Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra
ÔN TẬP HK1 TIẾNG ANH 2

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trương Hoàng Na
Ngày gửi: 23h:04' 03-01-2023
Dung lượng: 132.7 KB
Số lượt tải: 961
Nguồn:
Người gửi: Trương Hoàng Na
Ngày gửi: 23h:04' 03-01-2023
Dung lượng: 132.7 KB
Số lượt tải: 961
Số lượt thích:
0 người
I) Điền từ còn thiếu vào chỗ trống (1 points)
P....n
l…on
Pen...il
or.…ge
Ha…...y (vui)
sis….r
go…..t (con dê)
II) Trả lời câu hỏi (1 points )
a) What is it ?
ð.………………
b) Is this your mom?
ð.……………………………………..
c) Is this your grandma?
ð.…………………………………
d) Is it a nose?
ð.……………………………….
III) Read and match . ( Đọc và nối) (2 points)
1. How old are you?
A. My name is Rosy.
2. What's your name?
B. No, it isn't.
3. Is it a pencil?
C. I'm fine. Thank you.
4. How are you ?
D. I'm seven years old.
IV) Order the words. (Sắp xếp lại các từ) ( 2 points)
1. nose./ my/ are/ These
-> ……………………………………………………………
2. Is/ this/ mom/ your/?
-> ……………………………………………………………
3. Are/ socks / these/?
-> ……………………………………………………………
4. This/my/brother/is
-> …………………………………………………………..
5. No/isn't/it
->………………………………………………………….
6. Like/blue/I
->…………………………………………………………
V) Dịch sang Tiếng Việt ( 2 points)
1. Sunday
2. Father
3. Grandpa
4. hot
5. cold
6. Lion
7. sister
8. fifteen
VI) Dịch sang Tiếng Anh (2 points)
1. Thứ năm
2. Thứ 6
3. khát
4. bút chì
5. số 12
6. cầu vồng
7. bà
8. anh trai
P....n
l…on
Pen...il
or.…ge
Ha…...y (vui)
sis….r
go…..t (con dê)
II) Trả lời câu hỏi (1 points )
a) What is it ?
ð.………………
b) Is this your mom?
ð.……………………………………..
c) Is this your grandma?
ð.…………………………………
d) Is it a nose?
ð.……………………………….
III) Read and match . ( Đọc và nối) (2 points)
1. How old are you?
A. My name is Rosy.
2. What's your name?
B. No, it isn't.
3. Is it a pencil?
C. I'm fine. Thank you.
4. How are you ?
D. I'm seven years old.
IV) Order the words. (Sắp xếp lại các từ) ( 2 points)
1. nose./ my/ are/ These
-> ……………………………………………………………
2. Is/ this/ mom/ your/?
-> ……………………………………………………………
3. Are/ socks / these/?
-> ……………………………………………………………
4. This/my/brother/is
-> …………………………………………………………..
5. No/isn't/it
->………………………………………………………….
6. Like/blue/I
->…………………………………………………………
V) Dịch sang Tiếng Việt ( 2 points)
1. Sunday
2. Father
3. Grandpa
4. hot
5. cold
6. Lion
7. sister
8. fifteen
VI) Dịch sang Tiếng Anh (2 points)
1. Thứ năm
2. Thứ 6
3. khát
4. bút chì
5. số 12
6. cầu vồng
7. bà
8. anh trai
 









Các ý kiến mới nhất