Kết nối Tri thức với Cuộc sống

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trịnh Thị Tú
Ngày gửi: 14h:31' 19-05-2026
Dung lượng: 189.2 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Trịnh Thị Tú
Ngày gửi: 14h:31' 19-05-2026
Dung lượng: 189.2 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
TUYỂN CHỌN 150 BÀI VĂN LUYỆN THI HSG THCS – THPT
MÔN: NGỮ VĂN
ĐỀ THAM KHẢO:
Câu 1. (8,0 điểm)
Suy nghĩ của anh/chị về câu danh ngôn: “Hãy cố gắng thắp lên một
ngọn nến còn hơn cứ ngồi nguyền rủa bóng tối”.
Câu 2. (12,0 điểm)
Nhà phê bình Nguyễn Đăng Điệp cho rằng:
“Bản chất văn học (…) là cuộc truy vấn và đối thoại không ngừng về tồn tại, về
các giá trị và các lựa chọn. Ở đó mọi tiếng nói đều được quyền xuất hiện, tranh
biện và phân quyết lẫn nhau/Đó phải là những đối thoại mở, những đối thoại có
khả năng xuyên thời và xuyên không trên nền tảng chân - thiện - mỹ. Tại đó,
nhà văn chính là người tạo nên những kết tinh nghệ thuật xuất sắc.”
Bằng những trải nghiệm văn học, anh/chị hãy bình luận ý kiến trên.
------------------------ Hết----------------------HƯỚNG DẪN LÀM BÀI
Câu 1:
Trong cuốn tự truyện nổi tiếng Long Walk to Freedom (Cuộc hành trình dài đến
tự do), vị lãnh tụ Nam Phi Nelson Mandela từng kể lại quãng thời gian dài bị giam cầm
trong nhà tù khắc nghiệt trên đảo Robben. Hai mươi bảy năm tuổi trẻ trôi qua sau song
sắt, giữa cô độc, khổ sai và những ngày tháng tưởng chừng vô vọng. Có lúc bóng tối của bất
công, thù hận và tuyệt vọng như muốn phủ kín cả tâm hồn con người. Nhưng Mandela đã
không để mình chìm trong bóng tối ấy. Ông chọn cách học tập, suy ngẫm, nuôi dưỡng niềm
tin vào tương lai và chuẩn bị cho ngày trở lại phục vụ đất nước. Sau này, khi được hỏi điều
gì giúp ông vượt qua quãng đời ấy, Mandela từng nói đại ý rằng: thay vì oán hận bóng tối,
con người nên tìm cách thắp lên ánh sáng. Câu chuyện của ông gợi nhắc đến một danh ngôn
nổi tiếng của nhân loại: “Hãy cố gắng thắp lên một ngọn nến còn hơn cứ ngồi nguyền rủa
bóng tối.”
Trong hành trình sống của mỗi con người, sẽ có những lúc ta bước vào những khoảng
tối như thế: những thất bại bất ngờ, những giới hạn của bản thân, những nghịch cảnh không
thể lường trước. Nhưng điều làm nên ý nghĩa của đời người không phải là việc ta có gặp
bóng tối hay không, mà là ta chọn cách nào để đối diện với nó. Câu danh ngôn giản dị ấy
vì thế không chỉ là một lời khuyên, mà còn là một triết lí sống sâu sắc về thái độ tích cực,
chủ động và đầy hi vọng trước cuộc đời.
Trước hết, cần hiểu ý nghĩa biểu tượng của những hình ảnh trong câu nói. “Bóng tối”
không đơn thuần là trạng thái thiếu ánh sáng của tự nhiên, mà là ẩn dụ cho những khó
khăn, nghịch cảnh, thất bại, bất công và những điều tiêu cực trong cuộc sống. Bóng tối
có thể là nghèo đói, bệnh tật, mất mát; cũng có thể là sự hoài nghi, tuyệt vọng hay những
giới hạn khiến con người cảm thấy bất lực trước số phận. Trái lại, “ngọn nến” tượng trưng
cho ánh sáng, hi vọng, niềm tin và hành động tích cực. Một ngọn nến tuy nhỏ bé nhưng
vẫn có thể soi sáng một khoảng không gian nhất định, giống như một suy nghĩ tích cực hay
TRỊNH THỊ TÚ - PHAN NGỌC MAI – NGUYỄN PHƯƠNG ANH - 0383902079
Page 1
TUYỂN CHỌN 150 BÀI VĂN LUYỆN THI HSG THCS – THPT
MÔN: NGỮ VĂN
một hành động thiện lành cũng có thể làm thay đổi hoàn cảnh xung quanh. Từ đó, “thắp
nến” chính là lựa chọn sống chủ động, dám hành động, dám thay đổi và không đầu
hàng nghịch cảnh. Đó là tinh thần tìm cách vượt qua khó khăn thay vì chấp nhận bị nó
khuất phục. Ngược lại, “nguyền rủa bóng tối” biểu hiện cho thái độ sống tiêu cực, chỉ
biết than vãn, đổ lỗi cho hoàn cảnh mà không nỗ lực thay đổi thực tại. Thông điệp của
câu danh ngôn vì vậy rất rõ ràng: trước mọi nghịch cảnh, điều quan trọng không phải là
than trách, mà là hành động để tạo ra ánh sáng.
Đây là một bài học sâu sắc về thái độ sống, bởi cuộc đời vốn dĩ không bao giờ hoàn
toàn bằng phẳng. Mỗi con người, dù muốn hay không, đều phải trải qua những va vấp.
Nếu mỗi lần vấp ngã ta chỉ biết chìm trong sự bi quan, ta sẽ mãi mắc kẹt trong vòng tròn
của thất bại. Bởi lẽ, bóng tối không bao giờ biến mất chỉ vì lời than vãn. Nó chỉ lùi bước
khi con người tạo ra ánh sáng.
Trong thực tế, chính thái độ tích cực đã tạo nên sức mạnh giúp con người trưởng
thành. Khi ta dám đối diện với khó khăn, ta buộc phải suy nghĩ, tìm cách giải quyết, từ đó
rèn luyện bản lĩnh, ý chí và năng lực của chính mình. Những thử thách của cuộc đời vì
thế không còn là gánh nặng mà trở thành những bài học quý giá giúp con người trưởng
thành. Người biết “thắp nến” chính là người không chấp nhận bị hoàn cảnh quyết định
số phận, mà chủ động tạo ra con đường của riêng mình.
Lịch sử nhân loại đã nhiều lần chứng minh sức mạnh của những “ngọn nến” như
thế. Trong bối cảnh đất nước Việt Nam từng chìm trong bóng tối của ách thực dân, một con
người đã dũng cảm lên đường tìm con đường giải phóng dân tộc. Đó chính là Hồ Chí Minh.
Khi đất nước bị áp bức, nhiều người có thể cảm thấy bất lực trước sức mạnh của các thế lực
thống trị. Nhưng thay vì chấp nhận bóng tối của kiếp nô lệ, Người đã ra đi tìm ánh sáng
cho cả một dân tộc. Ba mươi năm bôn ba khắp thế giới, chịu đựng vô vàn gian khổ, chính
là hành trình kiên trì thắp lên ngọn lửa hi vọng cho đất nước. Từ một cá nhân nhỏ bé, ánh
sáng ấy đã lan tỏa thành sức mạnh của cả dân tộc, dẫn tới thắng lợi của Cách mạng Tháng
Tám và sự ra đời của một nước Việt Nam độc lập.
