Bài tập tự luyện tiếng Hoa

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Mai Duy Khuong
Ngày gửi: 22h:55' 17-01-2024
Dung lượng: 144.6 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Mai Duy Khuong
Ngày gửi: 22h:55' 17-01-2024
Dung lượng: 144.6 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
Tên:………………….
Test 1
I. Trắc nghiệm
1. Cô ấy, chị ấy, bà ấy
A. 她
B. 那
C. 茶
D. 他
C. 喝
D. 叫
C. 中国
D. 越南
B. 喝
C. 我
D. 人
B. Tên
C. Trung quốc
D. Tôi
B. 米饭
C.东西
D. 名字
B. 我
C. 你
D. 坐
B. Tôi, tao, ta
C. Anh ấy
D. Là, gọi là
B. 他
C. 名字
D. 叫
2. Bạn, mày, anh, chị, ông, bà,....
A. 他
B. 你
3. Trung Quốc:________
A. 苹果
B. 米饭
4. Tôi, tao, tớ, mình,...:________
A. 做
5. 我们:_________
A. Chúng tôi
6. 你叫什么_______?
A. 苹果
7. 我______欧阳,很高兴认识你
A. 叫
8 人:________
A. Người
9. ____是我的同事
A. 人
10. Ghép cặp từ
II. Tự luận
1. Xin chào!
………………………………………………………………………………………………………
2. Tạm biệt!
………………………………………………………………………………………………………
3. Bạn tên là gì?
………………………………………………………………………………………………………
4. Tôi là người Việt Nam.
………………………………………………………………………………………………………
Test 1
I. Trắc nghiệm
1. Cô ấy, chị ấy, bà ấy
A. 她
B. 那
C. 茶
D. 他
C. 喝
D. 叫
C. 中国
D. 越南
B. 喝
C. 我
D. 人
B. Tên
C. Trung quốc
D. Tôi
B. 米饭
C.东西
D. 名字
B. 我
C. 你
D. 坐
B. Tôi, tao, ta
C. Anh ấy
D. Là, gọi là
B. 他
C. 名字
D. 叫
2. Bạn, mày, anh, chị, ông, bà,....
A. 他
B. 你
3. Trung Quốc:________
A. 苹果
B. 米饭
4. Tôi, tao, tớ, mình,...:________
A. 做
5. 我们:_________
A. Chúng tôi
6. 你叫什么_______?
A. 苹果
7. 我______欧阳,很高兴认识你
A. 叫
8 人:________
A. Người
9. ____是我的同事
A. 人
10. Ghép cặp từ
II. Tự luận
1. Xin chào!
………………………………………………………………………………………………………
2. Tạm biệt!
………………………………………………………………………………………………………
3. Bạn tên là gì?
………………………………………………………………………………………………………
4. Tôi là người Việt Nam.
………………………………………………………………………………………………………
 









Các ý kiến mới nhất