Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Khắc phục hiện tượng không xuất hiện menu Bộ công cụ Violet trên PowerPoint và Word

12099162 Kính chào các thầy, cô. Khi cài đặt phần mềm , trên PowerPoint và Word sẽ mặc định xuất hiện menu Bộ công cụ Violet để thầy, cô có thể sử dụng các tính năng đặc biệt của phần mềm ngay trên PowerPoint và Word. Tuy nhiên sau khi cài đặt phần mềm , với nhiều máy tính sẽ...
Xem tiếp

Quảng cáo

Coccoc-300x250

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Kiểm tra từ vựng unit 10 lớp 9

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thu Ngân
Ngày gửi: 23h:21' 13-06-2020
Dung lượng: 22.5 KB
Số lượt tải: 410
Số lượt thích: 0 người
VOCABULARY TEST
UNIT 10 – GRADE 9 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên:
Thứ………..ngày…..tháng…… năm……


STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA

1

(n)
phi hành gia

2

(n)
thiên văn học

3
attach
(v)


4
float
(v)


5

(adj)
có đủ điều kiện cho sự sống

6

(n)
Trạm vũ trụ quốc tế ISS

7

(n)
thiên hà

8
land
(v)


9
launch
(n, v)


10
meteorite
(n)


11

(n)
tình trạng không trọng lực

12

(n)
nhiệm vụ

13

(v)
vận hành

14
orbit
(n, v)


15
parabolic flight
(n)


16

(n)
tên lửa

17
rinseless
(adj)


18

(n)
vệ tinh

19
space tourism
(n)


20
spacecraft
(n)


21
spaceline
(n)


22
spacesuit
(n)


23
spacewalk
(n)


24

(n)
kính thiên văn

25

(n)
vũ trụ


Điểm:……/25


KEY
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA

1
astronaut
(n)
phi hành gia

2
astronomy
(n)
thiên văn học

3
attach
(v)
buộc, gài

4
float
(v)
trôi

5
habitable
(adj)
có đủ điều kiện cho sự sống

6
International Space Station (ISS)
(n)
Trạm vũ trụ quốc tế ISS

7
galaxy
(n)
thiên hà

8
land
(v)
hạ cánh

9
launch
(n, v)
phóng

10
meteorite
(n)
thiên thạch

11
microgravity
(n)
tình trạng không trọng lực

12
mission
(n)
nhiệm vụ

13
operate
(v)
vận hành

14
orbit
(n, v)
quỹ đạo, đi theo quỹ đạo

15
parabolic flight
(n)
chuyến bay tạo môi trường không trọng lực

16
rocket
(n)
tên lửa

17
rinseless
(adj)
Không cần xả nước

18
satellite
(n)
vệ tinh

19
space tourism
(n)
ngành du lịch vũ trụ

20
spacecraft
(n)
tàu vũ trụ

21
spaceline
(n)
hãng hàng không vũ trụ

22
spacesuit
(n)
trang phục du hành vũ trụ

23
spacewalk
(n)
chuyến đi bộ trong không gian

24
telescope
(n)
kính thiên văn

25
universe
(n)
vũ trụ


 
Gửi ý kiến