Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra
PCCM lần 4

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Văn Minh (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:36' 07-05-2025
Dung lượng: 56.5 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Văn Minh (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:36' 07-05-2025
Dung lượng: 56.5 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
UBND HUYỆN BÙ ĐỐP
TRƯỜNG TH THIỆN HƯNG C
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh Phúc
Thiện Hưng, ngày 13 tháng 01 năm 2025
BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN - NĂM HỌC 2024 -2025 (lần 4)
Từ ngày 13 /01/2025
Tt
Họ và tên
Hệ
đào
tạo
Trình độ Trình độ
VH
CM
Nhiệm vụ
được phân
công
1 Nhâm Thị Lan
ĐH
12/12
ĐHSP
HIỆU TRƯỞNG
2 Hoàng Văn Minh
ĐH
12/12
ĐHSP
3 Nguyễn Thị Thúy Kiều ĐH
4 Nguyễn Thị Ánh Nụ
ĐH
ĐH
5 Thượng Thị Cẩm Tú
12/12
ĐHSP
12/12
12/12
ĐHSP
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
Lương Văn Dương
Lương Mộng Thúy
Phan Thị Hóa
Hoàng Đức Vinh
Lê Thị Thuận
Nguyễn Thị Hòa
Nguyễn Thị Hạnh
Nguyễn Thị Mơ
Phan Thị Lợi
Đoàn Thị Hợp
Hoàng Mộng Thu
Vũ Thị Anh
Vy Thị Mẫn
Đinh Lan Anh
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
9/12
9/12
9/12
12/12
12/12
12/12
12/12
12/12
12/12
12/12
12/12
12/12
12/12
12/12
ĐH KT
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
Dạy lớp
Loại hình
Điểm
dạy
Buổi
Số
Số
Số
Số
tiết
tiết
Số
tiết
tiết
GVC Số
gv CT tiết
/tuần /tuần
T + tiết
thực
theo theo
GV dư/
dạy/ Kiêm
CT
QĐ
dạy tuần
tuần / tuần
tiết
2
0
P.HIỆU TRƯỞNG 1a2,2a3,4a3
4
0
P.HIỆU TRƯỞNG 1a1,1a2,1a4,2a4
TPT + HĐTN
2a2, 3a3
4
2
0
0
KT - VT+ TTVP
BV
BV
TẠP VỤ
Thư viện- Thiết bị
GV
GV+ TTCMK1
GV
GV
GV
GV+ TTCMK2
GV + TTND
GV
GV
GV
2a2
Số tiết HT
1a1
1a2
1a3
1a4
2a1
2a2
2a3
2a4
3a1
3a2
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
32
32
32
32
32
32
32
32
32
32
23
23
23
23
23
23
23
23
23
23
3
6
3
3
3
6
5
3
3
3
7
9
6
6
6
10
6
7
10
11
5
6
6
6
6
5
8
5
2
1
Tt
Họ và tên
20 Phạm Thị Lý
21 Phạn Thị Thư
22 Hà Thị Giang
23 Trần Như Hải
24 Nhguyễn Thúy Hạnh
25
26
27
28
29
30
31
Nguyễn Thị Hiền
Dương Thị Như Ý
Nguyễn Văn Vinh
Nguyễn Thanh Sang
Thái Thanh Bình
Phạm Thị Ngọc Yến
Nguyễn Thị Kiều Yên
32 Hà Văn Chiêm
33 Bùi Công Phước
34 Nguyễn Thị Nhung
35 Nguyễn Quang Trung
NGƯỜI LẬP
HOÀNG VĂN MINH
Hệ
đào
tạo
Trình độ Trình độ
VH
CM
Nhiệm vụ
được phân
công
Dạy lớp
Loại hình
Điểm
dạy
Buổi
Số
Số
Số
Số
tiết
tiết
Số
tiết
tiết
GVC Số
gv CT tiết
/tuần /tuần
T + tiết
thực
theo theo
GV dư/
dạy/ Kiêm
CT
QĐ
dạy tuần
tuần / tuần
tiết
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
12/12
12/12
12/12
12/12
