Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Khắc phục hiện tượng không xuất hiện menu Bộ công cụ Violet trên PowerPoint và Word

12099162 Kính chào các thầy, cô. Khi cài đặt phần mềm , trên PowerPoint và Word sẽ mặc định xuất hiện menu Bộ công cụ Violet để thầy, cô có thể sử dụng các tính năng đặc biệt của phần mềm ngay trên PowerPoint và Word. Tuy nhiên sau khi cài đặt phần mềm , với nhiều máy tính sẽ...
Xem tiếp

Quảng cáo

Coccoc-300x250

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

49 mau cau dien ta cam xuc

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phan Dinh Thuong
Ngày gửi: 20h:07' 14-04-2018
Dung lượng: 14.4 KB
Số lượt tải: 45
Số lượt thích: 0 người
1 I am absolutely delighted 1. I am absolutely delighted /aɪ æm ˈæbsəluːtli dɪˈlaɪtɪd  / aɪ æm ˈæbsəluːtli dɪˈlaɪtɪd   Tôi hoàn toàn rất vui mừng
2 I am in a very good mood 2. I am in a very good mood /aɪ æm ɪn ə ˈvɛri gʊd muːd  / aɪ æm ɪn ə ˈvɛri gʊd muːd   Tôi trong tâm trạng rất tốt.
3 I am on cloud nine 3. I am on cloud nine /aɪ æm ɒn klaʊd naɪn  / aɪ æm ɒn klaʊd naɪn   Tôi hạnh phúc như đang trên mây
4 I am over the moon 4. I am over the moon /aɪ æm ˈəʊvə ðə muːn  / aɪ æm ˈəʊvə ðə muːn   Tôi sung sướng vô cùng
5 I am really pleased 5. I am really pleased /aɪ æm ˈrɪəli pliːzd  / aɪ æm ˈrɪəli pliːzd   Tôi thực sự hài lòng
6 I am so glad I didn`t have to go to work today 6. I am so glad I didn`t have to go to work today /aɪ æm səʊ glæd aɪ dɪdnt hæv tuː gəʊ tuː wɜːk təˈdeɪ  / aɪ æm səʊ glæd aɪ dɪdnt hæv tuː gəʊ tuː wɜːk təˈdeɪ   Tôi rất vui vì tôi không phải đi làm ngày hôm nay.
7 I am so happy 7. I am so happy /aɪ æm səʊ ˈhæpi  / aɪ æm səʊ ˈhæpi   Tôi rất hạnh phúc
8 I am thrilled to bits 8. I am thrilled to bits /aɪ æm θrɪld tuː bɪts  / aɪ æm θrɪld tuː bɪts   Tôi rất hài lòng
9 I am very happy right now 9. I am very happy right now /aɪ æm ˈvɛri ˈhæpi raɪt naʊ  / aɪ æm ˈvɛri ˈhæpi raɪt naʊ   Bây giờ tôi rất hạnh phúc
10 I feel great 10. I feel great /aɪ fiːl greɪt  / aɪ fiːl greɪt   Tôi cẩm thấy tuyệt vời!
11 I feel invincible 11. I feel invincible /aɪ fiːl ɪnˈvɪnsəbl  / aɪ fiːl ɪnˈvɪnsəbl   Tôi cảm bất khả chiến bại.
12 I feel like a Champion 12. I feel like a Champion /aɪ fiːl laɪk ə ˈʧæmpjən  / aɪ fiːl laɪk ə ˈʧæmpjən   Tôi cảm thấy nh một nhà vô địch.
13 I feel like a king 13. I feel like a king /aɪ fiːl laɪk ə kɪŋ  / aɪ fiːl laɪk ə kɪŋ   Tôi cảm thấy như một vị vua.
14 I feel like I`m in paradise 14. I feel like I`m in paradise /aɪ fiːl laɪk aɪm ɪn ˈpærədaɪs  / aɪ fiːl laɪk aɪm ɪn ˈpærədaɪs   Tôi cảm thấy như tôi đang ở trên thiên đường.
15 I feel like I`m on top of the world 15. I feel like I`m on top of the world /aɪ fiːl laɪk aɪm ɒn tɒp ɒv ðə wɜːld  / aɪ fiːl laɪk aɪm ɒn tɒp ɒv ðə wɜːld   Tôi cảm thấy như tôi đang sống rất tuyệt.
