Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

ÔN THI VÀO 10 CHUYÊN ĐỀ WORD FORMATION

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyªn Thu An
Ngày gửi: 23h:02' 11-07-2025
Dung lượng: 732.0 KB
Số lượt tải: 61
Số lượt thích: 0 người
Mình có đầy đủ cuốn TÀI LIỆU ÔN THI VÀO 10 chuyên đề
WORD FORMATION bao gồm lý thuyết, chi tiết cấu tạo từ của
gần 300 từ và 300 câu bài tập bao gồm cả bài trắc nghiệm và bài
tập điền từ. Bạn nào có nhu cầu gửi bản word để in sách cho học
sinh, liên hệ với mình theo số điện thoại: 0986221973.
Dưới đây là một số trang demo, các bạn tham khảo nhé.

WORD FORMATION (CẤU TẠO TỪ)
🔰 A. KHÁI NIỆM CƠ BẢN
Word formation là việc thay đổi hoặc mở rộng từ gốc (base word) bằng cách thêm:
 Tiền tố (prefix): đứng trước từ gốc → thường thay đổi nghĩa.
 Hậu tố (suffix): đứng sau từ gốc → thường thay đổi loại từ.
Ví dụ:
Từ gốc Sau khi thêm Loại từ Nghĩa
help

helpful

tính từ

hữu ích

correct

incorrect

tính từ

không đúng

beauty

beautiful

tính từ

xinh đẹp

🧩 B. HẬU TỐ (SUFFIXES)
I. DANH TỪ – NOUN FORMATION
Hậu tố
Nghĩa
Ví dụ

Nghĩa tiếng Việt

-er / -or

chỉ người

teacher, actor

giáo viên, diễn viên

-tion / -sion

hành động/kết quả

action, decision

hành động, quyết định

-ness

trạng thái

happiness, sadness

niềm vui, nỗi buồn

-ment

hành động/kết quả

development, enjoyment

sự phát triển, sự thích thú

-ity / -ty

tính chất

ability, honesty

khả năng, sự trung thực

📌 Ví dụ áp dụng:
 He is a singer. (Người hát)
 I made a good decision. (Quyết định tốt)
 Her honesty impressed me. (Sự trung thực của cô ấy làm tôi ấn tượng)
II. ĐỘNG TỪ – VERB FORMATION

1

Hậu tố

Nghĩa

Ví dụ

Nghĩa tiếng Việt

-ize / -ise

biến thành

modernize, organize

hiện đại hóa, tổ chức

-fy

làm cho...

beautify, simplify

làm đẹp, đơn giản hóa

-en

làm cho...

strengthen, widen

làm mạnh, làm rộng

📌 Ví dụ áp dụng:
 They will modernize the system. (Hiện đại hóa hệ thống)
 Let's simplify the problem. (Đơn giản hóa vấn đề)
 Exercise strengthens the body. (Tập thể dục làm mạnh cơ thể)
III. TÍNH TỪ – ADJECTIVE FORMATION
Hậu tố Nghĩa
Ví dụ

Nghĩa tiếng Việt

-ful

có...

useful, careful

hữu ích, cẩn thận

-less

không có

careless, hopeless

bất cẩn, vô vọng

-ous

đầy / có tính

dangerous, famous

nguy hiểm, nổi tiếng

-ive

có khuynh hướng

active, creative

năng động, sáng tạo

-al

thuộc về

natural, cultural

tự nhiên, văn hóa

📌 Ví dụ áp dụng:
 Be careful with the glass! (Cẩn thận với cái ly!)
 He is very creative. (Anh ấy rất sáng tạo)
 That area is dangerous. (Khu vực đó nguy hiểm)
IV. TRẠNG TỪ – ADVERB FORMATION
Hậu tố Nghĩa
Ví dụ

Nghĩa tiếng Việt

-ly

nhanh chóng, vui vẻ

biến tính từ thành trạng từ

quickly, happily

📌 Ví dụ áp dụng:
 She ran quickly. (Cô ấy chạy rất nhanh)
 They worked happily. (Họ làm việc một cách vui vẻ)
🧭 C. TIỀN TỐ (PREFIXES) – ĐỔI NGHĨA
Tiền tố
Nghĩa
Ví dụ

