Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra
LÍ THUYẾT VĂN 12

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phạm Hoàng hải nam
Ngày gửi: 18h:47' 29-09-2024
Dung lượng: 696.2 KB
Số lượt tải: 52
Nguồn:
Người gửi: Phạm Hoàng hải nam
Ngày gửi: 18h:47' 29-09-2024
Dung lượng: 696.2 KB
Số lượt tải: 52
Số lượt thích:
0 người
LÍ THUYẾT VĂN 12
Bài 1: Truyện truyền kì và truyện ngắn hiện đại
1. Truyện truyền kì
• Thể loại: Tự sự trung đại, tiếp thu từ văn học Trung Quốc, dựa trên truyền thống dân gian.
• Đặc điểm: Có mô típ người hoá thần, người chết sống lại; sự tương tác giữa thần và người, cõi sống
và cõi chết.
• Nội dung: Sử dụng yếu tố kì ảo để phản ánh hiện thực, thường có lời bình rút ra bài học.
• Tác động: Yếu tố kì ảo vẫn được dùng để thể hiện tư tưởng trong các tác phẩm sau này.
2. Mối quan hệ với truyện cổ dân gian
• Điểm chung: Cả hai có mô hình thế giới song song giữa cõi trần và cõi âm.
• Khác biệt: Truyện truyền kì là văn học viết, thể hiện cá tính sáng tạo của tác giả, cải biến mô típ kì
ảo theo cách riêng.
3. Giá trị văn học
• Giá trị nhận thức: Giúp hiểu đời sống và bản thân.
• Giá trị giáo dục: Hình thành chuẩn mực đạo đức.
• Giá trị thẩm mĩ: Mang lại khoái cảm về cái đẹp.
• Tác động đồng thời: Các giá trị này kết hợp và ảnh hưởng sâu sắc đến người đọc.
4. Ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật
• Ngôn ngữ trang trọng: Dùng trong giao tiếp công việc, viết báo cáo; chuẩn mực, lịch sự, không
lóng.
• Ngôn ngữ thân mật: Dùng trong giao tiếp hàng ngày, gần gũi, phù hợp với mối quan hệ cá nhân;
câu đa dạng, có thể rút gọn.
• Kết hợp: Sử dụng cả hai loại ngôn ngữ để đảm bảo lịch sự và tình cảm trong giao tiếp.
Bài 2: Hài kịch
1. Hài kịch
• Đặc điểm: Thể loại kịch sử dụng tiếng cười để phê phán thói hư tật xấu trong đời sống.
• Tình huống: Đặc biệt, làm lộ xung đột và tính cách hài hước của nhân vật (ví dụ: nhầm lẫn, hiểu
lầm).
• Xung đột: Thường giữa cái xấu và cái tốt, hoặc giữa cái xấu với cái xấu.
• Nhân vật: Có sự không tương xứng giữa nội tâm và hành động, thường trở nên lố bịch, hài hước.
• Hành động: Tập trung vào lời nói và cử chỉ bộc lộ tính cách.
• Ngôn ngữ: Gồm đối thoại và chỉ dẫn sân khấu, thường sử dụng biện pháp gây cười như chơi chữ,
nói quá.
• Thủ pháp trào phúng: Tạo tình huống hài hước, phóng đại, điệu bộ gây cười.
2. Phong cách cổ điển
• Khái niệm: Phong cách văn học châu Âu (nhất là Pháp) từ thế kỉ XVI đến XVIII, nhấn mạnh lí trí
hơn tình cảm.
• Nhân vật: Lí tưởng, phê phán dục vọng bản năng (ví dụ: nhân vật trong "Le Cid" của Corneille).
• Nét đặc trưng: Tính quy phạm, chuẩn mực; ngôn ngữ tao nhã, hướng tới sự hài hòa.
• Chức năng: Giáo huấn và xã hội của văn học.
3. Lỗi lô gích, câu mơ hồ và cách sửa
• Lỗi lô gích: Câu hoặc đoạn văn có thông tin mâu thuẫn hoặc thiếu nhất quán.
o Ví dụ: "Trong giáo dục nói chung và trong bóng rổ nói riêng..."
o Sửa: Đảm bảo tính thống nhất, ví dụ: "Trong thể thao nói chung..."
• Câu mơ hồ: Câu có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau.
o Ví dụ: "Xe không phải rẽ trái!"
o Sửa: Làm rõ ý nghĩa, ví dụ: "Xe này không phải rẽ trái."
• Chú ý: Tránh viết câu mơ hồ trong văn bản chính thức, nhưng có thể dùng trong nghệ thuật để tạo
liên tưởng.
Trang 2 – LÍ THUYẾT VĂN 12
Bài 3: Nhật kí, phóng sự, hồi kí
1. Nhật kí, phóng sự, hồi kí
• Nhật kí: Ghi chép sự kiện theo thứ tự ngày tháng, thể hiện suy nghĩ, cảm xúc của tác giả về cuộc
sống và bản thân.
• Phóng sự: Ghi chép kịp thời sự kiện, con người có ý nghĩa thời sự; xen kẽ bình luận và suy nghĩ của
tác giả. Thể loại này làm sáng tỏ vấn đề xã hội.
• Hồi kí: Ghi lại sự kiện đã qua dựa trên ấn tượng và hồi ức; cần tính khách quan, chính xác. Hồi kí
của nhân vật nổi bật có giá trị lịch sử lớn.
2. Tính phi hư cấu và thủ pháp nghệ thuật
• Tính phi hư cấu: Cả ba thể loại ghi chép sự kiện có thực, kết hợp nghệ thuật như miêu tả và trần
thuật với tính phi hư cấu.
• Nghệ thuật: Chi tiết và sự kiện hiện thực kết hợp với trải nghiệm cá nhân, làm nổi bật tư tưởng và ý
nghĩa xã hội.
• Nhật kí: Thường viết ở ngôi thứ nhất, thể hiện cảm nghĩ cá nhân, như trong "Nhật kí Đặng Thùy
Trâm".
