Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra
Gốc > Trung học phổ thông > Kết nối Tri thức với Cuộc sống > Công nghệ > CĐHT Công nghệ trồng trọt 10 >
kiểm tra chuyên đề 1 CĐHT Công nghệ trồng trọt 10.

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Cao Thi Thuy Duong
Ngày gửi: 09h:15' 23-06-2025
Dung lượng: 19.2 KB
Số lượt tải: 5
Nguồn:
Người gửi: Cao Thi Thuy Duong
Ngày gửi: 09h:15' 23-06-2025
Dung lượng: 19.2 KB
Số lượt tải: 5
Số lượt thích:
0 người
Câu 1: Thành tựu nào dưới đây thuộc về phương pháp tạo giống cây trồng
chuyển gen?
A. Tạo quả không hạt
B. Biến đổi màu sắc hoa
C. Tạo giống cây trồng lai khác loài
D. Tạo giống cây ngũ quả
Câu 2: Nhân giống cây trồng bằng công nghệ nuôi cấy mô tế bào mang lại ý
nghĩa gì?
A. Tạo giống cây ngũ quả
B. Tạo giống cây trồng sạch bệnh, đồng đều
C. Tăng kích thước quả và hạt
D. Thúc đẩy quá trình lai giống tự nhiên
Câu 3: Phân bón vi sinh được tạo ra nhờ công nghệ sinh học có vai trò gì?
A. Làm cho đất dễ bị thoái hóa
B. Giúp cây sinh trưởng nhanh, cho hiệu quả ngắn hạn
C. Cải tạo đất, bảo vệ môi trường
D. Giảm hiệu quả kinh tế
Câu 4: Vì sao giống cây trồng chuyển gen được đánh giá cao trong nông nghiệp?
A. Giúp cây phát triển tự nhiên, không cần can thiệp khoa học
B. Tăng sức đề kháng với sâu bệnh và chịu hạn tốt
C. Không cần bón phân và tưới nước
D. Làm tăng màu sắc tự nhiên của cây
Câu 5: Ý nghĩa của việc ứng dụng đột biến đa bội trong tạo giống cây trồng là
gì?
A. Tạo cây trồng có quả không hạt, năng suất cao
B. Tạo giống cây trồng lai khác loài
C. Tạo giống cây ngũ quả độc đáo
D. Cải thiện màu sắc hoa
Câu 6: Chế phẩm sinh học trừ sâu bệnh mang lại lợi ích gì cho môi trường?
A. Giảm ô nhiễm đất và nguồn nước
B. Làm tăng chất dinh dưỡng trong đất
C. Dập tắt dịch sâu bệnh hại
D. Gây ô nhiễm đất và nước
Câu 7: Trong các tình huống sau, tình huống nào áp dụng công nghệ sinh học để
nâng cao năng suất trồng trọt một cách hiệu quả nhất?
A. Tăng cường sử dụng thuốc trừ sâu hóa học để diệt sâu bệnh.
B. Tạo giống lúa chuyển gen chịu mặn ở vùng ven biển.
C. Nhân giống cây trồng tự nhiên để cải thiện năng suất.
D. Chuyển đổi cây trồng từ đất nông nghiệp sang đất bỏ hoang.
Câu 8: Tại một vùng đất khô cằn, nhóm nhà khoa học đang nghiên cứu để cải
thiện giống cây trồng. Phương pháp nào dưới đây phù hợp nhất?
A. Tạo giống cây đột biến đa bội thể.
B. Áp dụng công nghệ nuôi cấy mô tế bào.
C. Tạo giống cây trồng chuyển gen chịu hạn.
D. Kết hợp bón phân hóa học và tăng tưới nước.
Câu 9. Nếu em là một kỹ sư công nghệ sinh học, em sẽ đề xuất giải pháp nào để
giảm thiểu ô nhiễm môi trường từ nông nghiệp?
