Lớp 11. Đề thi học kì 1

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nga Nguyen
Ngày gửi: 08h:29' 18-10-2025
Dung lượng: 265.0 KB
Số lượt tải: 22
Nguồn:
Người gửi: Nga Nguyen
Ngày gửi: 08h:29' 18-10-2025
Dung lượng: 265.0 KB
Số lượt tải: 22
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THPT KHOÁI CHÂU
ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP GIỮA KÌ TIN 11
PHẦN I: TRẮC NGHIỆM KHÁCH QUAN
Câu 1: Phiên bản Windows nào là phiên bản đầu tiên tích hợp trực tiếp các tính năng cơ bản của hệ điều
hành?
A. Phiên bản 3
B. Windows XP
C. Windows 95
D. Windows 11
Câu 2: Phiên bản nào của Windows bắt đầu có khả năng đa nhiệm (cooperative multitasking) và có một
số tính năng mới về giao diện và khả năng làm việc với mạng?
A. Windows 95
B. Phiên bản 1
C. Phiên bản 3
D. Windows XP
Câu 3: Đặc trưng nào sau đây KHÔNG phải là một trong ba đặc trưng quan trọng nhất của hệ điều hành
thiết bị di động?
A. Khả năng kết nối mạng không dây
B. Giao diện tiện lợi nhờ tích hợp nhiều cảm biến
C. Được trang bị rất nhiều tiện ích cá nhân
D. Người dùng có thể truy cập toàn bộ ổ đĩa, tạo phân vùng, định dạng, cấp quyền tệp.
Câu 4: Hệ điều hành thực hiện công việc quản lí các tài khoản người dùng máy tính và hỗ trợ sao lưu dữ
liệu, phòng chống virus. Những công việc này thuộc nhóm chức năng chung nào của hệ điều hành máy
tính?
A. Quản lí việc lưu trữ dữ liệu.
B. Cung cấp một số tiện ích giúp nâng cao hiệu quả sử dụng máy tính.
C. Quản lí thiết bị.
D. Là môi trường để chạy các ứng dụng.
Câu 5: Nhóm chức năng nào thể hiện rõ nhất đặc thù của hệ điều hành máy tính cá nhân, đặc biệt qua
giao diện đồ họa và cơ chế "plug & play"?
A. Quản lí thiết bị.
B. Quản lí việc lưu trữ dữ liệu.
C. Cung cấp môi trường giao tiếp với người sử dụng.
D. Là môi trường để chạy các ứng dụng.
Câu 6: Phát biểu nào sau đây mô tả vai trò của hệ điều hành trong mối quan hệ với phần cứng và phần
mềm ứng dụng?
A. Hệ điều hành là môi trường để phần mềm ứng dụng khai thác hiệu quả phần cứng.
B. Phần mềm ứng dụng khai thác phần cứng trực tiếp, không cần sự trung gian của hệ điều hành.
C. Hệ điều hành chỉ quản lí các tệp dữ liệu, không liên quan đến phần cứng.
D. Phần cứng phải thay đổi liên tục để phù hợp với mọi phần mềm ứng dụng.
Câu 7: Phiên bản nào của Windows lần đầu tiên tích hợp trực tiếp các tính năng cơ bản của hệ điều hành?
A. Windows XP
B. Windows 95
C. Phiên bản 1
D. Windows 3
Câu 8: Nhóm chức năng nào của hệ điều hành thể hiện rõ nhất đặc thù của hệ điều hành máy tính cá
nhân?
A. Quản lí thiết bị.
B. Quản lí việc lưu trữ dữ liệu.
C. Cung cấp môi trường giao tiếp với người sử dụng.
D. Là môi trường để chạy các ứng dụng.
Câu 9: Đặc điểm nào sau đây giải thích lý do tại sao hệ điều hành cho thiết bị di động (như iOS, Android)
ưu tiên cao cho giao tiếp thân thiện và kết nối mạng di động?
A. Thiết bị di động không chỉ dùng để nghe, gọi mà còn được trang bị rất nhiều tiện ích cá nhân, và việc
di chuyển đòi hỏi khả năng kết nối Internet liên tục.
B. Hệ điều hành di động không cần quản lí phần cứng phức tạp như máy tính cá nhân.
C. Hệ điều hành di động chỉ cần chạy một ứng dụng tại một thời điểm.
D. Thiết bị di động có dung lượng bộ nhớ lớn hơn máy tính cá nhân.
Câu 10: Hệ điều hành nào chủ yếu được thiết kế cho các thiết bị di động?
A. Windows
B. macOS
C. iOS và Android
D. Linux
Câu 11: Phần mềm thương mại (Commercial Software) thường được chuyển giao dưới dạng nào để bảo
vệ ý tưởng và chống sửa đổi?
A. Mã nguồn (Source Code)
B. Mã máy (Machine Code)
C. Phần mềm tự do
D. Phần mềm trực tuyến
Câu 12: Phần mềm nào sau đây là phần mềm thương mại nguồn đóng?
A. Inkscape
B. GIMP
C. IDLE (Python)
D. Adobe Photoshop
Câu 13: Phần mềm Inkscape, GIMP, IDLE (Python) là các ví dụ minh họa cho loại phần mềm nào?
A. Phần mềm thương mại
B. Phần mềm nguồn đóng
C. Phần mềm tự do nguồn mở
D. Phần mềm đóng gói
Câu 14: Khi bạn sử dụng Google Docs để soạn thảo văn bản trực tuyến, ưu điểm lớn nhất của việc này là
gì so với việc sử dụng phần mềm soạn thảo truyền thống trên máy tính cá nhân?
