Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra
ÔN THI VÀO 10 CHUYÊN ĐỀ WORD FORMATION

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyªn Thu An
Ngày gửi: 23h:02' 11-07-2025
Dung lượng: 732.0 KB
Số lượt tải: 61
Nguồn:
Người gửi: Nguyªn Thu An
Ngày gửi: 23h:02' 11-07-2025
Dung lượng: 732.0 KB
Số lượt tải: 61
Số lượt thích:
0 người
Mình có đầy đủ cuốn TÀI LIỆU ÔN THI VÀO 10 chuyên đề
WORD FORMATION bao gồm lý thuyết, chi tiết cấu tạo từ của
gần 300 từ và 300 câu bài tập bao gồm cả bài trắc nghiệm và bài
tập điền từ. Bạn nào có nhu cầu gửi bản word để in sách cho học
sinh, liên hệ với mình theo số điện thoại: 0986221973.
Dưới đây là một số trang demo, các bạn tham khảo nhé.
WORD FORMATION (CẤU TẠO TỪ)
🔰 A. KHÁI NIỆM CƠ BẢN
Word formation là việc thay đổi hoặc mở rộng từ gốc (base word) bằng cách thêm:
Tiền tố (prefix): đứng trước từ gốc → thường thay đổi nghĩa.
Hậu tố (suffix): đứng sau từ gốc → thường thay đổi loại từ.
Ví dụ:
Từ gốc Sau khi thêm Loại từ Nghĩa
help
helpful
tính từ
hữu ích
correct
incorrect
tính từ
không đúng
beauty
beautiful
tính từ
xinh đẹp
🧩 B. HẬU TỐ (SUFFIXES)
I. DANH TỪ – NOUN FORMATION
Hậu tố
Nghĩa
Ví dụ
Nghĩa tiếng Việt
-er / -or
chỉ người
teacher, actor
giáo viên, diễn viên
-tion / -sion
hành động/kết quả
action, decision
hành động, quyết định
-ness
trạng thái
happiness, sadness
niềm vui, nỗi buồn
-ment
hành động/kết quả
development, enjoyment
sự phát triển, sự thích thú
-ity / -ty
tính chất
ability, honesty
khả năng, sự trung thực
📌 Ví dụ áp dụng:
He is a singer. (Người hát)
I made a good decision. (Quyết định tốt)
Her honesty impressed me. (Sự trung thực của cô ấy làm tôi ấn tượng)
II. ĐỘNG TỪ – VERB FORMATION
1
Hậu tố
Nghĩa
Ví dụ
Nghĩa tiếng Việt
-ize / -ise
biến thành
modernize, organize
hiện đại hóa, tổ chức
-fy
làm cho...
beautify, simplify
làm đẹp, đơn giản hóa
-en
làm cho...
strengthen, widen
làm mạnh, làm rộng
📌 Ví dụ áp dụng:
They will modernize the system. (Hiện đại hóa hệ thống)
Let's simplify the problem. (Đơn giản hóa vấn đề)
Exercise strengthens the body. (Tập thể dục làm mạnh cơ thể)
III. TÍNH TỪ – ADJECTIVE FORMATION
Hậu tố Nghĩa
Ví dụ
Nghĩa tiếng Việt
-ful
có...
useful, careful
hữu ích, cẩn thận
-less
không có
careless, hopeless
bất cẩn, vô vọng
-ous
đầy / có tính
dangerous, famous
nguy hiểm, nổi tiếng
-ive
có khuynh hướng
active, creative
năng động, sáng tạo
-al
thuộc về
natural, cultural
tự nhiên, văn hóa
📌 Ví dụ áp dụng:
Be careful with the glass! (Cẩn thận với cái ly!)
He is very creative. (Anh ấy rất sáng tạo)
That area is dangerous. (Khu vực đó nguy hiểm)
IV. TRẠNG TỪ – ADVERB FORMATION
Hậu tố Nghĩa
Ví dụ
Nghĩa tiếng Việt
-ly
nhanh chóng, vui vẻ
biến tính từ thành trạng từ
quickly, happily
📌 Ví dụ áp dụng:
She ran quickly. (Cô ấy chạy rất nhanh)
They worked happily. (Họ làm việc một cách vui vẻ)
🧭 C. TIỀN TỐ (PREFIXES) – ĐỔI NGHĨA
Tiền tố
Nghĩa
Ví dụ
Nghĩa tiếng Việt
un-
không, ngược lại
unhappy, unfair
không vui, không công bằng
in- / im-
không
incorrect, impossible
sai, không thể
dis-
phản đối, không
disagree, dislike
không đồng ý, không thích
re-
lại lần nữa
redo, rewrite
làm lại, viết lại
mis-
sai
misunderstand, misuse
hiểu nhầm, sử dụng sai
2
📌 Ví dụ áp dụng:
This answer is incorrect. (Câu trả lời này sai)
I disagree with your opinion. (Tôi không đồng ý với ý kiến của bạn)
Please rewrite the paragraph. (Làm ơn viết lại đoạn văn)
🎓 D. TỔNG HỢP CÁCH NHẬN BIẾT & ỨNG DỤNG
Yêu cầu
Gợi ý làm bài
Điền từ đúng dạng vào
chỗ trống
Xác định loại từ cần dùng (noun/verb/adj/adv) dựa vào vị trí và
ngữ pháp trong câu.
Chuyển từ gốc thành
dạng đúng
Nhớ hậu tố phù hợp để đổi loại từ (học từ theo cặp/cụm từ)
Tránh nhầm lẫn nghĩa
phủ định
Phân biệt “un-”, “dis-”, “in-”, “im-”
🧠 E. MẸO HỌC WORD FORMATION HIỆU QUẢ
1. Học từ theo gia đình từ (word family):
Example: create → creation, creator, creative, creativity, recreate
2. Làm bài tập trắc nghiệm nhiều dạng để luyện phản xạ.
3. Ghi chép từ mới kèm theo loại từ và hậu tố.
✅ Gợi ý học hiệu quả:
Học từ theo nhóm 10–20 từ.
Mỗi từ: đọc nghĩa, phân biệt các loại từ, đặt câu ví dụ.
✅ Mẹo học nhanh:
Gạch chân hậu tố: -ful, -less, -ness, -tion, -ly, etc.
Đặt ít nhất 1 câu với mỗi từ (ví dụ: She is very patient.)
CHI TIẾT WORD FORMATION CÁC TỪ PHỔ BIẾN
MARRY
🌱 1. Word formation của "marry"
Từ loại
Từ
Nghĩa
Ví dụ
Verb
kết hôn
She will marry him next year.
(Cô ấy sẽ kết hôn với anh ấy vào năm
sau.)
hôn nhân
Their marriage lasted 30 years.
(Cuộc hôn nhân của họ kéo dài 30
năm.)
Noun
marry
marriage
Adjective
married
đã kết hôn
They are a happily married couple.
(Họ là một cặp vợ chồng hạnh phúc.)