Không chỉ trong những trang sử lớn lao, tinh thần “thắp nến” còn hiện diện trong
những câu chuyện đời thường đầy cảm động. Anh Nguyễn Sơn Hà - người bị nhiễm chất
độc da cam và mất thị lực từ khi còn trẻ - đã từng phải sống trong bóng tối của bệnh
tật và mặc cảm. Nhưng anh không chấp nhận số phận. Anh học tin học, vượt qua giới
hạn của bản thân và sau này mở trung tâm dạy nghề cho người khuyết tật. Từ một người
phải sống trong bóng tối, anh đã trở thành người thắp lên ánh sáng hi vọng cho rất nhiều
người khác. Câu chuyện ấy cho thấy một sự thật giản dị mà sâu sắc: chỉ cần một con
người dám thắp lên ngọn nến của nghị lực, ánh sáng ấy có thể lan tỏa và soi đường cho
nhiều người khác.
Trong đời sống hiện đại, tinh thần ấy càng trở nên cần thiết. Thế giới hôm nay
đối mặt với nhiều thách thức: biến đổi khí hậu, khoảng cách giàu nghèo, những khủng
hoảng tinh thần trong xã hội số. Nếu mỗi người chỉ biết than phiền về những vấn đề ấy,
bóng tối sẽ ngày càng dày đặc. Nhưng khi con người bắt đầu từ những hành động nhỏ - tiết
kiệm năng lượng, bảo vệ môi trường, giúp đỡ người yếu thế, lan tỏa tri thức - họ đang thắp
lên những ngọn nến của hi vọng cho xã hội. Và khi hàng triệu ngọn nến cùng cháy sáng,
bóng tối sẽ dần bị đẩy lùi.
TRỊNH THỊ TÚ - PHAN NGỌC MAI – NGUYỄN PHƯƠNG ANH - 0383902079
Page 2
TUYỂN CHỌN 150 BÀI VĂN LUYỆN THI HSG THCS – THPT
MÔN: NGỮ VĂN
Đặc biệt, đối với người trẻ, bài học này mang ý nghĩa vô cùng sâu sắc. Tuổi trẻ là giai
đoạn con người phải đối diện với nhiều thử thách: áp lực học tập, những lần thất bại đầu
đời, những hoài nghi về bản thân. Có những lúc ta cảm thấy mình nhỏ bé trước thế giới rộng
lớn. Nhưng chính trong những khoảnh khắc ấy, một quyết định nhỏ bé - tiếp tục cố gắng
thay vì bỏ cuộc - cũng giống như việc thắp lên một ngọn nến trong đêm tối. Mỗi giờ học
chăm chỉ hơn, mỗi lần đứng dậy sau thất bại, mỗi hành động tử tế dành cho người khác đều
là một cách để tuổi trẻ thắp sáng con đường của mình.
Tuy nhiên, bên cạnh những con người biết thắp lên ánh sáng, vẫn còn không ít người
chọn cách sống trong tâm thế “nguyền rủa bóng tối”. Họ thường xuyên phàn nàn về hoàn
cảnh, đổ lỗi cho xã hội hay cho số phận. Họ nhìn thấy những điều tiêu cực nhưng lại không
làm gì để thay đổi chúng. Thái độ sống ấy không chỉ khiến con người trở nên bi quan mà
còn làm họ dần đánh mất ý chí và niềm tin vào chính mình. Một người quen sống trong
sự than vãn sẽ rất khó tìm thấy cơ hội, bởi họ đã tự dựng lên bóng tối trong tâm hồn mình.
Nguy hiểm hơn, khi con người quen với việc “nguyền rủa bóng tối”, họ sẽ dần
đánh mất khả năng hành động. Những thử thách đáng lẽ có thể giúp họ trưởng thành lại
trở thành lí do để họ buông xuôi. Cuộc đời vì thế bị thu hẹp trong vòng tròn của sự mệt mỏi
và thất vọng. Chính vì vậy, việc thắp lên một ngọn nến hi vọng không chỉ giúp thay đổi
hoàn cảnh mà còn giúp con người bảo vệ ánh sáng trong tâm hồn mình.
Suy ngẫm sâu hơn, câu danh ngôn còn nhắc nhở rằng mọi thay đổi lớn lao đều bắt
đầu từ những hành động nhỏ bé. Một ngọn nến không thể xua tan toàn bộ bóng tối của
đêm dài, nhưng nó có thể soi sáng một góc phòng. Và chính từ những góc sáng nhỏ bé ấy,
con người tìm thấy con đường để bước tiếp. Những thành tựu vĩ đại của nhân loại - từ các
phát minh khoa học đến những phong trào đấu tranh cho công lí - đều bắt đầu từ một
niềm tin nhỏ bé nhưng bền bỉ.
Đối với mỗi học sinh đang ngồi trên ghế nhà trường, bài học ấy càng trở nên gần
gũi. Hành trình học tập cũng có những “bóng tối”: những bài toán khó, những lần thi không
đạt kết quả mong muốn, những lúc ta cảm thấy bản thân chưa đủ giỏi. Nhưng nếu mỗi lần
như vậy ta chỉ biết buồn bã và bỏ cuộc, ta sẽ không bao giờ trưởng thành. Trái lại, khi ta
kiên trì học hỏi, nỗ lực vượt qua khó khăn, ta đang tự thắp lên ngọn nến của ý chí và khát
vọng. Những nỗ lực tưởng chừng nhỏ bé hôm nay có thể trở thành ánh sáng dẫn đường cho
tương lai.
Cuộc đời của Nelson Mandela một lần nữa nhắc nhở chúng ta về điều ấy. Hai
mươi bảy năm trong nhà tù không dập tắt được niềm tin của ông; trái lại, nó làm cho
ngọn lửa ấy cháy sáng hơn. Và khi ông bước ra khỏi song sắt, ánh sáng của lòng khoan
dung và khát vọng hòa giải đã góp phần thay đổi cả một đất nước. Câu chuyện ấy cho thấy:
một ngọn nến của niềm tin có thể soi sáng cả lịch sử. Vì thế, câu danh ngôn “Hãy cố
gắng thắp lên một ngọn nến còn hơn cứ ngồi nguyền rủa bóng tối” không chỉ là một lời
khuyên giản dị mà còn là một triết lí sống mang giá trị bền vững cho mọi thời đại. Nó
nhắc nhở con người rằng thay vì phàn nàn về những điều chưa tốt đẹp, hãy bắt đầu
bằng một hành động tích cực, dù nhỏ bé. Hãy bắt đầu từ những việc giản dị: học tập
nghiêm túc, sống trung thực, giúp đỡ người khác khi có thể, nuôi dưỡng ước mơ và kiên trì
theo đuổi nó. Khi mỗi con người thắp lên cho mình một ngọn nến như thế, cuộc đời sẽ
không còn quá nhiều bóng tối. Và biết đâu, từ một ngọn nến nhỏ bé của hôm nay, chúng
ta có thể góp phần làm nên những bình minh rực rỡ của ngày mai.
TRỊNH THỊ TÚ - PHAN NGỌC MAI – NGUYỄN PHƯƠNG ANH - 0383902079
Page 3
TUYỂN CHỌN 150 BÀI VĂN LUYỆN THI HSG THCS – THPT
MÔN: NGỮ VĂN
Câu 2:
“Tác phẩm nghệ thuật là một hình ảnh thực tại, nhưng đó là hình ảnh có linh hồn
mà chính cái linh hồn này mới làm cho tác phẩm sống. Nghĩa là dù trải qua thời gian
vẫn gây được xúc động trong lòng người.” - nhận định sâu sắc của Nguyễn Đình Thi
không chỉ khẳng định bản chất sống động của văn chương mà còn gợi mở một chiều kích
sâu xa của nghệ thuật: văn học không dừng lại ở việc phản ánh hiện thực, mà còn thổi
vào hiện thực ấy một “linh hồn” - linh hồn của tư tưởng, của cảm xúc, của những trăn
trở về con người và cuộc đời. Chính “linh hồn” ấy đã giúp tác phẩm vượt qua giới hạn của
thời gian, trở thành những tiếng nói còn mãi trong lòng người đọc. Từ điểm nhìn đó, nhà
phê bình Nguyễn Đăng Điệp đã đưa ra một nhận định giàu tính khái quát: “Bản chất
văn học (…) là cuộc truy vấn và đối thoại không ngừng về tồn tại, về các giá trị và các
lựa chọn.” Có thể thấy, nếu “linh hồn” làm nên sức sống của tác phẩm, thì chính những
cuộc truy vấn và đối thoại không ngừng ấy đã nuôi dưỡng và kết tinh nên linh hồn đó. Văn
học, vì thế, không phải là tiếng nói đơn nhất mà là không gian của những đối thoại mở,
nơi con người không ngừng chất vấn, tranh biện và đi tìm ý nghĩa tồn tại của mình
trên nền tảng chân - thiện - mỹ. Vậy, phải chăng chính trong hành trình đối thoại không
ngừng với hiện thực và con người, văn học mới thực sự đạt đến chiều sâu và giá trị bền
vững? Và nhà văn đã làm gì để tạo nên những kết tinh nghệ thuật mang sức sống lâu dài
như thế? Đó chính là vấn đề cần được suy ngẫm và bàn luận.
