Banner-dethi-1090_logo1
Banner-dethi-1090_logo2

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Quảng cáo

Hướng dẫn sử dụng thư viện

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 036 286 0000
  • contact@bachkim.vn

Kết quả thi HK1 - Khối 12

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trịnh Ngọc Long (trang riêng)
Ngày gửi: 20h:09' 24-12-2016
Dung lượng: 136.0 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích: 0 người
TT Họ và tên Ngày sinh SBD Toán Lý Hóa Sinh Văn Sử Địa Anh CD Ghi chú Lớp
1 Nguyễn Văn An 06/02/1999 601001 8.0 6.0 10.0 8.5 7.0 7.0 12A1
2 Lê Lan Anh 26/11/1999 601004 10.0 5.0 9.0 9.5 5.5 5.5 12A1
3 Nguyễn Thị Trâm Anh 01/01/1999 601010 9.0 7.5 9.0 9.5 6.0 7.0 12A1
4 Nguyễn Trâm Anh 09/01/1999 601011 9.5 6.5 9.0 6.5 7.0 7.5 12A1
5 Nguyễn Hải Biên 25/09/1999 601013 9.5 8.0 10.0 9.5 6.5 7.0 12A1
6 Lưu Đức Bình 01/05/1999 601016 9.0 8.0 8.0 7.0 6.0 6.5 12A1
7 Đinh Thị Duyên 09/10/1999 601035 10.0 8.5 8.0 3.5 8.0 8.0 12A1
8 Lưu Thiện Đức 08/04/1999 601043 10.0 6.0 8.0 3.5 4.5 6.0 12A1
9 Nguyễn Minh Đức 17/09/1999 601045 9.5 9.0 10.0 4.5 7.0 8.0 12A1
10 Nguyễn Trường Giang 05/02/1999 601048 9.5 9.5 9.0 3.5 6.0 5.5 12A1
11 Nguyễn Thu Hà 01/05/1999 601049 9.0 8.5 10.0 8.5 7.5 8.0 12A1
12 Lưu Anh Hào 18/11/1999 601058 10.0 6.0 10.0 8.5 6.5 4.5 12A1
13 Mai Thu Hằng 12/11/1999 601052 9.5 7.0 10.0 10.0 7.0 4.0 12A1
14 Trịnh Thị Hằng 21/08/1999 601055 9.0 6.5 10.0 9.5 6.5 6.0 12A1
15 Lê Hữu Hiếu 27/03/1999 601063 9.5 9.0 10.0 10.0 7.0 6.5 12A1
16 Lê Văn Hoàng 08/04/1999 601069 8.5 5.5 10.0 9.5 6.0 5.0 12A1
17 Trịnh Thị Hồnga 08/12/1999 601071 9.5 7.5 10.0 9.0 6.5 6.0 12A1
18 Trịnh Thị Hồngb 03/04/1999 601072 10.0 9.5 10.0 8.5 7.5 5.0 12A1
19 Đỗ Ngọc Huyền 13/09/1999 601083 9.0 6.5 6.0 4.0 8.0 8.0 12A1
20 Trịnh Thanh Huyền 01/11/1999 601086 10.0 8.5 9.0 7.0 8.0 6.0 12A1
21 Trịnh Thị Huyền 10/03/1999 601087 10.0 7.5 7.0 5.0 7.0 5.0 12A1
22 Lê Văn Hùng 21/05/1999 601073 8.0 6.5 6.0 3.5 6.0 4.0 12A1
23 Trần Thu Hương 04/09/1999 601078 10.0 8.0 8.0 5.0 7.0 7.0 12A1
24 Trịnh Xuân Khánh 10/09/1999 601088 10.0 8.5 9.0 2.5 7.0 4.5 12A1
25 Lê Nhật Linh 22/07/1999 601303 8.0 6.0 5.5 6.5 8.0 8.0 12A1
26 Phạm Quang Linh 11/09/1999 601096 10.0 8.0 9.0 6.0 6.5 6.0 12A1
27 Vũ Thùy Linh 20/08/1999 601097 8.0 5.0 5.0 5.0 7.0 4.0 12A1
28 Lê Hồng Mai 09/10/1999 601107 10.0 7.0 9.0 4.5 7.5 6.0 12A1
29 Nguyễn Thị Mai 11/09/1999 601109 9.5 8.0 4.0 4.5 8.0 4.5 12A1
30 Nguyễn Kim Minh 02/12/1999 601112 9.0 6.0 8.0 8.5 8.5 5.0 12A1
31 Phạm Thị Quỳnh Nga 30/08/1999 601121 10.0 7.0 8.0 5.5 8.0 6.0 12A1
32 Bùi Kim Ngân 15/10/1999 601122 10.0 6.5 8.0 7.5 7.5 5.0 12A1
33 Trịnh Thúy Ngân 01/01/1999 601337 9.0 8.5 6.0 7.5 9.0 7.0 12A1
34 Lưu Thiện Nhân 10/06/1999 601125 10.0 9.0 9.0 5.5 5.5 6.0 12A1
35 Nguyễn Thị Phương 12/08/1999 601132 10.0 6.5 10.0 7.0 8.0 5.5 12A1
36 Lưu Đức Quang 03/08/1999 601136 9.5 7.5 8.0 8.0 7.0 6.0 12A1
37 Nguyễn Bá Quang 12/02/1999 601137 9.0 6.5 9.0 7.5 8.0 5.0 12A1
38 Lê Thế Quý 28/08/1999 601139 7.5 6.5 8.0 6.0 7.5 5.5 12A1
39 Lê Thị Phương Thảo 15/12/1999 601156 9.5 9.0 9.0 3.5 8.0 5.0 12A1
40 Phạm Thị Thắm 10/07/1999 601153 9.5 9.0 8.0 5.5 7.5 3.0 12A1
41 Lê Đức Thắng 25/09/1999 601154 10.0 9.0 8.0 3.5 7.0 5.0 12A1
42 Thiều Sĩ Toàn 09/08/1999 601174 10.0 8.5 9.0 7.5 8.0 6.0 12A1
43 Hà Minh Tùng 24/09/1999 601185 9.5 8.5 9.0 8.5 7.5 7.0 12A1
44 Ngô Thị Yến Vi 01/02/1999 601194 10.0 9.0 10.0 6.5 8.0 4.0 12A1
45 Đào Thị Hải Yến 09/10/1999 601196 10.0 9.0 10.0 9.0 8.0 5.5 12A1