Adjective
unmarried
chưa kết
hôn
He is 35 and still unmarried.
(Anh ấy 35 tuổi và vẫn chưa kết hôn.)
3
Từ loại
Từ
Nghĩa
Ví dụ
Noun
(person)
(no common
form)
-
-
🧩 2. Các cấu trúc thường gặp với "marry" và các từ liên quan
Cấu trúc
Nghĩa
Ví dụ
kết hôn với ai
She married a doctor.
(Cô ấy kết hôn với một bác sĩ.)
be married to sb
đã kết hôn với ai
He is married to a teacher.
(Anh ấy đã kết hôn với một giáo
viên.)
get married
kết hôn (hành động)
They got married last year.
(Họ đã kết hôn năm ngoái.)
cuộc hôn nhân với ai
Her marriage to John didn't last.
(Cuộc hôn nhân của cô ấy với John
không kéo dài.)
hôn nhân sắp đặt /
không tình yêu
She was forced into an arranged
marriage.
(Cô ấy bị ép vào một cuộc hôn nhân
sắp đặt.)
marry sb
marriage to sb
an arranged/loveless
marriage
🔧 3. Các động từ đi với "marry" hoặc "marriage"
Cụm từ
Nghĩa
get married
kết hôn
stay married
vẫn trong cuộc hôn nhân
be married
đang trong tình trạng kết hôn
end a marriage
kết thúc hôn nhân
save a marriage
cứu vãn hôn nhân
go into marriage
bước vào hôn nhân
propose marriage
cầu hôn
✍️4. Gợi ý viết lại câu
1. She married him last year.
→ She got married to him last year.
(Cô ấy kết hôn với anh ấy năm ngoái.)
4
2. He is married.
→ He has a wife.
(Anh ấy đã có vợ.)
3. They had a happy marriage.
→ They were happily married.
(Họ đã có một cuộc hôn nhân hạnh phúc.)
📝 5. Bài tập về word formation của "marry"
👉 Điền đúng dạng của từ trong ngoặc:
1. They are happily __________. (marry)
2. Their __________ ended after ten years. (marry)
3. She wants to __________ a rich man. (marry)
4. He is still __________ at the age of 40. (marry)
✅ Đáp án:
1. married
2. marriage
3. marry
4. unmarried
✏️6. Bài tập viết lại câu
👉 Viết lại câu không đổi nghĩa, dùng gợi ý trong ngoặc:
1. She married a famous singer.
→ (Use: get married)
→ ________________________________________
2. His marriage didn't last long.
→ (Use: He was)
→ ________________________________________
3. They are no longer married.
→ (Use: Their marriage)
→ ________________________________________
✅ Gợi ý đáp án:
1. She got married to a famous singer.
2. He was married, but it didn't last long.
3. Their marriage ended.
RELATE
🔹1. Word Formation của “relate” (Từ loại & nghĩa):
Từ loại
Verb
Adjective
Adjective
Từ
relate
related
unrelated
Nghĩa
Ví dụ
liên hệ, kể lại, có liên
quan
She related the story to me.
→ Cô ấy kể lại câu chuyện cho tôi.
có liên quan
The two issues are closely related.
→ Hai vấn đề này có liên quan chặt chẽ
với nhau.
không liên quan
His comments were
completely unrelated to the topic.
→ Những lời bình của anh ta hoàn toàn
không liên quan đến chủ đề.
5
Từ loại
Noun
Noun
Từ
Nghĩa
Ví dụ
relation
mối quan hệ, sự liên
quan
We have good trade relations with
Japan.
→ Chúng tôi có mối quan hệ thương mại
tốt với Nhật Bản.
relationship
mối quan hệ (giữa
người với người / tổ
chức)
They have a very close relationship.
→ Họ có mối quan hệ rất thân thiết.
Noun
relative
họ hàng, người thân
He was visiting his relatives in Da Nang.
→ Anh ấy đang thăm họ hàng ở Đà
Nẵng.
Adjective
relative
tương đối, có liên
quan
The test was relatively easy.
→ Bài kiểm tra tương đối dễ.
một cách tương đối
She's relatively new to the job.
→ Cô ấy còn khá mới trong công việc
này.
Adverb
relatively
🔹2. Các động từ đi với "relate" (Verb collocations with "relate"):
Động từ / Cụm từ
Nghĩa tiếng Việt
relate to sth/sb
liên quan tới / đồng cảm với ai, cái gì
be related to
có liên hệ với (về huyết thống hoặc khái niệm)
relate a story/event
kể lại một câu chuyện/sự kiện
relate closely
liên quan mật thiết
📌 Ví dụ:
I can't relate to people who never show emotions.
→ Tôi không thể đồng cảm với những người không bao giờ thể hiện cảm xúc.
🔹3. Collocations phổ biến với “relate”
Collocation
Nghĩa
relate well to others
hòa đồng, dễ dàng kết nối với người khác
relate an experience
kể lại một trải nghiệm
a close relation/relationship
mối quan hệ gần gũi
blood relation
quan hệ huyết thống
6
Collocation
Nghĩa
cause-and-effect relationship
mối quan hệ nhân - quả
🔹4. Cấu trúc ngữ pháp với "relate"
Cấu trúc
Nghĩa
Ví dụ
liên quan đến / đồng
cảm với
Her work relates to environmental issues.
→ Công việc của cô ấy liên quan đến các vấn đề
môi trường.
relate sth to sb
kể lại điều gì cho ai
He related the whole incident to the police.
→ Anh ấy kể lại toàn bộ vụ việc cho cảnh sát.
be related to
sb/sth
có liên quan / là họ
hàng với
I'm related to him through my mother.
→ Tôi là họ hàng với anh ấy thông qua mẹ tôi.
relate to + noun
🔹5. Gợi ý viết lại câu (sentence transformation)
1. The two crimes are connected.
→ The two crimes are related.
→ There is a relation between the two crimes.
2. He told me the story.
→ He related the story to me.
3. This problem is not connected to that issue.
→ This problem is unrelated to that issue.
4. She understands people because of her past.
→ She can relate to people because of her past experiences.
🔹6. Bài tập Word Formation với “relate”
➤ Điền đúng dạng của từ trong ngoặc:
1.
2.
3.
4.
5.
We have a good business __________ with that company. (RELATE)
His behavior is completely __________ to what we expected. (RELATE)
The story he __________ to the children was quite scary. (RELATE)
They are __________ by marriage. (RELATE)
She's very __________ and gets along with everyone. (RELATE)
✅ Đáp án:
1.
2.
3.
4.
5.
relationship
unrelated
related
related
relatable (có thể đồng cảm / dễ gần – tuy ít dùng hơn)
🔹7. Bài tập viết lại câu
➤ Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi:
7
1. These documents have nothing to do with the project.
→ These documents are __________ to the project.
2. He shared the story with the whole class.
→ He __________ the story to the whole class.
3. They have a strong emotional bond.
→ They have a strong emotional __________.