Nhận định của Nguyễn Đăng Điệp đặt ra một cách hiểu sâu sắc về bản chất của
văn học. “Truy vấn” là hành động không ngừng đặt câu hỏi, đào sâu, chất vấn hiện thực và
chính con người; còn “đối thoại” là sự va chạm, trao đổi giữa nhiều tiếng nói, nhiều hệ giá
trị khác nhau. Khi khẳng định văn học là “cuộc truy vấn và đối thoại không ngừng về tồn
tại, về các giá trị và các lựa chọn”, tác giả đã nhấn mạnh rằng văn chương không phải là
sự sao chép giản đơn đời sống, mà là hành trình tư duy đầy trăn trở, nơi con người
không ngừng tự hỏi: Ta là ai? Ta nên sống như thế nào? Điều gì là đúng - sai, thiện ác, cao cả - tầm thường? Chính những câu hỏi ấy làm nên chiều sâu triết lí và sức sống lâu
bền của tác phẩm. Không dừng lại ở đó, ý kiến còn gợi mở bản chất dân chủ và đa thanh của
văn học. “Mọi tiếng nói đều được quyền xuất hiện, tranh biện và phân quyết lẫn nhau”
nghĩa là trong thế giới nghệ thuật, không có một chân lí độc tôn; thay vào đó là sự cùng tồn
tại của nhiều quan điểm, nhiều góc nhìn, nhiều cách cảm nhận hiện thực. Văn học vì
thế trở thành một “không gian đối thoại mở”, nơi các giá trị được soi chiếu, thử thách và
tự bộc lộ ý nghĩa của mình. Đó cũng là lí do những tác phẩm lớn luôn có khả năng “xuyên
thời và xuyên không” - vượt qua giới hạn của bối cảnh ra đời để tiếp tục đối thoại với
những thế hệ độc giả ở những thời đại khác nhau, bởi chúng chạm đến những vấn đề căn cốt
của con người trên nền tảng chân - thiện - mỹ. Cuối cùng, nhận định khẳng định vai trò
trung tâm của người nghệ sĩ: “nhà văn chính là người tạo nên những kết tinh nghệ thuật
xuất sắc.” Nếu văn học là một trường đối thoại rộng lớn, thì nhà văn chính là người khơi
mở, dẫn dắt và tổ chức những cuộc đối thoại ấy bằng tài năng, tư tưởng và cá tính
sáng tạo của mình. Họ không chỉ phản ánh đời sống mà còn chưng cất hiện thực thành
nghệ thuật, biến những trải nghiệm cá nhân và thời đại thành những hình tượng mang giá
trị phổ quát. Chính trong quá trình ấy, những “kết tinh nghệ thuật” ra đời - những tác phẩm
vừa giàu tính tư tưởng, vừa đạt đến độ hoàn mỹ về hình thức, có khả năng lay động và thức
tỉnh con người qua mọi giới hạn của thời gian.
TRỊNH THỊ TÚ - PHAN NGỌC MAI – NGUYỄN PHƯƠNG ANH - 0383902079
Page 4
TUYỂN CHỌN 150 BÀI VĂN LUYỆN THI HSG THCS – THPT
MÔN: NGỮ VĂN
Xưa nay, văn học luôn là một không gian của những cuộc đối thoại sâu sắc và liên
tục, nơi con người vừa là người chất vấn, vừa là người bị chất vấn. Khi đọc một tác phẩm,
ta không chỉ tiếp nhận một câu chuyện hay những hình tượng nghệ thuật, mà còn đối thoại
với chính những giá trị, những lựa chọn và những trăn trở về tồn tại mà tác phẩm đặt
ra. Chính nhờ khả năng đặt câu hỏi và trao đổi ấy mà văn học trở thành một phương tiện
để con người tự nhận thức mình, hiểu người khác và soi chiếu xã hội.
Một khía cạnh quan trọng khác là tính mở của văn học. Khác với các ngành khoa
học, nơi kết quả có thể được chứng minh hay bác bỏ, văn học cho phép nhiều tiếng nói
cùng tồn tại, cho phép những quan điểm trái chiều được tranh biện, nhưng vẫn giữ sự
liên kết qua trục giá trị chân - thiện - mỹ. Đây chính là yếu tố giúp văn học trở nên bền
vững: một tác phẩm được coi là vĩ đại khi không chỉ phản ánh thời đại mà còn tạo ra
những đối thoại vượt thời gian, khiến mỗi thế hệ đọc lại đều tìm thấy ý nghĩa riêng, những
rung cảm mới và những suy tư sâu sắc về đời sống.
Vai trò của nhà văn trong bối cảnh này là vô cùng quan trọng. Không chỉ là
người ghi chép hiện thực, nhà văn còn là người khám phá và chưng cất thực tại, biến trải
nghiệm đời sống thành những kết tinh nghệ thuật. Như những hình tượng điển hình
trong văn học Việt Nam và thế giới, từ Nguyễn Tuân với “Vang bóng một thời” đến Fyodor
Dostoevsky với “Tội ác và trừng phạt”, đều cho thấy tác phẩm nghệ thuật là nơi nhà văn
đối thoại với cuộc sống, chất vấn con người, và đồng thời soi chiếu tâm hồn độc giả.
Không phải ngẫu nhiên mà những tác phẩm ấy vẫn sống động, vẫn lay động lòng người sau
nhiều thập kỷ, thậm chí nhiều thế kỷ.
Tuy nhiên, cần phản biện một góc nhìn: có những quan niệm cho rằng văn học
chỉ đơn thuần là giải trí hoặc “khoe chữ” của nhà văn. Nhận định ấy bỏ qua bản chất
đối thoại và truy vấn của văn học, khiến tác phẩm dễ bị trống rỗng, mất sức sống và
không còn khả năng “xuyên thời”. Nếu nhà văn chỉ chăm chăm tạo ra những câu chữ tinh
xảo mà không chất vấn cuộc sống hay không khai thác chiều sâu giá trị nhân sinh, tác phẩm
sẽ không còn linh hồn, và độc giả sẽ khó tìm thấy sự đồng cảm hay rung cảm sâu sắc.
Ở đây, nhận định của Nguyễn Đăng Điệp nhấn mạnh một chân lí: văn học là sự giao
thoa giữa nghệ thuật và triết lí nhân sinh, giữa hiện thực và suy tư, giữa cá nhân và
cộng đồng. Tác phẩm văn học lớn không chỉ là một câu chuyện được kể, mà là một trường
đối thoại sống động, nơi nhà văn và độc giả cùng đặt câu hỏi về con người, về lựa chọn
và giá trị của cuộc sống. Chính cuộc đối thoại ấy tạo nên những kết tinh nghệ thuật xuất
sắc, khiến văn học trở thành một phần không thể tách rời của đời sống tinh thần và nhân
cách con người.