• Phóng sự: Bám sát hiện thực, khám phá vấn đề thời sự, như trong "Khúc tráng ca nhà giàn" của
Xuân Ba.
• Hồi kí: Dựa trên ấn tượng cá nhân, như "Điện Biên Phủ - điểm hẹn lịch sử" của Võ Nguyên Giáp.
Bài 4: Văn tế, thơ
1. Văn tế
• Định nghĩa: Văn tế là thể loại văn học liên quan đến tang lễ, thể hiện cảm xúc của người sống với
người đã mất. Cũng có thể dùng để châm biếm.
• Nội dung: Gồm tưởng nhớ người đã mất (cuộc đời, phẩm hạnh) và bày tỏ tình cảm (đau xót, tiếc
thương).
• Kết cấu:
o Mở đầu: Nói về lẽ sống - chết (thường bắt đầu bằng "Thương ôi!").
o Thực tế: Kể về cuộc đời người đã mất (thường bắt đầu bằng "Nhớ linh xưa").
o Thương tiếc: Thể hiện nỗi tiếc nuối.
o Kết: Bày tỏ nỗi nhớ, tâm nguyện (thường kết thúc bằng "Ô hô!").
• Hình thức: Có thể viết bằng văn xuôi cổ, văn vần, hoặc biền ngẫu.
2. Phong cách nghệ thuật của văn học trung đại Việt Nam
• Tính quy phạm: Tư duy theo kiểu mẫu, coi trọng giáo huấn, quy định thể loại và bút pháp ước lệ.
• Hướng về cái cao cả: Đề tài lớn lao, ngôn ngữ trang nhã, thường sử dụng chữ Hán cho cái cao và
chữ Nôm cho cái đời thường.
• Cân xứng, hài hòa: Xuất hiện cấu trúc song hành và đối.
• Hướng về cái chung: Đề cao trách nhiệm cộng đồng, ít cá tính trong tác phẩm.
3. Phong cách lãng mạn
• Thời gian: Cuối thế kỉ XVIII đến những năm 30 thế kỉ XIX, ở Việt Nam từ 1930 - 1945.
• Đặc điểm: Hướng về cái khác thường, lí tưởng, đề cao cá nhân và "cái tôi" dồi dào cảm xúc; sử dụng
thủ pháp đối lập.
• Ví dụ: Trong "Chữ người tử tù" của Nguyễn Tuân, nhân vật Huấn Cao thể hiện vẻ đẹp lí tưởng;
trong "Tây Tiến" của Quang Dũng, thiên nhiên và người lính mang vẻ đẹp lãng mạn.
4. Biện pháp tu từ nghịch ngữ
• Định nghĩa: Nghịch ngữ là biện pháp sử dụng từ ngữ có nghĩa trái ngược để tạo ra cách diễn đạt mới
mẻ.
• Ví dụ: "Vở bi kịch lạc quan", "âm thanh im lặng", "hạnh phúc của một tang gia".
• Tác dụng: Gây ấn tượng độc đáo, mang lại nhận thức sâu sắc, và có thể gây cười hoặc châm biếm.
Trang 3 – LÍ THUYẾT VĂN 12
Bài 5: Văn nghị luận
1. Tính khẳng định, phủ định trong văn nghị luận
• Đặc điểm: Văn nghị luận thể hiện rõ thái độ và quan điểm của người viết. Cần khẳng định cái đúng,
cái tốt và bác bỏ cái sai, cái xấu.
• Ngôn ngữ: Sử dụng từ và câu khẳng định, phủ định để tạo giọng điệu mạnh mẽ.
• Ví dụ: Các văn bản như "Chiếu dời đô", "Hịch tướng sĩ", và "Tuyên ngôn Độc lập" đều thể hiện tính
khẳng định và phủ định rõ ràng.
2. Lập luận và ngôn ngữ biểu cảm trong văn nghị luận
• Lập luận: Là cách trình bày và triển khai luận điểm, sử dụng lí lẽ, dẫn chứng và thao tác như phân
tích, giải thích để làm sáng tỏ ý tưởng.
• Ngôn ngữ biểu cảm: Sử dụng từ ngữ nhấn mạnh, tạo giọng văn giàu sắc thái biểu cảm.
• Ví dụ: Đoạn văn về sự kiện ngày 9 tháng 3 nêu bật sự yếu kém của thực dân Pháp qua ngôn ngữ
mạnh mẽ.
3. Tôn trọng và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong học tập và nghiên cứu
• Định nghĩa: Quyền sở hữu trí tuệ là quyền của cá nhân, tổ chức đối với tài sản trí tuệ, bao gồm
quyền tác giả, quyền liên quan và quyền sở hữu công nghiệp.
• Bảo vệ quyền: Được pháp luật bảo hộ để khuyến khích sáng tạo và phát triển kinh tế.
• Tôn trọng trong học tập: Bao gồm việc trích dẫn chính xác, không mạo danh tác giả, không sử
dụng tác phẩm của người khác để thu lợi. Đây là hành vi văn minh và đúng pháp luật.
Bài 6: Thơ văn Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh
1. Phong cách nghệ thuật
• Định nghĩa:
o Là sự độc đáo về tư tưởng và nghệ thuật của tác giả, tạo nên phẩm chất thẩm mỹ.
o Là hệ thống đặc điểm hình thức (thủ pháp, phương tiện diễn đạt) làm nổi bật tính độc đáo của
hiện tượng văn học.
• Ý nghĩa: Phong cách thể hiện nét độc đáo cả về nội dung và hình thức, có thể liên quan đến tác
phẩm, tác giả, trào lưu hoặc thời đại.
2. Sức thuyết phục của văn nghị luận
• Khác biệt với văn chương: Văn nghị luận dựa vào lí lẽ và lập luận để thuyết phục, trong khi văn
chương hư cấu kích thích trí tưởng tượng.
• Thời trung đại: Văn nghị luận không tách biệt rõ ràng với văn hư cấu; ví dụ: "Hịch tướng sĩ" có cả
yếu tố nghị luận và hư cấu.
• Thời hiện đại: Văn nghị luận thường tập trung vào quan điểm, lí lẽ, dẫn chứng rõ ràng, coi trọng
tính lôgic.
