Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra
PCCM lần 5

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Văn Minh (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:40' 07-05-2025
Dung lượng: 53.0 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Văn Minh (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:40' 07-05-2025
Dung lượng: 53.0 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
UBND HUYỆN BÙ ĐỐP
TRƯỜNG TH THIỆN HƯNG C
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh Phúc
Thiện Hưng, ngày 14 tháng 02 năm 2025
BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN - NĂM HỌC 2024 -2025 (lần 5)
Từ ngày 17 /02/2025
Tt
Họ và tên
Hệ
đào
tạo
Trình
độ
VH
Trình
độ
CM
Nhiệm vụ
được phân
công
1 Nhâm Thị Lan
ĐH 12/12 ĐHSP HIỆU TRƯỞNG
2 Hoàng Văn Minh
Dạy lớp
Loại hình
Điểm
dạy
Số
Số
Số
Số
tiết Số
tiết
tiết tiết
gv tiết GVC Số
/tuần /tuần CT
T + tiết
Buổi
theo theo thực Kiê GV dư/
CT QĐ dạy/ m/
dạy tuần
tuần tuần tiết
2
0
ĐH 12/12 ĐHSP P.HIỆU TRƯỞNG 1a2,2a3,4a3
4
0
3 Nguyễn Thị Thúy Kiều ĐH 12/12 ĐHSP P.HIỆU TRƯỞNG 1a1,1a2,1a4,2a4
4 Nguyễn Thị Ánh Nụ ĐH 12/12 ĐHSP
TPT + HĐTN
2a2, 3a3
5 Thượng Thị Cẩm Tú ĐH 12/12 ĐH KT KT - VT+ TTVP
6 Lương Văn Dương
9/12
BV
7 Lương Mộng Thúy
9/12
BV
8 Phan Thị Hóa
9/12
TẠP VỤ
9 Hoàng Đức Vinh
12/12
Thư viện- Thiết bị
10 Lê Thị Thuận
GV
1a1
9 buổi/tuầ Chính S + C
ĐH 12/12 ĐHSP
11 Nguyễn Thị Hòa
1a2
9 buổi/tuầ Chính S + C
ĐH 12/12 ĐHSP GV+ TTCMK1
12 Nguyễn Thị Hạnh
GV
1a3
9 buổi/tuầ Chính S + C
ĐH 12/12 ĐHSP
13 Nguyễn Thị Mơ
GV
1a4
9 buổi/tuầ Thôn 1 S + C
ĐH 12/12 ĐHSP
14 Phan Thị Lợi
GV
2a1
9 buổi/tuầ Chính S + C
ĐH 12/12 ĐHSP
15 Đoàn Thị Hợp
2a2
9 buổi/tuầ Chính S + C
ĐH 12/12 ĐHSP GV+ TTCMK2
4
2
0
0
2a2
32
32
32
32
32
32
23
23
23
23
23
23
3
6
3
3
3
6
7
9
6
6
6
10
5
6
6
6
6
5
16
17
18
19
20
21
22
Hoàng Mộng Thu
Vũ Thị Anh
Vy Thị Mẫn
Đinh Lan Anh
Phạm Thị Lý
Phạn Thị Thư
Hà Thị Giang
23 Trần Như Hải
24 Nhguyễn Thúy Hạnh
Nguyễn Thị Hiền
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
GV + TTND
GV
GV
GV
GV+ TTCMK3
GV
GV
2a3
2a4
3a1
3a2
3a3
3a4
3a5
9 buổi/tuầ
9 buổi/tuầ
9 buổi/tuầ
9 buổi/tuầ
9 buổi/tuầ
9 buổi/tuầ
9 buổi/tuầ
GV
ĐH 12/12 ĐHSP
GV+ TTCMK4
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
Thái Thanh Bình
ĐH
ĐH
Nguyễn Văn Vinh
Nguyễn Thanh Sang ĐH
Dương Thị Như Ý
ĐH
Phạm Thị Ngọc Yến ĐH
Nguyễn Thị Kiều Yên ĐH
ĐH
32 Hà Văn Chiêm
33 Bùi Công Phước
ĐH
34 Nguyễn Thị Nhung
ĐH
35 Nguyễn Quang Trung ĐH
25
26
27
28
29
30
31
12/12
12/12
12/12
12/12
12/12
12/12
12/12
12/12
12/12 ĐHSP
GV
GV + KTK5
