Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Khắc phục hiện tượng không xuất hiện menu Bộ công cụ Violet trên PowerPoint và Word

12099162 Kính chào các thầy, cô. Khi cài đặt phần mềm , trên PowerPoint và Word sẽ mặc định xuất hiện menu Bộ công cụ Violet để thầy, cô có thể sử dụng các tính năng đặc biệt của phần mềm ngay trên PowerPoint và Word. Tuy nhiên sau khi cài đặt phần mềm , với nhiều máy tính sẽ...
Xem tiếp

Quảng cáo

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

36 CHUYÊN ĐỀ ÔN THI THPT QG

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đỗ Văn Bình (trang riêng)
Ngày gửi: 20h:04' 05-09-2020
Dung lượng: 276.1 KB
Số lượt tải: 1758
Số lượt thích: 1 người (Đỗ Thị Tố Nga)
/
GRAMMAR POINTS REVISION
A. TABLE OF CONTENT
Topic 01. SOUND IDENTIFICATION
Topic 02. STRESS-PATTERN
Topic 03. ARTICLES
Topic 04. PREPOSITIONS
Topic 05. CONJUNCTIONS
Topic 06. QUANTIFIERS
Topic 07. TAG-QUESTIONS
Topic 08. INDEFINITE PRONOUNS
Topic 09. GERUNDS& INFINITIVES
Topic 10. COMMUNICTION EXCHANGES
Topic 11. ADVERBIAL CLAUSES
Topic 12. COMPARISONS
Topic 13. TENSE-SEQUENCES
Topic 14. WORD CLASS
Topic 15. PASSIVE VOICE
Topic 16. INDIRECT SPEECH
Topic 17. RELATIVE CLAUSES
Topic 18. REDUCED CLAUSES
Topic 19. CLEFT-SENTENCES
Topic 20. PURPOSES
Topic 21. CONCESSIONS
Topic 22. RESULTS
Topic 23. REASONS
Topic 24. SUBJUNCTIVES
Topic 25. CONDITIONALS
Topic 26. DEDUCTION-SPECULATION
Topic 27. ERROR IDENTIFICATION
Topic 28. SYNONYMS
Topic 29. ANTONYMS
Topic 30. SENTENCE-TRANSFORMING
Topic 31. SENTENCE-MINGLING
Topic 32. PHRASAL-VERBS
Topic 33. COLLOCATIONS - IDIOMS
Topic 34. USE OF LANGUAGE
Topic 35. CLOZE-READING TIPS
Topic 36. COMPREHENSION-READING TIPS


B. PRACTICAL EXERCISES
Topic 01. SOUND IDENTIFICATION
Question 01. A. walks B. begins C. helps D. cuts
Question 02. A. adopted B. appealed C. dedicated D. wounded
Question 03. A. many B. candy C. sandy D. handy
Question 04. A. cancer B. cancel C. concentrates D. century
Question 05. A. stupid   B. studio   C. shuttle   D. museum
Question 06. A. temple B. empty C. century D. pretty
Question 07. A. hours B. fathers C. dreams D. thinks
Question 08. A. gift B. gamble C. gender D. giggle
Question 09.A. hatch B. hour C. hamlet D. hinder
Question 10.A. timing B. machine C. pineapple D. mining
Question 11. A. helps B. laughs C. cooks D. finds
Question 12. A. method B. feather C. father D. weather
Question 13. A. knowledge B. kneel C. kangaroo D. knight
Question 14. A. sports B. households C. minds D. plays
Question 15. A. offers B. mounts C. pollens D. swords
Question 16. A. goose B. school C. flood D. spoon
Question 17. A. runs B. invites C. laughs D. envelopes
Question 18. A. some B. song C. mother D. brother
Question 19. A. sugar B. sand C. sample D. singer
Question 20. A. gloves B. says C. months D. sings

Topic 02. STRESS-PATTERN
Question 01. A. admit B. suggest C. remind D. manage
Question 02. A. approval B. applicant C. energy D. influence
Question 03. A. engineer B. understand C. referee D. mechanic
Question 04. A. oceanic B. environment C. reality D. psychologist
Question 05. A. depression B. informal C. interview D. attention
Question 06. A. polite B. agree C. attempt D. entrance
Question 07. A. machine B. confine C. engine D. entail
Question 08. A. develop B. envelope C. telescope D. antelope
Question 09.A. promote B. profess C. product D. provide Question 10.A. property B. regular C. different D. achieving Question11. A. neglect B. attract C. compose D. active
Question12. A. conical B. different C. symbolic D. careful
Question 13. A. economics B. concentration C. capability D. development
Question 14. A. rubbish B. forgetful C. agree D. enrich
Question 15. A. discussion B
 
Gửi ý kiến