Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Khắc phục hiện tượng không xuất hiện menu Bộ công cụ Violet trên PowerPoint và Word

12099162 Kính chào các thầy, cô. Khi cài đặt phần mềm , trên PowerPoint và Word sẽ mặc định xuất hiện menu Bộ công cụ Violet để thầy, cô có thể sử dụng các tính năng đặc biệt của phần mềm ngay trên PowerPoint và Word. Tuy nhiên sau khi cài đặt phần mềm , với nhiều máy tính sẽ...
Xem tiếp

Quảng cáo

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Chuyên đề thí điểm 12

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Tống Việt Trinh
Ngày gửi: 11h:39' 05-11-2021
Dung lượng: 3.3 MB
Số lượt tải: 62
Số lượt thích: 0 người
CHUYÊN ĐỀ 1: CÁC THÌ TRONG TIẾNG ANH (TENSE)
I. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM
PRESENT SIMPLE & PRESENT CONTINUOUS
(HIỆN TẠI ĐƠN & HIỆN TẠI TIẾP DIỄN)
Link Xem thử tài liệu
https://drive.google.com/drive/folders/1JHN1otkIVvmnuC0SyhttWXIoSmEEO9il

A. LÝ THUYẾT
PRESENT SIMLE (HIỆN TẠI ĐƠN)
1. Cấu trúc:
a. Với động từ “tobe”
Câu khẳng định:
I + am
You/ We/ They/ N(số nhiều) + are
He/ She/ It/ N (số ít) + is
Ví dụ:
I’m hungry. Is there any food left?
(Tôi đói quá. Còn chút thức ăn nào không?)
Teenagers are greatly influenced by not only their parents but also their peers.
(Thanh niên bị ảnh hưởng rất nhiều từ bố mẹ và bạn bè.)
Her favourite subject is English.
(Môn học yêu thích của cô ấy là Tiếng Anh.)

Câu phủ định:
I + am not (I’m not)
You/ We/ They/ N(số nhiều) + are not (aren’t)
He/ She/ It/ N(số ít) + is not (isn’t)
Ví dụ:
I’m not hungry but I’d like some tea.
(Tôi không đói, tôi muốn uống trà.)
There aren’t any good movies at the cinema right now.
(Bây giờ ở ngoài rạp chẳng có phim gì hay.)
Her favourite subject isn’t English.
(Môn học yêu thích của cô ấy không phải là Tiếng Anh.)

Câu nghi vấn:
Are you/ we/ they/ N(số nhiều)?
- Yes, you/ we/ they/ N(số nhiều) are.
- No, you/ we/ they/ N(số nhiều) are not (aren’t)
Is he/ she/ it/ N(số ít) ?
- Yes, he/ she/ it/ N(số ít) is.
- No, he/ she/ it/ N(số ít) is not (isn’t)
Ví dụ:
Are there any good movies at the cinema now?
(Ngoài rạp bây giờ có phim nào hay không?)
No, there aren’t.
Is English her favourite subject?
(Tiếng anh có phải môn học yêu thích của cô ấy không?)
Yes, it is.
Giải thích: N (noun): danh từ

b. Với động từ thường
Câu khẳng định:
I/ you/ we/ they/ N(số nhiều) + V-infinitive
He/ she/ it/ N(số ít) + V-s/-es
Ví dụ:
The children go to the beach every weekend.
(Bọn trẻ tới bãi biển mỗi cuối tuần.)
The baby usually wakes up at 5 in the morning.
(Em bé thường thức dậy vào lúc 5 giờ sáng.)

Câu phủ định:
I/ you/ we/ they/ N(số nhiều) + do not (don’t) + V-infinitive
He/ she/ it/ N(số ít) + does not (doesn’t) + V-infinitive
Ví dụ:
The children don’t go to the beach every weekend.
(Bọn trẻ không tới bãi biển mỗi cuối tuần.)
Jane swims very well, but she doesn’t run very fast. (Jane bơi rất giỏi nhưng cô ấy chạy không nhanh lắm.)

Câu nghi vấn:
Do/don’t + I/ you/ we/ they/ N(số nhiều) + V-infinitive?
- Yes, I/ you/ we/ they/ N(số nhiều) do.
- No, 1/ you/ we/ they/ N(số nhiều) do not (don’t.)
Does/doesn’t + He/ she/ it/ N (số ít) + V-infinitive?
- Yes, He/ she/ it/ N (số ít) does.
- No, He/ she/ it/ N (số ít) does not (doesn’t.)
- WH + do/does + S + V- infinitive?
Ví dụ:
Do the children go to the beach every weekend?
(Bọn trẻ có tới bãi biển mỗi cuối tuần không?)
- Yes, they do.
How much does your suitcase weigh? It looks really heavy.
(Hành lý của bạn nặng bao nhiêu cân vậy? Trông nó có vẻ nặng.)
- Only 11 kg. (Có 11 cân thôi.)
Giải thích: V (Verb): động từ

c. Cách thêm “s, es” vào sau động từ thường
Động từ thường
V(s,es)
Cách thêm

turn
open
turns
 
Gửi ý kiến