu hỏi WH questions)
WHEN (khi nào - đưa ra thông tin về thời gian bạn thực hiện một hành động nào đó)
on weekend: vào cuối tuần
in the morning/ afternoon/ evening: vào buổi sáng/ chiều/ tối
on my summer vacation: vào kỳ nghỉ hè
WHERE (ở đâu - đưa ra thông tin về địa điểm bạn thực hiện một hành động nào đó)
at home: ở nhà
around the park: xung quanh công viên
in a bookstore: ở hiệu sách
WHO (ai - đưa ra thông tin về người bạn thực hiện hành động đó cùng)
siblings, brother, sister: anh chị em, anh, chị
friends, buddies: bạn bè, hội bạn thân
boyfriend/ girlfriend, husband/ wife: người yêu, vợ/ chồng
HOW: cách thức thực hiện hành động
HOW OFTEN (mức độ thường xuyên - đưa ra thông tin về mức độ thường xuyên bạn thực hiện hành động đó)
on a daily/ weekly/ regularly/ monthly/ yearly basis: đều đặn hàng ngày/tuần/tháng ….
often, usually, sometimes, rarely/ once in a blue moon, never…: thường xuyên, thỉnh thoảng, hiếm khi, chẳng bao giờ
WHAT: cái gì - miêu tả thứ mình muốn nói đến là gì
WHY: tại sao - giải thích lý do vì sao bạn thực hiện hành động đó
IELTS 18
Note:
Bạn có thể chọn bất cứ câu hỏi WH question nào để đưa vào câu trả lời của mình chứ không nhất thiết phải phát triển ý dựa trên tất cả WH trong 1 câu trả lời, khiến bài nói trở nên quá dài, rườm rà hoặc thậm chí thừa thãi thông tin
Bạn nên linh hoạt cách phát triển ý. Ví dụ câu 1 trả lời bằng cách WHY (nêu lí do), thì câu số 2 có thể chuyển sang WHAT (liệt kê cụ thể) và câu số 3 có thể chuyển thành WHO (làm điều này ở đâu)..... Sự linh hoạt này vừa giúp bài nói đa dạng ngôn từ và đồng thời cũng đa dạng ý tưởng
Ví dụ 1: Do you enjoy walking?
Answer directly the question Well, yes I'm really into walking.
Give detailed information by respectively answering the WH-questions
HOW OFTEN + WHEN: I go on a thirty-minute walk on a daily basis after leaving the workplace.
WHO + WHERE: My sibling whom I stay with and I usually walk around the park near our house.
WHY: By walking like this, we can enjoy the fresh air and keep fit.
Giải thích từ vựng tốt:
to go on a walk (verb phrase): đi bộ
on a daily basis (prepositional phrase): mỗi ngày
sibling (noun): anh/ chị em
to enjoy the fresh air (verb phrase): tận hưởng không khí trong lành
to keep fit (verb phrase): giữ dáng
Dịch:
Bạn có thích đi bộ không?
Có, tôi rất thích đi bộ. Tôi thường đi bộ 30 phút mỗi ngày sau giờ làm việc. Em tôi ở cùng tôi, và chúng tôi thường cùng nhau đi bộ quanh công viên cạnh nhà. Tôi nghĩ bằng cách đi bộ, chúng tôi vừa hít thở không khí trong lành và vừa đẹp dáng hơn.
IELTS 19
Ví dụ 2: How often do you go shopping?
Answer directly the question Well, I go shopping for clothes and shoes on a regular basis.
Give detailed information by respectively answering the WH-questions
WHO + WHEN: ...with my best friend who has an eye for fashion to give me advice. We shop at the beginning of each month, which is an ideal time.
WHERE + WHY: We both like to splurge in the shopping malls such as Royal City in order to keep up with the latest trend.
Giải thích từ vựng tốt:
on a regular basis (prep phrase): thường xuyên
to have an eye for fashion (idiom): có gu thời trang
splurge (on something) (verb): vung tiền vào cái gì
a shopping mall (noun): khu trung tâm mua sắm
to keep up with the latest trend (phrase): bắt kịp xu hướng
Dịch:
Bạn hay đi mua sắm không?
Tôi thường hay đi mua quần áo giày dép với cô bạn thân, cô ý có mắt thẩm mỹ tốt nên có thể cho tôi nhiều lời khuyên. Chúng tôi thường đi vào đầu tháng vì hiển nhiên đó là thời gian lí tưởng (mới nhận lương). Chúng tôi đều thích vung tiền mua những đồ sang chảnh ở khu trung tâm mua sắm như Royal City để bắt kịp xu hướng thời trang.
IELTS 20
Ví dụ 3: What sports do you regularly do?
Answer directly the question Well, I play badminton on a regular basis.
Give detailed information by respectively answering the WH-questions
-WHO+ WHEN + WHERE:... with my father who is excellent atthis sport in every afternoon in the yard of our house.
WHY: Itallows me to lead ahealthy life and strengthen the relationship with my father.
Giải thích từ vựng tốt:
- on a regular basis (prep phrase): thường xuyên
- to lead a healthy life (verb phrase): sống khỏemạnh
to strengthen the relationshipwith someone(verb phrase): thắt chặt mối quan hệ
với ai đó
Dịch:
- Bạn thường hay chơi môn thể thao nảo?
- Tôi hay chơi cầu lông với bố, bố rất giỏi chơi cầu, vào mỗi chiều ở sânnhà luôn. Hoạt động này giúp tôi sống khoẻvà khăng khít hơn với bố.