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP GV + UVBCHCĐ
12/12 ĐHSP
GV
12/12 ĐHSP
GV
Â.N
12/12 ĐH Â.N
12/12 ĐH MT GVCT MT+ CTCĐ
Thôn 1 S + C
32
32
32
32
32
32
32
23
23
23
23
23
23
23
5
3
3
3
6
3
3
6
7
10
11
10
9
9
8
5
2
1
5
3
3
4a1
9 buổi/tuầ Chính S + C
32
23
3
9
3
4a2
9 buổi/tuầ Chính S + C
32
23
6
10
5
9 buổi/tuầ
9 buổi/tuầ
9 buổi/tuầ
9 buổi/tuầ
32
32
32
32
23
23
23
23
23
23
23
3
3
5
3
9
8
11
8
0
0
0
3
4
3
4
0
0
0
0
0
0
0
154
0
1
1
0
85
4a3
5a1
5a2
5a3
Dạy tiết
K1-5
K1-5
12/12 ĐHTD GDTC + TDGG
K1,2,3,5
K3-5
12/12ĐHSP tinTin + TKHĐ, BTCĐ
GVCT Anh
K3-5
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP GVCT TA + TCT K3 + TCT 1a2, 2a1, 3a3
Cộng
Chính S + C
Thôn 1 S + C
Chính S + C
Chính S + C
Chính S + C
Thôn 1 S + C
Thôn 1 S + C
Chính S + C
Chính S + C
Thôn 1 S + C
23
23
19
23 23
23 22
23 24
23 23
576 610 157
4
2
76
Số tiết HT, PHT, GVCT, GVDT
Cộng
7
9
6
6
6
10
Anh
Trung K4,5
0
1
1
GDTC MT Â.N hđtn Tin CN BìnhNụ HT pht M pht K
2
2
2
2
2
2
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
2
GDTC 2, MT1, Ân1, Kiều 1, Phước 1 hđtn, Bình 1
GDTC 2, MT1, Ân1, Phước 1 (HĐTN), Kiều 1, Minh 1, B
GDTC 2, MT1, Ân1, Phước (HĐTN), Bình 1
GDTC 2, MT1, Ân1, Kiều 1, Bình 1
GDTC 2, MT1, Ân1, Yến 1 (HĐTN), Bình 1
GDTC 2, MT1, Ân1, Yến 1 (HĐTN), HT 2, Bình 1, Trun
6
7
10
11
10
9
9
4
4
5
4
4
0
0
0
0
0
2
2
2
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
9
4
1
1
1
1
1
10
4
1
1
1
1
1
9
11
11
8
4
4
4
4
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
20 18
18
6 11
157
23
24
2
2
8 18
2
1
1
GDTC 2, MT1, Ân1, Yến 1 (HĐTN), Bình 1
GDTC 2, MT1,Yến 2 ( Â.N, HĐTN), Nụ 1 (TC), Kiều 1,
GDTC 2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 1 (Tin), Bình 1
GDTC 2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin + CN), Bình 1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 1 (Tin) Nụ 1 HĐTN, Bình 1, T
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Bình 1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Bình 1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin, CN), Bình 1
1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Minh 1, Bình 1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Bình 1
GDTC 2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin, CN), Bình 1
GDTC 2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin, CN), Bình 1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 1 (Tin), Bình 1
2
2
4
3
ước 1 hđtn, Bình 1
HĐTN), Kiều 1, Minh 1, Bình 1
ĐTN), Bình 1
ĐTN), Bình 1
ĐTN), HT 2, Bình 1, Trung 1 TCT
ĐTN), Bình 1