Minh chứng cho nhận định của Nguyễn Đăng Điệp, ta có thể tìm thấy trong nhiều
tác phẩm tiêu biểu của văn học Việt Nam và thế giới - những nơi mà nhà văn không
chỉ lặng lẽ quan sát cuộc sống, mà còn mở ra những cuộc đối thoại đầy sức sống, khiến
người đọc cùng suy ngẫm về các giá trị và lựa chọn của con người.”
Trước hết, trong văn học Việt Nam, Nam Cao với Chí Phèo (1941) đã khắc họa một
hiện thực xã hội khắc nghiệt, đầy bất công và bế tắc, nơi con người bị đẩy vào những ngã
rẽ đau đớn của số phận. Chí Phèo không chỉ là một kẻ lưu manh, mà là hình tượng tiêu
biểu của con người bị tha hóa, bị xã hội vứt bỏ, nhưng vẫn khao khát được sống, được
yêu thương và được công bằng. Sức ám ảnh của nhân vật không chỉ nằm ở hành động bạo
TRỊNH THỊ TÚ - PHAN NGỌC MAI – NGUYỄN PHƯƠNG ANH - 0383902079
Page 5
TUYỂN CHỌN 150 BÀI VĂN LUYỆN THI HSG THCS – THPT
MÔN: NGỮ VĂN
lực hay số phận bi thương, mà ở cuộc đấu tranh nội tâm liên tục giữa bản năng tăm tối
và khát vọng thiện lương, giữa cơn tuyệt vọng và mong muốn được hòa nhập cộng đồng.
Thông qua bi kịch của Chí, Nam Cao đã khéo léo biến tác phẩm thành một cuộc truy vấn
về các giá trị đạo đức, về lương tâm, lòng nhân hậu và khả năng tha thứ của xã hội.
Khi Chí Phèo tìm kiếm cơ hội để “làm lại cuộc đời” - mong được nhận tình thương của Thị
Nở, mong được hòa nhập trở lại cộng đồng - nhưng cuối cùng không thể tìm thấy lối thoát,
tác phẩm trở thành cuộc đối thoại sâu sắc giữa con người và xã hội, giữa tự do cá nhân và
những định chế bất công. Nam Cao đặt ra những câu hỏi chưa có lời giải: Liệu một con
người có thể hoàn lương khi cả xã hội quay lưng? Liệu tình thương và lương tri có đủ
sức vực dậy những con người đã bị đẩy đến cùng cực của tha hóa? Sự xung đột này
không chỉ tạo nên kịch tính cho cốt truyện mà còn thổi linh hồn vào tác phẩm, khiến Chí
Phèo vượt ra khỏi bối cảnh làng quê xưa, trở thành một hình tượng mang giá trị phổ quát,
phản ánh mâu thuẫn giữa cá nhân và xã hội, giữa thiện và ác, giữa tự do và áp bức. Chính
sự day dứt, bi thương và khát vọng chưa trọn vẹn ấy đã làm cho tác phẩm trở thành một
trường đối thoại sống động, nơi người đọc hôm nay vẫn cảm thấy rung động, đồng cảm và
suy ngẫm về bản chất con người và giá trị đạo đức xã hội.
Trong khi đó, Nguyễn Tuân với Vang bóng một thời (1940) không chỉ đưa người
đọc trở về những miền ký ức vàng son của xã hội cũ, mà còn khơi dậy sự trân trọng và
chiêm nghiệm về cái đẹp, cái tài và những giá trị tinh hoa văn hóa đang dần mai một
trong đời sống hiện đại. Nhân vật ông Cử Hai - một quý ông tài hoa với trí nhớ uyên bác, lối
sống tao nhã và những quan niệm sống tinh tế - trở thành biểu tượng của cái đẹp trọn vẹn,
vừa ở hình thức, vừa ở tâm hồn. Qua hình tượng này, Nguyễn Tuân không chỉ tái hiện
hiện thực xã hội mà còn đặt ra những câu hỏi đầy suy tư: cái đẹp liệu có còn giá trị
trong một xã hội thực dụng? Con người có còn biết nâng niu tinh hoa của quá khứ hay
đã quên mất sự tinh tế trong từng cử chỉ, lời nói, trong từng giá trị tinh thần? Những
chi tiết miêu tả tinh tế - từ giọng nói trầm ấm, từ cử chỉ đoan trang, từ ánh mắt đến phong
thái của ông Cử Hai - đều được nhà văn chăm chút như những nét vẽ trong bức tranh
hoàn hảo, khiến người đọc vừa cảm nhận vẻ đẹp vật chất vừa đồng thời rung động trước
chiều sâu nhân cách và tâm hồn. Chính nhờ những chi tiết này, tác phẩm trở thành một
trường đối thoại tinh tế giữa quá khứ và hiện tại, giữa người đọc hôm nay và nhà văn
của một thời đã xa, khiến mỗi trang sách vừa là hành trình chiêm nghiệm, vừa là sự đối
thoại liên tục về giá trị, thẩm mỹ và đạo đức. Hơn nữa, Vang bóng một thời còn xuyên
thời gian, vượt không gian, bởi những vấn đề mà Nguyễn Tuân đặt ra vẫn còn nguyên giá
trị với độc giả hiện đại: lòng trân trọng cái đẹp, sự nâng niu nhân cách và tài năng, sự tiếc
nuối trước những giá trị tinh hoa bị lãng quên. Tác phẩm vì thế không chỉ là câu chuyện về
một thời vàng son, mà còn là bài học về cái đẹp, về nhân cách, và về khả năng soi chiếu
bản thân trước dòng chảy của thời gian, tạo nên sức sống bền lâu và linh hồn riêng biệt
cho văn chương Việt Nam.
Trên bình diện văn học thế giới, Fyodor Dostoevsky trong Tội ác và trừng phạt
(1866) đã khai thác một cách tinh tế và sâu sắc những vấn đề triết lí cốt lõi về luân lí, lương
tâm và trách nhiệm cá nhân. Nhân vật Raskolnikov không chỉ là một tên tội phạm bình
thường, mà là hình tượng đại diện cho cuộc đấu tranh nội tâm giữa lý trí và lương tâm,
giữa lý tưởng và hành động, giữa cái tôi cá nhân và chuẩn mực đạo đức xã hội. Khi
Raskolnikov tự cho phép mình vi phạm pháp luật để thực hiện “ý tưởng vĩ đại”, Dostoevsky
không đơn thuần kể câu chuyện về tội ác; ông mở ra một trường đối thoại tinh vi, nơi độc
giả buộc phải suy ngẫm: những lựa chọn của con người có thể bị chi phối bởi lý trí,
TRỊNH THỊ TÚ - PHAN NGỌC MAI – NGUYỄN PHƯƠNG ANH - 0383902079
Page 6
TUYỂN CHỌN 150 BÀI VĂN LUYỆN THI HSG THCS – THPT
MÔN: NGỮ VĂN
tham vọng hay phải luôn chịu trách nhiệm trước lương tri và luân lí? Tác phẩm đặt ra
nhiều lớp tranh luận: tội ác và trừng phạt không chỉ là vấn đề pháp luật, mà còn là vấn
đề đạo đức, tâm linh và xã hội. Raskolnikov phải trải qua sự đau khổ nội tâm dữ dội, từ
cảm giác tự tôn và vượt trội đến niềm day dứt, hối hận và khao khát chuộc lỗi. Chính những
xung đột nội tâm này làm cho câu chuyện trở nên sống động và đầy sức nặng triết lí,
khiến người đọc không chỉ theo dõi hành trình của nhân vật mà còn tự chất vấn bản thân
về trách nhiệm, lựa chọn và giá trị của chính mình trong xã hội. Điều đặc biệt là, mặc
dù được viết từ thế kỷ XIX trong bối cảnh nước Nga, Tội ác và trừng phạt vẫn xuyên thời
và xuyên không, bởi những vấn đề mà Dostoevsky khai thác – lương tâm, tội lỗi, sự tha thứ
và ý nghĩa của cuộc đời - là những giá trị phổ quát, tồn tại vượt lên trên mọi
MÔN: NGỮ VĂN
ĐỀ THAM KHẢO:
Câu 1. (8,0 điểm)
Suy nghĩ của anh/chị về câu danh ngôn: “Hãy cố gắng thắp lên một
ngọn nến còn hơn cứ ngồi nguyền rủa bóng tối”.
