Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

ÔN TẬP HK1 TIẾNG ANH 2

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trương Hoàng Na
Ngày gửi: 23h:04' 03-01-2023
Dung lượng: 132.7 KB
Số lượt tải: 961
Số lượt thích: 0 người
I) Điền từ còn thiếu vào chỗ trống (1 points)
P....n

l…on

Pen...il
or.…ge
Ha…...y (vui)

sis….r

go…..t (con dê)

II) Trả lời câu hỏi (1 points )

a) What is it ?
ð.………………
b) Is this your mom?
ð.……………………………………..

c) Is this your grandma?
ð.…………………………………

d) Is it a nose?
ð.……………………………….

III) Read and match . ( Đọc và nối) (2 points)
1. How old are you?
A. My name is Rosy.
2. What's your name?
B. No, it isn't.
3. Is it a pencil?
C. I'm fine. Thank you.
4. How are you ?
D. I'm seven years old.
IV) Order the words. (Sắp xếp lại các từ) ( 2 points)

1. nose./ my/ are/ These
-> ……………………………………………………………
2. Is/ this/ mom/ your/?
-> ……………………………………………………………
3. Are/ socks / these/?
-> ……………………………………………………………
4. This/my/brother/is
-> …………………………………………………………..
5. No/isn't/it
->………………………………………………………….
6. Like/blue/I
->…………………………………………………………
V) Dịch sang Tiếng Việt ( 2 points)
1. Sunday
2. Father
3. Grandpa
4. hot
5. cold
6. Lion
7. sister
8. fifteen
VI) Dịch sang Tiếng Anh (2 points)
1. Thứ năm
2. Thứ 6
3. khát
4. bút chì
5. số 12
6. cầu vồng
7. bà
8. anh trai
 
Gửi ý kiến