4. I can't understand how she feels.
→ I can't __________ to how she feels.
✅ Đáp án gợi ý:
1.
2.
3.
4.
unrelated
related
relationship
relat
COLLECT
🔹 I. Word Formation of "Collect"
Từ loại
Từ
Nghĩa
Ví dụ
Dịch
collect
thu thập, sưu
tầm, gom lại
She collects old
coins.
Cô ấy sưu tầm
những đồng xu cũ.
collection
bộ sưu tập,
sự thu gom
He has a huge stamp
collection.
Anh ấy có một bộ
sưu tập tem khổng
lồ.
collector
người sưu
tầm, người
thu gom
My uncle is a famous
art collector.
Chú tôi là một nhà
sưu tập nghệ thuật
nổi tiếng.
Adjective
collective
có tính tập
thể
This is a collective
decision.
Đây là một quyết
định tập thể.
Noun
collectability /
collectibility
khả năng
được sưu
tầm
The collectability of
rare cards is
increasing.
Khả năng được sưu
tầm của các thẻ
hiếm đang tăng lên.
Verb
Noun
Noun
🔹 II. Các động từ thường đi với “collect” (phrasal verbs & verbs with similar meaning)
Động từ / Cụm từ
collect from
Nghĩa
thu (cái gì đó)
từ
Ví dụ
Dịch
I collected the package
from the post office.
Tôi đã nhận bưu kiện
từ bưu điện.
collect
data/information
thu thập dữ
liệu/thông tin
They are collecting data
for the research.
Họ đang thu thập dữ
liệu cho cuộc nghiên
cứu.
gather
thu thập, tụ họp
People gathered to watch
Mọi người tụ tập để
8
Động từ / Cụm từ
Nghĩa
Ví dụ
Dịch
the show.
xem buổi biểu diễn.
accumulate
tích lũy (thường
dần dần)
Dust accumulated on the
shelves.
Bụi tích tụ trên kệ.
assemble
tập hợp (người
hoặc vật)
The team assembled at
the office.
Đội tập hợp tại văn
phòng.
🔹 III. Collocations with “Collect” (các cụm từ cố định)
Collocation
Nghĩa
collect stamps/coins/cards
sưu tầm tem/tiền xu/thẻ
collect information/data
thu thập thông tin/dữ liệu
collect a debt/fare/taxes
thu nợ/tiền vé/thuế
collect thoughts/one's mind
lấy lại bình tĩnh, tập trung suy nghĩ
collect one's belongings
thu dọn đồ đạc cá nhân
🔹 IV. Grammatical Structures (Cấu trúc ngữ pháp)
1. S + collect + O (vật/sự vật):
She collects postcards.
→ Cô ấy sưu tầm bưu thiếp.
2. S + be collected by + O (bị động):
The information was collected by the team.
→ Thông tin được nhóm thu thập.
3. It takes + time + to collect + sth:
It took us weeks to collect all the data.
→ Chúng tôi mất hàng tuần để thu thập tất cả dữ liệu.
4. Collect + for + mục đích:
They collect money for charity.
→ Họ quyên góp tiền cho từ thiện.
🔹 V. Gợi ý viết lại câu
Câu gốc
Câu viết lại
Dịch
She collects rare stamps.
Rare stamps are collected by
her.
Những con tem hiếm được
cô ấy sưu tầm.
They collected data for the
experiment.
Data was collected for the
experiment.
Dữ liệu đã được thu thập
cho thí nghiệm.
He collects coins in his free
time.
Coins are what he collects in
his free time.
Tiền xu là thứ anh ấy sưu
tầm lúc rảnh.
9
Câu gốc
Câu viết lại
Dịch
The teacher asked the students
to collect information.
The students were asked to
collect information.
Giáo viên yêu cầu học
sinh thu thập thông tin.
🔹 VI. Bài tập Word Formation
✳️Bài 1: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc
1.
2.
3.
4.
5.
My uncle is a famous stamp __________. (collect)
The __________ of taxes is the job of the government. (collect)
They made a __________ decision to go on strike. (collect)
She spends a lot of time __________ old records. (collect)
The __________ of these items is increasing due to demand. (collect)
✅ Đáp án:
1.
2.
3.
4.
5.
collector
collection
collective
collecting
collectability
🔹 VII. Bài tập Viết lại câu
✳️Bài 2: Viết lại câu không đổi nghĩa
1. He collects old watches.
→ ______________________________________________________
2. The team collected information from various sources.
→ ______________________________________________________
3. She is collecting donations for the poor.
→ ______________________________________________________
4. They asked us to collect our belongings.
→ ______________________________________________________
✅ Gợi ý trả lời:
1.
2.
3.
4.
Old watches are collected by him.
Information was collected from various sources by the team.
Donations are being collected by her for the poor.
We were asked to collect our belongings.
CHILD
🔹 1. Word Formation của "child"
10
Từ gốc
Từ loại
Nghĩa
Ví dụ
Dịch
child
noun
đứa trẻ
The child is playing in
the garden.
Đứa trẻ đang chơi
trong vườn.
children
noun
(plural)
những đứa trẻ
Children love
cartoons.
Trẻ em thích phim hoạt
hình.
childhood
noun
thời thơ ấu
He had a happy
childhood.
Anh ấy có một tuổi thơ
hạnh phúc.
adj
trẻ con, ngây
ngô (tiêu cực)
Stop being so
childish!
Đừng cư xử trẻ con
như vậy nữa!
adj
ngây thơ, như
trẻ nhỏ (tích
cực)
She has a childlike
innocence.
Cô ấy có một sự ngây
thơ như trẻ nhỏ.
childcare
noun
việc chăm sóc
trẻ em
Childcare is important
for working parents.
Việc chăm sóc trẻ em
rất quan trọng đối với
cha mẹ đi làm.
childless
adj
không có con
They are a childless
couple.
Họ là một cặp vợ
chồng không có con.
His childishness
annoyed everyone.
Tính trẻ con của anh ấy
làm mọi người khó
chịu.
childish
childlike
childishness
noun
sự trẻ con
(tiêu cực)
🔹 2. Các động từ thường đi với "child" (Verb + child)
Động từ
Nghĩa
Ví dụ
Dịch
raise a child
nuôi dưỡng
một đứa trẻ
They raised the child with
love.
Họ nuôi dưỡng đứa trẻ với
tình yêu thương.
adopt a child
nhận con nuôi
They decided to adopt a
child.
Họ quyết định nhận nuôi một
đứa trẻ.
educate a
child
giáo dục một
đứa trẻ
It's important to educate a
child well.
Việc giáo dục một đứa trẻ
thật tốt là rất quan trọng.
discipline a
child
dạy dỗ/kỷ luật
trẻ
Parents must learn how to
discipline a child.
Cha mẹ cần học cách dạy dỗ
con cái.
bảo vệ trẻ em
We must protect every
child.