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
GV+ TTCMK3
GV
GV
3a3
3a4
3a5
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
32
32
32
23
23
23
6
3
3
10
9
9
5
3
3
GV
4a1
9 buổi/tuần Chính S + C
32
23
3
9
3
ĐH
12/12
ĐHSP
GV+ TTCMK4
4a2
9 buổi/tuần Chính S + C
32
23
6
10
5
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
12/12 ĐHSP
GV
4a3
GV
5a1
12/12 ĐHSP
5a2
12/12 ĐHSP GV + UVBCHCĐ
5a3
12/12 ĐHSP
GV
12/12 ĐHSP
GV + TTCMK5 Dạy tiết+ KT
Â.N
K1-5
12/12 ĐH Â.N
K1-5
12/12 ĐH MT GVCT MT+ CTCĐ
9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
32
32
32
32
23
23
23
23
23
23
23
3
3
5
3
23
23
19
9
11
11
8
0
0
0
3
1
3
4
0
0
0
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
12/12 ĐHTD
GDTC + TDGG
K1,2,3,5
K3-5
12/12 ĐHSP tin Tin + TKHĐ, BTCĐ
GVCT Anh
K3-5
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP GVCT TA + TCT K3 + TCT 1a2, 2a1, 3a3
Cộng
23
23
23
23
610
22
22
24
23
156
0
0
0
0
157
-1
1
1
0
81
HIỆU TRƯỞNG
NHÂM THỊ LAN
576
4
2
76
Số tiết HT, PHT, GVCT, GVDT
Cộng
7
9
6
6
6
10
6
7
10
11
Anh
Trung K4,5
0
1
1
4
4
0
0
GDTC MT Â.N hđtn Tin CN BìnhNụ HT pht M pht K
2
2
2
2
2
2
2
2
2
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
2
2
1
GDTC 2, MT1, Ân1, Kiều 1, Phước 1 hđtn, Bình 1
GDTC 2, MT1, Ân1, Phước 1 (HĐTN), Kiều 1, Minh 1, Bình 1
GDTC 2, MT1, Ân1, Phước (HĐTN), Bình 1
GDTC 2, MT1, Ân1, Kiều 1, Bình 1
GDTC 2, MT1, Ân1, Yến 1 (HĐTN), Bình 1
GDTC 2, MT1, Ân1, Yến 1 (HĐTN), HT 2, Bình 1, Trung 1 TCT
GDTC 2, MT1, Ân1, Yến 1 (HĐTN), Bình 1
GDTC 2, MT1,Yến 2 ( Â.N, HĐTN), Nụ 1 (TC), Kiều 1, Bình 1, Trun
GDTC 2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 1 (Tin), Bình 1
GDTC 2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin + CN), Bình 1
10
9
9
0
0
0
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
9
4
1
1
1
1
1
10
4
1
1
1
1
1
9
11
11
8
4
4
4
4
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
20 18
18
6 11
157
5
4
4
23
24
2
2
8 18
1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 1 (Tin) Nụ 1 HĐTN, Bình 1, Trung 1 TCT
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Bình 1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Bình 1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin, CN), Bình 1
1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Minh 1, Bình 1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Bình 1
GDTC 2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin, CN), Bình 1
GDTC 2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin, CN), Bình 1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 1 (Tin), Bình 1
2
2
4
3
hđtn, Bình 1
, Kiều 1, Minh 1, Bình 1
Bình 1
Bình 1
HT 2, Bình 1, Trung 1 TCT