3. Biện pháp tu từ nói mỉa
• Định nghĩa: Nói mỉa là biện pháp dùng từ có nghĩa tích cực nhưng ngụ ý đánh giá ngược lại, nhằm
châm biếm hoặc đả kích.
• Cấu trúc: Gồm hai tầng nghĩa: nghĩa bề mặt (tường minh) và nghĩa hàm ẩn (đánh giá của người
nói).
• Tác dụng: Sự mâu thuẫn giữa hai tầng nghĩa càng lớn thì tác dụng châm biếm càng mạnh mẽ. Nói
mỉa thường thấy trong khẩu ngữ và thơ văn châm biếm.
Trang 4 – LÍ THUYẾT VĂN 12
Bài 7: Tiểu thuyết hiện đại
1. Tiểu thuyết hiện đại
• Định nghĩa: Tiểu thuyết sáng tác bởi những nhà văn không chấp nhận khuôn mẫu truyền thống,
muốn cách tân và thử nghiệm hình thức mới.
• Phát triển: Hình thành ở phương Tây vào đầu thế kỉ XVII, với nhiều thể loại như tiểu thuyết tình
cảm, lãng mạn, hiện thực, lịch sử, trào phúng, tâm lí.
• Tại Việt Nam: Xuất hiện cuối thế kỉ XIX - đầu XX, sử dụng chữ Quốc ngữ, khác biệt với tiểu thuyết
chương hồi chữ Hán và truyện thơ chữ Nôm, nhằm phản ánh và giải quyết các vấn đề xã hội.
2. Phong cách hiện thực
• Đặc điểm: Miêu tả và tái hiện cuộc sống một cách chính xác; tập trung vào chi tiết thường ngày và
diễn biến tâm lí nhân vật trong mối liên hệ với xã hội.
• Ví dụ: "Chiến tranh và hòa bình" (Lép Tôn-xtôi), "Số đỏ" (Vũ Trọng Phụng).
3. Phong cách hiện đại
• Đặc điểm: Xuất hiện cuối thế kỉ XIX - đầu XX, phá vỡ giới hạn và khuôn mẫu cũ, ưa thích thử
nghiệm các kĩ thuật mới như điểm nhìn trần thuật đa dạng, giọng điệu linh hoạt, kết cấu phi tuyến
tính.
• Ví dụ: "Ông già và biển cả" (Ernest Hemingway), "Nỗi buồn chiến tranh" (Bảo Ninh).
Bài 8: Thơ hiện đại
1. Thơ trữ tình hiện đại
• Định nghĩa: Thơ trữ tình hiện đại là các sáng tác có tính cách tân so với thơ trung đại, xuất hiện đầu
thế kỉ XX, phát triển mạnh mẽ với phong trào Thơ mới năm 1932.
• Đặc điểm: Đề cao cái “tôi” cá nhân, cảm xúc phong phú, tiếp thu các thành tựu thơ phương Tây
(tượng trưng, siêu thực), đổi mới thể loại, hình thức.
2. Thơ có yếu tố siêu thực
• Đặc điểm: Thơ siêu thực chứa hình ảnh hư ảo, khó hình dung, thể hiện cảm nhận trong giấc mơ hoặc
tiềm thức.
• Ví dụ: Các hình ảnh trong thơ Hàn Mặc Tử như "Lời nguyện gẫm xanh như màu huyền diệu" thể
hiện sự chập chờn giữa thực và mộng.
• Cách viết: Phóng túng, liên tưởng tự do, không tuân thủ dấu câu hay trật tự ngữ pháp, tạo hình tượng
khó cảm nhận.
3. Giữ gìn và phát triển tiếng Việt
• Tầm quan trọng: Tiếng Việt là di sản quý báu, phản ánh lịch sử và văn hóa dân tộc.
• Nhiệm vụ: Giữ gìn sự phong phú, đa dạng và trong sáng của tiếng Việt; phát triển để đáp ứng yêu
cầu hiện đại hóa và hội nhập.
• Mối quan hệ: Giữ gìn và phát triển tiếng Việt là nhiệm vụ tương hỗ, cần thiết cho bản sắc ngôn ngữ
và văn hóa dân tộc.
Trang 5 – LÍ THUYẾT VĂN 12
Bài 9: Văn bản thông tin tổng hợp
1. Bố cục và mạch lạc của văn bản
• Bố cục: Là cách sắp xếp các phần trong văn bản theo trật tự hợp lý (thời gian, không gian, sự kiện,
suy luận) để phù hợp với chủ đề và dễ tiếp nhận.
• Mạch lạc: Là sự liên kết hợp lý giữa các câu, đoạn, phần, tạo thành một chủ đề chung xuyên suốt và
dễ hiểu.
2. Sự phù hợp giữa nội dung và nhan đề
• Nhan đề: Là tên của văn bản, phản ánh nội dung chính. Nội dung văn bản phải thể hiện và làm sáng
tỏ nhan đề.
3. Cách chọn lọc, sắp xếp thông tin
• Lựa chọn thông tin: Phải chính xác, đáng tin cậy và phù hợp với mục đích viết.
• Sắp xếp: Thông tin cần được tổ chức theo trật tự (thời gian, nguyên nhân-kết quả, phân loại) để tạo
sự mạch lạc và liên kết.
4. Tính mới mẻ, cập nhật, độ tin cậy của dữ liệu
• Dữ liệu phải mới, chính xác, rõ ràng, có thể kiểm tra được, và phù hợp với thực tế.
5. Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp
• Dữ liệu sơ cấp: Thu thập trực tiếp từ nguồn gốc qua khảo sát, phỏng vấn.
• Dữ liệu thứ cấp: Sử dụng lại dữ liệu đã có từ người khác hoặc từ chính mình.
6. Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ
• Thông điệp truyền tải không chỉ qua ngôn ngữ mà còn qua ánh mắt, cử chỉ, ký hiệu, hình ảnh, âm
thanh, v.v.