A. Sử dụng phân bón vi sinh thay cho phân bón hóa học.
B. Áp dụng công nghệ nhân giống tự nhiên để tăng sản lượng.
C. Dùng thuốc bảo vệ thực vật liều cao để tăng hiệu quả diệt trừ sâu bệnh.
D. Trồng cây truyền thống để giảm phụ thuộc vào khoa học công nghệ.
Câu 10: Tạo giống cây trồng là
A. cách tuyển chọn cây trồng để phù hợp với điều kiện tự nhiên của địa phương.
B. cách hình thành giống mới từ những nguồn vật liệu đã có qua việc thay đổi vật
chất di truyền trong tế bào.
C. quá trình nhân giống từ cây trồng có năng suất cao.
D. phương pháp bảo tồn các giống cây dại trong tự nhiên.
Câu 11: Chọn giống cây trồng là:
A. Cách lai tạo cây trồng mới để tăng năng suất.
B. Quá trình thay đổi gen của cây trồng để cải thiện chất lượng.
C. Tuyển chọn những cây trồng đã có hoặc mới tạo ra theo hướng có lợi cho con
người.
D. Phương pháp chọn giống để tăng khả năng sinh trưởng của cây trồng.
Câu 12: Vật liệu khởi đầu trong chọn tạo giống cây trồng là:
A. Giống cây được chọn lọc từ thế hệ con lai.
B. Những cây dại hoặc cây trồng được sử dụng để tạo giống mới
C. Các loại cây trồng ở địa phương.
D. Hạt giống của cây trồng từ vụ mùa trước.
Câu 13: Giống gốc là gì?
A. Giống cây trồng mới được hình thành sau quá trình chọn tạo.
B. Giống cây trồng đang được sử dụng phổ biến tại địa phương.
C. Giống ban đầu trước khi được chọn lọc.
D. Giống biểu hiện ưu thế lai vượt trội so với thế hệ bố mẹ.
Câu 14: Giống ưu thế lai có đặc điểm là
A. năng suất, chất lượng hoặc khả năng chống chịu thấp hơn so với thế hệ bố mẹ.
B. vượt trội về năng suất, chất lượng hoặc khả năng chống chịu so với bố mẹ chúng.
C. giống được chọn từ vật liệu khởi đầu.
D. được sử dụng làm giống đối chứng trong nghiên cứu.
Câu 15: Chọn tạo giống cây trồng có vai trò gì đối với sản xuất nông nghiệp?
A. Giảm diện tích đất canh tác, tăng khả năng chóng chịu với môi trường.
B. Cải thiện năng suất, chất lượng cây trồng, và đa dạng hóa nguồn gen.
C. Loại bỏ các giống cây trồng truyền thống.
D. Tạo ra nhiều giống cây trồng độc, lạ, giảm chi phí sản xuất.
Câu 16: Vật liệu khởi đầu được xem là yếu tố quan trọng trong chọn tạo giống cây
trồng vì
A. khởi đầu quyết định trực tiếp đến năng suất cây trồng.
B. cung cấp nguồn gen để tạo giống mới phù hợp với yêu cầu sản xuất.
C. đó là những giống cây trồng tốt nhất tại địa phương.
D. đó là giống gốc có sẵn trong tự nhiên.
Câu 17: Phương pháp chọn lọc hỗn hợp được áp dụng cho các loại cây nào?
A. Cây tự thụ phấn, cây giao phấn, cây nhân giống vô tính.
B. Cây lai hữu tính, cây tự thụ phấn, cây chuyển gen
C. Cây giao phấn, cây lai vô tính, cây đa bội thể
D. Cây chuyển gen, cây đột biến gen, cây tự thụ phấn
Câu 18: Phương pháp tạo giống cây trồng bằng cách giao phối giữa hai hoặc nhiều
dạng bố mẹ khác nhau là:
A. Phương pháp lai hữu tính.
B. Phương pháp đột biến gen
C. Phương pháp đa bội thể
D. Phương pháp chuyển gen
Câu 19: Đặc điểm của phương pháp chọn lọc cá thể là:
A. Nhanh đạt được mục tiêu chọn giống và dễ thực hiện
B. Tạo sự khác biệt rõ rệt theo mục tiêu chọn giống.
C. Rút ngắn thời gian chọn giống
D. Chi phí thấp, hiệu quả cao.
Câu 20: Phương pháp tạo giống cây trồng nào sử dụng kỹ thuật đưa DNA tái tổ hợp
vào tế bào?