A. Google Docs cung cấp giao diện đẹp hơn phần mềm truyền thống.
B. Có thể sử dụng ở bất cứ đâu, bất cứ khi nào, bất cứ máy tính nào miễn là có kết nối Internet. C. Google
Docs đảm bảo tính bảo mật tuyệt đối 100%.
D. Google Docs cho phép hợp mảnh đĩa cứng hiệu quả hơn.
Câu 15: Phần mềm nào sau đây là ví dụ về phần mềm nguồn mở trong lĩnh vực xử lí ảnh theo các nguồn
đã cung cấp?
A. Microsoft Word
B. GIMP
C. Adobe Photoshop
D. Acrobat Reader
Câu 16: Theo cách chuyển giao, phần mềm thương mại là loại phần mềm để bán và hầu hết là loại nguồn
đóng. Mục đích của việc đóng mã nguồn là gì?
A. Để người dùng có thể dễ dàng sửa đổi, cải tiến phần mềm.
B. Để giúp chương trình dễ dịch sang mã máy.
C. Để công bố rõ ràng các thành phần thay đổi.
D. Để bảo vệ chống đánh cắp ý tưởng hay sửa đổi phần mềm.
Câu 17: Đặc điểm nào sau đây là ưu điểm của phần mềm nguồn mở so với phần mềm thương mại nguồn
đóng?
A. Người dùng được cộng đồng phát triển theo chuẩn chung, không phụ thuộc vào riêng ai.
B. Thường có bảo hành, bảo trì chính thức từ nhà cung cấp.
C. Không có chi phí mua phần mềm và phí chuyển giao.
D. Thường đáp ứng tốt những nhu cầu nghiệp vụ có tính riêng biệt.
Câu 18: Phần mềm chạy trên Internet (trực tuyến) có hai đặc điểm quan trọng nhất là: (1) Phần mềm được
cài đặt ở một máy nào đó kết nối với Internet. (2) Có thể sử dụng trên một máy khác, kết nối qua Internet
mà không cần cài phần mềm đó.
Dựa trên hai đặc điểm này, phần mềm nào sau đây là Phần mềm chạy trên Internet?
A. Windows 11 (Hệ điều hành)
B. File Explorer (Tiện ích quản lí tệp)
C. Google Sheets (Tạo lập bảng tính trực tuyến)
D. Adobe Photoshop (Phần mềm thương mại cài đặt cục bộ)
Câu 19: Chi phí sử dụng phần mềm chạy trên Internet (trực tuyến) có đặc điểm nào sau đây?
A. Luôn luôn phải trả phí rất cao để sử dụng.
B. Chỉ có thể sử dụng trên môi trường web.
C. Tốn chi phí cho phần mềm nhưng không tốn chi phí cho Internet.
D. Chi phí rẻ hoặc không mất phí.
Câu 20: Phần mềm nguồn mở mang lại lợi ích gì cho cộng đồng người dùng?
A. Khuyến khích sự hợp tác, chia sẻ và đổi mới công nghệ.
B. Giới hạn số lượng người dùng.
C. Bắt buộc người dùng phải trả phí cao.
D. Không cho phép ai tùy chỉnh phần mềm.
Câu 21: Bộ nhớ nào trong máy tính được ghi bằng phương tiện chuyên dùng, các chương trình ứng dụng
chỉ có thể đọc mà không thể ghi hay xóa, và có thể lưu dữ liệu lâu dài?
A. ROM (Read Only Memory)
B. RAM (Random Access Memory)
C. Đĩa cứng (Hard Disk Drive)
D. Bộ số học và logic (ALU)
Câu 22: Thành phần nào của CPU chịu trách nhiệm phối hợp đồng bộ các thiết bị của máy tính, đảm bảo
máy tính thực hiện đúng chương trình?
A. Bộ số học và logic
B. Bộ điều khiển
C. RAM
D. Bộ nhớ ngoài
Câu 23: Trong các thiết bị của máy tính, ngoài CPU, thiết bị nào cũng có ý nghĩa rất quan trọng đối với
tốc độ xử lí, vì khi tính toán, CPU luôn lấy dữ liệu và ghi kết quả vào đó?
A. Bộ nhớ ngoài (Đĩa cứng/SSD)
B. Bảng mạch chính
C. Cổng USB
D. Bộ nhớ trong (RAM)
Câu 24: Trong các thiết bị sau, thiết bị nào được coi là thành phần quan trọng nhất của máy tính, đảm
nhiệm việc thực hiện các chương trình máy tính?
A. RAM
B. Đĩa SSD
C. CPU (Bộ xử lí trung tâm)
D. ROM
Câu 25: Bộ nhớ RAM có chức năng gì?
A. Là bộ nhớ được ghi bằng phương tiện chuyên dùng, các chương trình ứng dụng chỉ có thể đọc.
B. Dùng để lưu trữ dữ liệu lâu dài, không cần nguồn nuôi.
C. Là bộ nhớ có thể ghi được, dùng để ghi dữ liệu tạm thời trong khi chạy các chương trình.
D. Thường dùng để lưu trữ các dữ liệu hệ thống cố định.
Câu 26: Trong cấu tạo CPU, bộ phận nào đảm bảo máy tính thực hiện đúng chương trình và phối hợp
đồng bộ các thiết bị của máy tính?
A. Bộ số học và logic
B. RAM
C. Bộ điều khiển
D. ROM
Câu 27: Trong hệ nhị phân, kết quả của phép cộng 1001 + 1011 là:
A. 10100
B. 11010
C. 10001
D. 11110
Câu 28: Bộ nhớ ROM có đặc điểm gì nổi bật so với RAM?