• Mỗi cộng đồng có quy ước riêng về cách hiểu các cử chỉ và ký hiệu, vì vậy cần học và hiểu phong
tục tập quán của từng nền văn hóa để giao tiếp hiệu quả.
Trang 6 – LÍ THUYẾT VĂN 12
MỤC LỤC SÁCH GIÁO KHOA
Mở đầu
• Nội dung sách Ngữ văn 12
• Cấu trúc sách Ngữ văn 12
•
•
•
Bài 1: Truyện truyền kì và truyện ngắn hiện
đại
• Tri thức Ngữ văn trang 12
• Chuyện chức phán sự đền Tản Viên
• Muối của rừng
• Thực hành đọc hiểu: Chiếc thuyền ngoài
xa
• Thực hành tiếng Việt trang 33
• Viết bài nghị luận so sánh, đánh giá hai tác
phẩm truyện
• Trình bày về so sánh, đánh giá hai tác
phẩm truyện
• Tự đánh giá: Hai cõi U Minh
• Hướng dẫn tự học trang 46
•
•
•
Bài 2: Hài kịch
• Tri thức Ngữ văn trang 47
• Quan thanh tra
• Thực thi công lí
• Thực hành đọc hiểu: Loạn đến nơi rồi
• Thực hành tiếng Việt trang 71
• Viết báo cáo kết quả của bài tập dự án
• Trình bày báo cáo kết quả của bài tập dự
án
• Tự đánh giá: Tiền tội nghiệp của tôi ơi
• Hướng dẫn tự học trang 80
•
•
•
Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc
Việt Bắc
Thực hành đọc hiểu: Lưu biệt khi xuất
dương
Thực hành đọc hiểu: Tây Tiến
Thực hành tiếng Việt trang 126
Viết bài nghị luận về một vấn đề có liên
quan đến tuổi trẻ
Thuyết trình về một vấn đề của tuổi trẻ
liên quan đến cơ hội và thách thức
Tự đánh giá: Mưa xuân
Hướng dẫn tự học trang 134
Bài 5: Văn nghị luận
• Tri thức Ngữ văn trang 135
• Văn học và tác dụng chiều sâu trong việc
xây dựng nhân cách văn hóa
• Toàn cầu hóa và bản sắc văn hóa dân tộc
• Thực hành đọc hiểu: Phân tích bài thơ
"Việt Bắc"
• Thực hành tiếng Việt trang 151
• Viết bài nghị luận về vai trò của văn học
đối với tuổi trẻ
• Nghe thuyết trình về một vấn đề văn học
• Tự đánh giá: Hẹn hò với định mệnh
• Hướng dẫn tự học trang 159
Ôn tập và tự đánh giá cuối học kì 1
• Nội dung ôn tập
• Tự đánh giá cuối học kì 1
Bài 3: Nhật kí, phóng sự, hồi kí
• Tri thức Ngữ văn trang 81
• Nhật kí Đặng Thùy Trâm
• Khúc tráng ca nhà giàn
• Thực hành đọc hiểu: Quyết định khó khăn
nhất
• Thực hành tiếng Việt trang 100
• Viết bài nghị luận so sánh, đánh giá hai tác
phẩm kí
• Trình bày về so sánh, đánh giá hai tác
phẩm kí
• Tự đánh giá: Một lít nước mắt
• Hướng dẫn tự học trang 108
Bài 6: Thơ văn Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh
• Tri thức Ngữ văn trang 3
• Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh: Cuộc đời
và sự nghiệp
• Tuyên ngôn độc lập
• Nhật kí trong tù: Ngắm trăng, Lai Tân
• Thực hành đọc hiểu: Vi hành
• Thực hành tiếng Việt trang 25
• Viết bài nghị luận về quan niệm yêu nước
của tuổi trẻ
• Nghe thuyết trình một vấn đề xã hội
• Tự đánh giá: Cảnh rừng Việt Bắc
• Hướng dẫn tự học trang 33
Bài 4: Văn tế, thơ
• Tri thức Ngữ văn trang 109
Bài 7: Tiểu thuyết hiện đại
• Tri thức Ngữ văn trang 34
Trang 7 – LÍ THUYẾT VĂN 12
•
•
•
•
•
•
•
•
Hạnh phúc của một tang gia
Ánh sáng cứu rỗi
Thực hành đọc hiểu: Đêm trăng và cây sồi
Thực hành tiếng Việt trang 53
Viết thư trao đổi công việc hoặc vấn đề
đáng quan tâm
Tranh luận về một vấn đề có những ý kiến
trái ngược nhau
Tự đánh giá: Con người không thể bị đánh
bại
Hướng dẫn tự học trang 63
Bài 8: Thơ hiện đại
• Tri thức Ngữ văn trang 64
• Đàn ghi ta của Lor-ca
• Bài thơ của một người yêu nước mình
• Thực hành đọc hiểu: Thời gian
• Thực hành tiếng Việt trang 74
• Viết bài nghị luận so sánh, đánh giá hai tác
phẩm thơ
• Trình bày về so sánh, đánh giá hai tác
phẩm thơ
• Tự đánh giá: Tháng Tư
• Hướng dẫn tự học trang 82
Trang 8 – LÍ THUYẾT VĂN 12
Bài 9: Văn bản thông tin tổng hợp
• Tri thức Ngữ văn trang 83
• Cách mạng công nghiệp 4.0 và vai trò của
trí thức khoa học - công nghệ
• Phụ nữ và việc bảo vệ môi trường
• Thực hành đọc hiểu: Tin học có phải là
khoa học?
• Thực hành tiếng Việt trang 101
• Viết bài phát biểu trong lễ phát động một
phong trào hoặc hoạt động xã hội
• Tranh luận về một vấn đề có những ý kiến
trái ngược nhau
• Tự đánh giá: Xô-phi-a Cô-va-lep-xcai-a,
người phụ nữ phi thường
• Hướng dẫn tự học trang 113
Bài 10: Tổng kết
• I. Tổng kết lịch sử văn học
• II. Tổng kết tiếng Việt
• III. Tổng kết phương pháp đọc, viết, nói và
nghe
Ôn tập và tự đánh giá cuối học kì 2
• Nội dung ôn tập
• Tự đánh giá cuối học kì 2
Trang 9 – LÍ THUYẾT VĂN 12
Trang 10 – LÍ THUYẾT VĂN 12
Bài 1: Truyện truyền kì và truyện ngắn hiện đại
1. Truyện truyền kì
• Thể loại: Tự sự trung đại, tiếp thu từ văn học Trung Quốc, dựa trên truyền thống dân gian.
