Tiếng Anh 1. Đề thi học kì 1

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hà Thúy Lợi
Ngày gửi: 22h:43' 13-08-2026
Dung lượng: 1.0 MB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Hà Thúy Lợi
Ngày gửi: 22h:43' 13-08-2026
Dung lượng: 1.0 MB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
UBND HUYỆN VĂN LÃNG
TRƯỜNG PTDTBT TH NAM LA
ĐỀ 1
BÀI KIỂM TRA ĐỊNH KỲ CUỐI NĂM
NĂM HỌC 2024- 2025
Môn: Tiếng Anh – Lớp 1
Thời gian làm bài 40 phút (Không kể thời gian giao đề)
Ngày kiểm tra:… tháng… năm 2025
Họ và tên học sinh: ………………………………………………………………………
Lớp 1…………… Trường PTDTBT Tiểu học Nam La
Điểm
GV chấm ký
Nhận xét bài làm
Bằng số: ............... …………………….……………………… ………….…………………..
………………….…………………………
………….…………………..
Bằng chữ: ............. ………………….………………………… ………….…………………..
I. LISTENING (4 pts)
Task 1. Listen and circle. (Nghe và khoanh tròn) (1 pt)
1.
m
n
2.
t
h
Task 2. Listen and tick. (Nghe và đánh dấu tick ) (3 pts)
1.
a
b
c
2.
a
b
c
3.
a
b
c
II. READING ( 2 pts)
Task 3. Read and match. (Đọc và nối) (2 pts)
0.
a.She's having
noodles.
1.
b. I can see a teddy
bear.
c. Look at the lemons.
2.
d. four trucks
3.
e. a clock
4.
III. WRITING (2 pts)
Task 4. Look and write. (Nhìn tranh và viết) (2 pts)
1. ap _ _ _s
2. Look at the l_ _ e
3. She's having b _ _ _ _ _ _
IV. SPEAKING (2 pts)
Task 5. Look and say. (Nhìn và nói) (2 pts)
4. He's r _ _ _ _ _ _
That's a _________.
-The End
TRƯỜNG PTDTBT TH NAM LA
ĐỀ 1
BÀI KIỂM TRA ĐỊNH KỲ CUỐI NĂM
NĂM HỌC 2024- 2025
Môn: Tiếng Anh – Lớp 1
Thời gian làm bài 40 phút (Không kể thời gian giao đề)
Ngày kiểm tra:… tháng… năm 2025
Họ và tên học sinh: ………………………………………………………………………
Lớp 1…………… Trường PTDTBT Tiểu học Nam La
Điểm
GV chấm ký
Nhận xét bài làm
Bằng số: ............... …………………….……………………… ………….…………………..
………………….…………………………
………….…………………..
Bằng chữ: ............. ………………….………………………… ………….…………………..
I. LISTENING (4 pts)
Task 1. Listen and circle. (Nghe và khoanh tròn) (1 pt)
1.
m
n
2.
t
h
Task 2. Listen and tick. (Nghe và đánh dấu tick ) (3 pts)
1.
a
b
c
2.
a
b
c
3.
a
b
c
II. READING ( 2 pts)
Task 3. Read and match. (Đọc và nối) (2 pts)
0.
a.She's having
noodles.
1.
b. I can see a teddy
bear.
c. Look at the lemons.
2.
d. four trucks
3.
e. a clock
4.
III. WRITING (2 pts)
Task 4. Look and write. (Nhìn tranh và viết) (2 pts)
1. ap _ _ _s
2. Look at the l_ _ e
3. She's having b _ _ _ _ _ _
IV. SPEAKING (2 pts)
Task 5. Look and say. (Nhìn và nói) (2 pts)
4. He's r _ _ _ _ _ _
That's a _________.
-The End
 








Các ý kiến mới nhất