Câu 2. (12,0 điểm)
Nhà phê bình Nguyễn Đăng Điệp cho rằng:
“Bản chất văn học (…) là cuộc truy vấn và đối thoại không ngừng về tồn tại, về
các giá trị và các lựa chọn. Ở đó mọi tiếng nói đều được quyền xuất hiện, tranh
biện và phân quyết lẫn nhau/Đó phải là những đối thoại mở, những đối thoại có
khả năng xuyên thời và xuyên không trên nền tảng chân - thiện - mỹ. Tại đó,
nhà văn chính là người tạo nên những kết tinh nghệ thuật xuất sắc.”
Bằng những trải nghiệm văn học, anh/chị hãy bình luận ý kiến trên.
------------------------ Hết----------------------HƯỚNG DẪN LÀM BÀI
Câu 1:
Trong cuốn tự truyện nổi tiếng Long Walk to Freedom (Cuộc hành trình dài đến
tự do), vị lãnh tụ Nam Phi Nelson Mandela từng kể lại quãng thời gian dài bị giam cầm
trong nhà tù khắc nghiệt trên đảo Robben. Hai mươi bảy năm tuổi trẻ trôi qua sau song
sắt, giữa cô độc, khổ sai và những ngày tháng tưởng chừng vô vọng. Có lúc bóng tối của bất
công, thù hận và tuyệt vọng như muốn phủ kín cả tâm hồn con người. Nhưng Mandela đã
không để mình chìm trong bóng tối ấy. Ông chọn cách học tập, suy ngẫm, nuôi dưỡng niềm
tin vào tương lai và chuẩn bị cho ngày trở lại phục vụ đất nước. Sau này, khi được hỏi điều
gì giúp ông vượt qua quãng đời ấy, Mandela từng nói đại ý rằng: thay vì oán hận bóng tối,
con người nên tìm cách thắp lên ánh sáng. Câu chuyện của ông gợi nhắc đến một danh ngôn
nổi tiếng của nhân loại: “Hãy cố gắng thắp lên một ngọn nến còn hơn cứ ngồi nguyền rủa
bóng tối.”
Trong hành trình sống của mỗi con người, sẽ có những lúc ta bước vào những khoảng
tối như thế: những thất bại bất ngờ, những giới hạn của bản thân, những nghịch cảnh không
thể lường trước. Nhưng điều làm nên ý nghĩa của đời người không phải là việc ta có gặp
bóng tối hay không, mà là ta chọn cách nào để đối diện với nó. Câu danh ngôn giản dị ấy
vì thế không chỉ là một lời khuyên, mà còn là một triết lí sống sâu sắc về thái độ tích cực,
chủ động và đầy hi vọng trước cuộc đời.
Trước hết, cần hiểu ý nghĩa biểu tượng của những hình ảnh trong câu nói. “Bóng tối”
không đơn thuần là trạng thái thiếu ánh sáng của tự nhiên, mà là ẩn dụ cho những khó
khăn, nghịch cảnh, thất bại, bất công và những điều tiêu cực trong cuộc sống. Bóng tối
có thể là nghèo đói, bệnh tật, mất mát; cũng có thể là sự hoài nghi, tuyệt vọng hay những
giới hạn khiến con người cảm thấy bất lực trước số phận. Trái lại, “ngọn nến” tượng trưng
cho ánh sáng, hi vọng, niềm tin và hành động tích cực. Một ngọn nến tuy nhỏ bé nhưng
vẫn có thể soi sáng một khoảng không gian nhất định, giống như một suy nghĩ tích cực hay
TRỊNH THỊ TÚ - PHAN NGỌC MAI – NGUYỄN PHƯƠNG ANH - 0383902079
Page 1
TUYỂN CHỌN 150 BÀI VĂN LUYỆN THI HSG THCS – THPT
MÔN: NGỮ VĂN
một hành động thiện lành cũng có thể làm thay đổi hoàn cảnh xung quanh. Từ đó, “thắp
nến” chính là lựa chọn sống chủ động, dám hành động, dám thay đổi và không đầu
hàng nghịch cảnh. Đó là tinh thần tìm cách vượt qua khó khăn thay vì chấp nhận bị nó
khuất phục. Ngược lại, “nguyền rủa bóng tối” biểu hiện cho thái độ sống tiêu cực, chỉ
biết than vãn, đổ lỗi cho hoàn cảnh mà không nỗ lực thay đổi thực tại. Thông điệp của
câu danh ngôn vì vậy rất rõ ràng: trước mọi nghịch cảnh, điều quan trọng không phải là
than trách, mà là hành động để tạo ra ánh sáng.
Đây là một bài học sâu sắc về thái độ sống, bởi cuộc đời vốn dĩ không bao giờ hoàn
toàn bằng phẳng. Mỗi con người, dù muốn hay không, đều phải trải qua những va vấp.
Nếu mỗi lần vấp ngã ta chỉ biết chìm trong sự bi quan, ta sẽ mãi mắc kẹt trong vòng tròn
của thất bại. Bởi lẽ, bóng tối không bao giờ biến mất chỉ vì lời than vãn. Nó chỉ lùi bước
khi con người tạo ra ánh sáng.
Trong thực tế, chính thái độ tích cực đã tạo nên sức mạnh giúp con người trưởng
thành. Khi ta dám đối diện với khó khăn, ta buộc phải suy nghĩ, tìm cách giải quyết, từ đó
rèn luyện bản lĩnh, ý chí và năng lực của chính mình. Những thử thách của cuộc đời vì
thế không còn là gánh nặng mà trở thành những bài học quý giá giúp con người trưởng
thành. Người biết “thắp nến” chính là người không chấp nhận bị hoàn cảnh quyết định
số phận, mà chủ động tạo ra con đường của riêng mình.
Lịch sử nhân loại đã nhiều lần chứng minh sức mạnh của những “ngọn nến” như
thế. Trong bối cảnh đất nước Việt Nam từng chìm trong bóng tối của ách thực dân, một con
người đã dũng cảm lên đường tìm con đường giải phóng dân tộc. Đó chính là Hồ Chí Minh.
Khi đất nước bị áp bức, nhiều người có thể cảm thấy bất lực trước sức mạnh của các thế lực
thống trị. Nhưng thay vì chấp nhận bóng tối của kiếp nô lệ, Người đã ra đi tìm ánh sáng
cho cả một dân tộc. Ba mươi năm bôn ba khắp thế giới, chịu đựng vô vàn gian khổ, chính
là hành trình kiên trì thắp lên ngọn lửa hi vọng cho đất nước. Từ một cá nhân nhỏ bé, ánh
sáng ấy đã lan tỏa thành sức mạnh của cả dân tộc, dẫn tới thắng lợi của Cách mạng Tháng
Tám và sự ra đời của một nước Việt Nam độc lập.
Không chỉ trong những trang sử lớn lao, tinh thần “thắp nến” còn hiện diện trong
những câu chuyện đời thường đầy cảm động. Anh Nguyễn Sơn Hà - người bị nhiễm chất
độc da cam và mất thị lực từ khi còn trẻ - đã từng phải sống trong bóng tối của bệnh
tật và mặc cảm. Nhưng anh không chấp nhận số phận. Anh học tin học, vượt qua giới
hạn của bản thân và sau này mở trung tâm dạy nghề cho người khuyết tật. Từ một người
phải sống trong bóng tối, anh đã trở thành người thắp lên ánh sáng hi vọng cho rất nhiều
người khác. Câu chuyện ấy cho thấy một sự thật giản dị mà sâu sắc: chỉ cần một con
người dám thắp lên ngọn nến của nghị lực, ánh sáng ấy có thể lan tỏa và soi đường cho
nhiều người khác.
