Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Khắc phục hiện tượng không xuất hiện menu Bộ công cụ Violet trên PowerPoint và Word

12099162 Kính chào các thầy, cô. Khi cài đặt phần mềm , trên PowerPoint và Word sẽ mặc định xuất hiện menu Bộ công cụ Violet để thầy, cô có thể sử dụng các tính năng đặc biệt của phần mềm ngay trên PowerPoint và Word. Tuy nhiên sau khi cài đặt phần mềm , với nhiều máy tính sẽ...
Xem tiếp

Quảng cáo

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

nhung cau noi tiang anh thong dung

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đỗ Thị Ánh Tuyết
Ngày gửi: 09h:58' 22-06-2011
Dung lượng: 20.4 KB
Số lượt tải: 402
Số lượt thích: 0 người
Những câu nói Tiếng Anh thông dụng!!!!!!
1.Here I`m - Có mặt - Absent - Vắng mặt. 2. Who`s there? - It`s me - Ai đó? - Tôi đây. 3. What are you? - Bạn làm nghề gì? 4. What do you speak? - Bạn nói gì? 5. What do you mean? - Bạn có ý muốn nói gì? 6. Look out! Attention! - Coi chừng! Hãy để ý! 7. Whose is this? It`s mine - Cái này của ai? Của tôi. 8. I forgot it at home - Tôi để quên nó ở nhà. 9. Wait a moment! Wait minute! - Đợi một chút. 10. Come with me - Đi với tôi. 11. After you, please - Mời bạn đi trước 12. You`re welcome - Không có chi. 13. What do you call that in english? - Cái này tiếng anh gọi là gì? 14. Please write that word down? Làm ơn viết chữ đó ra. 15. You are right- Bạn có lý. 16. It`s not my fault - Không phải lỗi tại tôi. 17. Of course! Naturally! Sure! - Dĩ nhiên! Tự nhiên! Chắc. 18. Lend me... Here you are... - Cho tôi mượn... Thưa ông đây. 19. It doesn`t matter - Cái đó không thành vấn đề. 20. Good bye! Bye bye! Cheerio! So long! - Tạm biệt! 21. See you soon (later)! - Xin hẹn gặp lại! 22. How are you? How are you going? How are you getting on? How are you getting along? - Dạo này bạn khỏe không? 23. How are thing? - Công việc ra sao? 24. How`s life treating you? - Cuộc sống thế nào? 25. Not so bad - Không đến nỗi. 26. Can complain - Không sao. 27. Have a good time! - Chúc hạnh phúc! 28. Best of luck! Best wishes! - Chúc may mắn! 29. That`s a good idea! - Đó là một ý kiến hay! 30. May I come in? - Tôi vào được không ạ? 31. It`s very nice of you! - Bạn thật là tốt! 32. I really appreciate that. I appreciate that - Tôi thật sự biết ơn về điều đó. 33. That should be no problem - Không có vấn đề gì. 34. You`re very thoughtful - Bạn rất tốt bụng. 35. I`m grateful - Tôi rất hài lòng. 36. What`s up? - Có chuyện gì vậy? 37. How`s it going? - Dạo này ra sao rồi? 38. What have you been doing? - Dạo này đang làm gì? 39. Nothing much - Không có gì mới cả 40. What`s on your mind? - Bạn đang lo lắng gì vậy? 41. I was just thinking - Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi 42. I was just daydreaming - Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi 43. It`s none of your business - Không phải là chuyện của bạn 44. Is that so? - Vậy hả? 45. How come? - Làm thế nào vậy? 46. Absolutely! - Chắc chắn rồi! 47. Definitely! - Quá đúng! 48. Of course! - Dĩ nhiên! 49. You better believe it! - Chắc chắn mà 50. I guess so - Tôi đoán vậy 51. There`s no way to know. - Làm sao mà biết được 52. I can`t say for sure (I don`t know) - Tôi không thể nói chắc 53. This is too good to be true! - Chuyện này khó tin quá! 54. No way! (Stop joking!) - Thôi đi (đừng đùa nữa) 55. I got it - Tôi hiểu rồi 56. Right on! (Great!) - Quá đúng! 57. I did it! - Tôi thành công rồi! 58. Got a minute? - Có rảnh không? 59. Till when? - Đến khi nào? 60. About when? - Vào khoảng thời gian nào? 61. I won`t take but a minute - Sẽ không mất nhiều thời gian đâu 62. Speak up - Hãy nói lớn lên 63. Seen Melissa? - Có thấy Melissa không? 64. So we`ve met again, eh? - Thế là ta lại gặp nhau phải không? 65. Come here - Đến đây 66. Come over - Ghé chơi 67. Don`t go yet - Đừng đi vội 68. Please go first. After you - Xin nhường đi trước. Tôi xin đi sau 69. Thanks for letting me go first - Cám ơn đã nhường đường 70. What a relief - Thật là nhẹ nhõm 71. What
 
Gửi ý kiến