Chúng ta phải bảo vệ mọi
đứa trẻ.
protect a
child
🔹 3. Collocations với "child"
Collocation
Nghĩa
Ví dụ
Dịch
only child
Cô ấy là con một.
con một
She is an only child.
11
Collocation
Nghĩa
Ví dụ
Dịch
foster child
con nuôi (tạm
thời)
He is a foster child.
Cậu bé là con nuôi tạm thời.
street child
trẻ đường phố
Many street children lack
education.
Nhiều trẻ đường phố không
được giáo dục.
gifted child
trẻ tài năng
She's a gifted child in music.
Cô bé là một đứa trẻ tài
năng về âm nhạc.
neglected
child
trẻ bị bỏ bê
The government helps
neglected children.
Chính phủ giúp đỡ những
đứa trẻ bị bỏ bê.
child abuse
lạm dụng trẻ
em
Child abuse is a serious
crime.
Lạm dụng trẻ em là tội
nghiêm trọng.
🔹 4. Cấu trúc ngữ pháp với "child"
1. As a child, + S + V
→ Khi còn là một đứa trẻ...
🟢 As a child, I loved reading fairy tales.
👉 Khi còn nhỏ, tôi rất thích đọc truyện cổ tích.
2. The child who/that + V...
→ Đứa trẻ mà...
🟢 The child who lives next door is very polite.
👉 Đứa trẻ sống cạnh nhà rất lễ phép.
3. S + treat + O + like a child
→ Đối xử với ai như trẻ con
🟢 He treats me like a child.
👉 Anh ấy đối xử với tôi như trẻ con.
🔹 5. Gợi ý viết lại câu
1. She is very immature for her age.
→ She is childish for her age.
(Dịch: Cô ấy rất trẻ con so với tuổi.)
2. He had a happy time when he was young.
→ He had a happy childhood.
(Dịch: Anh ấy có một tuổi thơ hạnh phúc.)
3. They don't have any children.
→ They are childless.
(Dịch: Họ không có con.)
🔹 6. Bài tập Word Formation với "child"
❓Điền dạng đúng của từ trong ngoặc:
1. He had a wonderful __________. (child)
2. Don't be so __________! (child)
3. Many __________ need support and protection. (child)
4. She works in a __________ center. (child)
5. They are a __________ couple. (child)
✅Đáp án:
1. childhood
2. childish
3. children
12
4. childcare
5. childless
🔹 7. Bài tập Viết lại câu (Rewriting)
❓Viết lại câu sử dụng từ gợi ý:
1. He behaves like a child. (Use: childish)
→ _____________________________
2. They raised a child with great care. (Use: raise)
→ _____________________________
3. She didn't have any children. (Use: childless)
→ _____________________________
4. I loved cartoons when I was a child. (Use: As a child)
→ _____________________________
5. The child is very smart. He won a national award. (Combine with who)
→ _____________________________
✅Đáp án gợi ý:
1. He is very childish.
2. They raised the child with great care.
3. She is childless.
4. As a child, I loved cartoons.
5. The child who won a national award is very smart.
BEGIN
🔤 1. Word Formation của "begin"
Từ loại
Từ vựng
Nghĩa
Ví dụ câu
Dịch câu
Verb (v)
bắt đầu
They began the
meeting at 9 a.m.
Họ bắt đầu cuộc họp
lúc 9 giờ sáng.
beginning
sự bắt đầu, phần
đầu
This is just the
beginning of the
story.
Đây chỉ là phần mở
đầu của câu chuyện.
Verb (v, quá
khứ)
began
đã bắt đầu (quá
khứ của begin)
He began to study
harder.
Anh ấy bắt đầu học
chăm hơn.
Verb (v, quá
khứ phân từ)
begun
đã bắt đầu
(dạng phân từ)
It has just begun to
rain.
Trời vừa mới bắt đầu
mưa.
Noun (n)
begin
📚 2. Các động từ và collocations với "begin"
📌 Động từ đi với "begin" (Verb + to begin / begin + to V)
Cụm động từ
Nghĩa tiếng Việt
try to begin
cố gắng bắt đầu
decide to begin
quyết định bắt đầu
fail to begin
thất bại trong việc bắt đầu
manage to begin
xoay xở để bắt đầu
📌 Collocations với "begin"
13
Collocation
Nghĩa tiếng Việt
Ví dụ câu
begin a journey
bắt đầu một chuyến đi
They began a journey across Asia.
begin a project
bắt đầu một dự án
We will begin a new project next week.
begin work
bắt đầu làm việc
I begin work at 8 a.m.
begin a career
bắt đầu sự nghiệp
She began her career as a teacher.
begin to understand
bắt đầu hiểu ra
I'm beginning to understand the problem.
begin with something
bắt đầu với điều gì
Let's begin with an introduction.
🧩 3. Cấu trúc với "begin"
Cấu trúc
Nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
begin to do something
bắt đầu làm gì
She began to cry.
begin doing something
bắt đầu làm gì
He began studying at
midnight.
begin with something
bắt đầu với điều gì
The class began with a short
video.
begin by doing something
bắt đầu bằng cách làm
gì
Let's begin by reviewing the
homework.
It began to rain
Trời bắt đầu mưa
-
Something/someone begins
(intransitive)
Cái gì/ai bắt đầu (không
tân ngữ)
The concert began at 7.
✏️ 4. Gợi ý viết lại câu với "begin"
Câu viết lại (sử dụng cấu
Câu gốc
trúc khác)
Dịch nghĩa
She began to learn English.
She started learning English.
Cô ấy bắt đầu học tiếng Anh.
It began to rain heavily.
Heavy rain started falling.
Trời bắt đầu mưa to.
He began the meeting with
a short speech.
He started the meeting by
giving a short speech.
Anh ấy bắt đầu cuộc họp bằng
bài phát biểu ngắn.
The movie began at 8 p.m.
At 8 p.m., the movie started.
Bộ phim bắt đầu lúc 8 giờ tối.
📝 5. Bài tập Word Formation với "begin"
🧠 Điền dạng đúng của từ trong ngoặc:
1. They (begin) __________ the game an hour ago.
2. This is just the (begin) __________ of the problem.
14
3. It has already (begin) __________ to snow.
4. She (begin) __________ her speech with a joke.
✅ Đáp án:
1. began
2. beginning
3. begun
4. began
📝 6. Bài tập viết lại câu với "begin"
✏️Viết lại câu sử dụng từ gợi ý:
1. She started crying. → (begin)
2. The class started with a quiz. → (begin)
3. He started a new job last week. → (begin)
4. It started raining suddenly. → (begin)
✅ Gợi ý đáp án:
1. She began to cry.
2. The class began with a quiz.
3. He began a new job last week.
4. It began to rain suddenly.
BÀI TẬP TỔNG HỢP
EXERCISE 1. Sử dụng dạng đúng của từ trong ngoặc để điền vào chô trống.