A. Phương pháp đa bội thể.
B. Phương pháp chuyển gen.
C. Phương pháp lai hữu tính
D. Phương pháp đột biến gen
chuyển gen?
A. Tạo quả không hạt
B. Biến đổi màu sắc hoa
C. Tạo giống cây trồng lai khác loài
D. Tạo giống cây ngũ quả
Câu 2: Nhân giống cây trồng bằng công nghệ nuôi cấy mô tế bào mang lại ý
nghĩa gì?
A. Tạo giống cây ngũ quả
B. Tạo giống cây trồng sạch bệnh, đồng đều
C. Tăng kích thước quả và hạt
D. Thúc đẩy quá trình lai giống tự nhiên
Câu 3: Phân bón vi sinh được tạo ra nhờ công nghệ sinh học có vai trò gì?
A. Làm cho đất dễ bị thoái hóa
B. Giúp cây sinh trưởng nhanh, cho hiệu quả ngắn hạn
C. Cải tạo đất, bảo vệ môi trường
D. Giảm hiệu quả kinh tế
Câu 4: Vì sao giống cây trồng chuyển gen được đánh giá cao trong nông nghiệp?
A. Giúp cây phát triển tự nhiên, không cần can thiệp khoa học
B. Tăng sức đề kháng với sâu bệnh và chịu hạn tốt
C. Không cần bón phân và tưới nước
D. Làm tăng màu sắc tự nhiên của cây
Câu 5: Ý nghĩa của việc ứng dụng đột biến đa bội trong tạo giống cây trồng là
gì?
A. Tạo cây trồng có quả không hạt, năng suất cao
B. Tạo giống cây trồng lai khác loài
C. Tạo giống cây ngũ quả độc đáo
D. Cải thiện màu sắc hoa
Câu 6: Chế phẩm sinh học trừ sâu bệnh mang lại lợi ích gì cho môi trường?
A. Giảm ô nhiễm đất và nguồn nước
B. Làm tăng chất dinh dưỡng trong đất
C. Dập tắt dịch sâu bệnh hại
D. Gây ô nhiễm đất và nước
Câu 7: Trong các tình huống sau, tình huống nào áp dụng công nghệ sinh học để
nâng cao năng suất trồng trọt một cách hiệu quả nhất?
A. Tăng cường sử dụng thuốc trừ sâu hóa học để diệt sâu bệnh.
B. Tạo giống lúa chuyển gen chịu mặn ở vùng ven biển.
C. Nhân giống cây trồng tự nhiên để cải thiện năng suất.
D. Chuyển đổi cây trồng từ đất nông nghiệp sang đất bỏ hoang.
Câu 8: Tại một vùng đất khô cằn, nhóm nhà khoa học đang nghiên cứu để cải
thiện giống cây trồng. Phương pháp nào dưới đây phù hợp nhất?
A. Tạo giống cây đột biến đa bội thể.
B. Áp dụng công nghệ nuôi cấy mô tế bào.
C. Tạo giống cây trồng chuyển gen chịu hạn.
D. Kết hợp bón phân hóa học và tăng tưới nước.
Câu 9. Nếu em là một kỹ sư công nghệ sinh học, em sẽ đề xuất giải pháp nào để
giảm thiểu ô nhiễm môi trường từ nông nghiệp?
A. Sử dụng phân bón vi sinh thay cho phân bón hóa học.
B. Áp dụng công nghệ nhân giống tự nhiên để tăng sản lượng.
C. Dùng thuốc bảo vệ thực vật liều cao để tăng hiệu quả diệt trừ sâu bệnh.
D. Trồng cây truyền thống để giảm phụ thuộc vào khoa học công nghệ.
Câu 10: Tạo giống cây trồng là
A. cách tuyển chọn cây trồng để phù hợp với điều kiện tự nhiên của địa phương.
B. cách hình thành giống mới từ những nguồn vật liệu đã có qua việc thay đổi vật
chất di truyền trong tế bào.
