Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Đề cương ôn thi

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phạm Đức Cường
Ngày gửi: 16h:22' 05-11-2021
Dung lượng: 183.1 KB
Số lượt tải: 419
Số lượt thích: 1 người (trần thảo vy)

















































NỘI DUNG HIẾN THỨC HỌC KỲ I
STT
Nội dung
Trang
Ghi chú

1
- Phát âm phụ âm (thêm phần Elision)
- Phát âm nguyên âm



2
Bài tập về các thì (chủ động và bị động)



3
Bài tập về Danh động từ và Động từ nguyên thể (chủ động và bị động)



4
Bài tập về Câu gián tiếp



5
Bài tập về Câu điều kiện



6
Bài tập vể Mệnh đề quan hệ



7
Bài tập về Động từ khuyết thiếu



8
Bài tập từ vựng 1



9
Bài tập từ vựng 2



10
Bài tập từ vựng 3













PHẦN 1. BÀI TẬP NGỮ ÂM

Bài 1: Chọn từ có cách phát âm khác.
1.
A. matter
B. back
C.bag
D.talk

2.
A. that
B. catch
C.bad
D. wash

3.
A. day
B. take
C.face
D.any

4.
A. lazy
B. lapel
C.label
D. laborer

5.
A. butter
B. put
C.sugar
D. push

6.
A. too
B. food
C.soon
D. good

7.
A. would
B. about
C. round
D.out

8.
A. crew
B. blew
C. sew
D. threw

9.
A. come
B. love
C. women
D. some

10.A. happy
B. man
C. many
D. fat






Bài 2:

1.
A. pretty
B. get
C. send
D. well

2.
A. children
B. child
C. line
D. sign

3.
A. wait
B. train
C.said
D.paid

4.
A. mean
B. weather
C. head
D. ready

5.
A. those
B. lose
C. both
D. goes

6.
A. bus
B. busy
C. but
D. bunch

7.
A. wait
B. rain
C. laid
D. hair

8.
A. reply
B. climb
C. sign
D. limb

9.
A. neighbour
B. receive
C. weight
D. great

10.
A. warm
B. wash
C. wall
D. walk


Bài 3:
1.
A. come
B. roll
C. comb
D. grow

2.
A. replace
B. purchase
C. surface
D. palace

3.
A. liable
B. limit
C. revival
D. final

4.
A. put
B. pudding
C. pull
D. puncture

5.
A. ghost
B. hostage
C. lost
D. frosty

6.
A. measure
B. dreadful
C. treasure
D. breathe

7.
A. suitable
B. biscuit
C. guilty
D. building

8.
A. physical
B. mythology
C. rhythm
D. psychology

9.
A. nature
B. change
C. gravity
D. basis

10.
A. talent
B. campus
C. many
D. marry


Bài 4:

1.
A. hasty
B. nasty
C. tasty
D. wastage

2.
A. distribute
B. tribe
C. triangle
D. trial

3.
A. creature
B. creative
C. creamy
D. crease

4.
A.item
B.Idiom
C.idle
D.ideal

5.
A. title
B.invest
C. divine
D.income

6.
A. taught
B. laugh
C. naughty
D. slaughter

7.
A. double
B. enough
C. thorough
 
Gửi ý kiến