Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Khắc phục hiện tượng không xuất hiện menu Bộ công cụ Violet trên PowerPoint và Word

12099162 Kính chào các thầy, cô. Khi cài đặt phần mềm , trên PowerPoint và Word sẽ mặc định xuất hiện menu Bộ công cụ Violet để thầy, cô có thể sử dụng các tính năng đặc biệt của phần mềm ngay trên PowerPoint và Word. Tuy nhiên sau khi cài đặt phần mềm , với nhiều máy tính sẽ...
Xem tiếp

Quảng cáo

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

kiểm tra từ vựng lớp 10 - 2

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Thúy Hà
Ngày gửi: 06h:42' 07-01-2021
Dung lượng: 16.6 KB
Số lượt tải: 142
Số lượt thích: 0 người
Full name: ……………………………………………. Class 10
A TEST OF VOCAB ENGLISH 10
collaborate (with) (v) /kəˈlæbəreɪt/ …………………………
contribute (to) (v) /kənˈtrɪbjuːt/……………………………
critical (adj) + of /ˈkrɪtɪkl/ …………………………………
divorce (n) /dɪˈvɔːs/ …………………………………………
do heavy lifting…………………………………………
do laundry /ˈlɔːndri/ …………………………………………
boost (v) /buːst/ ……………………………
circulatory system: ……………………………
consume (v) /kənˈsjuːm/……………………………
damage (v) /ˈdæmɪdʒ/……………………………
digestive system: /daɪˈdʒestɪv ˈsɪstəm / …………………
effective (adj) /ɪˈfektɪv/……………………………
emotional (adj) /ɪˈməʊʃənl/……………………………
album (n)/ˈælbəm/……………………………
biography (n)/baɪˈɒɡrəfi/……………………………
celebrity (n)/səˈlebrəti/……………………………
contest (n)/ˈkɒntest/……………………………
debut (n)/ˈdeɪbjuː/……………………………
concerned (adj) /kənˈsɜːnd/……………………………
contribute (v) /kənˈtrɪbjuːt/……………………………
creative (adj) /kriˈeɪtɪv/……………………………
dedicated (adj) /ˈdedɪkeɪtɪd/ ………………………
= devoted (adj)/dɪˈvəʊtɪd/……………………………
direct (v) /dəˈrekt/ ……………………………
disadvantaged (adj) /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd/ ……………………
device (n) /dɪˈvaɪs/……………………………
earbud (n) /ˈɪəbʌd/……………………………
submarine (n) /ˌsʌbməˈriːn/……………………………
undersea (adj) /ˈʌndəsiː/……………………………
wisely (adv) /ˈwaɪzli/……………………………

 
Gửi ý kiến