Nghĩa tiếng Việt

un-

không, ngược lại

unhappy, unfair

không vui, không công bằng

in- / im-

không

incorrect, impossible

sai, không thể

dis-

phản đối, không

disagree, dislike

không đồng ý, không thích

re-

lại lần nữa

redo, rewrite

làm lại, viết lại

mis-

sai

misunderstand, misuse

hiểu nhầm, sử dụng sai

2

📌 Ví dụ áp dụng:
 This answer is incorrect. (Câu trả lời này sai)
 I disagree with your opinion. (Tôi không đồng ý với ý kiến của bạn)
 Please rewrite the paragraph. (Làm ơn viết lại đoạn văn)
🎓 D. TỔNG HỢP CÁCH NHẬN BIẾT & ỨNG DỤNG
Yêu cầu
Gợi ý làm bài
Điền từ đúng dạng vào
chỗ trống

Xác định loại từ cần dùng (noun/verb/adj/adv) dựa vào vị trí và
ngữ pháp trong câu.

Chuyển từ gốc thành
dạng đúng

Nhớ hậu tố phù hợp để đổi loại từ (học từ theo cặp/cụm từ)

Tránh nhầm lẫn nghĩa
phủ định

Phân biệt “un-”, “dis-”, “in-”, “im-”

🧠 E. MẸO HỌC WORD FORMATION HIỆU QUẢ
1. Học từ theo gia đình từ (word family):
 Example: create → creation, creator, creative, creativity, recreate
2. Làm bài tập trắc nghiệm nhiều dạng để luyện phản xạ.
3. Ghi chép từ mới kèm theo loại từ và hậu tố.
✅ Gợi ý học hiệu quả:
 Học từ theo nhóm 10–20 từ.
 Mỗi từ: đọc nghĩa, phân biệt các loại từ, đặt câu ví dụ.
✅ Mẹo học nhanh:
 Gạch chân hậu tố: -ful, -less, -ness, -tion, -ly, etc.
 Đặt ít nhất 1 câu với mỗi từ (ví dụ: She is very patient.)

CHI TIẾT WORD FORMATION CÁC TỪ PHỔ BIẾN
MARRY
🌱 1. Word formation của "marry"
Từ loại
Từ
Nghĩa

Ví dụ

Verb

kết hôn

She will marry him next year.
(Cô ấy sẽ kết hôn với anh ấy vào năm
sau.)

hôn nhân

Their marriage lasted 30 years.
(Cuộc hôn nhân của họ kéo dài 30
năm.)

Noun

marry

marriage

Adjective

married

đã kết hôn

They are a happily married couple.
(Họ là một cặp vợ chồng hạnh phúc.)

Adjective

unmarried

chưa kết
hôn

He is 35 and still unmarried.
(Anh ấy 35 tuổi và vẫn chưa kết hôn.)

3

Từ loại

Từ

Nghĩa

Ví dụ

Noun
(person)

(no common
form)

-

-

🧩 2. Các cấu trúc thường gặp với "marry" và các từ liên quan
Cấu trúc
Nghĩa
Ví dụ
kết hôn với ai

She married a doctor.
(Cô ấy kết hôn với một bác sĩ.)

be married to sb

đã kết hôn với ai

He is married to a teacher.
(Anh ấy đã kết hôn với một giáo
viên.)

get married

kết hôn (hành động)

They got married last year.
(Họ đã kết hôn năm ngoái.)

cuộc hôn nhân với ai

Her marriage to John didn't last.
(Cuộc hôn nhân của cô ấy với John
không kéo dài.)

hôn nhân sắp đặt /
không tình yêu

She was forced into an arranged
marriage.
(Cô ấy bị ép vào một cuộc hôn nhân
sắp đặt.)

marry sb

marriage to sb

an arranged/loveless
marriage

🔧 3. Các động từ đi với "marry" hoặc "marriage"
Cụm từ
Nghĩa
get married

kết hôn

stay married

vẫn trong cuộc hôn nhân

be married

đang trong tình trạng kết hôn

end a marriage

kết thúc hôn nhân

save a marriage

cứu vãn hôn nhân

go into marriage

bước vào hôn nhân

propose marriage

cầu hôn

✍️4. Gợi ý viết lại câu
1. She married him last year.
→ She got married to him last year.
(Cô ấy kết hôn với anh ấy năm ngoái.)