Trong đời sống hiện đại, tinh thần ấy càng trở nên cần thiết. Thế giới hôm nay
đối mặt với nhiều thách thức: biến đổi khí hậu, khoảng cách giàu nghèo, những khủng
hoảng tinh thần trong xã hội số. Nếu mỗi người chỉ biết than phiền về những vấn đề ấy,
bóng tối sẽ ngày càng dày đặc. Nhưng khi con người bắt đầu từ những hành động nhỏ - tiết
kiệm năng lượng, bảo vệ môi trường, giúp đỡ người yếu thế, lan tỏa tri thức - họ đang thắp
lên những ngọn nến của hi vọng cho xã hội. Và khi hàng triệu ngọn nến cùng cháy sáng,
bóng tối sẽ dần bị đẩy lùi.
TRỊNH THỊ TÚ - PHAN NGỌC MAI – NGUYỄN PHƯƠNG ANH - 0383902079
Page 2
TUYỂN CHỌN 150 BÀI VĂN LUYỆN THI HSG THCS – THPT
MÔN: NGỮ VĂN
Đặc biệt, đối với người trẻ, bài học này mang ý nghĩa vô cùng sâu sắc. Tuổi trẻ là giai
đoạn con người phải đối diện với nhiều thử thách: áp lực học tập, những lần thất bại đầu
đời, những hoài nghi về bản thân. Có những lúc ta cảm thấy mình nhỏ bé trước thế giới rộng
lớn. Nhưng chính trong những khoảnh khắc ấy, một quyết định nhỏ bé - tiếp tục cố gắng
thay vì bỏ cuộc - cũng giống như việc thắp lên một ngọn nến trong đêm tối. Mỗi giờ học
chăm chỉ hơn, mỗi lần đứng dậy sau thất bại, mỗi hành động tử tế dành cho người khác đều
là một cách để tuổi trẻ thắp sáng con đường của mình.
Tuy nhiên, bên cạnh những con người biết thắp lên ánh sáng, vẫn còn không ít người
chọn cách sống trong tâm thế “nguyền rủa bóng tối”. Họ thường xuyên phàn nàn về hoàn
cảnh, đổ lỗi cho xã hội hay cho số phận. Họ nhìn thấy những điều tiêu cực nhưng lại không
làm gì để thay đổi chúng. Thái độ sống ấy không chỉ khiến con người trở nên bi quan mà
còn làm họ dần đánh mất ý chí và niềm tin vào chính mình. Một người quen sống trong
sự than vãn sẽ rất khó tìm thấy cơ hội, bởi họ đã tự dựng lên bóng tối trong tâm hồn mình.
Nguy hiểm hơn, khi con người quen với việc “nguyền rủa bóng tối”, họ sẽ dần
đánh mất khả năng hành động. Những thử thách đáng lẽ có thể giúp họ trưởng thành lại
trở thành lí do để họ buông xuôi. Cuộc đời vì thế bị thu hẹp trong vòng tròn của sự mệt mỏi
và thất vọng. Chính vì vậy, việc thắp lên một ngọn nến hi vọng không chỉ giúp thay đổi
hoàn cảnh mà còn giúp con người bảo vệ ánh sáng trong tâm hồn mình.
Suy ngẫm sâu hơn, câu danh ngôn còn nhắc nhở rằng mọi thay đổi lớn lao đều bắt
đầu từ những hành động nhỏ bé. Một ngọn nến không thể xua tan toàn bộ bóng tối của
đêm dài, nhưng nó có thể soi sáng một góc phòng. Và chính từ những góc sáng nhỏ bé ấy,
con người tìm thấy con đường để bước tiếp. Những thành tựu vĩ đại của nhân loại - từ các
phát minh khoa học đến những phong trào đấu tranh cho công lí - đều bắt đầu từ một
niềm tin nhỏ bé nhưng bền bỉ.
Đối với mỗi học sinh đang ngồi trên ghế nhà trường, bài học ấy càng trở nên gần
gũi. Hành trình học tập cũng có những “bóng tối”: những bài toán khó, những lần thi không
đạt kết quả mong muốn, những lúc ta cảm thấy bản thân chưa đủ giỏi. Nhưng nếu mỗi lần
như vậy ta chỉ biết buồn bã và bỏ cuộc, ta sẽ không bao giờ trưởng thành. Trái lại, khi ta
kiên trì học hỏi, nỗ lực vượt qua khó khăn, ta đang tự thắp lên ngọn nến của ý chí và khát
vọng. Những nỗ lực tưởng chừng nhỏ bé hôm nay có thể trở thành ánh sáng dẫn đường cho
tương lai.
Cuộc đời của Nelson Mandela một lần nữa nhắc nhở chúng ta về điều ấy. Hai
mươi bảy năm trong nhà tù không dập tắt được niềm tin của ông; trái lại, nó làm cho
ngọn lửa ấy cháy sáng hơn. Và khi ông bước ra khỏi song sắt, ánh sáng của lòng khoan
dung và khát vọng hòa giải đã góp phần thay đổi cả một đất nước. Câu chuyện ấy cho thấy:
một ngọn nến của niềm tin có thể soi sáng cả lịch sử. Vì thế, câu danh ngôn “Hãy cố
gắng thắp lên một ngọn nến còn hơn cứ ngồi nguyền rủa bóng tối” không chỉ là một lời
khuyên giản dị mà còn là một triết lí sống mang giá trị bền vững cho mọi thời đại. Nó
nhắc nhở con người rằng thay vì phàn nàn về những điều chưa tốt đẹp, hãy bắt đầu
bằng một hành động tích cực, dù nhỏ bé. Hãy bắt đầu từ những việc giản dị: học tập
nghiêm túc, sống trung thực, giúp đỡ người khác khi có thể, nuôi dưỡng ước mơ và kiên trì
theo đuổi nó. Khi mỗi con người thắp lên cho mình một ngọn nến như thế, cuộc đời sẽ
không còn quá nhiều bóng tối. Và biết đâu, từ một ngọn nến nhỏ bé của hôm nay, chúng
ta có thể góp phần làm nên những bình minh rực rỡ của ngày mai.
TRỊNH THỊ TÚ - PHAN NGỌC MAI – NGUYỄN PHƯƠNG ANH - 0383902079
Page 3
TUYỂN CHỌN 150 BÀI VĂN LUYỆN THI HSG THCS – THPT
MÔN: NGỮ VĂN
Câu 2:
“Tác phẩm nghệ thuật là một hình ảnh thực tại, nhưng đó là hình ảnh có linh hồn
mà chính cái linh hồn này mới làm cho tác phẩm sống. Nghĩa là dù trải qua thời gian
vẫn gây được xúc động trong lòng người.” - nhận định sâu sắc của Nguyễn Đình Thi
không chỉ khẳng định bản chất sống động của văn chương mà còn gợi mở một chiều kích
sâu xa của nghệ thuật: văn học không dừng lại ở việc phản ánh hiện thực, mà còn thổi
vào hiện thực ấy một “linh hồn” - linh hồn của tư tưởng, của cảm xúc, của những trăn
trở về con người và cuộc đời. Chính “linh hồn” ấy đã giúp tác phẩm vượt qua giới hạn của
thời gian, trở thành những tiếng nói còn mãi trong lòng người đọc. Từ điểm nhìn đó, nhà
phê bình Nguyễn Đăng Điệp đã đưa ra một nhận định giàu tính khái quát: “Bản chất
văn học (…) là cuộc truy vấn và đối thoại không ngừng về tồn tại, về các giá trị và các
lựa chọn.” Có thể thấy, nếu “linh hồn” làm nên sức sống của tác phẩm, thì chính những
cuộc truy vấn và đối thoại không ngừng ấy đã nuôi dưỡng và kết tinh nên linh hồn đó. Văn
học, vì thế, không phải là tiếng nói đơn nhất mà là không gian của những đối thoại mở,
nơi con người không ngừng chất vấn, tranh biện và đi tìm ý nghĩa tồn tại của mình
trên nền tảng chân - thiện - mỹ. Vậy, phải chăng chính trong hành trình đối thoại không
ngừng với hiện thực và con người, văn học mới thực sự đạt đến chiều sâu và giá trị bền
vững? Và nhà văn đã làm gì để tạo nên những kết tinh nghệ thuật mang sức sống lâu dài
như thế? Đó chính là vấn đề cần được suy ngẫm và bàn luận.
