Đề thi học kì 1

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Thuân
Ngày gửi: 14h:10' 24-02-2022
Dung lượng: 23.6 KB
Số lượt tải: 53
Nguồn:
Người gửi: Lê Thuân
Ngày gửi: 14h:10' 24-02-2022
Dung lượng: 23.6 KB
Số lượt tải: 53
Số lượt thích:
0 người
KIỂM TRA TỪ VỰNG UNIT 8 – TIẾNG ANH 7
phimhoạthình(n)
khánthínhgiả(n)
kếthợp (v)
hàikịch(n)
tộiphạm(n)
nhàphêbình(n)
hoangvắng (a)
làmđạodiễn (phim, kịch...) (v)
phimtàiliệu(n)
phầnkết, đoạnkết(n)
đãđínhhôn (a)
thúvị, làmvuilòngvừa ý (a)
trốnkhỏi (v)
khắchọanétđặcbiệt (v)
đạodiễnphim(n)
khủngkhiếp (a)
hấpdẫn, thúvị (a)
vuinhộn, hàihước (a)
phimkinhdị(n)
kẻgiếtngười(n)
bộphimhấpdẫncầnxem(n)
cốttruyện(n)
ápphíchquảngcáo(n)
giáosư(n)
giớithiệu, tiếncử (v)
bàiphêbình(n)
hàikịchlãngmạn(n)
làmsợhãi, rùngrợn (a)
cảnhphim, hiệntrường(n)
phimkhoahọcviễntưởng(n)
mục, phần (củamộttàiliệu)(n)
vụđắmtàu, chìmtàu(n)
thờigianchiếu(n)
chìm, đắm (v)
đóngvaichính (v)
cuộcbiểudiễnnguyhiểm(n)
tênkhủngbố(n)
phimkinhdị, giậtgân(n)
phảilòngai(v)
đón(v)
ralệnhcấmđiềugì(v)
chiếmđóng, chiếmgiữ(v)
diễnra(v)
thểloại(n)
cónhiềucảnhbạolực (a)
chuyếnrakhơidàingày(n)
nữ(n)
ngôisaođiệnảnh(n)
quyếtđịnh (v)
gợi ý (v)
tìmkiếm (v)
thông tin (n)
cười (v)
nhânvật (n)
cảmđộng (adj)
buồnngủ (adj)
cẩnthận (adj)
chuẩnbị (n)
thảmhọa (n)
khảosát (n)
hìnhảnh (n)
hiệuứngđặcbiệt (n)
tầnglớpxãhội (n)
khôngthể tin được (adj)
phảnđối (n)
khởihành (v)
tháiđộ (n)
phimhoạthình(n)
khánthínhgiả(n)
kếthợp (v)
hàikịch(n)
tộiphạm(n)
nhàphêbình(n)
hoangvắng (a)
làmđạodiễn (phim, kịch...) (v)
phimtàiliệu(n)
phầnkết, đoạnkết(n)
đãđínhhôn (a)
thúvị, làmvuilòngvừa ý (a)
trốnkhỏi (v)
khắchọanétđặcbiệt (v)
đạodiễnphim(n)
khủngkhiếp (a)
hấpdẫn, thúvị (a)
vuinhộn, hàihước (a)
phimkinhdị(n)
kẻgiếtngười(n)
bộphimhấpdẫncầnxem(n)
cốttruyện(n)
ápphíchquảngcáo(n)
giáosư(n)
giớithiệu, tiếncử (v)
bàiphêbình(n)
hàikịchlãngmạn(n)
làmsợhãi, rùngrợn (a)
cảnhphim, hiệntrường(n)
phimkhoahọcviễntưởng(n)
mục, phần (củamộttàiliệu)(n)
vụđắmtàu, chìmtàu(n)
thờigianchiếu(n)
chìm, đắm (v)
đóngvaichính (v)
cuộcbiểudiễnnguyhiểm(n)
tênkhủngbố(n)
phimkinhdị, giậtgân(n)
phảilòngai(v)
đón(v)
ralệnhcấmđiềugì(v)
chiếmđóng, chiếmgiữ(v)
diễnra(v)
thểloại(n)
cónhiềucảnhbạolực (a)
chuyếnrakhơidàingày(n)
nữ(n)
ngôisaođiệnảnh(n)
quyếtđịnh (v)
gợi ý (v)
tìmkiếm (v)
thông tin (n)
cười (v)
nhânvật (n)
cảmđộng (adj)
buồnngủ (adj)
cẩnthận (adj)
chuẩnbị (n)
thảmhọa (n)
khảosát (n)
hìnhảnh (n)
hiệuứngđặcbiệt (n)
tầnglớpxãhội (n)
khôngthể tin được (adj)
phảnđối (n)
khởihành (v)
tháiđộ (n)
 








Các ý kiến mới nhất