4

2. He is married.
→ He has a wife.
(Anh ấy đã có vợ.)
3. They had a happy marriage.
→ They were happily married.
(Họ đã có một cuộc hôn nhân hạnh phúc.)
📝 5. Bài tập về word formation của "marry"
👉 Điền đúng dạng của từ trong ngoặc:
1. They are happily __________. (marry)
2. Their __________ ended after ten years. (marry)
3. She wants to __________ a rich man. (marry)
4. He is still __________ at the age of 40. (marry)
✅ Đáp án:
1. married
2. marriage
3. marry
4. unmarried
✏️6. Bài tập viết lại câu
👉 Viết lại câu không đổi nghĩa, dùng gợi ý trong ngoặc:
1. She married a famous singer.
→ (Use: get married)
→ ________________________________________
2. His marriage didn't last long.
→ (Use: He was)
→ ________________________________________
3. They are no longer married.
→ (Use: Their marriage)
→ ________________________________________
✅ Gợi ý đáp án:
1. She got married to a famous singer.
2. He was married, but it didn't last long.
3. Their marriage ended.

RELATE
🔹1. Word Formation của “relate” (Từ loại & nghĩa):
Từ loại
Verb

Adjective

Adjective

Từ
relate

related

unrelated

Nghĩa

Ví dụ

liên hệ, kể lại, có liên
quan

She related the story to me.
→ Cô ấy kể lại câu chuyện cho tôi.

có liên quan

The two issues are closely related.
→ Hai vấn đề này có liên quan chặt chẽ
với nhau.

không liên quan

His comments were
completely unrelated to the topic.
→ Những lời bình của anh ta hoàn toàn
không liên quan đến chủ đề.
5

Từ loại

Noun

Noun

Từ

Nghĩa

Ví dụ

relation

mối quan hệ, sự liên
quan

We have good trade relations with
Japan.
→ Chúng tôi có mối quan hệ thương mại
tốt với Nhật Bản.

relationship

mối quan hệ (giữa
người với người / tổ
chức)

They have a very close relationship.
→ Họ có mối quan hệ rất thân thiết.

Noun

relative

họ hàng, người thân

He was visiting his relatives in Da Nang.
→ Anh ấy đang thăm họ hàng ở Đà
Nẵng.

Adjective

relative

tương đối, có liên
quan

The test was relatively easy.
→ Bài kiểm tra tương đối dễ.

một cách tương đối

She's relatively new to the job.
→ Cô ấy còn khá mới trong công việc
này.

Adverb

relatively

🔹2. Các động từ đi với "relate" (Verb collocations with "relate"):
Động từ / Cụm từ

Nghĩa tiếng Việt

relate to sth/sb

liên quan tới / đồng cảm với ai, cái gì

be related to

có liên hệ với (về huyết thống hoặc khái niệm)

relate a story/event

kể lại một câu chuyện/sự kiện

relate closely

liên quan mật thiết

📌 Ví dụ:


I can't relate to people who never show emotions.
→ Tôi không thể đồng cảm với những người không bao giờ thể hiện cảm xúc.

