Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Khắc phục hiện tượng không xuất hiện menu Bộ công cụ Violet trên PowerPoint và Word

12099162 Kính chào các thầy, cô. Khi cài đặt phần mềm , trên PowerPoint và Word sẽ mặc định xuất hiện menu Bộ công cụ Violet để thầy, cô có thể sử dụng các tính năng đặc biệt của phần mềm ngay trên PowerPoint và Word. Tuy nhiên sau khi cài đặt phần mềm , với nhiều máy tính sẽ...
Xem tiếp

Quảng cáo

Coccoc-300x250

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Đề cương ôn thi

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Thị Xuân Hương
Ngày gửi: 23h:13' 28-11-2019
Dung lượng: 29.2 KB
Số lượt tải: 1379
Số lượt thích: 0 người
REVISION FOR THE 1 ST TERM G9
I. From each number, pick out the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
1. A. out B. round C. about D. would
2. A. too B. soon C. good D. food
3. A. though B. enough C. cough D. rough
4. A. happy B. hour C. high D. hotel
5. A. equal B. fashion C. champagne D. match
6. A. only B. cotton C. cross D. economic
7. A. baggy B. minority C. style D. symbol
8. A. design B. ghost C. clothing D. strong
9. A. casual B. sale C. sleeveless D. slit
10. A. baggy B. fashion C. label D. casual
11. A. economy B. occasion C. freedom D. logical
12. A. encourage B. young C. proud D. enough
13. A. rivalry B. economic C. symbolic D. comic
14. A. fade B. fashion C. label D. plain
15. A. champagne B. check C. cheese D. choose
16 A. boxes B. wasches C. watches D. goes
17. A. tent B. rely C. tend D. send
18. A. hobby B. honest C. humor D. hole
19. A. map B. sand C. water D. bag
20. A. pagoda B. banyan C. gather D. relax
21. A. bamboo B. afternoon C. soon D. took
22. A. collection B. comment C. rest D. blanket
23. A. crop B. grocery C. locate D. picnic
24. A. business B. hamburger C. tomb D. baggy
25. A. experience B. except C. excellent D. exchange
26. A. union B. unit C. until D. university
27. A. campus B. relax C. locate D. fashion
28. A. qualify B. baggy C. grocery D. scenery
29. A. cried B. published C. ordered D. sprayed
30. A. wealth B. weak C. peace D. seat
31. A. divice B. skill C. decide D. polite
32. A. elephant B. eleven C. economic D. electric
33. A. borrow B. work C. pocket D. stop
34. A. lend B. send C. mend D. open
35. A. labour B. label C. land D. favourite
36. A. remote B. relax C. reputation D. respond
37. A. sure B. purpose C. surf D. further
38. A. minority B. deny C. costly D. widely
39. A. bill B. lively C. sin D. mineral
40. A. pond B. post C. ghost D. go
41. A. continent B. depend C. send D. pretend
42. A. says B. prays C. plays D. days
43. A. boxes B. washes C. watches D. goes
44. A. laughed B. hoped C. played D. closeed
45. A. bread B. great C. break D. Steak
46. A. continent B. depend C. send D. pretend
47. A. climate B. pride C. quit D. primary
48 A. invite B. pick C. ticket D. kitchen
49. A. lock B. shock C. block D
 
Gửi ý kiến