Banner-dethi-1090_logo1
Banner-dethi-1090_logo2

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Quảng cáo

Hướng dẫn sử dụng thư viện

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 036 286 0000
  • contact@bachkim.vn

KET QUA THI THU LAN 1-NAM 2016-2017

Nhấn vào đây để tải về
Hiển thị toàn màn hình
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trịnh Ngọc Long (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:24' 18-01-2017
Dung lượng: 168.5 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích: 0 người
Điểm thi các môn Điểm thi theo khối thi ĐH
TT Họ và tên Ngày sinh Lớp Trường SBD Toán Lý Hóa Sinh Văn Sử Địa Anh KA KA1 KB KC KD
1 Nguyễn Văn An 06/02/1999 12A1 YD1 250001 5.40 4.75 5.75 15.90
2 Lê Lan Anh 26/11/1999 12A1 YD1 250203 8.80 8.00 7.50 24.30
3 Nguyễn Trâm Anh 09/01/1999 12A1 YD1 250002 6.60 4.50 4.50 15.60
4 Nguyễn Thị Trâm Anh 01/01/1999 12A1 YD1 250003 7.40 6.50 6.50 20.40
5 Nguyễn Hải Biên 25/09/1999 12A1 YD1 250011 8.40 5.25 4.25 17.90
6 Lưu Đức Bình 01/05/1999 12A1 YD1 250013 7.80 6.75 2.00 6.75 3.80 16.55 18.35 18.35
7 Đinh Thị Duyên 09/10/1999 12A1 YD1 250033 8.40 5.25 7.00 20.65
8 Nguyễn Minh Đức 17/09/1999 12A1 YD1 250038 9.00 9.00 6.00 24.00
9 Lưu Thiện Đức 08/04/1999 12A1 YD1 250039 8.60 8.00 7.75 24.35
10 Nguyễn Trường Giang 05/02/1999 12A1 YD1 250043 8.60 7.00 7.25 22.85
11 Nguyễn Thu Hà 01/05/1999 12A1 YD1 250164 8.80 6.75 5.25 3.80 19.35 17.85
12 Lưu Anh Hào 18/11/1999 12A1 YD1 250206 7.60 5.50 6.50 19.60
13 Mai Thu Hằng 12/11/1999 12A1 YD1 250046 6.60 7.50 8.00 22.10
14 Trịnh Thị Hằng 21/08/1999 12A1 YD1 250047 7.60 5.75 6.75 20.10
15 Lê Hữu Hiếu 27/03/1999 12A1 YD1 250208 9.80 10.00 8.50 28.30
16 Lê Văn Hoàng 08/04/1999 12A1 YD1 250209 6.40 6.50 4.00 16.90
17 Trịnh Thị Hồnga 08/12/1999 12A1 YD1 250210 8.40 8.00 7.50 23.90
18 Trịnh Thị Hồngb 03/04/1999 12A1 YD1 250059 9.40 9.00 8.75 27.15
19 Trịnh Thanh Huyền 01/11/1999 12A1 YD1 250068 8.80 7.75 6.75 5.00 23.30 20.55
20 Đỗ Ngọc Huyền 13/09/1999 12A1 YD1 250172 8.00 6.00 6.50 7.00 21.00 21.50
21 Trịnh Thị Huyền 10/03/1999 12A1 YD1 250069 8.00 6.00 5.25 19.25
22 Lê Văn Hùng 21/05/1999 12A1 YD1 250060 7.60 4.25 7.25 19.10
23 Trần Thu Hương 04/09/1999 12A1 YD1 250064 8.80 6.50 4.25 19.55
24 Trịnh Xuân Khánh 10/09/1999 12A1 YD1 250072 8.00 5.25 5.00 18.25
25 Lê Nhật Linh 22/07/1999 12A1 YD1 250326 5.80 7.50 5.60 18.90
26 Phạm Quang Linh 11/09/1999 12A1 YD1 250076 8.00 6.75 7.00 21.75