🔹3. Collocations phổ biến với “relate”
Collocation

Nghĩa

relate well to others

hòa đồng, dễ dàng kết nối với người khác

relate an experience

kể lại một trải nghiệm

a close relation/relationship

mối quan hệ gần gũi

blood relation

quan hệ huyết thống
6

Collocation

Nghĩa

cause-and-effect relationship

mối quan hệ nhân - quả

🔹4. Cấu trúc ngữ pháp với "relate"
Cấu trúc

Nghĩa

Ví dụ

liên quan đến / đồng
cảm với

Her work relates to environmental issues.
→ Công việc của cô ấy liên quan đến các vấn đề
môi trường.

relate sth to sb

kể lại điều gì cho ai

He related the whole incident to the police.
→ Anh ấy kể lại toàn bộ vụ việc cho cảnh sát.

be related to
sb/sth

có liên quan / là họ
hàng với

I'm related to him through my mother.
→ Tôi là họ hàng với anh ấy thông qua mẹ tôi.

relate to + noun

🔹5. Gợi ý viết lại câu (sentence transformation)
1. The two crimes are connected.
→ The two crimes are related.
→ There is a relation between the two crimes.
2. He told me the story.
→ He related the story to me.
3. This problem is not connected to that issue.
→ This problem is unrelated to that issue.
4. She understands people because of her past.
→ She can relate to people because of her past experiences.
🔹6. Bài tập Word Formation với “relate”
➤ Điền đúng dạng của từ trong ngoặc:
1.
2.
3.
4.
5.

We have a good business __________ with that company. (RELATE)
His behavior is completely __________ to what we expected. (RELATE)
The story he __________ to the children was quite scary. (RELATE)
They are __________ by marriage. (RELATE)
She's very __________ and gets along with everyone. (RELATE)

✅ Đáp án:
1.
2.
3.
4.
5.

relationship
unrelated
related
related
relatable (có thể đồng cảm / dễ gần – tuy ít dùng hơn)

🔹7. Bài tập viết lại câu
➤ Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi:
7

1. These documents have nothing to do with the project.
→ These documents are __________ to the project.
2. He shared the story with the whole class.
→ He __________ the story to the whole class.
3. They have a strong emotional bond.
→ They have a strong emotional __________.
4. I can't understand how she feels.
→ I can't __________ to how she feels.
✅ Đáp án gợi ý:
1.
2.
3.
4.

unrelated
related
relationship
relat

COLLECT
🔹 I. Word Formation of "Collect"
Từ loại

Từ

Nghĩa

Ví dụ

Dịch

collect

thu thập, sưu
tầm, gom lại

She collects old
coins.

Cô ấy sưu tầm
những đồng xu cũ.

collection

bộ sưu tập,
sự thu gom

He has a huge stamp
collection.

Anh ấy có một bộ
sưu tập tem khổng
lồ.

collector

người sưu
tầm, người
thu gom

My uncle is a famous
art collector.

Chú tôi là một nhà
sưu tập nghệ thuật
nổi tiếng.

Adjective

collective

có tính tập
thể

This is a collective
decision.

Đây là một quyết
định tập thể.

Noun

collectability /
collectibility

khả năng
được sưu
tầm

The collectability of
rare cards is
increasing.

Khả năng được sưu
tầm của các thẻ
hiếm đang tăng lên.

Verb

Noun

Noun

🔹 II. Các động từ thường đi với “collect” (phrasal verbs & verbs with similar meaning)
Động từ / Cụm từ
collect from

Nghĩa
thu (cái gì đó)
từ

Ví dụ

Dịch

I collected the package
from the post office.

Tôi đã nhận bưu kiện
từ bưu điện.

collect
data/information

thu thập dữ
liệu/thông tin

They are collecting data
for the research.

Họ đang thu thập dữ
liệu cho cuộc nghiên
cứu.

gather

thu thập, tụ họp

People gathered to watch

Mọi người tụ tập để

8

Động từ / Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ

Dịch

the show.

xem buổi biểu diễn.

accumulate

tích lũy (thường
dần dần)

Dust accumulated on the
shelves.

Bụi tích tụ trên kệ.

assemble

tập hợp (người
hoặc vật)

The team assembled at
the office.

Đội tập hợp tại văn
phòng.