• Đặc điểm: Có mô típ người hoá thần, người chết sống lại; sự tương tác giữa thần và người, cõi sống
và cõi chết.
• Nội dung: Sử dụng yếu tố kì ảo để phản ánh hiện thực, thường có lời bình rút ra bài học.
• Tác động: Yếu tố kì ảo vẫn được dùng để thể hiện tư tưởng trong các tác phẩm sau này.
2. Mối quan hệ với truyện cổ dân gian
• Điểm chung: Cả hai có mô hình thế giới song song giữa cõi trần và cõi âm.
• Khác biệt: Truyện truyền kì là văn học viết, thể hiện cá tính sáng tạo của tác giả, cải biến mô típ kì
ảo theo cách riêng.
3. Giá trị văn học
• Giá trị nhận thức: Giúp hiểu đời sống và bản thân.
• Giá trị giáo dục: Hình thành chuẩn mực đạo đức.
• Giá trị thẩm mĩ: Mang lại khoái cảm về cái đẹp.
• Tác động đồng thời: Các giá trị này kết hợp và ảnh hưởng sâu sắc đến người đọc.
4. Ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật
• Ngôn ngữ trang trọng: Dùng trong giao tiếp công việc, viết báo cáo; chuẩn mực, lịch sự, không
lóng.
• Ngôn ngữ thân mật: Dùng trong giao tiếp hàng ngày, gần gũi, phù hợp với mối quan hệ cá nhân;
câu đa dạng, có thể rút gọn.
• Kết hợp: Sử dụng cả hai loại ngôn ngữ để đảm bảo lịch sự và tình cảm trong giao tiếp.
Bài 2: Hài kịch
1. Hài kịch
• Đặc điểm: Thể loại kịch sử dụng tiếng cười để phê phán thói hư tật xấu trong đời sống.
• Tình huống: Đặc biệt, làm lộ xung đột và tính cách hài hước của nhân vật (ví dụ: nhầm lẫn, hiểu
lầm).
• Xung đột: Thường giữa cái xấu và cái tốt, hoặc giữa cái xấu với cái xấu.
• Nhân vật: Có sự không tương xứng giữa nội tâm và hành động, thường trở nên lố bịch, hài hước.
• Hành động: Tập trung vào lời nói và cử chỉ bộc lộ tính cách.
• Ngôn ngữ: Gồm đối thoại và chỉ dẫn sân khấu, thường sử dụng biện pháp gây cười như chơi chữ,
nói quá.
• Thủ pháp trào phúng: Tạo tình huống hài hước, phóng đại, điệu bộ gây cười.
2. Phong cách cổ điển
• Khái niệm: Phong cách văn học châu Âu (nhất là Pháp) từ thế kỉ XVI đến XVIII, nhấn mạnh lí trí
hơn tình cảm.
• Nhân vật: Lí tưởng, phê phán dục vọng bản năng (ví dụ: nhân vật trong "Le Cid" của Corneille).
• Nét đặc trưng: Tính quy phạm, chuẩn mực; ngôn ngữ tao nhã, hướng tới sự hài hòa.
• Chức năng: Giáo huấn và xã hội của văn học.
3. Lỗi lô gích, câu mơ hồ và cách sửa
• Lỗi lô gích: Câu hoặc đoạn văn có thông tin mâu thuẫn hoặc thiếu nhất quán.
o Ví dụ: "Trong giáo dục nói chung và trong bóng rổ nói riêng..."
o Sửa: Đảm bảo tính thống nhất, ví dụ: "Trong thể thao nói chung..."
• Câu mơ hồ: Câu có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau.
o Ví dụ: "Xe không phải rẽ trái!"
o Sửa: Làm rõ ý nghĩa, ví dụ: "Xe này không phải rẽ trái."
• Chú ý: Tránh viết câu mơ hồ trong văn bản chính thức, nhưng có thể dùng trong nghệ thuật để tạo
liên tưởng.
Trang 2 – LÍ THUYẾT VĂN 12
Bài 3: Nhật kí, phóng sự, hồi kí
1. Nhật kí, phóng sự, hồi kí
• Nhật kí: Ghi chép sự kiện theo thứ tự ngày tháng, thể hiện suy nghĩ, cảm xúc của tác giả về cuộc
sống và bản thân.
• Phóng sự: Ghi chép kịp thời sự kiện, con người có ý nghĩa thời sự; xen kẽ bình luận và suy nghĩ của
tác giả. Thể loại này làm sáng tỏ vấn đề xã hội.
• Hồi kí: Ghi lại sự kiện đã qua dựa trên ấn tượng và hồi ức; cần tính khách quan, chính xác. Hồi kí
của nhân vật nổi bật có giá trị lịch sử lớn.
2. Tính phi hư cấu và thủ pháp nghệ thuật
• Tính phi hư cấu: Cả ba thể loại ghi chép sự kiện có thực, kết hợp nghệ thuật như miêu tả và trần
thuật với tính phi hư cấu.
• Nghệ thuật: Chi tiết và sự kiện hiện thực kết hợp với trải nghiệm cá nhân, làm nổi bật tư tưởng và ý
nghĩa xã hội.
• Nhật kí: Thường viết ở ngôi thứ nhất, thể hiện cảm nghĩ cá nhân, như trong "Nhật kí Đặng Thùy
Trâm".
• Phóng sự: Bám sát hiện thực, khám phá vấn đề thời sự, như trong "Khúc tráng ca nhà giàn" của
Xuân Ba.
• Hồi kí: Dựa trên ấn tượng cá nhân, như "Điện Biên Phủ - điểm hẹn lịch sử" của Võ Nguyên Giáp.
