2000 Colocation và Idiom

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Thanh Nga
Ngày gửi: 17h:09' 02-11-2021
Dung lượng: 317.0 KB
Số lượt tải: 397
Nguồn:
Người gửi: Trần Thanh Nga
Ngày gửi: 17h:09' 02-11-2021
Dung lượng: 317.0 KB
Số lượt tải: 397
Số lượt thích:
0 người
PHẦN I
GIỚI THIỆU CHUNG VỀ
COLLOCATIONS VÀ IDIOMS
I. Collocations
1. Collocation là gì?
Collocation là cách thức các từ kết hợp với nhau trong một ngôn ngữ nhằm tạo ra lời nói và câu viết tự nhiên. Nói đơn giản đó là những cụm từ thường đi với nhau và khi bạn dùng đúng những cụm này thì cách diễn đạt sẽ tự nhiên, gần với người bản ngữ hơn.
Ví dụ:
to make a speech: phát biểu
to give sb a hand: giúp ai đó
to do harm: gây hại
to fall asleep: ngủ thiếp đi
to make an enlargement: phóng to
heavy rain: mưa to
death penalty: án tử hình
2. Các dạng collocations
a. Adj + Noun
Ví dụ:
- nuclear family: gia đình gồm có 2 thế hệ sống dưới một mái nhà
- extreme weather: thời tiết khắc nghiệt
- a rapid change: thay đổi nhanh chóng/mau lẹ
- abrupt/sudden end: kết thúc đột ngột
- heavy traffic: ách tắc giao thông
b. Verb + Noun
Ví dụ:
- cause damage: gây thiệt hại
- make excuse: viện cớ
- make decisions: quyết định
- make friends: kết bạn
- hurt one`s feelings: làm tổn thương ai
c. Noun + Verb
Ví dụ:
- time passes: thời gian trôi qua
- the sun sets: mặt trời lặn
- efforts are bearing fruit: nỗ lực được đền đáp xứng đáng
- face darkens: mặt mũi tối sầm
d. Adv + Adj
Ví dụ:
- absolutely gorgeous: cực kì xinh đẹp
- seriously ill: ốm nặng
- painfully shy: vô cùng xấu hổ
- brutally honest: hết sức thật thà
- completely exhausted: hoàn toàn kiệt sức
e. Verb + Adverb
Ví dụ:
- rain heavily: mưa to
- shine brightly: tỏa sáng, chói chang
- increase dramatically: tăng mạnh
- congratulate sb warmly: nhiệt liệt chúc mừng ai
- speak highly of: nói tốt về
f. Prepositional phrase
Ví dụ:
- in favor of: ủng hộ
- on the verge of: trên bờ vực của
- in danger of: có nguy cơ, gặp nguy hiểm
- as a result of: bởi vì
g. Noun + Gerund
Ví dụ:
- food poisoning: ngộ độc thực phẩm
- a second helping: phần ăn thứ hai
h. Noun + Noun
Ví dụ:
- food additives: chất bảo quản thực phẩm
- sales manager: giám đốc kinh doanh
- movie star: ngôi sao điện ảnh
- stock market: thị trường chứng khoáng
- counterfeit bills: tiền giả
- business trip: chuyến công tác
3. Một số cụm từ cô định (collocations) thông dụng
STT
Cụm từ cố định
Nghĩa
1
Let one`s hair down
thư giãn, xả hơi
2
Drop-dead gorgeous
thể chất, cơ thể tuyệt đẹp
3
The length and breadth of st
ngang dọc khắp cái gì
4
Make headlines
trở thành tin tức quan trọng, được lan truyền rộng rãi
5
Take measures to do st
thực hiện các biện pháp để làm gì
6
It is the height of stupidity...
= It is no use...
thật vô nghĩa khi...
7
Pave the way for
chuẩn bị cho, mờ đường cho
8
Speak highly of st
đề cao điều gì, nói tốt về
9
Tight with money
thắt chặt tiền bạc, tiết kiệm
10
In a good mood
In a bad mood
trong một tâm trạng tốt, vui vẻ
tâm trạng tồi tệ
11
On the whole = In general
nhìn chung, nói chung
12
Peace of mind
yên tâm, thanh thản
13
Give sb a lift/ride
cho ai đó đi nhờ
14
Make no difference
không tạo ra sự khác biệt, không ảnh hường tới
15
On purpose
cố ý, có chủ định
16
By accident = by chance = by mistake = by coincide
tình cờ, ngẫu nhiên
17
In terms of
về mặt
18
By means of
bằng cách
19
With a view to V-ing
để làm gì, với ý định làm gì
20
In view of
theo quan điểm của, xét về
21
Breathe/say a word
nói/tiết lộ cho ai
 









Các ý kiến mới nhất