Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra
PCCM lần 1

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Văn Minh (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:32' 07-05-2025
Dung lượng: 51.5 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Văn Minh (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:32' 07-05-2025
Dung lượng: 51.5 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
UBND HUYỆN BÙ ĐỐP
TRƯỜNG TH THIỆN HƯNG C
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh Phúc
Thiện Hưng, ngày 05 tháng 9 năm 2024
BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN - NĂM HỌC 2024 -2025 (lần 1)
Từ ngày 05 /9/2024
Trình độ
Hệ
đào
tạo
VH
CM
Nhiệm vụ
được phân
công
1 Nhâm Thị Lan
ĐH
12/12
ĐHSP
HIỆU TRƯỞNG
2 Hoàng Văn Minh
ĐH
12/12
ĐHSP
3 Nguyễn Thị Thúy Kiều ĐH
4 Nguyễn Thị Ánh Nụ
ĐH
ĐH
5 Thượng Thị Cẩm Tú
12/12
ĐHSP
Tt
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
Họ và tên
Lương Văn Dương
Lương Mộng Thúy
Phan Thị Hóa
Hoàng Đức Vinh
Lê Thị Thuận
Nguyễn Thị Hòa
Nguyễn Thị Hạnh
Nguyễn Thị Mơ
Phan Thị Lợi
Đoàn Thị Hợp
Hoàng Mộng Thu
Vũ Thị Anh
Vy Thị Mẫn
Đinh Lan Anh
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
12/12 ĐHSP
12/12 ĐH KT
9/12
9/12
9/12
12/12
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP
Dạy lớp
Loại hình
Điểm
dạy
Buổi
Số
Số
Số
Số
tiết
tiết
Số
tiết
tiết
GVC Số
gv CT tiết
/tuần /tuần
T + tiết
thực
theo theo
GV dư/
dạy/ Kiêm
CT
QĐ
dạy tuần
tuần / tuần
tiết
2
0
P.HIỆU TRƯỞNG 3a4,3a5, 4a2,4a3
4
0
P.HIỆU TRƯỞNG 1a1,1a2,1a4, 2a4
3a3, 3a4
TPT + HĐTN
4
2
0
0
KT - VT+ TTVP
BV
BV
TẠP VỤ
Thư viện- Thiết bị
GV
GV+ TTCMK1
GV
GV
GV
GV+ TTCMK2
GV + TTND
GV
GV
GV
5a1, 5a3
1a1
1a2
1a3
1a4
2a1
2a2
2a3
2a4
3a1
3a2
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
32
32
32
32
32
32
32
32
32
32
23
23
23
23
23
23
23
23
23
23
3
6
3
3
3
6
5
3
3
3
8
9
8
8
8
9
8
8
5
6
4
6
4
4
4
6
6
4
7
6
Trình độ
Tt
Họ và tên
20 Phạm Thị Lý
21 Phạn Thị Thư
22 Hà Thị Giang
23 Trần Như Hải
24 Nhguyễn Thúy Hạnh
25
26
27
28
29
30
31
Nguyễn Thị Hiền
Thái Thanh Bình
Nguyễn Văn Vinh
Nguyễn Thanh Sang
Dương Thị Như Ý
Phạm Thị Ngọc Yến
Nguyễn Thị Kiều Yên
32 Hà Văn Chiêm
33 Bùi Công Phước
34 Nguyễn Thị Nhung
Hệ
đào
tạo
VH
CM
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
12/12
12/12
12/12
12/12
Số
Số
Số
Số
tiết
tiết
Số
tiết
tiết
GVC Số
gv CT tiết
/tuần /tuần
T + tiết
thực
theo theo
GV dư/
dạy/ Kiêm
CT
QĐ
dạy tuần
tuần / tuần
tiết
Nhiệm vụ
được phân
công
Dạy lớp
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
GV+ TTCMK3
GV
GV
3a3
3a4
3a5
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
32
32
32
23
23
23
6
3
3
8
9
9
7
3
3
GV
4a1
9 buổi/tuần Chính S + C
32
23
3
8
4
ĐH
12/12 ĐHSP
GV+ TTCMK4
4a2
9 buổi/tuần Chính S + C
32
23
6
9
6
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
12/12 ĐHSP
GV
GV+ TTCMK5
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP
GV + UVKTCĐ
12/12 ĐHSP
GV
12/12 ĐHSP
GV
Â.N
12/12 ĐH Â.N
12/12 ĐH MT GVCT MT+ CTCĐ
4a3
5a1
5a2
5a3
Dạy tiết
K1-5
K1-5
9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
32
32
32
32
23
23
23
23
23
23
23
3
6
5
3
9
10
10
5
23
23
19
3
5
4
7
0
0
0
ĐH
12/12
K1,2,3
K3,4,5
K3,4,5
23
23
23
587
24
21
30
140
ĐH
ĐH
ĐHTD
GDTC + TDGG
12/12 ĐHSP tin Tin + TKHĐ, BTCĐ
GVCT Anh
12/12 ĐHSP
Tổng cộng
Loại hình
Điểm
dạy
Buổi
608
4
2
82
1
0
7
154 101
