Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Khắc phục hiện tượng không xuất hiện menu Bộ công cụ Violet trên PowerPoint và Word

12099162 Kính chào các thầy, cô. Khi cài đặt phần mềm , trên PowerPoint và Word sẽ mặc định xuất hiện menu Bộ công cụ Violet để thầy, cô có thể sử dụng các tính năng đặc biệt của phần mềm ngay trên PowerPoint và Word. Tuy nhiên sau khi cài đặt phần mềm , với nhiều máy tính sẽ...
Xem tiếp

Quảng cáo

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Let's go 3. Đề thi học kì 1

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: nguyễn thị nhung
Ngày gửi: 08h:54' 22-03-2019
Dung lượng: 132.5 KB
Số lượt tải: 507
Số lượt thích: 1 người (trần thanh thủy)
TEST 5 ( Let’s go 2A)
Unscramble
/

/
/
Shbur………………
/
Ytwnet…………..
/
Wdwinos……………………

Translate
Tôicó 56 cáiđồgọtbútchì
………………………………….
Anhấycó 40 cáikẹpgiấytrêntaycủaanhấyphảikhông?
………………………………………………………….
Nólàcáihộpcơmcủa Lucy
…………………………………………………………….
Nhữngcáicửasổnàythìnhỏ
………………………………………………………..
Côấycó 2 cáihộp khan giấyvàmộtquyểnlịch
………………………………………………………
Cáixeđạpđócủaai?
……………………………………………
Bạncócáimáytínhphảikhông?
…………………………………………………..
Chúnglànhữngcáicửachính
…………………………………………
Anhấycóquyểntruyệntranhtrongcặpphảikhông?
………………………………………………..
Hẹngặplạibạn
………………………………………………….





Make the question
………………………………
…………………………a watch?
………………………………...
………………………………….
………………………………….
…………………………………..
…………………………a calendar ?
…………………………………
They’re keys
Yes ,she does
It’s Jenny’s wallet
I have a comb
It’s a workbook
I’m OK, thanks
No ,It isn’t
He has a train pass

IV/ Reorder to make sentences:
1- this / what / is /? __________________________________.
2- is / picture / that / a / . __________________________________.
3- this / a / pencil / is / sharpener/ ? __________________________________.
4- that / what / is / ? __________________________________.
5- clip / a / this / paper / is / . __________________________________.
6- has/comb/hand/she/a/her/in/. ……………………………………………….
7- a/chain/his/key/He/in/has/hand/. ……………………………………………
8-wallet/coin/his/in/He/has/a. ……………………………………………….
9- sing/she/can. …………………………………………
10- have/a calculator/his/Does/in/bag/he?………………………………………….
Unscramble
Ulcalaortc……………………………………..
Maraca …………………………………….
Eisuts………………………………………….
Wdwnios……………………………….
Mocb……………………………………….
Rokobwko………………………………..
Fytif………………………………………..
Nytetw…………………………………..
Wism…………………………………..
Cathw…………………………



 
Gửi ý kiến