Nhận định của Nguyễn Đăng Điệp đặt ra một cách hiểu sâu sắc về bản chất của
văn học. “Truy vấn” là hành động không ngừng đặt câu hỏi, đào sâu, chất vấn hiện thực và
chính con người; còn “đối thoại” là sự va chạm, trao đổi giữa nhiều tiếng nói, nhiều hệ giá
trị khác nhau. Khi khẳng định văn học là “cuộc truy vấn và đối thoại không ngừng về tồn
tại, về các giá trị và các lựa chọn”, tác giả đã nhấn mạnh rằng văn chương không phải là
sự sao chép giản đơn đời sống, mà là hành trình tư duy đầy trăn trở, nơi con người
không ngừng tự hỏi: Ta là ai? Ta nên sống như thế nào? Điều gì là đúng - sai, thiện ác, cao cả - tầm thường? Chính những câu hỏi ấy làm nên chiều sâu triết lí và sức sống lâu
bền của tác phẩm. Không dừng lại ở đó, ý kiến còn gợi mở bản chất dân chủ và đa thanh của
văn học. “Mọi tiếng nói đều được quyền xuất hiện, tranh biện và phân quyết lẫn nhau”
nghĩa là trong thế giới nghệ thuật, không có một chân lí độc tôn; thay vào đó là sự cùng tồn
tại của nhiều quan điểm, nhiều góc nhìn, nhiều cách cảm nhận hiện thực. Văn học vì
thế trở thành một “không gian đối thoại mở”, nơi các giá trị được soi chiếu, thử thách và
tự bộc lộ ý nghĩa của mình. Đó cũng là lí do những tác phẩm lớn luôn có khả năng “xuyên
thời và xuyên không” - vượt qua giới hạn của bối cảnh ra đời để tiếp tục đối thoại với
những thế hệ độc giả ở những thời đại khác nhau, bởi chúng chạm đến những vấn đề căn cốt
của con người trên nền tảng chân - thiện - mỹ. Cuối cùng, nhận định khẳng định vai trò
trung tâm của người nghệ sĩ: “nhà văn chính là người tạo nên những kết tinh nghệ thuật
xuất sắc.” Nếu văn học là một trường đối thoại rộng lớn, thì nhà văn chính là người khơi
mở, dẫn dắt và tổ chức những cuộc đối thoại ấy bằng tài năng, tư tưởng và cá tính
sáng tạo của mình. Họ không chỉ phản ánh đời sống mà còn chưng cất hiện thực thành
nghệ thuật, biến những trải nghiệm cá nhân và thời đại thành những hình tượng mang giá
trị phổ quát. Chính trong quá trình ấy, những “kết tinh nghệ thuật” ra đời - những tác phẩm
vừa giàu tính tư tưởng, vừa đạt đến độ hoàn mỹ về hình thức, có khả năng lay động và thức
tỉnh con người qua mọi giới hạn của thời gian.
TRỊNH THỊ TÚ - PHAN NGỌC MAI – NGUYỄN PHƯƠNG ANH - 0383902079
Page 4
TUYỂN CHỌN 150 BÀI VĂN LUYỆN THI HSG THCS – THPT
MÔN: NGỮ VĂN
Xưa nay, văn học luôn là một không gian của những cuộc đối thoại sâu sắc và liên
tục, nơi con người vừa là người chất vấn, vừa là người bị chất vấn. Khi đọc một tác phẩm,
ta không chỉ tiếp nhận một câu chuyện hay những hình tượng nghệ thuật, mà còn đối thoại
với chính những giá trị, những lựa chọn và những trăn trở về tồn tại mà tác phẩm đặt
ra. Chính nhờ khả năng đặt câu hỏi và trao đổi ấy mà văn học trở thành một phương tiện
để con người tự nhận thức mình, hiểu người khác và soi chiếu xã hội.
Một khía cạnh quan trọng khác là tính mở của văn học. Khác với các ngành khoa
học, nơi kết quả có thể được chứng minh hay bác bỏ, văn học cho phép nhiều tiếng nói
cùng tồn tại, cho phép những quan điểm trái chiều được tranh biện, nhưng vẫn giữ sự
liên kết qua trục giá trị chân - thiện - mỹ. Đây chính là yếu tố giúp văn học trở nên bền
vững: một tác phẩm được coi là vĩ đại khi không chỉ phản ánh thời đại mà còn tạo ra
những đối thoại vượt thời gian, khiến mỗi thế hệ đọc lại đều tìm thấy ý nghĩa riêng, những
rung cảm mới và những suy tư sâu sắc về đời sống.
Vai trò của nhà văn trong bối cảnh này là vô cùng quan trọng. Không chỉ là
người ghi chép hiện thực, nhà văn còn là người khám phá và chưng cất thực tại, biến trải
nghiệm đời sống thành những kết tinh nghệ thuật. Như những hình tượng điển hình
trong văn học Việt Nam và thế giới, từ Nguyễn Tuân với “Vang bóng một thời” đến Fyodor
Dostoevsky với “Tội ác và trừng phạt”, đều cho thấy tác phẩm nghệ thuật là nơi nhà văn
đối thoại với cuộc sống, chất vấn con người, và đồng thời soi chiếu tâm hồn độc giả.
Không phải ngẫu nhiên mà những tác phẩm ấy vẫn sống động, vẫn lay động lòng người sau
nhiều thập kỷ, thậm chí nhiều thế kỷ.
Tuy nhiên, cần phản biện một góc nhìn: có những quan niệm cho rằng văn học
chỉ đơn thuần là giải trí hoặc “khoe chữ” của nhà văn. Nhận định ấy bỏ qua bản chất
đối thoại và truy vấn của văn học, khiến tác phẩm dễ bị trống rỗng, mất sức sống và
không còn khả năng “xuyên thời”. Nếu nhà văn chỉ chăm chăm tạo ra những câu chữ tinh
xảo mà không chất vấn cuộc sống hay không khai thác chiều sâu giá trị nhân sinh, tác phẩm
sẽ không còn linh hồn, và độc giả sẽ khó tìm thấy sự đồng cảm hay rung cảm sâu sắc.
Ở đây, nhận định của Nguyễn Đăng Điệp nhấn mạnh một chân lí: văn học là sự giao
thoa giữa nghệ thuật và triết lí nhân sinh, giữa hiện thực và suy tư, giữa cá nhân và
cộng đồng. Tác phẩm văn học lớn không chỉ là một câu chuyện được kể, mà là một trường
đối thoại sống động, nơi nhà văn và độc giả cùng đặt câu hỏi về con người, về lựa chọn
và giá trị của cuộc sống. Chính cuộc đối thoại ấy tạo nên những kết tinh nghệ thuật xuất
sắc, khiến văn học trở thành một phần không thể tách rời của đời sống tinh thần và nhân
cách con người.
Minh chứng cho nhận định của Nguyễn Đăng Điệp, ta có thể tìm thấy trong nhiều
tác phẩm tiêu biểu của văn học Việt Nam và thế giới - những nơi mà nhà văn không
chỉ lặng lẽ quan sát cuộc sống, mà còn mở ra những cuộc đối thoại đầy sức sống, khiến
người đọc cùng suy ngẫm về các giá trị và lựa chọn của con người.”
