Unit 6. Competitions

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lu A Son Sa
Ngày gửi: 21h:14' 21-11-2014
Dung lượng: 23.5 KB
Số lượt tải: 85
Nguồn:
Người gửi: Lu A Son Sa
Ngày gửi: 21h:14' 21-11-2014
Dung lượng: 23.5 KB
Số lượt tải: 85
Số lượt thích:
0 người
1. Infinitive with to (Động từ nguyên mẫu có to)
1.1 Sau túc từ của động từ:
S +V + O + to_ V
advise (khuyên), allow, permit (cho phép), ask (yêu cầu),
invite (mời), tell (bảo, kể), order (ra lệnh), …
1.2 Sau một số tính từ:
able (có thể), unable (không thể), happy (vui vẻ), delighted (vui mừng), easy
(dễ), lovely (thú vị, hay), glad (vui), sorry (tiếc), anxious (nóng lòng), content
(bằng lòng), afraid (sợ), eager (háo hức), amazed (ngạc nhiên), pleased (hài
lòng), disappointed (thất vọng), surprised (ngạc nhiên), certain (chắc chắn),
willing (sẵn lòng), …
S + be + adj + to_ V
1.3 Trong cấu trúc: S + be + too + adj + to V (quá … nên không thể …)
S + be + too + adj + to_ V
1.4 Sau một số động từ:
want (muốn), expect (mong chờ, kỳ vọng), refuse (từ chối), hope (hy vọng),
decide (quyết định), agree (đồng ý), plan (dự định), would like (muốn), fail
(thất bại, hỏng), learn (học), afford (có đủ khả năng/điều kiện), manage (xoay
sở), demand (đòi hỏi, yêu cầu), prepare (chuẩn bị), promise (hứa), wish (ao
ước), begin/start (bắt đầu), mean (định), …
S + V +to_ V
1.5 Sau danh từ hoặc đại từ thay thế cho mệnh đề quan hệ (bắt đầu bằng
who/whom/which/that):
2. Infinitive without to (Động từ nguyên mẫu không có to)
Được dùng:
2.1 Sau các động từ:
can, could, will, would, shall, should, may, might, must, ought to, have to,
would rather, had better
2.2 Sau túc từ của động từ:
1.1 Sau túc từ của động từ:
S +V + O + to_ V
advise (khuyên), allow, permit (cho phép), ask (yêu cầu),
invite (mời), tell (bảo, kể), order (ra lệnh), …
1.2 Sau một số tính từ:
able (có thể), unable (không thể), happy (vui vẻ), delighted (vui mừng), easy
(dễ), lovely (thú vị, hay), glad (vui), sorry (tiếc), anxious (nóng lòng), content
(bằng lòng), afraid (sợ), eager (háo hức), amazed (ngạc nhiên), pleased (hài
lòng), disappointed (thất vọng), surprised (ngạc nhiên), certain (chắc chắn),
willing (sẵn lòng), …
S + be + adj + to_ V
1.3 Trong cấu trúc: S + be + too + adj + to V (quá … nên không thể …)
S + be + too + adj + to_ V
1.4 Sau một số động từ:
want (muốn), expect (mong chờ, kỳ vọng), refuse (từ chối), hope (hy vọng),
decide (quyết định), agree (đồng ý), plan (dự định), would like (muốn), fail
(thất bại, hỏng), learn (học), afford (có đủ khả năng/điều kiện), manage (xoay
sở), demand (đòi hỏi, yêu cầu), prepare (chuẩn bị), promise (hứa), wish (ao
ước), begin/start (bắt đầu), mean (định), …
S + V +to_ V
1.5 Sau danh từ hoặc đại từ thay thế cho mệnh đề quan hệ (bắt đầu bằng
who/whom/which/that):
2. Infinitive without to (Động từ nguyên mẫu không có to)
Được dùng:
2.1 Sau các động từ:
can, could, will, would, shall, should, may, might, must, ought to, have to,
would rather, had better
2.2 Sau túc từ của động từ:
 









Các ý kiến mới nhất