A. Dùng để ghi dữ liệu tạm thời trong khi chạy các chương trình
B. Là bộ nhớ được ghi bằng phương tiện chuyên dùng, các chương trình ứng dụng chỉ có thể đọc mà
không thể ghi hay xóa
C. Có thể ghi dữ liệu tạm thời, không giữ được lâu dài
D. Là bộ nhớ có dung lượng lớn hơn nhiều so với bộ nhớ ngoài.
Câu 29: Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là tham số quan trọng của CPU?
A. Tốc độ xung nhịp (GHz).
B. Số lõi (Cores).
C. Dung lượng bộ nhớ ngoài (HDD dung lượng).
D. Bộ nhớ đệm (Cache).
Câu 30: Khi cần nâng cấp để máy tính chạy nhanh hơn và có thể mở nhiều chương trình cùng lúc, người
ta thường nâng cấp linh kiện nào?
A. Màn hình.
B. RAM (Tăng dung lượng).
C. Bàn phím.
D. Chuột.
Câu 31: Thông số nào sau đây không phải là thông số chung của màn hình máy tính?
A. Khả năng in màu. B. Độ phân giải.
C. Kích thước.
D. Tần số quét.
Câu 32: Trong các thiết bị sau, thiết bị nào là thiết bị vào (Input device)?
A. Màn hình
B. Loa
C. Máy in
D. Chuột
Câu 33: Thông số nào của máy in thường được tính theo số trang in được trong một phút?
A. Độ phân giải (dpi)
B. Kích thước giấy
C. Khả năng in màu
D. Tốc độ in
Câu 34: Thông số nào sau đây của màn hình thể hiện bởi số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của
màn hình (số điểm ảnh càng lớn thì màn hình càng nét)?
A. Kích thước (inch)
B. Độ phân giải
C. Tần số quét (số lần hiển thị lại hình ảnh trong 1 giây)
D. Thời gian phản hồi
Câu 35: Độ phân giải, kích thước giấy in được, tốc độ in (số trang/phút), khả năng in màu, và cách kết nối
là các thông số cơ bản của thiết bị nào?
A. Máy in
B. Màn hình
C. Chuột máy tính
D. Máy ảnh số
Câu 36: Một màn hình máy tính có kích thước đường chéo là 40.64 cm. Hỏi màn hình đó có kích thước
khoảng bao nhiêu inch? (Biết 1 inch = 2.54 cm)
A. 15 inch
B. 16 inch
C. 17 inch
D. 18 inch
Câu 37: Thiết bị nào sau đây là thiết bị ra phổ biến nhất của máy tính?
A. Máy quét
B. Chuột
C. Màn hình
D. Bàn phím
Câu 38: Cổng kết nối phổ biến nào được dùng để truyền dữ liệu và cấp nguồn cho nhiều thiết bị ngoại vi
như chuột, bàn phím, ổ cứng ngoài?
A. HDMI.
B. Ethernet.
C. USB (Universal Serial Bus).
D. VGA.
Câu 39: Mục đích chính của cổng HDMI là:
A. Kết nối máy in.
B. Kết nối mạng Internet có dây.
C. Truyền tín hiệu âm thanh và hình ảnh chất lượng cao.
D. Sạc pin cho máy tính xách tay.
Câu 40:. Chuẩn kết nối không dây nào thường được sử dụng để kết nối các thiết bị trong phạm vi ngắn,
như tai nghe, chuột không dây?
A. Wi-Fi.
B. Bluetooth.
C. Ethernet.
D. 4G.
Câu 41: Ba chế độ phân quyền mà chủ sở hữu tệp/thư mục có thể quyết định khi chia sẻ trên ổ đĩa trực
tuyến là gì?
A. Quyền chỉ xem, quyền được xem và nhận xét, quyền chỉnh sửa.
B. Quyền tải lên, quyền tải xuống, quyền sửa đổi.
C. Quyền gửi thư điện tử, quyền đăng tải lên mạng xã hội, quyền xóa.
D. Quyền sao lưu tự động, quyền khôi phục dữ liệu, quyền bảo mật.
Câu 42: Ưu điểm nào sau đây không phải là lợi ích của việc lưu trữ và chia sẻ tệp tin trên Internet (ổ đĩa
trực tuyến)?
A. Truy cập được dữ liệu mọi lúc, mọi nơi và đồng bộ hóa giữa các thiết bị.
B. Tính bảo mật hoàn toàn được đảm bảo và không phụ thuộc vào nhà cung cấp dịch vụ.
C. Không gặp hạn chế về dung lượng như với thiết bị nhớ ngoài.
D. Mọi thay đổi, cập nhật về dữ liệu đều được thực hiện tức thì.
Câu 43: Dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tệp tin trên Internet còn được gọi là dịch vụ "Lưu trữ đám mây" (Cloud
Storage) chủ yếu vì lý do gì?
A. Tốc độ tải lên/tải xuống rất chậm giống như mây
B. Dữ liệu được lưu trữ trên các máy chủ khổng lồ (được hình dung như đám mây) và người dùng có thể
truy cập qua Internet.
