Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Khắc phục hiện tượng không xuất hiện menu Bộ công cụ Violet trên PowerPoint và Word

12099162 Kính chào các thầy, cô. Khi cài đặt phần mềm , trên PowerPoint và Word sẽ mặc định xuất hiện menu Bộ công cụ Violet để thầy, cô có thể sử dụng các tính năng đặc biệt của phần mềm ngay trên PowerPoint và Word. Tuy nhiên sau khi cài đặt phần mềm , với nhiều máy tính sẽ...
Xem tiếp

Quảng cáo

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Đề thi học kì 2

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: thái văn Thành
Ngày gửi: 04h:54' 25-09-2018
Dung lượng: 285.0 KB
Số lượt tải: 356
Số lượt thích: 0 người
Phòng Giáo Dục Đào Tạo TP Rạch Giá Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam
Trường : THCS VÕ TRƯỜNG TOẢN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

ĐỀ THI HỌC KỲ I
Tên giáo viên: Huỳnh Hoàng Long
M ôn : Ti ếng Anh
L ớp : 8/1 , 8/2
I. MA TRẬN ĐỀ KIỂM TRA


Part/ Section/
Q. no.
Q. levels

Text types/ Materials/ Situations
Language sub-skills
Q. Types


Kno
Com
Low
Hi
App




I. pronunciation
(2ms)
Q1
Q2
Q3
Q4


(
(
(
(













Short vowel /e// ∂ / Long vowel /id / dilphthongs / ou / Consonant /tʃ/,/ʃ/ Consonant /z,s /


/ e /
/ d / ; / id /
/ ou / ; / ʌ /
/ ch /




Multiple choice questions





No. of items:4
Mark allocated:1,0
4
1,0







II.Language focus (2m)
Q1
Q2
Q3
Q4
Q5
Q6
Q7
Q8


(
(
(
(
(
(
(
(








Present perfect tense
Wh – questions
Reported speech
Adverbs
Simple past tense
Prepositions
Adverbs of times
Present progressive tense


S + has / have + O + for

Why ..?
S+ V +O + to infinitive
well
Ved/ V2
Between , on , in ..
Last week , tonight
S + be + Ving

Multiple choice questions


No. of items:8
Mark allocated: 2,0
8
2.0







III.Grammar
Q1
Q2
Q3
Q4





(
(
(
(







Future with be going to
Modal has / have to
Present perfect tense
Simple past tense

Be + going to V

Has/ have to + V
S+ has/ have + Ved/ V3

S+ Ved/ V2




Supply the verbs


No. of items:4
Mark allocated:1,0


4
1






IV.Speak
Q1
Q2
Q3
Q4








(
(
(
(






Present perfect tense
Resquest question
Question with Why
Wh - question

How long ..?

Could you ….?
Why were you…?
WE
What…?
Match




4
1,0







V.Reading(2ms)
Q1
Q2
Q3
Q4



(
(
(
(








(
(






True / False questions


Wh – Questions
Yes, No question



S+ was / were ( not )
S+ was / were ( not )
S+ Ved / V2
S+ Ved / V2
Where…?
Did + S + V…?
Read the text. Then answer the questions

No. of items: 6
Mark allocated: 2,0
4
1,0
2
1,0






VI. Writing
(2ms)
Q1
Q2










(
(




Reported speech
Reported speech



S should V..
Can you + V + O ..?


Reported speech

No. of items: 2
Mark allocated:1,0


2
10






VII. Writing
Q1
Q2

Q3

Q4




(
(

(

(




Prepositions
Present simple tense with like
Past simple tense with used to
Future with be going to

for / since..
S + like + Ving

S+ used to + V..

S+ be going to V..
Rearrange the following words into the complete.sentences.

Total items: 32
Total marks: 10.00

16
4,0
10
3,0
6
3,0









THE END –


 
Gửi ý kiến