Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Đề thi chọn HSG

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: trần thu hằng
Ngày gửi: 08h:59' 21-10-2022
Dung lượng: 22.4 KB
Số lượt tải: 175
Số lượt thích: 0 người
PHÒNG GD&ĐT BÁT XÁT
TRƯỜNG PTDTBT TH&THCS DỀN SÁNG

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Dền Sáng, ngày tháng năm 2022

KẾ HOẠCH BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI
Môn: Tiếng Anh 7
TT
1

Tuần
5

Chủ đề
Theme 1:
Hobbies

Tiết

Kiến thức cần đạt được

1,2

The present simple tense

2

6

3,4

The present simple tense

3
4

7
8

5,6
7,8

Present continous tense
Past simple tense

5

9

9,10

Future simple tense

6

10

7

11

8

12

9

13

Theme 4:
Music and
arts

14

Prepositions

10

14

15

Suggestion

11

15

Theme 5:
Food and
drink

16

Conditional type 1

12
13

16
17

17
18

Articles

Theme 2:
Healthy
living

Theme 3:
Community
service

Practice

Theme 6: A
visit to a

10

Comparisions

11

Comparisions

12,13 Do the test

1

Bổ sung

school
14

18

15

19

16

20

17

21

18

Practice
Theme 7:
Traffic

19

Do the test

20,21 Past simple tense

Theme 8:
Films

22,23 Modals verb

22

Theme 9:
Festival
around the
world

26,27 Conjunctions

19

23

28,29

20

24

Theme 10:
Energy
sources

22

Theme 11:
Travelling
in the
future

32,33 Conditional type 1

22

23

Theme 12:
English
speaking
countries

34,35 The present simple tense

23

24

Practice

24

25

38,39 Practice the test

25

26

40,41 Practice the test

26

27

42,43 Practice the test

27

28

44,45 Practice the test

21

24,25 Past simple tense

Past simple tense

30,31 Comparisions

36,37 Practice the test

Duyệt của chuyên môn

Người xây dựng kế hoạch
2

Trần Thị Thu Hằng

3
 
Gửi ý kiến