C. Chỉ có thể sử dụng khi trời nắng
D. Dữ liệu bị phân mảnh rất nhiều.
PHẦN II: TRẮC NGHIỆM KHÁCH QUAN ĐÚNG – SAI
Câu 2.1: Hệ điều hành máy tính cá nhân đã phát triển qua nhiều thập kỷ, với các chức năng chính như
quản lý thiết bị, quản lý dữ liệu, và cung cấp môi trường giao tiếp với người dùng. Hãy đánh giá các phát
biểu sau là đúng hay sai:
A) Hệ điều hành không chỉ quản lý phần cứng mà còn quản lý cả phần mềm, giúp máy tính hoạt động hiệu
quả
B) Trong giai đoạn đầu tiên, hệ điều hành DOS dành cho máy tính cá nhân sử dụng giao diện đồ họa trực
quan, dễ sử dụng.
C) Một trong những chức năng đặc thù nhất của hệ điều hành máy tính cá nhân là cung cấp môi trường
giao tiếp với người sử dụng, giúp người dùng dễ dàng thao tác với máy tính.
D) Cơ chế plug & play giúp người dùng dễ dàng kết nối các thiết bị ngoại vi như máy in, ổ cứng ngoài mà
không cần cài đặt trình điều khiển riêng biệt.
Câu 2.2: Phát biểu nào sau đây đúng với phần mềm thương mại?
A) Phần mềm thương mại thường được sử dụng phổ biến vì tính hoàn chỉnh và có hỗ trợ kỹ thuật từ nhà
cung cấp.
B) Phần mềm thương mại luôn rẻ hơn phần mềm nguồn mở vì không phải trả phí cho mã nguồn.
C) Phần mềm thương mại thường được phát hành rộng rãi cho nhiều người dùng với cùng tính năng.
D) Người dùng phần mềm thương mại thường phụ thuộc vào nhà cung cấp trong việc cập nhật và hỗ trợ
kỹ thuật.
Câu 2.3: Khi so sánh giữa phần mềm thương mại nguồn đóng và phần mềm nguồn mở, có thể thấy chúng
khác nhau ở nhiều mặt như chi phí, tính minh bạch, và hỗ trợ kỹ thuật.
Hãy cho biết phát biểu nào đúng, phát biểu nào sai?
A. Phần mềm thương mại nguồn đóng thường mất chi phí mua phần mềm và phí chuyển giao.
B. Phần mềm nguồn mở luôn miễn phí và không cần chi phí chuyển giao.
C. Phần mềm nguồn mở có thể kiểm soát được mã nguồn, giúp tăng tính minh bạch.
D. Phần mềm thương mại nguồn đóng không bao giờ cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho người dùng.
Câu 2.4: Tại sao tính năng “Plug and Play” (cắm và chạy) lại quan trọng trong việc kết nối thiết bị số với
máy tính?
A. Vì giúp máy tính tự động nhận dạng và cài đặt thiết bị mới.
B. Vì cho phép kết nối thiết bị mà không cần dây cáp.
C. Vì giúp tăng dung lượng bộ nhớ RAM.
D. Vì giúp người dùng tiết kiệm thời gian và thao tác khi kết nối thiết bị.
Câu 2.5: Windows là hệ điều hành phổ biến nhất trên máy tính cá nhân, với nhiều phiên bản đánh dấu các
bước phát triển quan trọng. Hãy đánh giá các phát biểu sau về các phiên bản của Windows là đúng hay
sai?
A. Phiên bản Windows đầu tiên được phát hành vào năm 1985, mở ra kỷ nguyên mới cho giao diện người
dùng.
B. Windows 97 là phiên bản đầu tiên hỗ trợ giao diện đồ họa và cài đặt trình điều khiển tự động cho các
thiết bị ngoại vi.
C. Windows XP, ra mắt năm 2001, là một trong những phiên bản phổ biến nhất, được đánh giá cao về độ
ổn định và tính thân thiện.
D. Windows 9 được phát hành sau Windows 8, mang lại nhiều cải tiến về hiệu suất và bảo mật.
Câu 2.6: Hệ điều hành máy tính cá nhân đã phát triển qua nhiều thập kỷ, với các chức năng chính như
quản lý thiết bị, quản lý dữ liệu, và cung cấp môi trường giao tiếp với người dùng. Hãy đánh giá các phát
biểu sau là đúng hay sai:
A. Hệ điều hành không chỉ quản lý phần cứng mà còn quản lý cả phần mềm, giúp máy tính hoạt động hiệu
quả
B. Trong giai đoạn đầu tiên, hệ điều hành DOS dành cho máy tính cá nhân sử dụng giao diện đồ họa trực
quan, dễ sử dụng.
C. Một trong những chức năng đặc thù nhất của hệ điều hành máy tính cá nhân là cung cấp môi trường
giao tiếp với người sử dụng, giúp người dùng dễ dàng thao tác với máy tính.
D. Cơ chế plug & play giúp người dùng dễ dàng kết nối các thiết bị ngoại vi như máy in, ổ cứng ngoài mà
không cần cài đặt trình điều khiển riêng biệt.
PHẦN III: TỰ LUẬN
Câu 1: Trình bày vai trò của phần mềm thương mại nguồn đóng và phần mềm nguồn mở đối với sự phát
triển của công nghệ thông tin. Nêu hai ưu điểm chính của phần mềm thương mại nguồn đóng và hai ưu
điểm chính của phần mềm nguồn mở.
Câu 2: Thực hiện phép cộng hai số nhị phân sau đây, sau đó, chuyển các số (hai số hạng và kết quả) sang
hệ thập phân.
a. 1010 + 101
b. 11111+11111
c. 101010+1010101
Câu 3: Cho biết ý nghĩa của yêu cầu: "người sửa đổi, nâng cấp phần mềm nguồn mở phải công bố rõ ràng
phần nào đã sửa, sửa như thế nào so với bản gốc" trong các quy định về giấy phép phần mềm nguồn mở.