TN), Nụ 1 (TC), Kiều 1, Bình 1, Trung1 TCT
hước 1 (Tin), Bình 1
ước 2 (Tin + CN), Bình 1
n) Nụ 1 HĐTN, Bình 1, Trung 1 TCT
CN), Bình 1
CN), Bình 1
, CN), Bình 1
CN), Minh 1, Bình 1
CN), Bình 1
ước 2 (Tin, CN), Bình 1
ước 2 (Tin, CN), Bình 1
TRƯỜNG TH THIỆN HƯNG C
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh Phúc
Thiện Hưng, ngày 14 tháng 02 năm 2025
BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN - NĂM HỌC 2024 -2025 (lần 5)
Từ ngày 17 /02/2025
Tt
Họ và tên
Hệ
đào
tạo
Trình
độ
VH
Trình
độ
CM
Nhiệm vụ
được phân
công
1 Nhâm Thị Lan
ĐH 12/12 ĐHSP HIỆU TRƯỞNG
2 Hoàng Văn Minh
Dạy lớp
Loại hình
Điểm
dạy
Số
Số
Số
Số
tiết Số
tiết
tiết tiết
gv tiết GVC Số
/tuần /tuần CT
T + tiết
Buổi
theo theo thực Kiê GV dư/
CT QĐ dạy/ m/
dạy tuần
tuần tuần tiết
2
0
ĐH 12/12 ĐHSP P.HIỆU TRƯỞNG 1a2,2a3,4a3
4
0
3 Nguyễn Thị Thúy Kiều ĐH 12/12 ĐHSP P.HIỆU TRƯỞNG 1a1,1a2,1a4,2a4
4 Nguyễn Thị Ánh Nụ ĐH 12/12 ĐHSP
TPT + HĐTN
2a2, 3a3
5 Thượng Thị Cẩm Tú ĐH 12/12 ĐH KT KT - VT+ TTVP
6 Lương Văn Dương
9/12
BV
7 Lương Mộng Thúy
9/12
BV
8 Phan Thị Hóa
9/12
TẠP VỤ
9 Hoàng Đức Vinh
12/12
Thư viện- Thiết bị
10 Lê Thị Thuận
GV
1a1
9 buổi/tuầ Chính S + C
ĐH 12/12 ĐHSP
11 Nguyễn Thị Hòa
1a2
9 buổi/tuầ Chính S + C
ĐH 12/12 ĐHSP GV+ TTCMK1
12 Nguyễn Thị Hạnh
GV
1a3
9 buổi/tuầ Chính S + C
ĐH 12/12 ĐHSP
13 Nguyễn Thị Mơ
GV
1a4
9 buổi/tuầ Thôn 1 S + C
ĐH 12/12 ĐHSP
14 Phan Thị Lợi
GV
2a1
9 buổi/tuầ Chính S + C
ĐH 12/12 ĐHSP
15 Đoàn Thị Hợp
2a2
9 buổi/tuầ Chính S + C
ĐH 12/12 ĐHSP GV+ TTCMK2
4
2
0
0
2a2
32
32
32
32
32
32
23
23
23
23
23
23
3
6
3
3
3
6
7
9
6
6
6
10
5
6
6
6
6
5
16
17
18
19
20
21
22
Hoàng Mộng Thu
Vũ Thị Anh
Vy Thị Mẫn
Đinh Lan Anh
Phạm Thị Lý
Phạn Thị Thư
Hà Thị Giang
23 Trần Như Hải
24 Nhguyễn Thúy Hạnh
Nguyễn Thị Hiền
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
ĐHSP
GV + TTND
GV
GV
GV
GV+ TTCMK3
GV
GV
2a3
2a4
3a1
3a2
3a3
3a4
3a5
9 buổi/tuầ
9 buổi/tuầ
9 buổi/tuầ
9 buổi/tuầ
9 buổi/tuầ
9 buổi/tuầ
9 buổi/tuầ
GV
ĐH 12/12 ĐHSP
GV+ TTCMK4
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
Thái Thanh Bình
ĐH
ĐH
Nguyễn Văn Vinh
Nguyễn Thanh Sang ĐH
Dương Thị Như Ý
ĐH
Phạm Thị Ngọc Yến ĐH
Nguyễn Thị Kiều Yên ĐH
ĐH
32 Hà Văn Chiêm
33 Bùi Công Phước
ĐH
34 Nguyễn Thị Nhung
ĐH
35 Nguyễn Quang Trung ĐH
25
26
27
28
29
30
31
12/12
12/12
12/12
12/12
12/12
12/12
12/12
12/12
12/12 ĐHSP
GV
GV + KTK5
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP GV + UVBCHCĐ
12/12 ĐHSP
GV
12/12 ĐHSP
GV
Â.N
12/12 ĐH Â.N
12/12 ĐH MT GVCT MT+ CTCĐ
Thôn 1 S + C
32
32
32
32
32
32
32
23
23
23
23
23