27 Vũ Thùy Linh 20/08/1999 12A1 YD1 250212 4.40 3.25 3.50 11.15
28 Nguyễn Thị Mai 11/09/1999 12A1 YD1 250178 7.80 5.50 4.80 18.10
29 Lê Hồng Mai 09/10/1999 12A1 YD1 250084 8.00 4.75 7.75 20.50
30 Nguyễn Kim Minh 02/12/1999 12A1 YD1 250214 6.60 5.00 7.50 19.10
31 Phạm Thị Quỳnh Nga 30/08/1999 12A1 YD1 250092 7.20 6.50 4.75 5.50 18.45
32 Bùi Kim Ngân 15/10/1999 12A1 YD1 250216 7.80 7.00 5.00 19.80
33 Trịnh Thúy Ngân 01/01/1999 12A1 YD1 250357 8.40 6.25 8.60 23.25
34 Lưu Thiện Nhân 10/06/1999 12A1 YD1 250095 9.40 8.75 9.50 27.65
35 Nguyễn Thị Phương 12/08/1999 12A1 YD1 250099 8.00 4.00 6.25 18.25
36 Lưu Đức Quang 03/08/1999 12A1 YD1 250105 9.00 6.25 6.50 21.75
37 Nguyễn Bá Quang 12/02/1999 12A1 YD1 250106 7.40 4.25 8.75 20.40
38 Lê Thế Quý 28/08/1999 12A1 YD1 250109 7.00 6.75 5.25 6.00 2.80 19.00 16.55 18.25
39 Lê Thị Phương Thảo 15/12/1999 12A1 YD1 250122 7.60 5.75 7.25 20.60
40 Phạm Thị Thắm 10/07/1999 12A1 YD1 250119 7.80 5.50 8.75 4.25 22.05
41 Lê Đức Thắng 25/09/1999 12A1 YD1 250121 9.20 9.00 9.25 3.50 27.45
42 Thiều Sĩ Toàn 09/08/1999 12A1 YD1 250136 6.60 5.00 4.25 15.85
43 Hà Minh Tùng 24/09/1999 12A1 YD1 250223 8.20 6.50 7.50 22.20
44 Ngô Thị Yến Vi 01/02/1999 12A1 YD1 250153 6.00 2.50 4.50 13.00
45 Đào Thị Hải Yến 09/10/1999 12A1 YD1 250154 8.60 5.75 5.00 8.25 19.35 21.85
1 Nguyễn Thị Kiều Anh 01/01/1999 12A10 YD1 250226 3.00 8.00 3.80 14.80
2 Cao Thị Ngọc Ánh 23/10/1999 12A10 YD1 250233 5.40 8.25 6.60 20.25
3 Nguyễn Thị Bình 05/09/1999 12A10 YD1 250235 8.00 7.00 15.00
4 Vũ Linh Chi 25/06/1999 12A10 YD1 250237 4.20 7.75 3.40 15.35
5 Nguyễn Thị Dung 16/10/1999 12A10 YD1 250243 4.40 7.00 6.40 17.80
6 Trịnh Thị Dung 07/11/1999 12A10 YD1 250244 4.00 7.75 6.60 18.35
7 Phạm Thị Hà 25/06/1999 12A10 YD1 250261 6.20 6.75 8.20 21.15
8 Lê Thúy Hạnh 02/05/1999 12A10 YD1 250274 5.00 7.25 5.00 17.25
9 Hoàng Thị Thúy Hằng 21/06/1999 12A10 YD1 250266 5.00 7.50 5.20 17.70
10 Lê Thị Thu Hằng 20/06/1999 12A10 YD1 250267 3.80 6.00 4.40 14.20
11 Nguyễn Thị Thu Hằng 23/04/1999 12A10 YD1 250268 6.80 7.50 7.40 21.70
12 Trịnh Trần Hiếu 12/03/1999 12A10 YD1 250280 4.80 6.50 5.20 16.50
13 Nguyễn Diệu Hoa 18/11/1999 12A10 YD1 250282 7.20 7.25 8.20 22.65
14 Cao Thị Hồng 17/09/1999 12A10 YD1 250288 3.00 5.50 6.60 15.10
15 Nguyễn Thị Hồng 10/12/1999 12A10 YD1 250289 5.60 6.25 5.40 17.25
16 Vũ Thị Huyền 12/10/1999 12A10 YD1 250313 6.60 7.25 8.40 22.25
17 Nguyễn Diệu Hương 24/03/1999 12A10 YD1 250301 7.40 7.75 6.00 6.75 6.20 20.50 21.35
18 Trịnh Thị Mai Hươ
 
Gửi ý kiến