Số tiết HT, PHT, GVCT, GVDT
Anh GDTC MT Â.N hđtn Tin CN Ý Nụ HT pht M pht K
Cộng
9
10
9
9
9
9
8
9
5
6
1
1
1
1
1
0
0
1
0
0
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
3
3
3
3
3
4
3
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Ý 3 (TC+ TNXH), Kiều 1
Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Ý 3 (TC + TNXH), Kiều 1, Phước 1 (HĐTN)
Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Ý 3 (TC+ TNXH), Phước (HĐTN)
Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Ý 3 (TC + TNXH), Kiều 1
Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Yến 1 (HĐTN), Ý3 (TC, TNXH)
Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Yến 1 (HĐTN), Ý4 (TC, TNXH)
Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Yến 1 (HĐTN), Ý3(TC, TNXH)
Anh 1, TD2, MT1,Yến 2 ( Â.N, HĐTN), Kiều 1, Ý 1 (TC), Nụ 1 (TC)
TD2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 1 (Tin)
TD2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 1 (Tin)
8
9
9
4
4
4
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
8
4
1
1
1
1
9
4
1
1
1
1
1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Minh 1
5
10
10
5
0
4
4
0
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Minh 1
TD2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin, CN)
TD2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin, CN)
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 1 (Tin), HT2
156
34
24 19
19
6 11
2
2
1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin, CN) Nụ HĐTN
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Minh 1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Minh 1
1
1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin, CN)
2
8 23
2
2
4
4
XH), Kiều 1
XH), Kiều 1, Phước 1 (HĐTN)
XH), Phước (HĐTN)
XH), Kiều 1
N), Ý3 (TC, TNXH)
N), Ý4 (TC, TNXH)
), Ý3(TC, TNXH)
), Kiều 1, Ý 1 (TC), Nụ 1 (TC)
Nụ HĐTN
Minh 1
Minh 1
Minh 1
Minh 1
CN)
CN)
TRƯỜNG TH THIỆN HƯNG C
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh Phúc
Thiện Hưng, ngày 05 tháng 9 năm 2024
BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN - NĂM HỌC 2024 -2025 (lần 1)
Từ ngày 05 /9/2024
Trình độ
Hệ
đào
tạo
VH
CM
Nhiệm vụ
được phân
công
1 Nhâm Thị Lan
ĐH
12/12
ĐHSP
HIỆU TRƯỞNG
2 Hoàng Văn Minh
ĐH
12/12
ĐHSP
3 Nguyễn Thị Thúy Kiều ĐH
4 Nguyễn Thị Ánh Nụ
ĐH
ĐH
5 Thượng Thị Cẩm Tú
12/12
ĐHSP
Tt
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
Họ và tên
Lương Văn Dương
Lương Mộng Thúy
Phan Thị Hóa
Hoàng Đức Vinh
Lê Thị Thuận
Nguyễn Thị Hòa
Nguyễn Thị Hạnh
Nguyễn Thị Mơ
Phan Thị Lợi
Đoàn Thị Hợp
Hoàng Mộng Thu
Vũ Thị Anh
Vy Thị Mẫn
Đinh Lan Anh
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
12/12 ĐHSP
12/12 ĐH KT
9/12
9/12
9/12
12/12
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP
Dạy lớp
Loại hình
Điểm
dạy
Buổi
Số
Số
Số
Số
tiết
tiết
Số
tiết
tiết
GVC Số
gv CT tiết
/tuần /tuần
T + tiết
thực
theo theo
GV dư/
dạy/ Kiêm
CT
QĐ
dạy tuần
tuần / tuần
tiết
2
0
P.HIỆU TRƯỞNG 3a4,3a5, 4a2,4a3
4
0
P.HIỆU TRƯỞNG 1a1,1a2,1a4, 2a4
3a3, 3a4
TPT + HĐTN
4
2
0
0
KT - VT+ TTVP
BV
BV
TẠP VỤ
Thư viện- Thiết bị
GV
GV+ TTCMK1
GV
GV
GV
GV+ TTCMK2
GV + TTND
GV
GV
GV
5a1, 5a3
1a1
1a2
1a3
1a4
2a1
2a2
2a3
2a4
3a1
3a2
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
32
32
32
32
32
32
32
32
32
32
23
23
23
23
23
23
23
23
23
23
3
6
3
3
3
6
5
3
3
3
8
9
8
8
8
9
8
8
5
6
4
6
4
4
4
6
6
4
7
6
Trình độ
Tt