🔹 III. Collocations with “Collect” (các cụm từ cố định)
Collocation

Nghĩa

collect stamps/coins/cards

sưu tầm tem/tiền xu/thẻ

collect information/data

thu thập thông tin/dữ liệu

collect a debt/fare/taxes

thu nợ/tiền vé/thuế

collect thoughts/one's mind

lấy lại bình tĩnh, tập trung suy nghĩ

collect one's belongings

thu dọn đồ đạc cá nhân

🔹 IV. Grammatical Structures (Cấu trúc ngữ pháp)
1. S + collect + O (vật/sự vật):
 She collects postcards.
→ Cô ấy sưu tầm bưu thiếp.
2. S + be collected by + O (bị động):
 The information was collected by the team.
→ Thông tin được nhóm thu thập.
3. It takes + time + to collect + sth:
 It took us weeks to collect all the data.
→ Chúng tôi mất hàng tuần để thu thập tất cả dữ liệu.
4. Collect + for + mục đích:
 They collect money for charity.
→ Họ quyên góp tiền cho từ thiện.
🔹 V. Gợi ý viết lại câu
Câu gốc

Câu viết lại

Dịch

She collects rare stamps.

Rare stamps are collected by
her.

Những con tem hiếm được
cô ấy sưu tầm.

They collected data for the
experiment.

Data was collected for the
experiment.

Dữ liệu đã được thu thập
cho thí nghiệm.

He collects coins in his free
time.

Coins are what he collects in
his free time.

Tiền xu là thứ anh ấy sưu
tầm lúc rảnh.

9

Câu gốc

Câu viết lại

Dịch

The teacher asked the students
to collect information.

The students were asked to
collect information.

Giáo viên yêu cầu học
sinh thu thập thông tin.

🔹 VI. Bài tập Word Formation
✳️Bài 1: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc
1.
2.
3.
4.
5.

My uncle is a famous stamp __________. (collect)
The __________ of taxes is the job of the government. (collect)
They made a __________ decision to go on strike. (collect)
She spends a lot of time __________ old records. (collect)
The __________ of these items is increasing due to demand. (collect)

✅ Đáp án:
1.
2.
3.
4.
5.

collector
collection
collective
collecting
collectability

🔹 VII. Bài tập Viết lại câu
✳️Bài 2: Viết lại câu không đổi nghĩa
1. He collects old watches.
→ ______________________________________________________
2. The team collected information from various sources.
→ ______________________________________________________
3. She is collecting donations for the poor.
→ ______________________________________________________
4. They asked us to collect our belongings.
→ ______________________________________________________
✅ Gợi ý trả lời:
1.
2.
3.
4.

Old watches are collected by him.
Information was collected from various sources by the team.
Donations are being collected by her for the poor.
We were asked to collect our belongings.

CHILD
🔹 1. Word Formation của "child"

10

Từ gốc

Từ loại

Nghĩa

Ví dụ

Dịch

child

noun

đứa trẻ

The child is playing in
the garden.

Đứa trẻ đang chơi
trong vườn.

children

noun
(plural)

những đứa trẻ

Children love
cartoons.

Trẻ em thích phim hoạt
hình.

childhood

noun

thời thơ ấu

He had a happy
childhood.

Anh ấy có một tuổi thơ
hạnh phúc.

adj

trẻ con, ngây
ngô (tiêu cực)

Stop being so
childish!

Đừng cư xử trẻ con
như vậy nữa!

adj

ngây thơ, như
trẻ nhỏ (tích
cực)

She has a childlike
innocence.

Cô ấy có một sự ngây
thơ như trẻ nhỏ.

childcare

noun

việc chăm sóc
trẻ em

Childcare is important
for working parents.

Việc chăm sóc trẻ em
rất quan trọng đối với
cha mẹ đi làm.

childless

adj

không có con

They are a childless
couple.

Họ là một cặp vợ
chồng không có con.

His childishness
annoyed everyone.

Tính trẻ con của anh ấy
làm mọi người khó
chịu.

childish

childlike

childishness

noun

sự trẻ con
(tiêu cực)

🔹 2. Các động từ thường đi với "child" (Verb + child)
Động từ
Nghĩa
Ví dụ

Dịch

raise a child

nuôi dưỡng
một đứa trẻ

They raised the child with
love.