Câu 4: Trình bày các chế độ chia sẻ tệp tin trên ổ đĩa trực tuyến (ví dụ Google Drive) và ý nghĩa của việc
chia sẻ này.
ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP GIỮA KÌ TIN 11
PHẦN I: TRẮC NGHIỆM KHÁCH QUAN
Câu 1: Phiên bản Windows nào là phiên bản đầu tiên tích hợp trực tiếp các tính năng cơ bản của hệ điều
hành?
A. Phiên bản 3
B. Windows XP
C. Windows 95
D. Windows 11
Câu 2: Phiên bản nào của Windows bắt đầu có khả năng đa nhiệm (cooperative multitasking) và có một
số tính năng mới về giao diện và khả năng làm việc với mạng?
A. Windows 95
B. Phiên bản 1
C. Phiên bản 3
D. Windows XP
Câu 3: Đặc trưng nào sau đây KHÔNG phải là một trong ba đặc trưng quan trọng nhất của hệ điều hành
thiết bị di động?
A. Khả năng kết nối mạng không dây
B. Giao diện tiện lợi nhờ tích hợp nhiều cảm biến
C. Được trang bị rất nhiều tiện ích cá nhân
D. Người dùng có thể truy cập toàn bộ ổ đĩa, tạo phân vùng, định dạng, cấp quyền tệp.
Câu 4: Hệ điều hành thực hiện công việc quản lí các tài khoản người dùng máy tính và hỗ trợ sao lưu dữ
liệu, phòng chống virus. Những công việc này thuộc nhóm chức năng chung nào của hệ điều hành máy
tính?
A. Quản lí việc lưu trữ dữ liệu.
B. Cung cấp một số tiện ích giúp nâng cao hiệu quả sử dụng máy tính.
C. Quản lí thiết bị.
D. Là môi trường để chạy các ứng dụng.
Câu 5: Nhóm chức năng nào thể hiện rõ nhất đặc thù của hệ điều hành máy tính cá nhân, đặc biệt qua
giao diện đồ họa và cơ chế "plug & play"?
A. Quản lí thiết bị.
B. Quản lí việc lưu trữ dữ liệu.
C. Cung cấp môi trường giao tiếp với người sử dụng.
D. Là môi trường để chạy các ứng dụng.
Câu 6: Phát biểu nào sau đây mô tả vai trò của hệ điều hành trong mối quan hệ với phần cứng và phần
mềm ứng dụng?
A. Hệ điều hành là môi trường để phần mềm ứng dụng khai thác hiệu quả phần cứng.
B. Phần mềm ứng dụng khai thác phần cứng trực tiếp, không cần sự trung gian của hệ điều hành.
C. Hệ điều hành chỉ quản lí các tệp dữ liệu, không liên quan đến phần cứng.
D. Phần cứng phải thay đổi liên tục để phù hợp với mọi phần mềm ứng dụng.
Câu 7: Phiên bản nào của Windows lần đầu tiên tích hợp trực tiếp các tính năng cơ bản của hệ điều hành?
A. Windows XP
B. Windows 95
C. Phiên bản 1
D. Windows 3
Câu 8: Nhóm chức năng nào của hệ điều hành thể hiện rõ nhất đặc thù của hệ điều hành máy tính cá
nhân?
A. Quản lí thiết bị.
B. Quản lí việc lưu trữ dữ liệu.
C. Cung cấp môi trường giao tiếp với người sử dụng.
D. Là môi trường để chạy các ứng dụng.
Câu 9: Đặc điểm nào sau đây giải thích lý do tại sao hệ điều hành cho thiết bị di động (như iOS, Android)
ưu tiên cao cho giao tiếp thân thiện và kết nối mạng di động?
A. Thiết bị di động không chỉ dùng để nghe, gọi mà còn được trang bị rất nhiều tiện ích cá nhân, và việc
di chuyển đòi hỏi khả năng kết nối Internet liên tục.
B. Hệ điều hành di động không cần quản lí phần cứng phức tạp như máy tính cá nhân.
C. Hệ điều hành di động chỉ cần chạy một ứng dụng tại một thời điểm.
D. Thiết bị di động có dung lượng bộ nhớ lớn hơn máy tính cá nhân.
Câu 10: Hệ điều hành nào chủ yếu được thiết kế cho các thiết bị di động?
A. Windows
B. macOS
C. iOS và Android
D. Linux
Câu 11: Phần mềm thương mại (Commercial Software) thường được chuyển giao dưới dạng nào để bảo
vệ ý tưởng và chống sửa đổi?
A. Mã nguồn (Source Code)
B. Mã máy (Machine Code)
C. Phần mềm tự do
D. Phần mềm trực tuyến
Câu 12: Phần mềm nào sau đây là phần mềm thương mại nguồn đóng?
A. Inkscape
B. GIMP
C. IDLE (Python)
D. Adobe Photoshop
Câu 13: Phần mềm Inkscape, GIMP, IDLE (Python) là các ví dụ minh họa cho loại phần mềm nào?
A. Phần mềm thương mại
B. Phần mềm nguồn đóng
C. Phần mềm tự do nguồn mở
D. Phần mềm đóng gói
Câu 14: Khi bạn sử dụng Google Docs để soạn thảo văn bản trực tuyến, ưu điểm lớn nhất của việc này là
gì so với việc sử dụng phần mềm soạn thảo truyền thống trên máy tính cá nhân?
A. Google Docs cung cấp giao diện đẹp hơn phần mềm truyền thống.
B. Có thể sử dụng ở bất cứ đâu, bất cứ khi nào, bất cứ máy tính nào miễn là có kết nối Internet. C. Google
Docs đảm bảo tính bảo mật tuyệt đối 100%.