1. In that story, the Princce got _______________________to a poor girl. (MARY)
2. Some of my ____________________live in the countryside. (RELATE)
3. My brother has a wonderful ___________ of stamps. (COLLECT)
4. During his___________________________, the family lived on a farm. (CHILD)
5. The English course will start at the ______________________ of September. (BEGIN)
…
15
WORD FORMATION bao gồm lý thuyết, chi tiết cấu tạo từ của
gần 300 từ và 300 câu bài tập bao gồm cả bài trắc nghiệm và bài
tập điền từ. Bạn nào có nhu cầu gửi bản word để in sách cho học
sinh, liên hệ với mình theo số điện thoại: 0986221973.
Dưới đây là một số trang demo, các bạn tham khảo nhé.
WORD FORMATION (CẤU TẠO TỪ)
🔰 A. KHÁI NIỆM CƠ BẢN
Word formation là việc thay đổi hoặc mở rộng từ gốc (base word) bằng cách thêm:
Tiền tố (prefix): đứng trước từ gốc → thường thay đổi nghĩa.
Hậu tố (suffix): đứng sau từ gốc → thường thay đổi loại từ.
Ví dụ:
Từ gốc Sau khi thêm Loại từ Nghĩa
help
helpful
tính từ
hữu ích
correct
incorrect
tính từ
không đúng
beauty
beautiful
tính từ
xinh đẹp
🧩 B. HẬU TỐ (SUFFIXES)
I. DANH TỪ – NOUN FORMATION
Hậu tố
Nghĩa
Ví dụ
Nghĩa tiếng Việt
-er / -or
chỉ người
teacher, actor
giáo viên, diễn viên
-tion / -sion
hành động/kết quả
action, decision
hành động, quyết định
-ness
trạng thái
happiness, sadness
niềm vui, nỗi buồn
-ment
hành động/kết quả
development, enjoyment
sự phát triển, sự thích thú
-ity / -ty
tính chất
ability, honesty
khả năng, sự trung thực
📌 Ví dụ áp dụng:
He is a singer. (Người hát)
I made a good decision. (Quyết định tốt)
Her honesty impressed me. (Sự trung thực của cô ấy làm tôi ấn tượng)
II. ĐỘNG TỪ – VERB FORMATION
1
Hậu tố
Nghĩa
Ví dụ
Nghĩa tiếng Việt
-ize / -ise
biến thành
modernize, organize
hiện đại hóa, tổ chức
-fy
làm cho...
beautify, simplify
làm đẹp, đơn giản hóa
-en
làm cho...
strengthen, widen
làm mạnh, làm rộng
📌 Ví dụ áp dụng:
They will modernize the system. (Hiện đại hóa hệ thống)
Let's simplify the problem. (Đơn giản hóa vấn đề)
Exercise strengthens the body. (Tập thể dục làm mạnh cơ thể)
III. TÍNH TỪ – ADJECTIVE FORMATION
Hậu tố Nghĩa
Ví dụ
Nghĩa tiếng Việt
-ful
có...
useful, careful
hữu ích, cẩn thận
-less
không có
careless, hopeless
bất cẩn, vô vọng
-ous
đầy / có tính
dangerous, famous
nguy hiểm, nổi tiếng
-ive
có khuynh hướng
active, creative
năng động, sáng tạo
-al
thuộc về
natural, cultural
tự nhiên, văn hóa
📌 Ví dụ áp dụng:
Be careful with the glass! (Cẩn thận với cái ly!)
He is very creative. (Anh ấy rất sáng tạo)
That area is dangerous. (Khu vực đó nguy hiểm)
IV. TRẠNG TỪ – ADVERB FORMATION
Hậu tố Nghĩa
Ví dụ
Nghĩa tiếng Việt
-ly
nhanh chóng, vui vẻ
biến tính từ thành trạng từ
quickly, happily
📌 Ví dụ áp dụng:
She ran quickly. (Cô ấy chạy rất nhanh)
They worked happily. (Họ làm việc một cách vui vẻ)
🧭 C. TIỀN TỐ (PREFIXES) – ĐỔI NGHĨA
Tiền tố
Nghĩa
Ví dụ
Nghĩa tiếng Việt
un-
không, ngược lại
unhappy, unfair
không vui, không công bằng
in- / im-
không
incorrect, impossible
sai, không thể
dis-
phản đối, không
disagree, dislike
không đồng ý, không thích
re-
lại lần nữa
redo, rewrite
làm lại, viết lại
mis-
sai
misunderstand, misuse
hiểu nhầm, sử dụng sai
2
📌 Ví dụ áp dụng:
This answer is incorrect. (Câu trả lời này sai)
I disagree with your opinion. (Tôi không đồng ý với ý kiến của bạn)
Please rewrite the paragraph. (Làm ơn viết lại đoạn văn)
🎓 D. TỔNG HỢP CÁCH NHẬN BIẾT & ỨNG DỤNG
Yêu cầu
Gợi ý làm bài
Điền từ đúng dạng vào
chỗ trống
Xác định loại từ cần dùng (noun/verb/adj/adv) dựa vào vị trí và
ngữ pháp trong câu.
Chuyển từ gốc thành
dạng đúng
Nhớ hậu tố phù hợp để đổi loại từ (học từ theo cặp/cụm từ)
Tránh nhầm lẫn nghĩa
phủ định
Phân biệt “un-”, “dis-”, “in-”, “im-”
🧠 E. MẸO HỌC WORD FORMATION HIỆU QUẢ
1. Học từ theo gia đình từ (word family):
Example: create → creation, creator, creative, creativity, recreate
2. Làm bài tập trắc nghiệm nhiều dạng để luyện phản xạ.
3. Ghi chép từ mới kèm theo loại từ và hậu tố.
✅ Gợi ý học hiệu quả:
Học từ theo nhóm 10–20 từ.
Mỗi từ: đọc nghĩa, phân biệt các loại từ, đặt câu ví dụ.
✅ Mẹo học nhanh:
Gạch chân hậu tố: -ful, -less, -ness, -tion, -ly, etc.
Đặt ít nhất 1 câu với mỗi từ (ví dụ: She is very patient.)
CHI TIẾT WORD FORMATION CÁC TỪ PHỔ BIẾN
MARRY
🌱 1. Word formation của "marry"
Từ loại
Từ
Nghĩa
Ví dụ
Verb
kết hôn
She will marry him next year.
(Cô ấy sẽ kết hôn với anh ấy vào năm
sau.)
hôn nhân
Their marriage lasted 30 years.
(Cuộc hôn nhân của họ kéo dài 30
năm.)
Noun
marry
marriage
Adjective
married
đã kết hôn
They are a happily married couple.
(Họ là một cặp vợ chồng hạnh phúc.)
Adjective
unmarried
chưa kết
hôn
He is 35 and still unmarried.
(Anh ấy 35 tuổi và vẫn chưa kết hôn.)
