Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

PCCM lần 2

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Văn Minh (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:34' 07-05-2025
Dung lượng: 55.0 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích: 0 người
UBND HUYỆN BÙ ĐỐP
TRƯỜNG TH THIỆN HƯNG C

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh Phúc
Thiện Hưng, ngày 16 tháng 9 năm 2024
BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN - NĂM HỌC 2024 -2025 (lần 2)
Từ ngày 16 /9/2024

Hệ
đào
tạo

Trình
độ
VH

Trình độ
CM

Nhiệm vụ
được phân
công

1 Nhâm Thị Lan

ĐH

12/12

ĐHSP

HIỆU TRƯỞNG

2 Hoàng Văn Minh

ĐH

12/12

ĐHSP

12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP
12/12 ĐH KT
9/12
9/12
9/12
12/12
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP

Tt

Họ và tên

3 Nguyễn Thị Thúy Kiều ĐH
4 Nguyễn Thị Ánh Nụ
ĐH
ĐH
5 Thượng Thị Cẩm Tú
6 Lương Văn Dương
7 Lương Mộng Thúy
8 Phan Thị Hóa
9 Hoàng Đức Vinh
10 Lê Thị Thuận
ĐH
11 Nguyễn Thị Hòa
ĐH
12 Nguyễn Thị Hạnh
ĐH
13 Nguyễn Thị Mơ
ĐH
14 Phan Thị Lợi
ĐH
15 Đoàn Thị Hợp
ĐH
16 Hoàng Mộng Thu
ĐH
17 Vũ Thị Anh
ĐH
18 Vy Thị Mẫn
ĐH
19 Đinh Lan Anh
ĐH

Dạy lớp

Loại hình

Điểm
dạy

Buổi

Số
Số
Số
Số
tiết
tiết
Số
tiết
tiết
GVC Số
gv CT tiết
/tuần /tuần
T + tiết
thực
theo theo
GV dư/
dạy/ Kiêm
CT

dạy tuần
tuần / tuần
tiết

2

0

P.HIỆU TRƯỞNG 3a4,3a5, 4a2,4a3

4

0

P.HIỆU TRƯỞNG 1a1,1a2,1a4, 2a4
TPT + HĐTN
3a3, 2a2

4
2

0
0

KT - VT+ TTVP
BV
BV
TẠP VỤ
Thư viện- Thiết bị
GV
GV+ TTCMK1
GV
GV
GV
GV+ TTCMK2
GV + TTND
GV
GV
GV

5a3

1a1
1a2
1a3
1a4
2a1
2a2
2a3
2a4
3a1
3a2

9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuần Chính S + C

32
32
32
32
32
32
32
32
32
32

23
23
23
23
23
23
23
23
23
23

3
6
3
3
3
6
5
3
3
3

9
10
9
9
9
10
9
9
9
10

3
5
3
3
3
5
5
3
3
2

Tt

Họ và tên

20 Phạm Thị Lý
21 Phạn Thị Thư
22 Hà Thị Giang
23 Trần Như Hải
24 Nhguyễn Thúy Hạnh
25
26
27
28
29
30
31

Nguyễn Thị Hiền

Thái Thanh Bình
Nguyễn Văn Vinh
Nguyễn Thanh Sang
Dương Thị Như Ý
Phạm Thị Ngọc Yến
Nguyễn Thị Kiều Yên
32 Hà Văn Chiêm
33 Bùi Công Phước
34 Nguyễn Thị Nhung
35 Hoàng Thị Vui