D. Google Docs cho phép hợp mảnh đĩa cứng hiệu quả hơn.
Câu 15: Phần mềm nào sau đây là ví dụ về phần mềm nguồn mở trong lĩnh vực xử lí ảnh theo các nguồn
đã cung cấp?
A. Microsoft Word
B. GIMP
C. Adobe Photoshop
D. Acrobat Reader
Câu 16: Theo cách chuyển giao, phần mềm thương mại là loại phần mềm để bán và hầu hết là loại nguồn
đóng. Mục đích của việc đóng mã nguồn là gì?
A. Để người dùng có thể dễ dàng sửa đổi, cải tiến phần mềm.
B. Để giúp chương trình dễ dịch sang mã máy.
C. Để công bố rõ ràng các thành phần thay đổi.
D. Để bảo vệ chống đánh cắp ý tưởng hay sửa đổi phần mềm.
Câu 17: Đặc điểm nào sau đây là ưu điểm của phần mềm nguồn mở so với phần mềm thương mại nguồn
đóng?
A. Người dùng được cộng đồng phát triển theo chuẩn chung, không phụ thuộc vào riêng ai.
B. Thường có bảo hành, bảo trì chính thức từ nhà cung cấp.
C. Không có chi phí mua phần mềm và phí chuyển giao.
D. Thường đáp ứng tốt những nhu cầu nghiệp vụ có tính riêng biệt.
Câu 18: Phần mềm chạy trên Internet (trực tuyến) có hai đặc điểm quan trọng nhất là: (1) Phần mềm được
cài đặt ở một máy nào đó kết nối với Internet. (2) Có thể sử dụng trên một máy khác, kết nối qua Internet
mà không cần cài phần mềm đó.
Dựa trên hai đặc điểm này, phần mềm nào sau đây là Phần mềm chạy trên Internet?
A. Windows 11 (Hệ điều hành)
B. File Explorer (Tiện ích quản lí tệp)
C. Google Sheets (Tạo lập bảng tính trực tuyến)
D. Adobe Photoshop (Phần mềm thương mại cài đặt cục bộ)
Câu 19: Chi phí sử dụng phần mềm chạy trên Internet (trực tuyến) có đặc điểm nào sau đây?
A. Luôn luôn phải trả phí rất cao để sử dụng.
B. Chỉ có thể sử dụng trên môi trường web.
C. Tốn chi phí cho phần mềm nhưng không tốn chi phí cho Internet.
D. Chi phí rẻ hoặc không mất phí.
Câu 20: Phần mềm nguồn mở mang lại lợi ích gì cho cộng đồng người dùng?
A. Khuyến khích sự hợp tác, chia sẻ và đổi mới công nghệ.
B. Giới hạn số lượng người dùng.
C. Bắt buộc người dùng phải trả phí cao.
D. Không cho phép ai tùy chỉnh phần mềm.
Câu 21: Bộ nhớ nào trong máy tính được ghi bằng phương tiện chuyên dùng, các chương trình ứng dụng
chỉ có thể đọc mà không thể ghi hay xóa, và có thể lưu dữ liệu lâu dài?
A. ROM (Read Only Memory)
B. RAM (Random Access Memory)
C. Đĩa cứng (Hard Disk Drive)
D. Bộ số học và logic (ALU)
Câu 22: Thành phần nào của CPU chịu trách nhiệm phối hợp đồng bộ các thiết bị của máy tính, đảm bảo
máy tính thực hiện đúng chương trình?
A. Bộ số học và logic
B. Bộ điều khiển
C. RAM
D. Bộ nhớ ngoài
Câu 23: Trong các thiết bị của máy tính, ngoài CPU, thiết bị nào cũng có ý nghĩa rất quan trọng đối với
tốc độ xử lí, vì khi tính toán, CPU luôn lấy dữ liệu và ghi kết quả vào đó?
A. Bộ nhớ ngoài (Đĩa cứng/SSD)
B. Bảng mạch chính
C. Cổng USB
D. Bộ nhớ trong (RAM)
Câu 24: Trong các thiết bị sau, thiết bị nào được coi là thành phần quan trọng nhất của máy tính, đảm
nhiệm việc thực hiện các chương trình máy tính?
A. RAM
B. Đĩa SSD
C. CPU (Bộ xử lí trung tâm)
D. ROM
Câu 25: Bộ nhớ RAM có chức năng gì?
A. Là bộ nhớ được ghi bằng phương tiện chuyên dùng, các chương trình ứng dụng chỉ có thể đọc.
B. Dùng để lưu trữ dữ liệu lâu dài, không cần nguồn nuôi.
C. Là bộ nhớ có thể ghi được, dùng để ghi dữ liệu tạm thời trong khi chạy các chương trình.
D. Thường dùng để lưu trữ các dữ liệu hệ thống cố định.
Câu 26: Trong cấu tạo CPU, bộ phận nào đảm bảo máy tính thực hiện đúng chương trình và phối hợp
đồng bộ các thiết bị của máy tính?
A. Bộ số học và logic
B. RAM
C. Bộ điều khiển
D. ROM
Câu 27: Trong hệ nhị phân, kết quả của phép cộng 1001 + 1011 là:
A. 10100
B. 11010
C. 10001
D. 11110
Câu 28: Bộ nhớ ROM có đặc điểm gì nổi bật so với RAM?