23
23
5
3
3
3
6
3
3
6
7
10
11
10
9
9
8
5
2
1
5
3
3
4a1
9 buổi/tuầ Chính S + C
32
23
3
9
3
4a2
9 buổi/tuầ Chính S + C
32
23
6
10
5
9 buổi/tuầ
9 buổi/tuầ
9 buổi/tuầ
9 buổi/tuầ
32
32
32
32
23
23
23
23
23
23
23
3
3
5
3
9
8
11
8
0
0
0
3
4
3
4
0
0
0
0
0
0
0
154
0
1
1
0
85
4a3
5a1
5a2
5a3
Dạy tiết
K1-5
K1-5
12/12 ĐHTD GDTC + TDGG
K1,2,3,5
K3-5
12/12ĐHSP tinTin + TKHĐ, BTCĐ
GVCT Anh
K3-5
12/12 ĐHSP
12/12 ĐHSP GVCT TA + TCT K3 + TCT 1a2, 2a1, 3a3
Cộng
Chính S + C
Thôn 1 S + C
Chính S + C
Chính S + C
Chính S + C
Thôn 1 S + C
Thôn 1 S + C
Chính S + C
Chính S + C
Thôn 1 S + C
23
23
19
23 23
23 22
23 24
23 23
576 610 157
4
2
76
Số tiết HT, PHT, GVCT, GVDT
Cộng
7
9
6
6
6
10
Anh
Trung K4,5
0
1
1
GDTC MT Â.N hđtn Tin CN BìnhNụ HT pht M pht K
2
2
2
2
2
2
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
2
GDTC 2, MT1, Ân1, Kiều 1, Phước 1 hđtn, Bình 1
GDTC 2, MT1, Ân1, Phước 1 (HĐTN), Kiều 1, Minh 1, B
GDTC 2, MT1, Ân1, Phước (HĐTN), Bình 1
GDTC 2, MT1, Ân1, Kiều 1, Bình 1
GDTC 2, MT1, Ân1, Yến 1 (HĐTN), Bình 1
GDTC 2, MT1, Ân1, Yến 1 (HĐTN), HT 2, Bình 1, Trun
6
7
10
11
10
9
9
4
4
5
4
4
0
0
0
0
0
2
2
2
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
9
4
1
1
1
1
1
10
4
1
1
1
1
1
9
11
11
8
4
4
4
4
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
20 18
18
6 11
157
23
24
2
2
8 18
2
1
1
GDTC 2, MT1, Ân1, Yến 1 (HĐTN), Bình 1
GDTC 2, MT1,Yến 2 ( Â.N, HĐTN), Nụ 1 (TC), Kiều 1,
GDTC 2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 1 (Tin), Bình 1
GDTC 2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin + CN), Bình 1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 1 (Tin) Nụ 1 HĐTN, Bình 1, T
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Bình 1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Bình 1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin, CN), Bình 1
1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Minh 1, Bình 1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin CN), Bình 1
GDTC 2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin, CN), Bình 1
GDTC 2, Anh 4, MT1, Ân1, Phước 2 (Tin, CN), Bình 1
Anh 4, MT1, Ân1, Phước 1 (Tin), Bình 1
2
2
4
3
ước 1 hđtn, Bình 1
HĐTN), Kiều 1, Minh 1, Bình 1
ĐTN), Bình 1
ĐTN), Bình 1
ĐTN), HT 2, Bình 1, Trung 1 TCT
ĐTN), Bình 1
TN), Nụ 1 (TC), Kiều 1, Bình 1, Trung1 TCT
hước 1 (Tin), Bình 1
ước 2 (Tin + CN), Bình 1
n) Nụ 1 HĐTN, Bình 1, Trung 1 TCT
CN), Bình 1
CN), Bình 1
, CN), Bình 1
CN), Minh 1, Bình 1
CN), Bình 1
ước 2 (Tin, CN), Bình 1
ước 2 (Tin, CN), Bình 1
 








Các ý kiến mới nhất