Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Khắc phục hiện tượng không xuất hiện menu Bộ công cụ Violet trên PowerPoint và Word

12099162 Kính chào các thầy, cô. Khi cài đặt phần mềm , trên PowerPoint và Word sẽ mặc định xuất hiện menu Bộ công cụ Violet để thầy, cô có thể sử dụng các tính năng đặc biệt của phần mềm ngay trên PowerPoint và Word. Tuy nhiên sau khi cài đặt phần mềm , với nhiều máy tính sẽ...
Xem tiếp

Quảng cáo

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Đề thi học kì 2

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Sưu tầm và tổng hợp
Người gửi: Trịnh Minh Khôi
Ngày gửi: 18h:42' 08-04-2022
Dung lượng: 27.6 KB
Số lượt tải: 1095
Số lượt thích: 1 người (Nguyễn Thế Sơn)
UNIT 1. BACK TO SCHOOL
[TRỞ LẠI TRƯỜNG]
- bus stop /bʌs stɒp/ (n) trạm xe buýt
- different /ˈdɪfərənt/ (adj) khác
- distance /ˈdɪstəns/ (n) khoảng cách
- far /fɑr/ (adj/adv)xa
- means /minz/ (n) phương tiện
- transport /ˈtrænspɔrt/ (n) sự chuyển chở, vận tải
- miss /mɪs/ (v) nhớ, nhỡ
- nice /naɪs/ (adj) vui
- fine /faɪn/ (adj) tốt, khỏe
- pretty /ˈprɪti/ (adv) khá
- unhappy /ʌnˈhæpɪ/ (adj) không hài lòng, không vui
- still /stɪl/ (adv) vẫn
- lunch room /ˈlʌntʃ rum/ (n) phòng ăn trưa
- parent /ˈpɛərənt/ (n) cha, mẹ
- market /ˈmɑː.kɪt/ (n) chợ
- movie /ˈmuː.vi/ (n) bộ phim 
- survey /ˈsɜrveɪ/ (n) cuộc điều tra
 
UNIT 2. PERSONAL INFORMATION
[THÔNG TIN CÁ NHÂN]
- address /əˈdrɛs/ (n) địa chỉ
- appear /əˈpɪər/ (v) xuất hiện
- birthday /ˈbɜrθˌdeɪ/ (n) sinh nhật
- calendar /ˈkæləndər/ (n) lịch, tờ lịch
- call /kɔl/ (v) gọi, gọi điện thoại
- date /deɪt/ (n) ngày (trong tháng)
- except /ɪkˈsɛpt/ (v) ngoại trừ
- finish /ˈfɪnɪʃ/ (v) kết thúc, hoàn thành 
- invite /ɪnˈvaɪt/ (v) mời
- join /dʒɔɪn/ (v) tham gia
- fun /fʌn/ (adj/noun) vui, cuộc vui
- moment /ˈmoʊmənt/ (n) khoảnh khắc, chốc lát
- nervous /nɜrvəs/ (adj) lo lắng, hồi hộp
- party /ˈpɑrti/ (n) bữa tiệc
- worried /ˈwɜrid/ (adj) lo lắng
months  /mʌnθ/ (n) tháng
January /ˈdʒænjuəri/ (n) tháng một
February /ˈfebruəri/ (n) tháng hai
March /mɑːtʃ/ (n) tháng ba
April /ˈeɪprəl/ (n) tháng tư
May /meɪ/ (n) tháng năm
June /dʒuːn/ (n) tháng sáu
July /dʒuˈlaɪ/ (n) tháng bảy
August /ˈɔːɡəst / (n) tháng tám
September /sepˈtembə(r)/ (n) tháng chín
October /ɒkˈtəʊbə(r)/ (n) tháng mười
November /nəʊˈvembə(r)/(n) tháng mười một
December /dɪˈsembə(r)/ (n) tháng mười hai
 
UNIT 3. AT HOME
[Ở NHÀ]
- put /pʊt/ (v): đặt để
- washing machine /ˈwɒʃɪŋ məˈʃiːn/ (n): máy giặt
- refrigerator /rɪˈfrɪdʒəreɪtə(r)/ (n): tủ lạnh
- electric stove /ɪˈlektrɪk stəʊv/: lò điện
- sink /sɪŋk/ (n): bồn rửa
- shower /ˈʃaʊə(r)/ (n): vòi tắm hoa sen
- closet /ˈklɒzɪt/ (n): tủ quần áo
- interesting/ˈɪntrəstɪŋ/ (a): thú vị
- friendly /ˈfrendli/(a): thân thiện
- modern /ˈmɒdn/ (a): hiện đại
- narrow /ˈnærəʊ/ (a): hẹp
- clever /ˈklevə(r)/ (a): lanh lợi
- sour/ˈsaʊə(r)/(a): chua
- colorful /ˈkʌləfl/(a): sặc sỡ
- Quiet /ˈkwaɪət/ (a): yên tĩnh
- neighbor /ˈneɪbə(r)/ (n): người láng giềng
- wonderful /ˈwʌndəfl/(a): tuyệt vời
- farmhouse /ˈfɑːmhaʊs/ (n): nhà ở nông trại
- large /lɑːdʒ/(a): lớn
- really /ˈriːəli/(adv): thực sự
- view /vjuː/ (n): tầm nhìn
- bright /braɪt/ (a): sáng sủa
- test /test/ (n): bài kiểm tra
- dress /dres/ (n): áo đầm
- doll /dɒl/ (n): búp bê
- clean /kliːn/(a): sạch sẽ
- journalist /ˈdʒɜːnəlɪst/ (n): nhà báo
- painter /ˈpeɪntə(r)/(n): họa sĩ
- article /ˈɑːtɪkl/ (n): bài báo
- dentist/ˈdentɪst/ (n): nha sĩ
- sick /sɪk/ (a) : bệnh
- among (prep)/əˈmʌŋ/: trong số
- airplane /ˈeəpleɪn/ (n): máy bay
- cheap /tʃiːp/(a): rẻ
 
Gửi ý kiến