Hệ
đào
tạo

Trình
độ
VH

Trình độ
CM

ĐH
ĐH
ĐH
ĐH

12/12
12/12
12/12
12/12

Số
Số
Số
Số
tiết
tiết
Số
tiết
tiết
GVC Số
gv CT tiết
/tuần /tuần
T + tiết
thực
theo theo
GV dư/
dạy/ Kiêm
CT

dạy tuần
tuần / tuần
tiết

Nhiệm vụ
được phân
công

Dạy lớp

ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP

GV+ TTCMK3
GV
GV

3a3
3a4
3a5

9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
9 buổi/tuầnThôn 1 S + C

32
32
32

23
23
23

6
3
3

8
9
9

7
3
3

GV

4a1

9 buổi/tuần Chính S + C

32

23

3

8

4

ĐH

12/12 ĐHSP

GV+ TTCMK4

4a2

9 buổi/tuần Chính S + C

32

23

6

9

6

ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH

12/12 ĐHSP
GV
GV+ TTCMK5
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP
GV + UVKTCĐ
12/12 ĐHSP
GV
12/12 ĐHSP
GV
Â.N
12/12 ĐH Â.N
12/12 ĐH MT GVCT MT+ CTCĐ

4a3
5a1
5a2
5a3
Dạy tiết
K1-5
K1-5

9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuầnThôn 1 S + C

32
32
32
32

23
23
23
23
23
23
23

3
6
5
3

9
10
10
9

3
5
4
3
0
0
0

ĐH

12/12

K1,2,3
K3-5
K4,5
K3

ĐH
ĐH
ĐH

ĐHTD

GDTC + TDGG
12/12 ĐHSP tin Tin + TKHĐ, BTCĐ
GVCT Anh
12/12 ĐHSP
GVCT TA TC
12/12 ĐHSP
Cộng

Loại hình

Điểm
dạy

Buổi

576

23
23
23
20
605

23
23
19

4

24
21
32

2

142

79

165

1
0
9
0
80

Số tiết HT, PHT, GVCT, GVDT
Cộng Anh GDTC MT Â.N hđtn Tin CN Ý
9
10
9
9
9
10
9
9
9
10

1
1
1
1
1
1
1
1
4
4

2
2
2
2
2
2
2
2
2
2

1
1
1
1
1
1
1
1
1
1

1
1
1
1
1
1
1
1
1
1

Nụ HT pht M pht K
3
3
3
3
3
4
3
1

1
1
1
1
1
1
1
1

1

1
1
1

1

1

Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Ý 3 (TC+ TNXH), Kiều 1
Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Ý 3 (TC + TNXH), Kiều 1, Phước 1 (HĐTN
Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Ý 3 (TC+ TNXH), Phước (HĐTN)
Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Ý 3 (TC + TNXH), Kiều 1
Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Yến 1 (HĐTN), Ý3 (TC, TNXH)
Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Yến 1 (HĐTN), Ý4 (TC, TNXH)
Anh 1, TD2, MT1, Ân1, Yến 1 (HĐTN), Ý3(TC, TNXH)
Anh 1, TD2, MT1,Yến 2 ( Â.N, HĐTN), Kiều 1, Ý 1 (TC), Nụ 1 (TC
TD2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 1 (Tin)
TD2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 1 (Tin)

8
9
9

4
4
4

1
1
1

1
1
1

1
1
1

1
1

8

4

1

1

1

1

9

4

1

1

1

1

1

Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Minh 1

9
10
10
9

4
4
4
4

1
1
1
1

1
1
1
1

1
1
1
1

1
1
1

1

Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Minh 1
TD2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin, CN)
TD2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin, CN)
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 1 (Tin), HT2

165

51

22 18

18

6 11

2
2

1

Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin, CN) Nụ HĐTN
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Minh 1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Minh 1

1
1

Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin, CN)

2

8 20

2

2

4

3

XH), Kiều 1
XH), Kiều 1, Phước 1 (HĐTN)
XH), Phước (HĐTN)
XH), Kiều 1
N), Ý3 (TC, TNXH)
N), Ý4 (TC, TNXH)
), Ý3(TC, TNXH)
), Kiều 1, Ý 1 (TC), Nụ 1 (TC)

Nụ HĐTN
Minh 1
Minh 1

Minh 1

Minh 1
CN)
CN)
 
Gửi ý kiến