Họ và tên
20 Phạm Thị Lý
21 Phạn Thị Thư
22 Hà Thị Giang
23 Trần Như Hải
24 Nhguyễn Thúy Hạnh
25
26
27
28
29
30
31
Nguyễn Thị Hiền
Thái Thanh Bình
Nguyễn Văn Vinh
Nguyễn Thanh Sang
Dương Thị Như Ý
Phạm Thị Ngọc Yến
Nguyễn Thị Kiều Yên
32 Hà Văn Chiêm
33 Bùi Công Phước
34 Nguyễn Thị Nhung
Hệ
đào
tạo
VH
CM
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
12/12
12/12
12/12
12/12
Số
Số
Số
Số
tiết
tiết
Số
tiết
tiết
GVC Số
gv CT tiết
/tuần /tuần
T + tiết
thực
theo theo
GV dư/
dạy/ Kiêm
CT
QĐ
dạy tuần
tuần / tuần
tiết
Nhiệm vụ
được phân
công
Dạy lớp
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
GV+ TTCMK3
GV
GV
3a3
3a4
3a5
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
32
32
32
23
23
23
6
3
3
8
9
9
7
3
3
GV
4a1
9 buổi/tuần Chính S + C
32
23
3
8
4
ĐH
12/12 ĐHSP
GV+ TTCMK4
4a2
9 buổi/tuần Chính S + C
32
23
6
9
6
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
12/12 ĐHSP
GV
GV+ TTCMK5
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP
GV + UVKTCĐ
12/12 ĐHSP
GV
12/12 ĐHSP
GV
Â.N
12/12 ĐH Â.N
12/12 ĐH MT GVCT MT+ CTCĐ
4a3
5a1
5a2
5a3
Dạy tiết
K1-5
K1-5
9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
32
32
32
32
23
23
23
23
23
23
23
3
6
5
3
9
10
10
5
23
23
19
3
5
4
7
0
0
0
ĐH
12/12
K1,2,3
K3,4,5
K3,4,5
23
23
23
587
24
21
30
140
ĐH
ĐH
ĐHTD
GDTC + TDGG
12/12 ĐHSP tin Tin + TKHĐ, BTCĐ
GVCT Anh
12/12 ĐHSP
Tổng cộng
Loại hình
Điểm
dạy
Buổi
608
4
2
82
1
0
7
154 101
Số tiết HT, PHT, GVCT, GVDT
Anh GDTC MT Â.N hđtn Tin CN Ý Nụ HT pht M pht K
Cộng
9
10
9
9
9
9
8
9
5
6
1
1
1
1
1
0
0
1
0
0
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
3
3
3
3
3
4
3
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Ý 3 (TC+ TNXH), Kiều 1
Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Ý 3 (TC + TNXH), Kiều 1, Phước 1 (HĐTN)
Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Ý 3 (TC+ TNXH), Phước (HĐTN)
Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Ý 3 (TC + TNXH), Kiều 1
Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Yến 1 (HĐTN), Ý3 (TC, TNXH)
Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Yến 1 (HĐTN), Ý4 (TC, TNXH)
Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Yến 1 (HĐTN), Ý3(TC, TNXH)
Anh 1, TD2, MT1,Yến 2 ( Â.N, HĐTN), Kiều 1, Ý 1 (TC), Nụ 1 (TC)
TD2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 1 (Tin)
TD2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 1 (Tin)
8
9
9
4
4
4
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
8
4
1
1
1
1
9
4
1
1
1
1
1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Minh 1
5
10
10
5
0
4
4
0
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Minh 1
TD2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin, CN)
TD2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin, CN)
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 1 (Tin), HT2
156
34
24 19
19
6 11
2
2
1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin, CN) Nụ HĐTN
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Minh 1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Minh 1
1
1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin, CN)
2
8 23
2
2
4
4
XH), Kiều 1
XH), Kiều 1, Phước 1 (HĐTN)
XH), Phước (HĐTN)
XH), Kiều 1
N), Ý3 (TC, TNXH)
N), Ý4 (TC, TNXH)
), Ý3(TC, TNXH)
), Kiều 1, Ý 1 (TC), Nụ 1 (TC)
Nụ HĐTN
Minh 1
Minh 1
Minh 1
Minh 1
CN)
CN)
 








Các ý kiến mới nhất