Họ nuôi dưỡng đứa trẻ với
tình yêu thương.

adopt a child

nhận con nuôi

They decided to adopt a
child.

Họ quyết định nhận nuôi một
đứa trẻ.

educate a
child

giáo dục một
đứa trẻ

It's important to educate a
child well.

Việc giáo dục một đứa trẻ
thật tốt là rất quan trọng.

discipline a
child

dạy dỗ/kỷ luật
trẻ

Parents must learn how to
discipline a child.

Cha mẹ cần học cách dạy dỗ
con cái.

bảo vệ trẻ em

We must protect every
child.

Chúng ta phải bảo vệ mọi
đứa trẻ.

protect a
child

🔹 3. Collocations với "child"
Collocation
Nghĩa
Ví dụ

Dịch

only child

Cô ấy là con một.

con một

She is an only child.
11

Collocation

Nghĩa

Ví dụ

Dịch

foster child

con nuôi (tạm
thời)

He is a foster child.

Cậu bé là con nuôi tạm thời.

street child

trẻ đường phố

Many street children lack
education.

Nhiều trẻ đường phố không
được giáo dục.

gifted child

trẻ tài năng

She's a gifted child in music.

Cô bé là một đứa trẻ tài
năng về âm nhạc.

neglected
child

trẻ bị bỏ bê

The government helps
neglected children.

Chính phủ giúp đỡ những
đứa trẻ bị bỏ bê.

child abuse

lạm dụng trẻ
em

Child abuse is a serious
crime.

Lạm dụng trẻ em là tội
nghiêm trọng.

🔹 4. Cấu trúc ngữ pháp với "child"
1. As a child, + S + V
→ Khi còn là một đứa trẻ...
🟢 As a child, I loved reading fairy tales.
👉 Khi còn nhỏ, tôi rất thích đọc truyện cổ tích.
2. The child who/that + V...
→ Đứa trẻ mà...
🟢 The child who lives next door is very polite.
👉 Đứa trẻ sống cạnh nhà rất lễ phép.
3. S + treat + O + like a child
→ Đối xử với ai như trẻ con
🟢 He treats me like a child.
👉 Anh ấy đối xử với tôi như trẻ con.
🔹 5. Gợi ý viết lại câu
1. She is very immature for her age.
→ She is childish for her age.
(Dịch: Cô ấy rất trẻ con so với tuổi.)
2. He had a happy time when he was young.
→ He had a happy childhood.
(Dịch: Anh ấy có một tuổi thơ hạnh phúc.)
3. They don't have any children.
→ They are childless.
(Dịch: Họ không có con.)
🔹 6. Bài tập Word Formation với "child"
❓Điền dạng đúng của từ trong ngoặc:
1. He had a wonderful __________. (child)
2. Don't be so __________! (child)
3. Many __________ need support and protection. (child)
4. She works in a __________ center. (child)
5. They are a __________ couple. (child)
✅Đáp án:
1. childhood
2. childish
3. children
12

4. childcare
5. childless
🔹 7. Bài tập Viết lại câu (Rewriting)
❓Viết lại câu sử dụng từ gợi ý:
1. He behaves like a child. (Use: childish)
→ _____________________________
2. They raised a child with great care. (Use: raise)
→ _____________________________
3. She didn't have any children. (Use: childless)
→ _____________________________
4. I loved cartoons when I was a child. (Use: As a child)
→ _____________________________
5. The child is very smart. He won a national award. (Combine with who)
→ _____________________________
✅Đáp án gợi ý:
1. He is very childish.
2. They raised the child with great care.
3. She is childless.
4. As a child, I loved cartoons.
5. The child who won a national award is very smart.

BEGIN
🔤 1. Word Formation của "begin"
Từ loại
Từ vựng
Nghĩa

Ví dụ câu

Dịch câu

Verb (v)

bắt đầu

They began the
meeting at 9 a.m.

