Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Khắc phục hiện tượng không xuất hiện menu Bộ công cụ Violet trên PowerPoint và Word

12099162 Kính chào các thầy, cô. Khi cài đặt phần mềm , trên PowerPoint và Word sẽ mặc định xuất hiện menu Bộ công cụ Violet để thầy, cô có thể sử dụng các tính năng đặc biệt của phần mềm ngay trên PowerPoint và Word. Tuy nhiên sau khi cài đặt phần mềm , với nhiều máy tính sẽ...
Xem tiếp

Quảng cáo

Coccoc-300x250

Hỗ trợ kĩ thuật

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Đề cương tổng hợp các kiến thức tiếng anh lớp 7

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Seo Hyun Joo
Ngày gửi: 13h:40' 28-04-2012
Dung lượng: 212.0 KB
Số lượt tải: 1987
Số lượt thích: 0 người

REVISION FOR THE SCOND EXAMINATION
ENGLISH 7
I. The present simple tense (Thì hiện tại đơn)
II. The present progressive tense (Thì tại tiếp diễn)
III. The present simple tense and the present progressive tense (Thì tại đơn và Thì hiện tại tiếp diễn)
IV. Question words
V. a / an / some / any
VI. Adjectives and adverbs
VII. Would like… / want / need / should
VIII. Conjuntions
IX. The future simple tense.
X. Comparatives and superlatives
XI. a few / a little / a lot / lots of
XII. Prepositions
XIII. Phonetics
XIV. Suggestions with “Let’s …/ What about…?/ Why don’t we…?”
XV. So / too / either / neither

PRONUNCIATION:
UNIT 9
1. A. cap B. paddy C. woman D. crab
2. A. skirt B. fit C. exit D. gift
3. A. dolphin B. poster C. problem D. hobby
4. A. cheap B. eat C. teacher D. wear
5. A. touch B. watch C. machine D. armchair

UNIT 10
1. A. change B. care C. strange D. hate
2. A. cavity B. dentist C. fill D. morning
3. A. comb B. hope C. notice D. polish
4. A. famous B. nervous C. loud D. serious
5. A. drill B. probably C. iron D. break

UNIT 11
1. A. absent B. stand C. scales D. catch
2. A. cold B. note C. nose D. record
3. A. flu B. drugstore C. runny D. up
4. A. health B. measure C. disease D. pleasant
5. A. wrong B. weigh C. wait D. weather

UNIT 12
1. A. add B. balance C. plate D. fat
2. A. affect B. pepper C. selection D. smell
3. A. ripe B. dish C. life D. guideline
4. A. cereal B. treat C. mean D. steam
5. A. visited B. returned C. arrived D. remembered
UNIT 13
1. A. diver B. risk C. district D. quick
2. A. adult B. undersea C. result D. surprise
3. A. breathe B. clear C. sea D. increase
4. A. busy B. hungry C. drugstore D. brush
5. A. mouth B. cough C. sound D. amount

UNIT 14
1. A. station B. watch C. cable D. change
2. A. artist B. cricket C. satellite D. music
3. A. contest B. folk C. program D. own
4. A. house B. youth C. outside D. sound
5. A. helped B. talked C. rented D. stopped

UNIT 15
1. A. arcade B. game C. image D. awake
2. A. skill B. decide C. inventor D. rich
3. A. teacher B. each C. read D. theater
4. A. salt B. taste C. stall D. wash
5. A. type B. family C. diary D. pretty

UNIT 16
1. A. battle B. tale C. trade D. range
2. A. veteran B. border C. central D. depend
3. A. bulb B. funny C. monument D. puppet
4. A. found B.
 
Gửi ý kiến