3
Từ loại
Từ
Nghĩa
Ví dụ
Noun
(person)
(no common
form)
-
-
🧩 2. Các cấu trúc thường gặp với "marry" và các từ liên quan
Cấu trúc
Nghĩa
Ví dụ
kết hôn với ai
She married a doctor.
(Cô ấy kết hôn với một bác sĩ.)
be married to sb
đã kết hôn với ai
He is married to a teacher.
(Anh ấy đã kết hôn với một giáo
viên.)
get married
kết hôn (hành động)
They got married last year.
(Họ đã kết hôn năm ngoái.)
cuộc hôn nhân với ai
Her marriage to John didn't last.
(Cuộc hôn nhân của cô ấy với John
không kéo dài.)
hôn nhân sắp đặt /
không tình yêu
She was forced into an arranged
marriage.
(Cô ấy bị ép vào một cuộc hôn nhân
sắp đặt.)
marry sb
marriage to sb
an arranged/loveless
marriage
🔧 3. Các động từ đi với "marry" hoặc "marriage"
Cụm từ
Nghĩa
get married
kết hôn
stay married
vẫn trong cuộc hôn nhân
be married
đang trong tình trạng kết hôn
end a marriage
kết thúc hôn nhân
save a marriage
cứu vãn hôn nhân
go into marriage
bước vào hôn nhân
propose marriage
cầu hôn
✍️4. Gợi ý viết lại câu
1. She married him last year.
→ She got married to him last year.
(Cô ấy kết hôn với anh ấy năm ngoái.)
4
2. He is married.
→ He has a wife.
(Anh ấy đã có vợ.)
3. They had a happy marriage.
→ They were happily married.
(Họ đã có một cuộc hôn nhân hạnh phúc.)
📝 5. Bài tập về word formation của "marry"
👉 Điền đúng dạng của từ trong ngoặc:
1. They are happily __________. (marry)
2. Their __________ ended after ten years. (marry)
3. She wants to __________ a rich man. (marry)
4. He is still __________ at the age of 40. (marry)
✅ Đáp án:
1. married
2. marriage
3. marry
4. unmarried
✏️6. Bài tập viết lại câu
👉 Viết lại câu không đổi nghĩa, dùng gợi ý trong ngoặc:
1. She married a famous singer.
→ (Use: get married)
→ ________________________________________
2. His marriage didn't last long.
→ (Use: He was)
→ ________________________________________
3. They are no longer married.
→ (Use: Their marriage)
→ ________________________________________
✅ Gợi ý đáp án:
1. She got married to a famous singer.
2. He was married, but it didn't last long.
3. Their marriage ended.
RELATE
🔹1. Word Formation của “relate” (Từ loại & nghĩa):
Từ loại
Verb
Adjective
Adjective
Từ
relate
related
unrelated
Nghĩa
Ví dụ
liên hệ, kể lại, có liên
quan
She related the story to me.
→ Cô ấy kể lại câu chuyện cho tôi.
có liên quan
The two issues are closely related.
→ Hai vấn đề này có liên quan chặt chẽ
với nhau.
không liên quan
His comments were
completely unrelated to the topic.
→ Những lời bình của anh ta hoàn toàn
không liên quan đến chủ đề.
5
Từ loại
Noun
Noun
Từ
Nghĩa
Ví dụ
relation
mối quan hệ, sự liên
quan
We have good trade relations with
Japan.
→ Chúng tôi có mối quan hệ thương mại
tốt với Nhật Bản.
relationship
mối quan hệ (giữa
người với người / tổ
chức)
They have a very close relationship.
→ Họ có mối quan hệ rất thân thiết.
Noun
relative
họ hàng, người thân
He was visiting his relatives in Da Nang.
→ Anh ấy đang thăm họ hàng ở Đà
Nẵng.
Adjective
relative
tương đối, có liên
quan
The test was relatively easy.
→ Bài kiểm tra tương đối dễ.
một cách tương đối
She's relatively new to the job.
→ Cô ấy còn khá mới trong công việc
này.
Adverb
relatively
🔹2. Các động từ đi với "relate" (Verb collocations with "relate"):
Động từ / Cụm từ
Nghĩa tiếng Việt
relate to sth/sb
liên quan tới / đồng cảm với ai, cái gì
be related to
có liên hệ với (về huyết thống hoặc khái niệm)
relate a story/event
kể lại một câu chuyện/sự kiện
relate closely
liên quan mật thiết
📌 Ví dụ:
I can't relate to people who never show emotions.
→ Tôi không thể đồng cảm với những người không bao giờ thể hiện cảm xúc.
🔹3. Collocations phổ biến với “relate”
Collocation
Nghĩa
relate well to others
hòa đồng, dễ dàng kết nối với người khác
relate an experience
kể lại một trải nghiệm
a close relation/relationship
mối quan hệ gần gũi
blood relation
quan hệ huyết thống
6
Collocation
Nghĩa
cause-and-effect relationship
mối quan hệ nhân - quả
🔹4. Cấu trúc ngữ pháp với "relate"
Cấu trúc
Nghĩa
Ví dụ
liên quan đến / đồng
cảm với
Her work relates to environmental issues.
→ Công việc của cô ấy liên quan đến các vấn đề
môi trường.
relate sth to sb
kể lại điều gì cho ai
He related the whole incident to the police.
→ Anh ấy kể lại toàn bộ vụ việc cho cảnh sát.
be related to
sb/sth
có liên quan / là họ
hàng với
I'm related to him through my mother.
→ Tôi là họ hàng với anh ấy thông qua mẹ tôi.
relate to + noun
🔹5. Gợi ý viết lại câu (sentence transformation)
1. The two crimes are connected.
→ The two crimes are related.
→ There is a relation between the two crimes.
2. He told me the story.
→ He related the story to me.
3. This problem is not connected to that issue.
→ This problem is unrelated to that issue.
4. She understands people because of her past.
→ She can relate to people because of her past experiences.
🔹6. Bài tập Word Formation với “relate”
➤ Điền đúng dạng của từ trong ngoặc:
1.
2.
3.
4.
5.
We have a good business __________ with that company. (RELATE)
His behavior is completely __________ to what we expected. (RELATE)
The story he __________ to the children was quite scary. (RELATE)
They are __________ by marriage. (RELATE)
She's very __________ and gets along with everyone. (RELATE)
✅ Đáp án:
1.
2.
3.
4.
5.
relationship
unrelated
related
related
relatable (có thể đồng cảm / dễ gần – tuy ít dùng hơn)
🔹7. Bài tập viết lại câu
➤ Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi:
7
1. These documents have nothing to do with the project.
→ These documents are __________ to the project.
2. He shared the story with the whole class.
→ He __________ the story to the whole class.
3. They have a strong emotional bond.
→ They have a strong emotional __________.
4. I can't understand how she feels.
→ I can't __________ to how she feels.
✅ Đáp án gợi ý:
1.
2.
3.
4.
unrelated
related
relationship
relat
COLLECT
🔹 I. Word Formation of "Collect"
Từ loại
Từ
Nghĩa
Ví dụ
Dịch
collect
thu thập, sưu
tầm, gom lại
She collects old
coins.