Trước hết, trong văn học Việt Nam, Nam Cao với Chí Phèo (1941) đã khắc họa một
hiện thực xã hội khắc nghiệt, đầy bất công và bế tắc, nơi con người bị đẩy vào những ngã
rẽ đau đớn của số phận. Chí Phèo không chỉ là một kẻ lưu manh, mà là hình tượng tiêu
biểu của con người bị tha hóa, bị xã hội vứt bỏ, nhưng vẫn khao khát được sống, được
yêu thương và được công bằng. Sức ám ảnh của nhân vật không chỉ nằm ở hành động bạo
TRỊNH THỊ TÚ - PHAN NGỌC MAI – NGUYỄN PHƯƠNG ANH - 0383902079
Page 5
TUYỂN CHỌN 150 BÀI VĂN LUYỆN THI HSG THCS – THPT
MÔN: NGỮ VĂN
lực hay số phận bi thương, mà ở cuộc đấu tranh nội tâm liên tục giữa bản năng tăm tối
và khát vọng thiện lương, giữa cơn tuyệt vọng và mong muốn được hòa nhập cộng đồng.
Thông qua bi kịch của Chí, Nam Cao đã khéo léo biến tác phẩm thành một cuộc truy vấn
về các giá trị đạo đức, về lương tâm, lòng nhân hậu và khả năng tha thứ của xã hội.
Khi Chí Phèo tìm kiếm cơ hội để “làm lại cuộc đời” - mong được nhận tình thương của Thị
Nở, mong được hòa nhập trở lại cộng đồng - nhưng cuối cùng không thể tìm thấy lối thoát,
tác phẩm trở thành cuộc đối thoại sâu sắc giữa con người và xã hội, giữa tự do cá nhân và
những định chế bất công. Nam Cao đặt ra những câu hỏi chưa có lời giải: Liệu một con
người có thể hoàn lương khi cả xã hội quay lưng? Liệu tình thương và lương tri có đủ
sức vực dậy những con người đã bị đẩy đến cùng cực của tha hóa? Sự xung đột này
không chỉ tạo nên kịch tính cho cốt truyện mà còn thổi linh hồn vào tác phẩm, khiến Chí
Phèo vượt ra khỏi bối cảnh làng quê xưa, trở thành một hình tượng mang giá trị phổ quát,
phản ánh mâu thuẫn giữa cá nhân và xã hội, giữa thiện và ác, giữa tự do và áp bức. Chính
sự day dứt, bi thương và khát vọng chưa trọn vẹn ấy đã làm cho tác phẩm trở thành một
trường đối thoại sống động, nơi người đọc hôm nay vẫn cảm thấy rung động, đồng cảm và
suy ngẫm về bản chất con người và giá trị đạo đức xã hội.
Trong khi đó, Nguyễn Tuân với Vang bóng một thời (1940) không chỉ đưa người
đọc trở về những miền ký ức vàng son của xã hội cũ, mà còn khơi dậy sự trân trọng và
chiêm nghiệm về cái đẹp, cái tài và những giá trị tinh hoa văn hóa đang dần mai một
trong đời sống hiện đại. Nhân vật ông Cử Hai - một quý ông tài hoa với trí nhớ uyên bác, lối
sống tao nhã và những quan niệm sống tinh tế - trở thành biểu tượng của cái đẹp trọn vẹn,
vừa ở hình thức, vừa ở tâm hồn. Qua hình tượng này, Nguyễn Tuân không chỉ tái hiện
hiện thực xã hội mà còn đặt ra những câu hỏi đầy suy tư: cái đẹp liệu có còn giá trị
trong một xã hội thực dụng? Con người có còn biết nâng niu tinh hoa của quá khứ hay
đã quên mất sự tinh tế trong từng cử chỉ, lời nói, trong từng giá trị tinh thần? Những
chi tiết miêu tả tinh tế - từ giọng nói trầm ấm, từ cử chỉ đoan trang, từ ánh mắt đến phong
thái của ông Cử Hai - đều được nhà văn chăm chút như những nét vẽ trong bức tranh
hoàn hảo, khiến người đọc vừa cảm nhận vẻ đẹp vật chất vừa đồng thời rung động trước
chiều sâu nhân cách và tâm hồn. Chính nhờ những chi tiết này, tác phẩm trở thành một
trường đối thoại tinh tế giữa quá khứ và hiện tại, giữa người đọc hôm nay và nhà văn
của một thời đã xa, khiến mỗi trang sách vừa là hành trình chiêm nghiệm, vừa là sự đối
thoại liên tục về giá trị, thẩm mỹ và đạo đức. Hơn nữa, Vang bóng một thời còn xuyên
thời gian, vượt không gian, bởi những vấn đề mà Nguyễn Tuân đặt ra vẫn còn nguyên giá
trị với độc giả hiện đại: lòng trân trọng cái đẹp, sự nâng niu nhân cách và tài năng, sự tiếc
nuối trước những giá trị tinh hoa bị lãng quên. Tác phẩm vì thế không chỉ là câu chuyện về
một thời vàng son, mà còn là bài học về cái đẹp, về nhân cách, và về khả năng soi chiếu
bản thân trước dòng chảy của thời gian, tạo nên sức sống bền lâu và linh hồn riêng biệt
cho văn chương Việt Nam.
Trên bình diện văn học thế giới, Fyodor Dostoevsky trong Tội ác và trừng phạt
(1866) đã khai thác một cách tinh tế và sâu sắc những vấn đề triết lí cốt lõi về luân lí, lương
tâm và trách nhiệm cá nhân. Nhân vật Raskolnikov không chỉ là một tên tội phạm bình
thường, mà là hình tượng đại diện cho cuộc đấu tranh nội tâm giữa lý trí và lương tâm,
giữa lý tưởng và hành động, giữa cái tôi cá nhân và chuẩn mực đạo đức xã hội. Khi
Raskolnikov tự cho phép mình vi phạm pháp luật để thực hiện “ý tưởng vĩ đại”, Dostoevsky
không đơn thuần kể câu chuyện về tội ác; ông mở ra một trường đối thoại tinh vi, nơi độc
giả buộc phải suy ngẫm: những lựa chọn của con người có thể bị chi phối bởi lý trí,
TRỊNH THỊ TÚ - PHAN NGỌC MAI – NGUYỄN PHƯƠNG ANH - 0383902079
Page 6
TUYỂN CHỌN 150 BÀI VĂN LUYỆN THI HSG THCS – THPT
MÔN: NGỮ VĂN
tham vọng hay phải luôn chịu trách nhiệm trước lương tri và luân lí? Tác phẩm đặt ra
nhiều lớp tranh luận: tội ác và trừng phạt không chỉ là vấn đề pháp luật, mà còn là vấn
đề đạo đức, tâm linh và xã hội. Raskolnikov phải trải qua sự đau khổ nội tâm dữ dội, từ
cảm giác tự tôn và vượt trội đến niềm day dứt, hối hận và khao khát chuộc lỗi. Chính những
xung đột nội tâm này làm cho câu chuyện trở nên sống động và đầy sức nặng triết lí,
khiến người đọc không chỉ theo dõi hành trình của nhân vật mà còn tự chất vấn bản thân
về trách nhiệm, lựa chọn và giá trị của chính mình trong xã hội. Điều đặc biệt là, mặc
dù được viết từ thế kỷ XIX trong bối cảnh nước Nga, Tội ác và trừng phạt vẫn xuyên thời
và xuyên không, bởi những vấn đề mà Dostoevsky khai thác – lương tâm, tội lỗi, sự tha thứ
và ý nghĩa của cuộc đời - là những giá trị phổ quát, tồn tại vượt lên trên mọi
 









Các ý kiến mới nhất