Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Khắc phục hiện tượng không xuất hiện menu Bộ công cụ Violet trên PowerPoint và Word

12099162 Kính chào các thầy, cô. Khi cài đặt phần mềm , trên PowerPoint và Word sẽ mặc định xuất hiện menu Bộ công cụ Violet để thầy, cô có thể sử dụng các tính năng đặc biệt của phần mềm ngay trên PowerPoint và Word. Tuy nhiên sau khi cài đặt phần mềm , với nhiều máy tính sẽ...
Xem tiếp

Quảng cáo

Coccoc-300x250

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

100 Word Formation Questions-English 9 keys

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Sưu tầm
Người gửi: Nguyễn Thiên Hương (trang riêng)
Ngày gửi: 22h:54' 16-08-2018
Dung lượng: 11.3 KB
Số lượt tải: 324
Số lượt thích: 0 người
KEYS TO 100 WORD FORMATION QUESTIONS – ENGLISH 9
1. attraction 2. authenticity 3. craftsmen 4. embroidery
5. preservation 6. reminder 7. workshop 8. reliable
9. metropolitan 10. multicultural 11. variety 12. packed
13. urbanized 14. forbidden 15. downtown 16. skyscrapers
17. conductor 18. determination 19. indications 20. dwellers
21. negative 22. adulthood 23. concentration 24. unconfident
25. depressed 26. frustration 27. independence 28. relaxation
29. worried 30. behaviors 31. entertainment 32. facility
33. illiteracy 34. loudspeaker 35. occasional 36. treatment
37. administration 38. contestants 39. measurement 40. picturesque
41. recognition 42. setting 43. structural 44. annoying
45. astonished 46. cooperation 47. exporter 48. noticeable
49. cubic 50. starter 51. versatility 52. breathtaking
53. confusion 54. erosion 55. explorer 56. hyphenated
57. imperial 58. inaccessible 59. magnificent 60. promotion
61. varied 62. bilingual 63. establishments 64. globalize
65. flexibility 66. Fluency 67. intimation 68. massive
69. multinational 70. official 71. official 72. punctuality
73. rusty 74. simplify 75. astronomical 76. attachment
77. habitable 78. operation 79. universal 80. applications
81. Attendance 82. consequently 83. discontents 84. facilitation
85. financial 86. responsive 87. visual 88. academic
89. fashionable 90. Enrolment 91. housekeeper 92. managers
93. professional 94. nationality 95. unattended 96. spoken
97. dependent 98. managerial 99. intimacy 100. immeasurable
 
Gửi ý kiến

↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