Bình 1
Nụ 1 (TC), Kiều 1, Bình 1, Trung1 TCT
(Tin), Bình 1
Tin + CN), Bình 1
HĐTN, Bình 1, Trung 1 TCT
Bình 1
Bình 1
Bình 1
Minh 1, Bình 1
Bình 1
Tin, CN), Bình 1
Tin, CN), Bình 1
TRƯỜNG TH THIỆN HƯNG C
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh Phúc
Thiện Hưng, ngày 13 tháng 01 năm 2025
BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN - NĂM HỌC 2024 -2025 (lần 4)
Từ ngày 13 /01/2025
Tt
Họ và tên
Hệ
đào
tạo
Trình độ Trình độ
VH
CM
Nhiệm vụ
được phân
công
1 Nhâm Thị Lan
ĐH
12/12
ĐHSP
HIỆU TRƯỞNG
2 Hoàng Văn Minh
ĐH
12/12
ĐHSP
3 Nguyễn Thị Thúy Kiều ĐH
4 Nguyễn Thị Ánh Nụ
ĐH
ĐH
5 Thượng Thị Cẩm Tú
12/12
ĐHSP
12/12
12/12
ĐHSP
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
Lương Văn Dương
Lương Mộng Thúy
Phan Thị Hóa
Hoàng Đức Vinh
Lê Thị Thuận
Nguyễn Thị Hòa
Nguyễn Thị Hạnh
Nguyễn Thị Mơ
Phan Thị Lợi
Đoàn Thị Hợp
Hoàng Mộng Thu
Vũ Thị Anh
Vy Thị Mẫn
Đinh Lan Anh
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
9/12
9/12
9/12
12/12
12/12
12/12
12/12
12/12
12/12
12/12
12/12
12/12
12/12
12/12
ĐH KT
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
Dạy lớp
Loại hình
Điểm
dạy
Buổi
Số
Số
Số
Số
tiết
tiết
Số
tiết
tiết
GVC Số
gv CT tiết
/tuần /tuần
T + tiết
thực
theo theo
GV dư/
dạy/ Kiêm
CT
QĐ
dạy tuần
tuần / tuần
tiết
2
0
P.HIỆU TRƯỞNG 1a2,2a3,4a3
4
0
P.HIỆU TRƯỞNG 1a1,1a2,1a4,2a4
TPT + HĐTN
2a2, 3a3
4
2
0
0
KT - VT+ TTVP
BV
BV
TẠP VỤ
Thư viện- Thiết bị
GV
GV+ TTCMK1
GV
GV
GV
GV+ TTCMK2
GV + TTND
GV
GV
GV
2a2
Số tiết HT
1a1
1a2
1a3
1a4
2a1
2a2
2a3
2a4
3a1
3a2
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
32
32
32
32
32
32
32
32
32
32
23
23
23
23
23
23
23
23
23
23
3
6
3
3
3
6
5
3
3
3
7
9
6
6
6
10
6
7
10
11
5
6
6
6
6
5
8
5
2
1
Tt
Họ và tên
20 Phạm Thị Lý
21 Phạn Thị Thư
22 Hà Thị Giang
23 Trần Như Hải
24 Nhguyễn Thúy Hạnh
25
26
27
28
29
30
31
Nguyễn Thị Hiền
Dương Thị Như Ý
Nguyễn Văn Vinh
Nguyễn Thanh Sang
Thái Thanh Bình
Phạm Thị Ngọc Yến
Nguyễn Thị Kiều Yên
32 Hà Văn Chiêm
33 Bùi Công Phước
34 Nguyễn Thị Nhung
35 Nguyễn Quang Trung
NGƯỜI LẬP
HOÀNG VĂN MINH
Hệ
đào
tạo
Trình độ Trình độ
VH
CM
Nhiệm vụ
được phân
công
Dạy lớp
Loại hình
Điểm
dạy
Buổi
Số
Số
Số
Số
tiết
tiết
Số
tiết
tiết
GVC Số
gv CT tiết
/tuần /tuần
T + tiết
thực
theo theo
GV dư/
dạy/ Kiêm
CT
QĐ
dạy tuần
tuần / tuần
tiết
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
12/12
12/12
12/12
12/12
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
GV+ TTCMK3
GV
GV
3a3
3a4
3a5
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
32
32
32
23
23
23
6
3
3
10
9
9
5
3
3
GV
4a1
9 buổi/tuần Chính S + C
32
23
3
9
3
ĐH
12/12
ĐHSP
GV+ TTCMK4
4a2
9 buổi/tuần Chính S + C