16 I am angry 16. I am angry /aɪ æm ˈæŋgri  / aɪ æm ˈæŋgri   Tôi tức lắm
17 I am confused 17. I am confused /aɪ æm kənˈfjuːzd  / aɪ æm kənˈfjuːzd   Tôi đang thấy rắm lắm
18 I am ashamed 18. I am ashamed /aɪ æm əˈʃeɪmd  / aɪ æm əˈʃeɪmd   Tôi thấy xấu hổ
19 l am cautious 19. l am cautious /ɛl æm ˈkɔːʃəs  / ɛl æm ˈkɔːʃəs   Tôi thận trọng
20 l am depressed 20. l am depressed /ɛl æm dɪˈprɛst  / ɛl æm dɪˈprɛst   Tôi đang thấy rất phiền muộn
21 I am angry 21. I am angry /aɪ æm ˈæŋgri  / aɪ æm ˈæŋgri   Tôi tức lắm
22 I am confident 22. I am confident /aɪ æm ˈkɒnfɪdənt  / aɪ æm ˈkɒnfɪdənt   Tôi thấy tự tin
23 I am depressed 23. I am depressed /aɪ æm dɪˈprɛst  / aɪ æm dɪˈprɛst   Tôi đang thấy rất phiền muộn
24 I am disappointed 24. I am disappointed /aɪ æm ˌdɪsəˈpɔɪntɪd  / aɪ æm ˌdɪsəˈpɔɪntɪd   Tôi thất vọng lắm
25 I am happy 25. I am happy /aɪ æm ˈhæpi  / aɪ æm ˈhæpi   Tôi đang vui
26 I am hopeful 26. I am hopeful /aɪ æm ˈhəʊpfʊl  / aɪ æm ˈhəʊpfʊl   Tôi đang tràn trề hy vọng
27 I am in a bad mood 27. I am in a bad mood /aɪ æm ɪn ə bæd muːd  / aɪ æm ɪn ə bæd muːd   Tôi đang có một tâm trạng rất tệ
28 I am in love 28. I am in love /aɪ æm ɪn lʌv  / aɪ æm ɪn lʌv   Tôi đang yêu
29 I am jealous 29. I am jealous /aɪ æm ˈʤɛləs  / aɪ æm ˈʤɛləs   Tôi đang ghen
30 I am lonely 30. I am lonely /aɪ æm ˈləʊnli  / aɪ æm ˈləʊnli   Tôi cảm thấy cô đơn quá
31 I am lovesick 31. I am lovesick /aɪ æm ˈlʌvsɪk  / aɪ æm ˈlʌvsɪk   Tôi bị thất tình/ đang mắc bệnh tương tư
32 I am pleased 32. I am pleased /aɪ æm pliːzd  / aɪ æm pliːzd   Tôi đang rất khoái CI
33 l am proud 33. l am proud /ɛl æm praʊd  / ɛl æm praʊd   Tôi hãnh diện lắm
34 I am sad 34. I am sad /aɪ æm sæd  / aɪ æm sæd   Tôi buồn quá
35 I am satisfied 35. I am satisfied /aɪ æm ˈsætɪsfaɪd  / aɪ æm ˈsætɪsfaɪd   Tôi mãn nguyện
36 I am scared/afraid 36. I am scared/afraid /aɪ æm skeəd/əˈfreɪd  / aɪ æm skeəd/əˈfreɪd   Tôi sợ
37 I am shy 37. I am shy /aɪ æm ʃaɪ  / aɪ æm ʃaɪ   Tôi mắc cỡ quá
38 I am surprised 38. I am surprised /aɪ æm səˈpraɪzd  / aɪ æm səˈpraɪzd   Tôi bị ngạc nhiên
39 I can`t be bothered 39. I can`t be bothered /aɪ kɑːnt biː ˈbɒðəd  / aɪ kɑːnt biː ˈbɒðəd   mình chẳng muốn làm gì cả
40 I feel silly 40. I feel silly /aɪ fiːl ˈsɪli  / aɪ fiːl ˈsɪli   Tồi thấy thật ngớ ngấn
41 I`m bored 41. I`m bored /aɪm bɔːd  / aɪm bɔːd   mình chán
42 I`m exhausted 42. I`m exhausted /aɪm ɪgˈzɔːstɪd  / aɪm ɪgˈzɔːstɪd   mình kiệt sức rồi
43 I`m hungry 43. I`m hungry /aɪm ˈhʌŋgri  / aɪm ˈhʌŋgri   mình đói
44 I`m in a bad mood 44. I`m in a bad mood /aɪm ɪn ə bæd muːd  / aɪm ɪn ə bæd muːd   tâm trạng minh không được tốt
45 I`m in a good mood 45. I`m in a good mood /aɪm ɪn ə gʊd muːd  / aɪm ɪn ə gʊd muːd   mình đang rất vui
46 I`m looking forward to it 46. I`m looking forward to it
 
Gửi ý kiến