Bài 4: Văn tế, thơ
1. Văn tế
• Định nghĩa: Văn tế là thể loại văn học liên quan đến tang lễ, thể hiện cảm xúc của người sống với
người đã mất. Cũng có thể dùng để châm biếm.
• Nội dung: Gồm tưởng nhớ người đã mất (cuộc đời, phẩm hạnh) và bày tỏ tình cảm (đau xót, tiếc
thương).
• Kết cấu:
o Mở đầu: Nói về lẽ sống - chết (thường bắt đầu bằng "Thương ôi!").
o Thực tế: Kể về cuộc đời người đã mất (thường bắt đầu bằng "Nhớ linh xưa").
o Thương tiếc: Thể hiện nỗi tiếc nuối.
o Kết: Bày tỏ nỗi nhớ, tâm nguyện (thường kết thúc bằng "Ô hô!").
• Hình thức: Có thể viết bằng văn xuôi cổ, văn vần, hoặc biền ngẫu.
2. Phong cách nghệ thuật của văn học trung đại Việt Nam
• Tính quy phạm: Tư duy theo kiểu mẫu, coi trọng giáo huấn, quy định thể loại và bút pháp ước lệ.
• Hướng về cái cao cả: Đề tài lớn lao, ngôn ngữ trang nhã, thường sử dụng chữ Hán cho cái cao và
chữ Nôm cho cái đời thường.
• Cân xứng, hài hòa: Xuất hiện cấu trúc song hành và đối.
• Hướng về cái chung: Đề cao trách nhiệm cộng đồng, ít cá tính trong tác phẩm.
3. Phong cách lãng mạn
• Thời gian: Cuối thế kỉ XVIII đến những năm 30 thế kỉ XIX, ở Việt Nam từ 1930 - 1945.
• Đặc điểm: Hướng về cái khác thường, lí tưởng, đề cao cá nhân và "cái tôi" dồi dào cảm xúc; sử dụng
thủ pháp đối lập.
• Ví dụ: Trong "Chữ người tử tù" của Nguyễn Tuân, nhân vật Huấn Cao thể hiện vẻ đẹp lí tưởng;
trong "Tây Tiến" của Quang Dũng, thiên nhiên và người lính mang vẻ đẹp lãng mạn.
4. Biện pháp tu từ nghịch ngữ
• Định nghĩa: Nghịch ngữ là biện pháp sử dụng từ ngữ có nghĩa trái ngược để tạo ra cách diễn đạt mới
mẻ.
• Ví dụ: "Vở bi kịch lạc quan", "âm thanh im lặng", "hạnh phúc của một tang gia".
• Tác dụng: Gây ấn tượng độc đáo, mang lại nhận thức sâu sắc, và có thể gây cười hoặc châm biếm.
Trang 3 – LÍ THUYẾT VĂN 12
Bài 5: Văn nghị luận
1. Tính khẳng định, phủ định trong văn nghị luận
• Đặc điểm: Văn nghị luận thể hiện rõ thái độ và quan điểm của người viết. Cần khẳng định cái đúng,
cái tốt và bác bỏ cái sai, cái xấu.
• Ngôn ngữ: Sử dụng từ và câu khẳng định, phủ định để tạo giọng điệu mạnh mẽ.
• Ví dụ: Các văn bản như "Chiếu dời đô", "Hịch tướng sĩ", và "Tuyên ngôn Độc lập" đều thể hiện tính
khẳng định và phủ định rõ ràng.
2. Lập luận và ngôn ngữ biểu cảm trong văn nghị luận
• Lập luận: Là cách trình bày và triển khai luận điểm, sử dụng lí lẽ, dẫn chứng và thao tác như phân
tích, giải thích để làm sáng tỏ ý tưởng.
• Ngôn ngữ biểu cảm: Sử dụng từ ngữ nhấn mạnh, tạo giọng văn giàu sắc thái biểu cảm.
• Ví dụ: Đoạn văn về sự kiện ngày 9 tháng 3 nêu bật sự yếu kém của thực dân Pháp qua ngôn ngữ
mạnh mẽ.
3. Tôn trọng và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong học tập và nghiên cứu
• Định nghĩa: Quyền sở hữu trí tuệ là quyền của cá nhân, tổ chức đối với tài sản trí tuệ, bao gồm
quyền tác giả, quyền liên quan và quyền sở hữu công nghiệp.
• Bảo vệ quyền: Được pháp luật bảo hộ để khuyến khích sáng tạo và phát triển kinh tế.
• Tôn trọng trong học tập: Bao gồm việc trích dẫn chính xác, không mạo danh tác giả, không sử
dụng tác phẩm của người khác để thu lợi. Đây là hành vi văn minh và đúng pháp luật.
Bài 6: Thơ văn Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh
1. Phong cách nghệ thuật
• Định nghĩa:
o Là sự độc đáo về tư tưởng và nghệ thuật của tác giả, tạo nên phẩm chất thẩm mỹ.
o Là hệ thống đặc điểm hình thức (thủ pháp, phương tiện diễn đạt) làm nổi bật tính độc đáo của
hiện tượng văn học.
• Ý nghĩa: Phong cách thể hiện nét độc đáo cả về nội dung và hình thức, có thể liên quan đến tác
phẩm, tác giả, trào lưu hoặc thời đại.
2. Sức thuyết phục của văn nghị luận
• Khác biệt với văn chương: Văn nghị luận dựa vào lí lẽ và lập luận để thuyết phục, trong khi văn
chương hư cấu kích thích trí tưởng tượng.
• Thời trung đại: Văn nghị luận không tách biệt rõ ràng với văn hư cấu; ví dụ: "Hịch tướng sĩ" có cả
yếu tố nghị luận và hư cấu.
• Thời hiện đại: Văn nghị luận thường tập trung vào quan điểm, lí lẽ, dẫn chứng rõ ràng, coi trọng
tính lôgic.
3. Biện pháp tu từ nói mỉa
• Định nghĩa: Nói mỉa là biện pháp dùng từ có nghĩa tích cực nhưng ngụ ý đánh giá ngược lại, nhằm
châm biếm hoặc đả kích.