C. quá trình nhân giống từ cây trồng có năng suất cao.
D. phương pháp bảo tồn các giống cây dại trong tự nhiên.
Câu 11: Chọn giống cây trồng là:
A. Cách lai tạo cây trồng mới để tăng năng suất.
B. Quá trình thay đổi gen của cây trồng để cải thiện chất lượng.
C. Tuyển chọn những cây trồng đã có hoặc mới tạo ra theo hướng có lợi cho con
người.
D. Phương pháp chọn giống để tăng khả năng sinh trưởng của cây trồng.
Câu 12: Vật liệu khởi đầu trong chọn tạo giống cây trồng là:
A. Giống cây được chọn lọc từ thế hệ con lai.
B. Những cây dại hoặc cây trồng được sử dụng để tạo giống mới
C. Các loại cây trồng ở địa phương.
D. Hạt giống của cây trồng từ vụ mùa trước.
Câu 13: Giống gốc là gì?
A. Giống cây trồng mới được hình thành sau quá trình chọn tạo.
B. Giống cây trồng đang được sử dụng phổ biến tại địa phương.
C. Giống ban đầu trước khi được chọn lọc.
D. Giống biểu hiện ưu thế lai vượt trội so với thế hệ bố mẹ.
Câu 14: Giống ưu thế lai có đặc điểm là
A. năng suất, chất lượng hoặc khả năng chống chịu thấp hơn so với thế hệ bố mẹ.
B. vượt trội về năng suất, chất lượng hoặc khả năng chống chịu so với bố mẹ chúng.
C. giống được chọn từ vật liệu khởi đầu.
D. được sử dụng làm giống đối chứng trong nghiên cứu.
Câu 15: Chọn tạo giống cây trồng có vai trò gì đối với sản xuất nông nghiệp?
A. Giảm diện tích đất canh tác, tăng khả năng chóng chịu với môi trường.
B. Cải thiện năng suất, chất lượng cây trồng, và đa dạng hóa nguồn gen.
C. Loại bỏ các giống cây trồng truyền thống.
D. Tạo ra nhiều giống cây trồng độc, lạ, giảm chi phí sản xuất.
Câu 16: Vật liệu khởi đầu được xem là yếu tố quan trọng trong chọn tạo giống cây
trồng vì
A. khởi đầu quyết định trực tiếp đến năng suất cây trồng.
B. cung cấp nguồn gen để tạo giống mới phù hợp với yêu cầu sản xuất.
C. đó là những giống cây trồng tốt nhất tại địa phương.
D. đó là giống gốc có sẵn trong tự nhiên.
Câu 17: Phương pháp chọn lọc hỗn hợp được áp dụng cho các loại cây nào?
A. Cây tự thụ phấn, cây giao phấn, cây nhân giống vô tính.
B. Cây lai hữu tính, cây tự thụ phấn, cây chuyển gen
C. Cây giao phấn, cây lai vô tính, cây đa bội thể
D. Cây chuyển gen, cây đột biến gen, cây tự thụ phấn
Câu 18: Phương pháp tạo giống cây trồng bằng cách giao phối giữa hai hoặc nhiều
dạng bố mẹ khác nhau là:
A. Phương pháp lai hữu tính.
B. Phương pháp đột biến gen
C. Phương pháp đa bội thể
D. Phương pháp chuyển gen
Câu 19: Đặc điểm của phương pháp chọn lọc cá thể là:
A. Nhanh đạt được mục tiêu chọn giống và dễ thực hiện
B. Tạo sự khác biệt rõ rệt theo mục tiêu chọn giống.
C. Rút ngắn thời gian chọn giống
D. Chi phí thấp, hiệu quả cao.
Câu 20: Phương pháp tạo giống cây trồng nào sử dụng kỹ thuật đưa DNA tái tổ hợp
vào tế bào?
A. Phương pháp đa bội thể.
B. Phương pháp chuyển gen.
C. Phương pháp lai hữu tính
D. Phương pháp đột biến gen
 









Các ý kiến mới nhất