Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Khắc phục hiện tượng không xuất hiện menu Bộ công cụ Violet trên PowerPoint và Word

12099162 Kính chào các thầy, cô. Khi cài đặt phần mềm , trên PowerPoint và Word sẽ mặc định xuất hiện menu Bộ công cụ Violet để thầy, cô có thể sử dụng các tính năng đặc biệt của phần mềm ngay trên PowerPoint và Word. Tuy nhiên sau khi cài đặt phần mềm , với nhiều máy tính sẽ...
Xem tiếp

Quảng cáo

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Bai tâp Phat Am Tieng Anh 9 Toan Tap

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Quốc Tự (trang riêng)
Ngày gửi: 22h:30' 05-05-2012
Dung lượng: 38.5 KB
Số lượt tải: 1970
Số lượt thích: 0 người
BÀI TẬP PHÁT ÂM

I- Choose the word in each group that has the underlined part pronounced differently from the rest :
1. a. mention b. option c. federation d. question
2. a. ghost b. office c. long d. modern
3. a. climate b. comprise c. notice d. divide
4. a. house b. happen c. hair d. honor
5. a. took b. look c. blood d, good
6. a. almost b. not c. gold d. post
7. a. catalogue b. past c. cast d. class
8. a. issue b. divide c. library d. dictation
9. a. read b. ready c. reach d. teach
10. a. city b. my c. sky d. cry
11 a. fashion b. elephan c. champagne d. casual
12- a. cotton b. colorful c. comfort d. compass
13- a. uniform b. ticket c. tide d. inspiration
14- a. want b. wall c. walk d. label
15- a. hack b. habitual c. habit d. hag
16- a. economic b. equal c. ethic d. evening
17- a. chair b. champagne c. children d. church
18- a. depend b. design c. deposit d. desk
19- a. bear b. tear c. heart d. pear
20- a. put b. luck c. subject d. publish
21- a. mountain b. found c. ground d. double
22- a. thing b. hiking c. climbing d. sight
23- a. bought b. plough c. brought d. course
24- a. relax b. blanket c. hamburger d. pagoda
25- a. grocery b. locate c. local d. long

1- a. experience b. except c. excellent d. exchange
2- a. union b. unit c. until d. university
3- a. campus b. relax c. locate d. fashion
4- a. qualify b. baggy c. grocery d. scenery
5- a. cried b. published c. ordered d. sprayed
6- a. labour b. label c. land d. favourite
7- a. remote b. relax c. reputation d. respond
8- a. comprise b. comment c. communicate d. compulsory
9- a. sure b. purpose c. surf d. further
10- a. minority b. deny c. costly d. widely
11- a. interested b. fighting c. library d. find
12- a. november b. movie c. notion d. notice
13- a. gratitude b. discover c. wild d. building
14- a. almost b. hot c. gold d. post
15- a. title b. little c. middle d. children
16- a. referee b. see c. goalkeeper d. cheer
17- a. garbage b. mass c. trash d. flat
18- a. popular b. population c. forest d. melody
19- a. seat b. seaside c. search d. seaport
20- a. random b. machine c. ramo d. rap
21- a. environment b. webside c. widely d. live
22- a. dump b. thumb c. bulb d. full
23- a. mass b. trash c. car d. hat
24- a. prevent b. press c. prepare d. prescript
25- a. polar b. pollute c. polite d. political
26- a. torch b. sport c. record d. colorful
27- a.
 
Gửi ý kiến