• Cấu trúc: Gồm hai tầng nghĩa: nghĩa bề mặt (tường minh) và nghĩa hàm ẩn (đánh giá của người
nói).
• Tác dụng: Sự mâu thuẫn giữa hai tầng nghĩa càng lớn thì tác dụng châm biếm càng mạnh mẽ. Nói
mỉa thường thấy trong khẩu ngữ và thơ văn châm biếm.
Trang 4 – LÍ THUYẾT VĂN 12
Bài 7: Tiểu thuyết hiện đại
1. Tiểu thuyết hiện đại
• Định nghĩa: Tiểu thuyết sáng tác bởi những nhà văn không chấp nhận khuôn mẫu truyền thống,
muốn cách tân và thử nghiệm hình thức mới.
• Phát triển: Hình thành ở phương Tây vào đầu thế kỉ XVII, với nhiều thể loại như tiểu thuyết tình
cảm, lãng mạn, hiện thực, lịch sử, trào phúng, tâm lí.
• Tại Việt Nam: Xuất hiện cuối thế kỉ XIX - đầu XX, sử dụng chữ Quốc ngữ, khác biệt với tiểu thuyết
chương hồi chữ Hán và truyện thơ chữ Nôm, nhằm phản ánh và giải quyết các vấn đề xã hội.
2. Phong cách hiện thực
• Đặc điểm: Miêu tả và tái hiện cuộc sống một cách chính xác; tập trung vào chi tiết thường ngày và
diễn biến tâm lí nhân vật trong mối liên hệ với xã hội.
• Ví dụ: "Chiến tranh và hòa bình" (Lép Tôn-xtôi), "Số đỏ" (Vũ Trọng Phụng).
3. Phong cách hiện đại
• Đặc điểm: Xuất hiện cuối thế kỉ XIX - đầu XX, phá vỡ giới hạn và khuôn mẫu cũ, ưa thích thử
nghiệm các kĩ thuật mới như điểm nhìn trần thuật đa dạng, giọng điệu linh hoạt, kết cấu phi tuyến
tính.
• Ví dụ: "Ông già và biển cả" (Ernest Hemingway), "Nỗi buồn chiến tranh" (Bảo Ninh).
Bài 8: Thơ hiện đại
1. Thơ trữ tình hiện đại
• Định nghĩa: Thơ trữ tình hiện đại là các sáng tác có tính cách tân so với thơ trung đại, xuất hiện đầu
thế kỉ XX, phát triển mạnh mẽ với phong trào Thơ mới năm 1932.
• Đặc điểm: Đề cao cái “tôi” cá nhân, cảm xúc phong phú, tiếp thu các thành tựu thơ phương Tây
(tượng trưng, siêu thực), đổi mới thể loại, hình thức.
2. Thơ có yếu tố siêu thực
• Đặc điểm: Thơ siêu thực chứa hình ảnh hư ảo, khó hình dung, thể hiện cảm nhận trong giấc mơ hoặc
tiềm thức.
• Ví dụ: Các hình ảnh trong thơ Hàn Mặc Tử như "Lời nguyện gẫm xanh như màu huyền diệu" thể
hiện sự chập chờn giữa thực và mộng.
• Cách viết: Phóng túng, liên tưởng tự do, không tuân thủ dấu câu hay trật tự ngữ pháp, tạo hình tượng
khó cảm nhận.
3. Giữ gìn và phát triển tiếng Việt
• Tầm quan trọng: Tiếng Việt là di sản quý báu, phản ánh lịch sử và văn hóa dân tộc.
• Nhiệm vụ: Giữ gìn sự phong phú, đa dạng và trong sáng của tiếng Việt; phát triển để đáp ứng yêu
cầu hiện đại hóa và hội nhập.
• Mối quan hệ: Giữ gìn và phát triển tiếng Việt là nhiệm vụ tương hỗ, cần thiết cho bản sắc ngôn ngữ
và văn hóa dân tộc.
Trang 5 – LÍ THUYẾT VĂN 12
Bài 9: Văn bản thông tin tổng hợp
1. Bố cục và mạch lạc của văn bản
• Bố cục: Là cách sắp xếp các phần trong văn bản theo trật tự hợp lý (thời gian, không gian, sự kiện,
suy luận) để phù hợp với chủ đề và dễ tiếp nhận.
• Mạch lạc: Là sự liên kết hợp lý giữa các câu, đoạn, phần, tạo thành một chủ đề chung xuyên suốt và
dễ hiểu.
2. Sự phù hợp giữa nội dung và nhan đề
• Nhan đề: Là tên của văn bản, phản ánh nội dung chính. Nội dung văn bản phải thể hiện và làm sáng
tỏ nhan đề.
3. Cách chọn lọc, sắp xếp thông tin
• Lựa chọn thông tin: Phải chính xác, đáng tin cậy và phù hợp với mục đích viết.
• Sắp xếp: Thông tin cần được tổ chức theo trật tự (thời gian, nguyên nhân-kết quả, phân loại) để tạo
sự mạch lạc và liên kết.
4. Tính mới mẻ, cập nhật, độ tin cậy của dữ liệu
• Dữ liệu phải mới, chính xác, rõ ràng, có thể kiểm tra được, và phù hợp với thực tế.
5. Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp
• Dữ liệu sơ cấp: Thu thập trực tiếp từ nguồn gốc qua khảo sát, phỏng vấn.
• Dữ liệu thứ cấp: Sử dụng lại dữ liệu đã có từ người khác hoặc từ chính mình.
6. Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ
• Thông điệp truyền tải không chỉ qua ngôn ngữ mà còn qua ánh mắt, cử chỉ, ký hiệu, hình ảnh, âm
thanh, v.v.
• Mỗi cộng đồng có quy ước riêng về cách hiểu các cử chỉ và ký hiệu, vì vậy cần học và hiểu phong
tục tập quán của từng nền văn hóa để giao tiếp hiệu quả.