A. Dùng để ghi dữ liệu tạm thời trong khi chạy các chương trình
B. Là bộ nhớ được ghi bằng phương tiện chuyên dùng, các chương trình ứng dụng chỉ có thể đọc mà
không thể ghi hay xóa
C. Có thể ghi dữ liệu tạm thời, không giữ được lâu dài
D. Là bộ nhớ có dung lượng lớn hơn nhiều so với bộ nhớ ngoài.
Câu 29: Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là tham số quan trọng của CPU?
A. Tốc độ xung nhịp (GHz).
B. Số lõi (Cores).
C. Dung lượng bộ nhớ ngoài (HDD dung lượng).
D. Bộ nhớ đệm (Cache).
Câu 30: Khi cần nâng cấp để máy tính chạy nhanh hơn và có thể mở nhiều chương trình cùng lúc, người
ta thường nâng cấp linh kiện nào?
A. Màn hình.
B. RAM (Tăng dung lượng).
C. Bàn phím.
D. Chuột.
Câu 31: Thông số nào sau đây không phải là thông số chung của màn hình máy tính?
A. Khả năng in màu. B. Độ phân giải.
C. Kích thước.
D. Tần số quét.
Câu 32: Trong các thiết bị sau, thiết bị nào là thiết bị vào (Input device)?
A. Màn hình
B. Loa
C. Máy in
D. Chuột
Câu 33: Thông số nào của máy in thường được tính theo số trang in được trong một phút?
A. Độ phân giải (dpi)
B. Kích thước giấy
C. Khả năng in màu
D. Tốc độ in
Câu 34: Thông số nào sau đây của màn hình thể hiện bởi số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của
màn hình (số điểm ảnh càng lớn thì màn hình càng nét)?
A. Kích thước (inch)
B. Độ phân giải
C. Tần số quét (số lần hiển thị lại hình ảnh trong 1 giây)
D. Thời gian phản hồi
Câu 35: Độ phân giải, kích thước giấy in được, tốc độ in (số trang/phút), khả năng in màu, và cách kết nối
là các thông số cơ bản của thiết bị nào?
A. Máy in
B. Màn hình
C. Chuột máy tính
D. Máy ảnh số
Câu 36: Một màn hình máy tính có kích thước đường chéo là 40.64 cm. Hỏi màn hình đó có kích thước
khoảng bao nhiêu inch? (Biết 1 inch = 2.54 cm)
A. 15 inch
B. 16 inch
C. 17 inch
D. 18 inch
Câu 37: Thiết bị nào sau đây là thiết bị ra phổ biến nhất của máy tính?
A. Máy quét
B. Chuột
C. Màn hình
D. Bàn phím
Câu 38: Cổng kết nối phổ biến nào được dùng để truyền dữ liệu và cấp nguồn cho nhiều thiết bị ngoại vi
như chuột, bàn phím, ổ cứng ngoài?
A. HDMI.
B. Ethernet.
C. USB (Universal Serial Bus).
D. VGA.
Câu 39: Mục đích chính của cổng HDMI là:
A. Kết nối máy in.
B. Kết nối mạng Internet có dây.
C. Truyền tín hiệu âm thanh và hình ảnh chất lượng cao.
D. Sạc pin cho máy tính xách tay.
Câu 40:. Chuẩn kết nối không dây nào thường được sử dụng để kết nối các thiết bị trong phạm vi ngắn,
như tai nghe, chuột không dây?
A. Wi-Fi.
B. Bluetooth.
C. Ethernet.
D. 4G.
Câu 41: Ba chế độ phân quyền mà chủ sở hữu tệp/thư mục có thể quyết định khi chia sẻ trên ổ đĩa trực
tuyến là gì?
A. Quyền chỉ xem, quyền được xem và nhận xét, quyền chỉnh sửa.
B. Quyền tải lên, quyền tải xuống, quyền sửa đổi.
C. Quyền gửi thư điện tử, quyền đăng tải lên mạng xã hội, quyền xóa.
D. Quyền sao lưu tự động, quyền khôi phục dữ liệu, quyền bảo mật.
Câu 42: Ưu điểm nào sau đây không phải là lợi ích của việc lưu trữ và chia sẻ tệp tin trên Internet (ổ đĩa
trực tuyến)?
A. Truy cập được dữ liệu mọi lúc, mọi nơi và đồng bộ hóa giữa các thiết bị.
B. Tính bảo mật hoàn toàn được đảm bảo và không phụ thuộc vào nhà cung cấp dịch vụ.
C. Không gặp hạn chế về dung lượng như với thiết bị nhớ ngoài.
D. Mọi thay đổi, cập nhật về dữ liệu đều được thực hiện tức thì.
Câu 43: Dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tệp tin trên Internet còn được gọi là dịch vụ "Lưu trữ đám mây" (Cloud
Storage) chủ yếu vì lý do gì?
A. Tốc độ tải lên/tải xuống rất chậm giống như mây
B. Dữ liệu được lưu trữ trên các máy chủ khổng lồ (được hình dung như đám mây) và người dùng có thể
truy cập qua Internet.
C. Chỉ có thể sử dụng khi trời nắng
D. Dữ liệu bị phân mảnh rất nhiều.
PHẦN II: TRẮC NGHIỆM KHÁCH QUAN ĐÚNG – SAI
Câu 2.1: Hệ điều hành máy tính cá nhân đã phát triển qua nhiều thập kỷ, với các chức năng chính như
quản lý thiết bị, quản lý dữ liệu, và cung cấp môi trường giao tiếp với người dùng. Hãy đánh giá các phát
biểu sau là đúng hay sai:
A) Hệ điều hành không chỉ quản lý phần cứng mà còn quản lý cả phần mềm, giúp máy tính hoạt động hiệu
quả
B) Trong giai đoạn đầu tiên, hệ điều hành DOS dành cho máy tính cá nhân sử dụng giao diện đồ họa trực
quan, dễ sử dụng.