Cô ấy sưu tầm
những đồng xu cũ.
collection
bộ sưu tập,
sự thu gom
He has a huge stamp
collection.
Anh ấy có một bộ
sưu tập tem khổng
lồ.
collector
người sưu
tầm, người
thu gom
My uncle is a famous
art collector.
Chú tôi là một nhà
sưu tập nghệ thuật
nổi tiếng.
Adjective
collective
có tính tập
thể
This is a collective
decision.
Đây là một quyết
định tập thể.
Noun
collectability /
collectibility
khả năng
được sưu
tầm
The collectability of
rare cards is
increasing.
Khả năng được sưu
tầm của các thẻ
hiếm đang tăng lên.
Verb
Noun
Noun
🔹 II. Các động từ thường đi với “collect” (phrasal verbs & verbs with similar meaning)
Động từ / Cụm từ
collect from
Nghĩa
thu (cái gì đó)
từ
Ví dụ
Dịch
I collected the package
from the post office.
Tôi đã nhận bưu kiện
từ bưu điện.
collect
data/information
thu thập dữ
liệu/thông tin
They are collecting data
for the research.
Họ đang thu thập dữ
liệu cho cuộc nghiên
cứu.
gather
thu thập, tụ họp
People gathered to watch
Mọi người tụ tập để
8
Động từ / Cụm từ
Nghĩa
Ví dụ
Dịch
the show.
xem buổi biểu diễn.
accumulate
tích lũy (thường
dần dần)
Dust accumulated on the
shelves.
Bụi tích tụ trên kệ.
assemble
tập hợp (người
hoặc vật)
The team assembled at
the office.
Đội tập hợp tại văn
phòng.
🔹 III. Collocations with “Collect” (các cụm từ cố định)
Collocation
Nghĩa
collect stamps/coins/cards
sưu tầm tem/tiền xu/thẻ
collect information/data
thu thập thông tin/dữ liệu
collect a debt/fare/taxes
thu nợ/tiền vé/thuế
collect thoughts/one's mind
lấy lại bình tĩnh, tập trung suy nghĩ
collect one's belongings
thu dọn đồ đạc cá nhân
🔹 IV. Grammatical Structures (Cấu trúc ngữ pháp)
1. S + collect + O (vật/sự vật):
She collects postcards.
→ Cô ấy sưu tầm bưu thiếp.
2. S + be collected by + O (bị động):
The information was collected by the team.
→ Thông tin được nhóm thu thập.
3. It takes + time + to collect + sth:
It took us weeks to collect all the data.
→ Chúng tôi mất hàng tuần để thu thập tất cả dữ liệu.
4. Collect + for + mục đích:
They collect money for charity.
→ Họ quyên góp tiền cho từ thiện.
🔹 V. Gợi ý viết lại câu
Câu gốc
Câu viết lại
Dịch
She collects rare stamps.
Rare stamps are collected by
her.
Những con tem hiếm được
cô ấy sưu tầm.
They collected data for the
experiment.
Data was collected for the
experiment.
Dữ liệu đã được thu thập
cho thí nghiệm.
He collects coins in his free
time.
Coins are what he collects in
his free time.
Tiền xu là thứ anh ấy sưu
tầm lúc rảnh.
9
Câu gốc
Câu viết lại
Dịch
The teacher asked the students
to collect information.
The students were asked to
collect information.
Giáo viên yêu cầu học
sinh thu thập thông tin.
🔹 VI. Bài tập Word Formation
✳️Bài 1: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc
1.
2.
3.
4.
5.
My uncle is a famous stamp __________. (collect)
The __________ of taxes is the job of the government. (collect)
They made a __________ decision to go on strike. (collect)
She spends a lot of time __________ old records. (collect)
The __________ of these items is increasing due to demand. (collect)
✅ Đáp án:
1.
2.
3.
4.
5.
collector
collection
collective
collecting
collectability
🔹 VII. Bài tập Viết lại câu
✳️Bài 2: Viết lại câu không đổi nghĩa
1. He collects old watches.
→ ______________________________________________________
2. The team collected information from various sources.
→ ______________________________________________________
3. She is collecting donations for the poor.
→ ______________________________________________________
4. They asked us to collect our belongings.
→ ______________________________________________________
✅ Gợi ý trả lời:
1.
2.
3.
4.
Old watches are collected by him.
Information was collected from various sources by the team.
Donations are being collected by her for the poor.
We were asked to collect our belongings.
CHILD
🔹 1. Word Formation của "child"
10
Từ gốc
Từ loại
Nghĩa
Ví dụ
Dịch
child
noun
đứa trẻ
The child is playing in
the garden.
Đứa trẻ đang chơi
trong vườn.
children
noun
(plural)
những đứa trẻ
Children love
cartoons.
Trẻ em thích phim hoạt
hình.
childhood
noun
thời thơ ấu
He had a happy
childhood.
Anh ấy có một tuổi thơ
hạnh phúc.
adj
trẻ con, ngây
ngô (tiêu cực)
Stop being so
childish!
Đừng cư xử trẻ con
như vậy nữa!
adj
ngây thơ, như
trẻ nhỏ (tích
cực)
She has a childlike
innocence.
Cô ấy có một sự ngây
thơ như trẻ nhỏ.
childcare
noun
việc chăm sóc
trẻ em
Childcare is important
for working parents.
Việc chăm sóc trẻ em
rất quan trọng đối với
cha mẹ đi làm.
childless
adj
không có con
They are a childless
couple.
Họ là một cặp vợ
chồng không có con.
His childishness
annoyed everyone.
Tính trẻ con của anh ấy
làm mọi người khó
chịu.
childish
childlike
childishness
noun
sự trẻ con
(tiêu cực)
🔹 2. Các động từ thường đi với "child" (Verb + child)
Động từ
Nghĩa
Ví dụ
Dịch
raise a child
nuôi dưỡng
một đứa trẻ
They raised the child with
love.
Họ nuôi dưỡng đứa trẻ với
tình yêu thương.
adopt a child
nhận con nuôi
They decided to adopt a
child.
Họ quyết định nhận nuôi một
đứa trẻ.
educate a
child
giáo dục một
đứa trẻ
It's important to educate a
child well.
Việc giáo dục một đứa trẻ
thật tốt là rất quan trọng.
discipline a
child
dạy dỗ/kỷ luật
trẻ
Parents must learn how to
discipline a child.
Cha mẹ cần học cách dạy dỗ
con cái.
bảo vệ trẻ em
We must protect every
child.
Chúng ta phải bảo vệ mọi
đứa trẻ.
protect a
child
🔹 3. Collocations với "child"
Collocation
Nghĩa
Ví dụ
Dịch
only child
Cô ấy là con một.
con một
She is an only child.
11
Collocation
Nghĩa
Ví dụ
Dịch
foster child
con nuôi (tạm
thời)
He is a foster child.