Trang 6 – LÍ THUYẾT VĂN 12
MỤC LỤC SÁCH GIÁO KHOA
Mở đầu
• Nội dung sách Ngữ văn 12
• Cấu trúc sách Ngữ văn 12
•
•
•
Bài 1: Truyện truyền kì và truyện ngắn hiện
đại
• Tri thức Ngữ văn trang 12
• Chuyện chức phán sự đền Tản Viên
• Muối của rừng
• Thực hành đọc hiểu: Chiếc thuyền ngoài
xa
• Thực hành tiếng Việt trang 33
• Viết bài nghị luận so sánh, đánh giá hai tác
phẩm truyện
• Trình bày về so sánh, đánh giá hai tác
phẩm truyện
• Tự đánh giá: Hai cõi U Minh
• Hướng dẫn tự học trang 46
•
•
•
Bài 2: Hài kịch
• Tri thức Ngữ văn trang 47
• Quan thanh tra
• Thực thi công lí
• Thực hành đọc hiểu: Loạn đến nơi rồi
• Thực hành tiếng Việt trang 71
• Viết báo cáo kết quả của bài tập dự án
• Trình bày báo cáo kết quả của bài tập dự
án
• Tự đánh giá: Tiền tội nghiệp của tôi ơi
• Hướng dẫn tự học trang 80
•
•
•
Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc
Việt Bắc
Thực hành đọc hiểu: Lưu biệt khi xuất
dương
Thực hành đọc hiểu: Tây Tiến
Thực hành tiếng Việt trang 126
Viết bài nghị luận về một vấn đề có liên
quan đến tuổi trẻ
Thuyết trình về một vấn đề của tuổi trẻ
liên quan đến cơ hội và thách thức
Tự đánh giá: Mưa xuân
Hướng dẫn tự học trang 134
Bài 5: Văn nghị luận
• Tri thức Ngữ văn trang 135
• Văn học và tác dụng chiều sâu trong việc
xây dựng nhân cách văn hóa
• Toàn cầu hóa và bản sắc văn hóa dân tộc
• Thực hành đọc hiểu: Phân tích bài thơ
"Việt Bắc"
• Thực hành tiếng Việt trang 151
• Viết bài nghị luận về vai trò của văn học
đối với tuổi trẻ
• Nghe thuyết trình về một vấn đề văn học
• Tự đánh giá: Hẹn hò với định mệnh
• Hướng dẫn tự học trang 159
Ôn tập và tự đánh giá cuối học kì 1
• Nội dung ôn tập
• Tự đánh giá cuối học kì 1
Bài 3: Nhật kí, phóng sự, hồi kí
• Tri thức Ngữ văn trang 81
• Nhật kí Đặng Thùy Trâm
• Khúc tráng ca nhà giàn
• Thực hành đọc hiểu: Quyết định khó khăn
nhất
• Thực hành tiếng Việt trang 100
• Viết bài nghị luận so sánh, đánh giá hai tác
phẩm kí
• Trình bày về so sánh, đánh giá hai tác
phẩm kí
• Tự đánh giá: Một lít nước mắt
• Hướng dẫn tự học trang 108
Bài 6: Thơ văn Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh
• Tri thức Ngữ văn trang 3
• Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh: Cuộc đời
và sự nghiệp
• Tuyên ngôn độc lập
• Nhật kí trong tù: Ngắm trăng, Lai Tân
• Thực hành đọc hiểu: Vi hành
• Thực hành tiếng Việt trang 25
• Viết bài nghị luận về quan niệm yêu nước
của tuổi trẻ
• Nghe thuyết trình một vấn đề xã hội
• Tự đánh giá: Cảnh rừng Việt Bắc
• Hướng dẫn tự học trang 33
Bài 4: Văn tế, thơ
• Tri thức Ngữ văn trang 109
Bài 7: Tiểu thuyết hiện đại
• Tri thức Ngữ văn trang 34
Trang 7 – LÍ THUYẾT VĂN 12
•
•
•
•
•
•
•
•
Hạnh phúc của một tang gia
Ánh sáng cứu rỗi
Thực hành đọc hiểu: Đêm trăng và cây sồi
Thực hành tiếng Việt trang 53
Viết thư trao đổi công việc hoặc vấn đề
đáng quan tâm
Tranh luận về một vấn đề có những ý kiến
trái ngược nhau
Tự đánh giá: Con người không thể bị đánh
bại
Hướng dẫn tự học trang 63
Bài 8: Thơ hiện đại
• Tri thức Ngữ văn trang 64
• Đàn ghi ta của Lor-ca
• Bài thơ của một người yêu nước mình
• Thực hành đọc hiểu: Thời gian
• Thực hành tiếng Việt trang 74
• Viết bài nghị luận so sánh, đánh giá hai tác
phẩm thơ
• Trình bày về so sánh, đánh giá hai tác
phẩm thơ
• Tự đánh giá: Tháng Tư
• Hướng dẫn tự học trang 82
Trang 8 – LÍ THUYẾT VĂN 12
Bài 9: Văn bản thông tin tổng hợp
• Tri thức Ngữ văn trang 83
• Cách mạng công nghiệp 4.0 và vai trò của
trí thức khoa học - công nghệ
• Phụ nữ và việc bảo vệ môi trường
• Thực hành đọc hiểu: Tin học có phải là
khoa học?
• Thực hành tiếng Việt trang 101
• Viết bài phát biểu trong lễ phát động một
phong trào hoặc hoạt động xã hội
• Tranh luận về một vấn đề có những ý kiến
trái ngược nhau
• Tự đánh giá: Xô-phi-a Cô-va-lep-xcai-a,
người phụ nữ phi thường
• Hướng dẫn tự học trang 113
Bài 10: Tổng kết
• I. Tổng kết lịch sử văn học
• II. Tổng kết tiếng Việt
• III. Tổng kết phương pháp đọc, viết, nói và
nghe
Ôn tập và tự đánh giá cuối học kì 2
• Nội dung ôn tập
• Tự đánh giá cuối học kì 2
Trang 9 – LÍ THUYẾT VĂN 12
Trang 10 – LÍ THUYẾT VĂN 12
 









Các ý kiến mới nhất