C) Một trong những chức năng đặc thù nhất của hệ điều hành máy tính cá nhân là cung cấp môi trường
giao tiếp với người sử dụng, giúp người dùng dễ dàng thao tác với máy tính.
D) Cơ chế plug & play giúp người dùng dễ dàng kết nối các thiết bị ngoại vi như máy in, ổ cứng ngoài mà
không cần cài đặt trình điều khiển riêng biệt.
Câu 2.2: Phát biểu nào sau đây đúng với phần mềm thương mại?
A) Phần mềm thương mại thường được sử dụng phổ biến vì tính hoàn chỉnh và có hỗ trợ kỹ thuật từ nhà
cung cấp.
B) Phần mềm thương mại luôn rẻ hơn phần mềm nguồn mở vì không phải trả phí cho mã nguồn.
C) Phần mềm thương mại thường được phát hành rộng rãi cho nhiều người dùng với cùng tính năng.
D) Người dùng phần mềm thương mại thường phụ thuộc vào nhà cung cấp trong việc cập nhật và hỗ trợ
kỹ thuật.
Câu 2.3: Khi so sánh giữa phần mềm thương mại nguồn đóng và phần mềm nguồn mở, có thể thấy chúng
khác nhau ở nhiều mặt như chi phí, tính minh bạch, và hỗ trợ kỹ thuật.
Hãy cho biết phát biểu nào đúng, phát biểu nào sai?
A. Phần mềm thương mại nguồn đóng thường mất chi phí mua phần mềm và phí chuyển giao.
B. Phần mềm nguồn mở luôn miễn phí và không cần chi phí chuyển giao.
C. Phần mềm nguồn mở có thể kiểm soát được mã nguồn, giúp tăng tính minh bạch.
D. Phần mềm thương mại nguồn đóng không bao giờ cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho người dùng.
Câu 2.4: Tại sao tính năng “Plug and Play” (cắm và chạy) lại quan trọng trong việc kết nối thiết bị số với
máy tính?
A. Vì giúp máy tính tự động nhận dạng và cài đặt thiết bị mới.
B. Vì cho phép kết nối thiết bị mà không cần dây cáp.
C. Vì giúp tăng dung lượng bộ nhớ RAM.
D. Vì giúp người dùng tiết kiệm thời gian và thao tác khi kết nối thiết bị.
Câu 2.5: Windows là hệ điều hành phổ biến nhất trên máy tính cá nhân, với nhiều phiên bản đánh dấu các
bước phát triển quan trọng. Hãy đánh giá các phát biểu sau về các phiên bản của Windows là đúng hay
sai?
A. Phiên bản Windows đầu tiên được phát hành vào năm 1985, mở ra kỷ nguyên mới cho giao diện người
dùng.
B. Windows 97 là phiên bản đầu tiên hỗ trợ giao diện đồ họa và cài đặt trình điều khiển tự động cho các
thiết bị ngoại vi.
C. Windows XP, ra mắt năm 2001, là một trong những phiên bản phổ biến nhất, được đánh giá cao về độ
ổn định và tính thân thiện.
D. Windows 9 được phát hành sau Windows 8, mang lại nhiều cải tiến về hiệu suất và bảo mật.
Câu 2.6: Hệ điều hành máy tính cá nhân đã phát triển qua nhiều thập kỷ, với các chức năng chính như
quản lý thiết bị, quản lý dữ liệu, và cung cấp môi trường giao tiếp với người dùng. Hãy đánh giá các phát
biểu sau là đúng hay sai:
A. Hệ điều hành không chỉ quản lý phần cứng mà còn quản lý cả phần mềm, giúp máy tính hoạt động hiệu
quả
B. Trong giai đoạn đầu tiên, hệ điều hành DOS dành cho máy tính cá nhân sử dụng giao diện đồ họa trực
quan, dễ sử dụng.
C. Một trong những chức năng đặc thù nhất của hệ điều hành máy tính cá nhân là cung cấp môi trường
giao tiếp với người sử dụng, giúp người dùng dễ dàng thao tác với máy tính.
D. Cơ chế plug & play giúp người dùng dễ dàng kết nối các thiết bị ngoại vi như máy in, ổ cứng ngoài mà
không cần cài đặt trình điều khiển riêng biệt.
PHẦN III: TỰ LUẬN
Câu 1: Trình bày vai trò của phần mềm thương mại nguồn đóng và phần mềm nguồn mở đối với sự phát
triển của công nghệ thông tin. Nêu hai ưu điểm chính của phần mềm thương mại nguồn đóng và hai ưu
điểm chính của phần mềm nguồn mở.
Câu 2: Thực hiện phép cộng hai số nhị phân sau đây, sau đó, chuyển các số (hai số hạng và kết quả) sang
hệ thập phân.
a. 1010 + 101
b. 11111+11111
c. 101010+1010101
Câu 3: Cho biết ý nghĩa của yêu cầu: "người sửa đổi, nâng cấp phần mềm nguồn mở phải công bố rõ ràng
phần nào đã sửa, sửa như thế nào so với bản gốc" trong các quy định về giấy phép phần mềm nguồn mở.
Câu 4: Trình bày các chế độ chia sẻ tệp tin trên ổ đĩa trực tuyến (ví dụ Google Drive) và ý nghĩa của việc
chia sẻ này.
 









Các ý kiến mới nhất