IELTS
21
Ví dụ 4: Do you like music?
Answer directly the question Definitely yes. I think everyone enjoys music and I am not an exception.
Give detailed information by respectively answering the WH-questions
WHAT: I love pop, techno, hip hop, rock, classical and specially light music.
WHERE: Normally, I like to listen to music from my earphones when I take a ride on public transport, like on a bus to school.
Giải thích từ vựng tốt:
techno (noun): Nhạc điện tủ
take a ride (verb phrase): đi lại (những phương tiện mà mình không trực tiếp lái)
Dịch:
Bạn thích âm nhạc không?
Chắc chắn có rồi. Tôi nghĩ ai cũng đều thích âm nhạc và tôi thì cũng không phải ngoại lệ. Tôi thích nhạc pop, nhạc điện tử, hip hop, rock, nhạc cổ điển và nhạc nhẹ. Thường tôi hay đeo tai nghe và nghe nhạc khi đang đi trên các phương tiện công cộng, ví dụ như khi ngồi trên xe buýt đến trường.
IELTS 22
Cấu trúc 2: It depends on ST
Đây là câu trả lời có tính lưỡng lự, chia thành hai tình huống và ở mỗi tình huống khác nhau, bạn có những ý kiến hay quan điểm khác nhau.
Đây là 1 cách trả lời khá quen thuộc của các thí sinh Việt Nam, nhưng bạn có thể chuẩn bị kỹ càng hơn và trả lời xuất sắc hơn các thí sinh khác.
Bước 1: Your opinion depends on what (quan điểm của bạn phụ thuộc vào cái gì)
Cấu trúc câu:
- Bắt đầu bằng một sự lưỡng lự: I think my answer may be yes or no / Yesss or Nooo It depends on my time (nó còn phụ thuộc vào thời gian của tôi)
my budget (nó còn phụ thuộc vào túi tiền của tôi)
my mood (nó còn phụ thuộc vào tâm trạng của tôi)
my health (nó còn phụ thuộc vào sức khỏe của tôi)
different age groups
(nó còn phụ thuộc vào các nhóm tuổi khác nhau)
weather (nó còn phụ thuộc vào thời tiết)
gender (nó còn phụ thuộc vào giới tính)
other aspects (bạn có thể nghĩ tiếp các khía cạnh khác nhé)
IELTS 23
Bước 2: Give 2 situations using conditional type 1 (Đưa ra 2 tình huống sử dụng cấu trúc câu điều kiện loại 1)
Cấu trúc câu:
Describe situation 1 Describe situation 2
(Tình huống 1) (Tình huống 2)
If/ when I'm free from my work/ However/ but when I'm up to my ears in work/
study, I will do X study, I will do Y instead of/ rather than doing/
do X
(Khi tôi rảnh, tôi sẽ làm việc X) (nhưng khi tôi bận rộn với công việc/ việc học
của mình, tôi sẽ làm Y thay vì làm X)
If/ when I have enough money/
owever/ but sometimes I am on the breadline,
make a killing, I will do X
I will do Y instead of/ rather than doing/ do X
(Khi mà tôi có tiền, tôi sẽ làm X) (nhưng khi tôi bận rộn với công việc/ việc học
của mình, tôi sẽ làm Y thay vì làm X)
If/ when I'm in good mood, I will
However/ but when I'm down in the dumps, I
do X
will do Y instead of/ rather than doing/ do X
(Khi mà tâm trạng tốt, tôi sẽ
(nhưng khi tâm trạng tôi không tốt, tôi sẽ làm
làm X)
Y thay vì X)
If/ when I'm in good condition, I However/ but when I'm under the weather, I
will do X will do Y instead of/ rather than doing/ do X
(nếu tôi khỏe, tôi sẽ làm X) (nhưng nếu tôi không khỏe, tôi sẽ làm Y thay vì
X)
IELTS 24
With young people, they usually But if they are the elderly, they prefer Y to X do X
(với những người trẻ, họ thường (nhưng với những người già, họ thích làm Y
xuyên làm X) hơn làm X)
If the weather is nice/ It is nice and warm/ It is a little chilly (slightly cool)/ It is drizzling (=raining slightly), I will do X
(Nếu thời tiết đẹp/ ngoài trời đẹp và ấm áp/ thời tiết hơi lạnh/ trời mưa nhẹ, tôi sẽ ….. )
On the other hand, if it is boiling/ We are having a real heat wave/ It rains cats and dogs (=raining heavily) / It is pouring (=raining heavily), I will
Tuy nhiên, nếu trời cực nóng/ chúng tôi đang trải qua một đợt nắng nóng/ trời mưa to/ trời mưa rào, tôi sẽ
As for girls/ women/ females, When talking about boys/ men/ males, they do
they do X Y instead of X
Đối với nữ, họ làm việc X Nhưng khi nói về nam, họ làm việc Y
Giải thích từ vựng tốt:
be up to one's ears/eyes in ST (idiom): quá bận rộn
make a killing (idiom): kiếm được đống tiền
be on the breadline (idiom): đang sống trong nghèo khó
be in good mood (phrase): tinh thần tốt/ đang vui
be down in the dumps (idiom): tinh thần kém/ đang buồn
be in good condition (phrase): tình trạng sức khoẻ tốt
 









Các ý kiến mới nhất