Họ bắt đầu cuộc họp
lúc 9 giờ sáng.

beginning

sự bắt đầu, phần
đầu

This is just the
beginning of the
story.

Đây chỉ là phần mở
đầu của câu chuyện.

Verb (v, quá
khứ)

began

đã bắt đầu (quá
khứ của begin)

He began to study
harder.

Anh ấy bắt đầu học
chăm hơn.

Verb (v, quá
khứ phân từ)

begun

đã bắt đầu
(dạng phân từ)

It has just begun to
rain.

Trời vừa mới bắt đầu
mưa.

Noun (n)

begin

📚 2. Các động từ và collocations với "begin"
📌 Động từ đi với "begin" (Verb + to begin / begin + to V)
Cụm động từ
Nghĩa tiếng Việt
try to begin

cố gắng bắt đầu

decide to begin

quyết định bắt đầu

fail to begin

thất bại trong việc bắt đầu

manage to begin

xoay xở để bắt đầu

📌 Collocations với "begin"
13

Collocation

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ câu

begin a journey

bắt đầu một chuyến đi

They began a journey across Asia.

begin a project

bắt đầu một dự án

We will begin a new project next week.

begin work

bắt đầu làm việc

I begin work at 8 a.m.

begin a career

bắt đầu sự nghiệp

She began her career as a teacher.

begin to understand

bắt đầu hiểu ra

I'm beginning to understand the problem.

begin with something

bắt đầu với điều gì

Let's begin with an introduction.

🧩 3. Cấu trúc với "begin"
Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

begin to do something

bắt đầu làm gì

She began to cry.

begin doing something

bắt đầu làm gì

He began studying at
midnight.

begin with something

bắt đầu với điều gì

The class began with a short
video.

begin by doing something

bắt đầu bằng cách làm


Let's begin by reviewing the
homework.

It began to rain

Trời bắt đầu mưa

-

Something/someone begins
(intransitive)

Cái gì/ai bắt đầu (không
tân ngữ)

The concert began at 7.

✏️ 4. Gợi ý viết lại câu với "begin"
Câu viết lại (sử dụng cấu
Câu gốc
trúc khác)

Dịch nghĩa

She began to learn English.

She started learning English.

Cô ấy bắt đầu học tiếng Anh.

It began to rain heavily.

Heavy rain started falling.

Trời bắt đầu mưa to.

He began the meeting with
a short speech.

He started the meeting by
giving a short speech.

Anh ấy bắt đầu cuộc họp bằng
bài phát biểu ngắn.

The movie began at 8 p.m.

At 8 p.m., the movie started.

Bộ phim bắt đầu lúc 8 giờ tối.

📝 5. Bài tập Word Formation với "begin"
🧠 Điền dạng đúng của từ trong ngoặc:
1. They (begin) __________ the game an hour ago.
2. This is just the (begin) __________ of the problem.
14

3. It has already (begin) __________ to snow.
4. She (begin) __________ her speech with a joke.
✅ Đáp án:
1. began
2. beginning
3. begun
4. began
📝 6. Bài tập viết lại câu với "begin"
✏️Viết lại câu sử dụng từ gợi ý:
1. She started crying. → (begin)
2. The class started with a quiz. → (begin)
3. He started a new job last week. → (begin)
4. It started raining suddenly. → (begin)
✅ Gợi ý đáp án:
1. She began to cry.
2. The class began with a quiz.
3. He began a new job last week.
4. It began to rain suddenly.

BÀI TẬP TỔNG HỢP
EXERCISE 1. Sử dụng dạng đúng của từ trong ngoặc để điền vào chô trống.
1. In that story, the Princce got _______________________to a poor girl. (MARY)
2. Some of my ____________________live in the countryside. (RELATE)
3. My brother has a wonderful ___________ of stamps. (COLLECT)
4. During his___________________________, the family lived on a farm. (CHILD)
5. The English course will start at the ______________________ of September. (BEGIN)


15
 
Gửi ý kiến