Banner-dethi-1090_logo1
Banner-dethi-1090_logo2

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Quảng cáo

Hướng dẫn sử dụng thư viện

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 036 286 0000
  • contact@bachkim.vn

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP HỌC KỲ 2 ENGLISH 7 THÍ ĐIỂM

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trịnh Ngọc Cường
Ngày gửi: 12h:09' 21-04-2017
Dung lượng: 37.7 KB
Số lượt tải: 4991
Số lượt thích: 4 người (Trần Thu Thảo, hoàng hoài thương, Hoa Mơ, ...)
ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP HỌC KỲ 2 TIẾNG ANH LỚP 7 CHƯƠNG TRÌNH THÍ ĐIỂM
NĂM HỌC : 2016-2017
A.PHONETICS
Question I. Find the word which has different sound in the part underlined.
1. A. brainstorm
B. sailing
C. railway
D. captain

2. A. plane
B. safety
C. traffic
D. station

3. A. vehicle
B. mention
C. enter
D. helicopter

4. A. hey
B. honey
C. obey
D. grey

5. A. happy
B. house
C. here
D. hour

6. A. maps
B. papers
C. cats
D. books

7. A. pollution
B. question
C. education
D. action

8. A. healthy
B. ahead
C. bread
D. seatbelt

9. A. those
B. there
C. that
D. thanks

10. A. walked
B. opened
C. stopped
D. watched

 11. A. sound B. cloud C. found D. favourite
12. A. tool B. afternoon C. door D. school
13. A. played B. closed C. filled D. needed
14. A. mention B. question C. action D. education
15. A. frightened B. amazed C. disappointed D. terrified
16. A. thread B. beam C. breath D. stead
17. A. parade B. waste C. later D. gravy
18. A. populated B. loaded C. wanted D. lived
19. A. ahead B. bread C. pleasant D. seatbelt
20. A. energy B. flying C. chemistry D. technology.
21. A. naked B. cooked C. booked D. walked
22. A. ways B. days C. says D. stays
23. A. obey B. key C. grey D. survey
24. A. stayed B. washed C. filled D. annoyed
25. A. who B. when C. where D. what
26. A. embarrassed B. crowded C. excited D. divided
27. A. ahead B. instead C. seatbelt D. bread
28. A. left B. centre C. enter D. frighten
29. A. wanted B. filled C. stayed D. played
30. A. washed B. needed C. danced D. matched
Question II. Find the word which has different stress pattern from the others.
1.A. silent B. noisy C. pretty D. polite
2. A. station B. season C. sandal D. police
3.A. agree B. hurry C. enter D. visit
4.A. describe B. fasten C. listen D. hover
5.A. degree B. student C. funny D. widen
6.A. traffic B. dancer C. cycling D. balloon
7. A. central B. gripping C. complete D. boring
8.A. answer B. listen C. enter D. obey
9.A. station B. healthy C. safety D. alone
10.A. tidy B. complete C. extend D. mistake
11. A. dangerous B. plentiful C. another D. limited
12. A. easily B. energy C. consumption D. negative
13.A. convenient B. abundant C. different D. expensive
14.A. petroleum B. advantage C. tendency D. enormous
15.A. attention B.
No_avatar

Bạn cho đáp án giúp mình với

 
Gửi ý kiến