Cậu bé là con nuôi tạm thời.
street child
trẻ đường phố
Many street children lack
education.
Nhiều trẻ đường phố không
được giáo dục.
gifted child
trẻ tài năng
She's a gifted child in music.
Cô bé là một đứa trẻ tài
năng về âm nhạc.
neglected
child
trẻ bị bỏ bê
The government helps
neglected children.
Chính phủ giúp đỡ những
đứa trẻ bị bỏ bê.
child abuse
lạm dụng trẻ
em
Child abuse is a serious
crime.
Lạm dụng trẻ em là tội
nghiêm trọng.
🔹 4. Cấu trúc ngữ pháp với "child"
1. As a child, + S + V
→ Khi còn là một đứa trẻ...
🟢 As a child, I loved reading fairy tales.
👉 Khi còn nhỏ, tôi rất thích đọc truyện cổ tích.
2. The child who/that + V...
→ Đứa trẻ mà...
🟢 The child who lives next door is very polite.
👉 Đứa trẻ sống cạnh nhà rất lễ phép.
3. S + treat + O + like a child
→ Đối xử với ai như trẻ con
🟢 He treats me like a child.
👉 Anh ấy đối xử với tôi như trẻ con.
🔹 5. Gợi ý viết lại câu
1. She is very immature for her age.
→ She is childish for her age.
(Dịch: Cô ấy rất trẻ con so với tuổi.)
2. He had a happy time when he was young.
→ He had a happy childhood.
(Dịch: Anh ấy có một tuổi thơ hạnh phúc.)
3. They don't have any children.
→ They are childless.
(Dịch: Họ không có con.)
🔹 6. Bài tập Word Formation với "child"
❓Điền dạng đúng của từ trong ngoặc:
1. He had a wonderful __________. (child)
2. Don't be so __________! (child)
3. Many __________ need support and protection. (child)
4. She works in a __________ center. (child)
5. They are a __________ couple. (child)
✅Đáp án:
1. childhood
2. childish
3. children
12
4. childcare
5. childless
🔹 7. Bài tập Viết lại câu (Rewriting)
❓Viết lại câu sử dụng từ gợi ý:
1. He behaves like a child. (Use: childish)
→ _____________________________
2. They raised a child with great care. (Use: raise)
→ _____________________________
3. She didn't have any children. (Use: childless)
→ _____________________________
4. I loved cartoons when I was a child. (Use: As a child)
→ _____________________________
5. The child is very smart. He won a national award. (Combine with who)
→ _____________________________
✅Đáp án gợi ý:
1. He is very childish.
2. They raised the child with great care.
3. She is childless.
4. As a child, I loved cartoons.
5. The child who won a national award is very smart.
BEGIN
🔤 1. Word Formation của "begin"
Từ loại
Từ vựng
Nghĩa
Ví dụ câu
Dịch câu
Verb (v)
bắt đầu
They began the
meeting at 9 a.m.
Họ bắt đầu cuộc họp
lúc 9 giờ sáng.
beginning
sự bắt đầu, phần
đầu
This is just the
beginning of the
story.
Đây chỉ là phần mở
đầu của câu chuyện.
Verb (v, quá
khứ)
began
đã bắt đầu (quá
khứ của begin)
He began to study
harder.
Anh ấy bắt đầu học
chăm hơn.
Verb (v, quá
khứ phân từ)
begun
đã bắt đầu
(dạng phân từ)
It has just begun to
rain.
Trời vừa mới bắt đầu
mưa.
Noun (n)
begin
📚 2. Các động từ và collocations với "begin"
📌 Động từ đi với "begin" (Verb + to begin / begin + to V)
Cụm động từ
Nghĩa tiếng Việt
try to begin
cố gắng bắt đầu
decide to begin
quyết định bắt đầu
fail to begin
thất bại trong việc bắt đầu
manage to begin
xoay xở để bắt đầu
📌 Collocations với "begin"
13
Collocation
Nghĩa tiếng Việt
Ví dụ câu
begin a journey
bắt đầu một chuyến đi
They began a journey across Asia.
begin a project
bắt đầu một dự án
We will begin a new project next week.
begin work
bắt đầu làm việc
I begin work at 8 a.m.
begin a career
bắt đầu sự nghiệp
She began her career as a teacher.
begin to understand
bắt đầu hiểu ra
I'm beginning to understand the problem.
begin with something
bắt đầu với điều gì
Let's begin with an introduction.
🧩 3. Cấu trúc với "begin"
Cấu trúc
Nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
begin to do something
bắt đầu làm gì
She began to cry.
begin doing something
bắt đầu làm gì
He began studying at
midnight.
begin with something
bắt đầu với điều gì
The class began with a short
video.
begin by doing something
bắt đầu bằng cách làm
gì
Let's begin by reviewing the
homework.
It began to rain
Trời bắt đầu mưa
-
Something/someone begins
(intransitive)
Cái gì/ai bắt đầu (không
tân ngữ)
The concert began at 7.
✏️ 4. Gợi ý viết lại câu với "begin"
Câu viết lại (sử dụng cấu
Câu gốc
trúc khác)
Dịch nghĩa
She began to learn English.
She started learning English.
Cô ấy bắt đầu học tiếng Anh.
It began to rain heavily.
Heavy rain started falling.
Trời bắt đầu mưa to.
He began the meeting with
a short speech.
He started the meeting by
giving a short speech.
Anh ấy bắt đầu cuộc họp bằng
bài phát biểu ngắn.
The movie began at 8 p.m.
At 8 p.m., the movie started.
Bộ phim bắt đầu lúc 8 giờ tối.
📝 5. Bài tập Word Formation với "begin"
🧠 Điền dạng đúng của từ trong ngoặc:
1. They (begin) __________ the game an hour ago.
2. This is just the (begin) __________ of the problem.
14
3. It has already (begin) __________ to snow.
4. She (begin) __________ her speech with a joke.
✅ Đáp án:
1. began
2. beginning
3. begun
4. began
📝 6. Bài tập viết lại câu với "begin"
✏️Viết lại câu sử dụng từ gợi ý:
1. She started crying. → (begin)
2. The class started with a quiz. → (begin)
3. He started a new job last week. → (begin)
4. It started raining suddenly. → (begin)
✅ Gợi ý đáp án:
1. She began to cry.
2. The class began with a quiz.
3. He began a new job last week.
4. It began to rain suddenly.
BÀI TẬP TỔNG HỢP
EXERCISE 1. Sử dụng dạng đúng của từ trong ngoặc để điền vào chô trống.
1. In that story, the Princce got _______________________to a poor girl. (MARY)
2. Some of my ____________________live in the countryside. (RELATE)
3. My brother has a wonderful ___________ of stamps. (COLLECT)
4. During his___________________________, the family lived on a farm. (CHILD)
5. The English course will start at the ______________________ of September. (BEGIN)
…
15
 









Các ý kiến mới nhất