Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra
Bảng TH Sĩ số HS các lớp (24-25)

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Văn Minh (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:46' 07-05-2025
Dung lượng: 34.5 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Văn Minh (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:46' 07-05-2025
Dung lượng: 34.5 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
UBND HUYỆN BÙ ĐỐP
Trường Tiểu Học Thiện Hưng C
THỐNG KÊ SĨ SỐ HỌC SINH
Tên lớp
SL
SL
Nữ
Tỉ lệ(%)
Dân
Tộc
Tỉ lệ(%)
Nữ
Dân
tộc
Tỉ lệ(%)
Nội
Trú
Tỉ lệ(%)
1A1
1A2
1A3
1A4
Tổng Cộng Khối 1
2A1
2A2
2A3
2A4
Tổng Cộng Khối 2
3A1
3A2
3A3
3A4
3A5
Tổng Cộng Khối 3
4A1
4A2
4A3
Tổng Cộng Khối 4
5A1
5A2
5A3
Tổng Cộng Khối 5
Tổng Cộng Toàn Trường
23
27
22
18
90
24
27
22
17
90
23
26
20
19
18
106
31
30
13
74
34
29
20
83
443
10
15
10
11
46
12
15
9
5
41
14
16
7
9
9
55
13
14
7
34
14
12
10
36
212
43.48
55.56
45.45
61.11
51.11
50.00
55.56
40.91
29.41
45.56
60.87
61.54
35.00
47.37
50.00
51.89
41.94
46.67
53.85
45.95
41.18
41.38
50.00
43.37
47.86
3
3
4
9
19
5
7
7
12
31
5
3
2
12
11
33
0
2
4
6
2
1
13
16
105
13.04
11.11
18.18
50.00
21.11
20.83
25.93
31.82
70.59
34.44
21.74
11.54
10.00
63.16
61.11
31.13
0.00
6.67
30.77
8.11
5.88
3.45
65.00
19.28
23.70
1
2
2
4
9
2
4
4
3
13
3
3
2
7
7
22
0
2
2
4
0
0
6
6
54
4.35
7.41
9.09
22.22
10.00
8.33
14.81
18.18
17.65
14.44
13.04
11.54
10.00
36.84
38.89
20.75
0.00
6.67
15.38
5.41
0.00
0.00
30.00
7.23
12.19
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
Bán
Tỉ lệ(%)
Trú
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
Ghi
chú
Trường Tiểu Học Thiện Hưng C
THỐNG KÊ SĨ SỐ HỌC SINH
Tên lớp
SL
SL
Nữ
Tỉ lệ(%)
Dân
Tộc
Tỉ lệ(%)
Nữ
Dân
tộc
Tỉ lệ(%)
Nội
Trú
Tỉ lệ(%)
1A1
1A2
1A3
1A4
Tổng Cộng Khối 1
2A1
2A2
2A3
2A4
Tổng Cộng Khối 2
3A1
3A2
3A3
3A4
3A5
Tổng Cộng Khối 3
4A1
4A2
4A3
Tổng Cộng Khối 4
5A1
5A2
5A3
Tổng Cộng Khối 5
Tổng Cộng Toàn Trường
23
27
22
18
90
24
27
22
17
90
23
26
20
19
18
106
31
30
13
74
34
29
20
83
443
10
15
10
11
46
12
15
9
5
41
14
16
7
9
9
55
13
14
7
34
14
12
10
36
212
43.48
55.56
45.45
61.11
51.11
50.00
55.56
40.91
29.41
45.56
60.87
61.54
35.00
47.37
50.00
51.89
41.94
46.67
53.85
45.95
41.18
41.38
50.00
43.37
47.86
3
3
4
9
19
5
7
7
12
31
5
3
2
12
11
33
0
2
4
6
2
1
13
16
105
13.04
11.11
18.18
50.00
21.11
20.83
25.93
31.82
70.59
34.44
21.74
11.54
10.00
63.16
61.11
31.13
0.00
6.67
30.77
8.11
5.88
3.45
65.00
19.28
23.70
1
2
2
4
9
2
4
4
3
13
3
3
2
7
7
22
0
2
2
4
0
0
6
6
54
4.35
7.41
9.09
22.22
10.00
8.33
14.81
18.18
17.65
14.44
13.04
11.54
10.00
36.84
38.89
20.75
0.00
6.67
15.38
5.41
0.00
0.00
30.00
7.23
12.19
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
Bán
Tỉ lệ(%)
Trú
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
Ghi
chú
 








Các ý kiến mới nhất