1 Lê Công Hoàng Anh 16/10/1999 601003 8.0 6.0 10.0 9.5 5.0 3.0 12A2
2 Nguyễn Thế Anh 20/12/1999 601008 9.0 8.0 10.0 8.0 6.5 8.0 12A2
3 Vũ Trường Anh 07/02/1999 601012 7.0 4.5 8.0 4.5 3.0 3.0 12A2
4 Lưu Văn Chiến 24/08/1999 601020 9.0 8.5 10.0 9.5 6.0 5.5 12A2
5 Trịnh Quốc Chiến 14/04/1999 601021 9.5 9.0 10.0 8.5 6.5 5.0 12A2
6 Ngô Văn Chương 28/06/1999 601027 8.5 6.5 10.0 4.5 6.0 7.0 12A2
7 Lê Mạnh Cường 03/01/1999 601029 9.0 8.5 10.0 3.0 6.0 6.0 12A2
8 Nguyễn Văn Dũng 23/03/1999 601033 9.5 7.0 10.0 3.5 6.0 8.0 12A2
9 Nguyễn Khánh Dư 09/05/1999 601030 7.0 5.5 10.0 5.0 6.0 8.0 12A2
10 Lê Khắc Điệp 04/10/1999 601039 7.5 7.5 10.0 4.0 6.0 7.5 12A2
11 Vũ Anh Điệp 07/08/1999 601040 10.0 7.0 10.0 4.0 7.0 8.0 12A2
12 Nguyễn Duy Đức 08/09/1999 601044 10.0 8.0 10.0 4.0 5.0 6.0 12A2
13 Nguyễn Thị Giang 04/05/1999 601047 9.0 8.0 10.0 3.5 7.0 7.0 12A2
14 Trịnh Thị Hà 09/02/1999 601050 8.5 5.0 10.0 9.0 6.5 6.0 12A2
15 Vũ Thị Hạnh 25/10/1999 601057 9.0 7.5 10.0 9.5 6.0 5.5 12A2
16 Nguyễn Thu Hiền 04/02/1999 601060 9.0 5.5 10.0 9.5 6.5 5.5 12A2
17 Nguyễn Hoàng Hiệp 18/06/1999 601062 7.5 5.5 10.0 9.5 4.5 4.5 12A2
18 Lê Văn Hoàng 27/07/1999 601068 9.5 9.5 10.0 9.5 5.0 6.0 12A2
19 Ngô Thị Hòa 23/08/1999 601066 10.0 8.0 10.0 8.5 7.5 5.0 12A2
20 Trần Thị Hồng 08/02/1999 601070 8.5 8.0 10.0 9.0 7.0 5.0 12A2
21 Trần Đức Huy 05/05/1999 601081 6.5 5.0 9.0 3.5 5.0 4.0 12A2
22 Lê Minh Huyền 09/03/1999 601084 9.5 7.5 9.0 7.5 7.0 8.0 12A2
23 Nguyễn Phi Hùng 07/06/1999 601074 8.0 6.5 10.0 7.0 5.0 5.0 12A2
24 Trịnh Đình Hùng 01/05/1999 601075 9.5 6.5 9.0 3.0 5.5 8.0 12A2
25 Hồ Võ Tố Linh 14/07/19
 
Gửi ý kiến