32
23
6
10
5
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
12/12 ĐHSP
GV
4a3
GV
5a1
12/12 ĐHSP
5a2
12/12 ĐHSP GV + UVBCHCĐ
5a3
12/12 ĐHSP
GV
12/12 ĐHSP
GV + TTCMK5 Dạy tiết+ KT
Â.N
K1-5
12/12 ĐH Â.N
K1-5
12/12 ĐH MT GVCT MT+ CTCĐ
9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuần Chính S + C
9 buổi/tuầnThôn 1 S + C
32
32
32
32
23
23
23
23
23
23
23
3
3
5
3
23
23
19
9
11
11
8
0
0
0
3
1
3
4
0
0
0
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
12/12 ĐHTD
GDTC + TDGG
K1,2,3,5
K3-5
12/12 ĐHSP tin Tin + TKHĐ, BTCĐ
GVCT Anh
K3-5
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP GVCT TA + TCT K3 + TCT 1a2, 2a1, 3a3
Cộng
23
23
23
23
610
22
22
24
23
156
0
0
0
0
157
-1
1
1
0
81
HIỆU TRƯỞNG
NHÂM THỊ LAN
576
4
2
76
Số tiết HT, PHT, GVCT, GVDT
Cộng
7
9
6
6
6
10
6
7
10
11
Anh
Trung K4,5
0
1
1
4
4
0
0
GDTC MT Â.N hđtn Tin CN BìnhNụ HT pht M pht K
2
2
2
2
2
2
2
2
2
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
2
2
1
GDTC 2, MT1, Ân1, Kiều 1, Phước 1 hđtn, Bình 1
GDTC 2, MT1, Ân1, Phước 1 (HĐTN), Kiều 1, Minh 1, Bình 1
GDTC 2, MT1, Ân1, Phước (HĐTN), Bình 1
GDTC 2, MT1, Ân1, Kiều 1, Bình 1
GDTC 2, MT1, Ân1, Yến 1 (HĐTN), Bình 1
GDTC 2, MT1, Ân1, Yến 1 (HĐTN), HT 2, Bình 1, Trung 1 TCT
GDTC 2, MT1, Ân1, Yến 1 (HĐTN), Bình 1
GDTC 2, MT1,Yến 2 ( Â.N, HĐTN), Nụ 1 (TC), Kiều 1, Bình 1, Trun
GDTC 2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 1 (Tin), Bình 1
GDTC 2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin + CN), Bình 1
10
9
9
0
0
0
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
9
4
1
1
1
1
1
10
4
1
1
1
1
1
9
11
11
8
4
4
4
4
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
20 18
18
6 11
157
5
4
4
23
24
2
2
8 18
1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 1 (Tin) Nụ 1 HĐTN, Bình 1, Trung 1 TCT
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Bình 1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Bình 1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin, CN), Bình 1
1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Minh 1, Bình 1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Bình 1
GDTC 2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin, CN), Bình 1
GDTC 2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin, CN), Bình 1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 1 (Tin), Bình 1
2
2
4
3
hđtn, Bình 1
, Kiều 1, Minh 1, Bình 1
Bình 1
Bình 1
HT 2, Bình 1, Trung 1 TCT
Bình 1
Nụ 1 (TC), Kiều 1, Bình 1, Trung1 TCT
(Tin), Bình 1
Tin + CN), Bình 1
HĐTN, Bình 1, Trung 1 TCT
Bình 1
Bình 1
Bình 1
Minh 1, Bình 1
Bình 1
Tin, CN), Bình 1
Tin, CN), Bình 1
 








Các ý kiến mới nhất