Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Khắc phục hiện tượng không xuất hiện menu Bộ công cụ Violet trên PowerPoint và Word

12099162 Kính chào các thầy, cô. Khi cài đặt phần mềm , trên PowerPoint và Word sẽ mặc định xuất hiện menu Bộ công cụ Violet để thầy, cô có thể sử dụng các tính năng đặc biệt của phần mềm ngay trên PowerPoint và Word. Tuy nhiên sau khi cài đặt phần mềm , với nhiều máy tính sẽ...
Xem tiếp

Quảng cáo

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Bài tập Anh 7

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Văn Hanh
Ngày gửi: 08h:20' 06-01-2018
Dung lượng: 791.9 KB
Số lượt tải: 224
Số lượt thích: 0 người
Unit 1: My hobby
Word
Type
Pronunciation
Meaning

a piece of cake
(idiom)
/ə pi:s əv keɪk/
dễ ợt

arranging fl ower

/‘fl aʊər/
cắm hoa

bird-watching
(n)
/bɜ:d wɒtʃɪŋ/
quan sát chim chóc

board game
(n)
/bɔ:d /
trò chơi trên bàn cờ (vd: cờ tỉ phú, cờ vua)

carve
(v)
/:v/
chạm, khắc

carved
(adj)
/:vd/
được chạm, khắc

collage
(n)
/:ʒ/
một bức tranh tạo thành từ nhiều tranh, ảnh nhỏ

eggshell
(n)
//
vỏ trứng

fragile
(adj)
//
dễ vỡ

gardening
(n)
/:dənɪŋ/
làm vườn

horse-riding
(n)
/hɔ:s raɪdɪŋ/
cưỡi ngựa

ice-skating
(n)
/aɪs skeɪtɪŋ/
trượt băng

making model

/’meɪkɪŋ ‘mɒdəl/
làm mô hình

making pottery

/’meɪkɪŋ ‘pɒtəri/
nặn đồ gốm

melody
(n)
/’melədi/
giai điệu

monopoly
(n)
/mə’nɒpəli/
cờ tỉ phú

mountain climbing
(n)
/’maʊntɪn, ‘klaɪmɪŋ/
leo núi

share
(v)
/ʃeər/
chia sẻ

skating
(n)
/’skeɪtɪŋ/
trượt pa tanh

strange
(adj)
//
lạ

surfi ng
(n)
/’sɜ:fɪŋ/
lướt sóng

unique
(adj)
/jʊ:ni:k/
độc đáo

unusual
(adj)
/ʌn’ju:/
khác thường

Unit 2: Health
Word
Type
Pronunciation
Meaning

llergy
(n)
//
dị ứng

calorie
(n)
/’kæləri/
calo

compound
(n)
/’kɒmpaʊnd/
ghép, phức

concentrate
(v)
/’kɒnsəntreɪt/
tập trung

conjunction
(n)
//
liên từ

coordinate
(v)
/kəʊ’ɔ:dɪneɪt/
kết hợp

cough
(n)
/kɒf/
ho

depression
(n)
/dɪ’preʃən/
chán nản, buồn rầu

diet
(n)
/’daɪət/
ăn kiêng

essential
(adj)
/ɪ:senʃəl/
cần thiết

expert
(n)
/’ekspɜ:t/
chuyên gia

independent
(adj)
/’ɪndɪ:pendənt/
độc lập, không phụ thuộc

itchy
(adj)
/’ɪtʃi/
ngứa, gây ngứa

junk food
(n)
/fu:d/
đồ ăn nhanh, quà vặt

myth
(n)
/mɪθ/
việc hoang đường

obesity
(n)
/əʊ’bi:.sɪti/
béo phì

pay attention

/peɪ ə’tenʃən/
chú ý, lưu ý đến

put on weight

/pʊt ɒn weɪt/
tăng cân

sickness
(n)
/’sɪknəs/
sự đau yếu, ốm yếu

spot
(n)
/spɒt/
mụn nhọt

stay in shape

/steɪ ɪn ʃeɪp/
giữ dáng, giữ cơ thể khoẻ mạnh

sunburn
(n)
/’sʌnbɜ:n/
sự cháy nắng

sunburnt
(adj)
/’sʌnbɜ:nt/
rám nắng

triathlon
(n)
/traɪ’æθlɒn/
cuộc thi thể thao ba môn phối hợp

vegetarian
(n, adj)
/’,/
người ăn chay, ăn chay

weight
(n)
/weɪt/
trọng lượng, cân nặng

Unit 3 : Community service
Word
Type
Pronunciation
Meaning

blanket
(n)
/’blæŋkɪt/
chăn

charitable
(adj)
//
từ thiện

clean up
(n, v)
/kli:n ʌp/
dọn sạch

community service

/kə’mju:nəti :sɜ:vɪs/
công việc vì lợi ích cộng đồng

disabled people

/di:d ‘pi:/
người tàn tật

donate
(v)
/dəʊ’neɪt/
hiến tặng, đóng góp

elderly people

/’eldəli ‘pi:/
người cao tuổi

graffi ti
(
 
Gửi ý kiến