Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

SKKN SINH HỌC 12

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Trọng Kỳ Anh
Ngày gửi: 13h:47' 16-03-2026
Dung lượng: 2.3 MB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích: 0 người
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
TRƯỜNG

BÁO CÁO SÁNG KIẾN

KHẢO SÁT SỰ THAY ĐỔI CÁC BIỂU
HIỆN HÀNH VI LIÊN QUAN ĐẾN HOẠT
ĐỘNG GEN DO STRESS Ở HỌC SINH LỚP
12 TRONG GIAI ĐOẠN ÔN THI VÀ ĐỀ
XUẤT BIỆN PHÁP GIẢM STRESS

Người thực hiện:
Môn tham gia: Sinh học 12

1

MỤC LỤC

I. ĐẶT VẤN ĐỀ........................................................................................................4
1. Lý do chọn đề tài...............................................................................................4
2. Mục tiêu nghiên cứu..........................................................................................4
3. Câu hỏi nghiên cứu............................................................................................5
4. Đối tượng – phạm vi – thời gian........................................................................5
5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn...........................................................................6
II. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN.....................................................................6
1. Cơ sở lí luận.......................................................................................................6
1.1. Stress là gì...................................................................................................6
1.2. Cơ chế sinh học của stress..........................................................................7
1.3. Biểu hiện gen và môi trường......................................................................7
1.4. Biểu hiện hành vi như “kiểu hình”.............................................................8
2. Cơ sở thực tiễn...................................................................................................9
3. Tổng quan nghiên cứu.....................................................................................10
III. NỘI DUNG VÀ GIẢI PHÁP THỰC HIỆN.....................................................11
1. Thiết kế nghiên cứu.........................................................................................11
1.1. Thiết kế nghiên cứu: mô tả cắt ngang kết hợp can thiệp trước–sau.........11
1.2. Chọn mẫu nghiên cứu: số lớp, số học sinh, nguyên tắc tình nguyện – bảo
mật...................................................................................................................11
1.3. Hệ thống biến số nghiên cứu....................................................................12
1.4. Nguyên tắc đạo đức nghiên cứu học đường.............................................12
2. Xây dựng khung “biểu hiện hành vi liên quan hoạt động gen do stress”........13
3. Công cụ khảo sát và thang đo..........................................................................15
3.1. Phiếu khảo sát stress (Likert 1–5).............................................................15
3.2. Phiếu khảo sát hành vi..............................................................................16
3.3. Phiếu nhật ký 7 ngày................................................................................18
3.4. Bảng quan sát của GVCN/GVBM (Rubric 4 mức)..................................19
2

3.5. Công cụ bổ trợ: phỏng vấn nhóm nhỏ và câu hỏi mở...............................20
4. Quy trình triển khai khảo sát...........................................................................21
5. Xử lý và phân tích số liệu................................................................................22
6. Các biện pháp giảm stress đề xuất và triển khai..............................................23
6.1. Biện pháp 1: Giáo dục kiến thức Sinh học 12 về stress – hoạt động gen –
nhịp sinh học (mini-lesson 15–20 phút)..........................................................24
6.2. Biện pháp 2: Chuẩn hóa “vệ sinh giấc ngủ” và nhịp học ôn thi...............25
6.3. Biện pháp 3: Kỹ thuật điều hòa cảm xúc ngắn (5 phút) trong lớp/đầu buổi
ôn.....................................................................................................................26

3

I. ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Lý do chọn đề tài
Trong giai đoạn ôn thi tốt nghiệp THPT, học sinh lớp 12 phải đối mặt đồng thời
với nhiều áp lực: khối lượng kiến thức lớn, tần suất kiểm tra – thi thử dày, yêu cầu
tăng tốc học tập, cùng với kỳ vọng từ gia đình và chính bản thân. Thời gian học
kéo dài, lịch học thêm buổi tối, thức khuya luyện đề và xu hướng “học dồn” khiến
nhiều em rơi vào tình trạng thiếu ngủ, mệt mỏi kéo dài, giảm khả năng phục hồi
thể lực. Đây là bối cảnh điển hình làm gia tăng stress học đường, đặc biệt ở những
giai đoạn cận kề kỳ thi quan trọng.
Stress nếu chỉ xuất hiện ngắn hạn có thể giúp học sinh tập trung hơn, tuy nhiên khi
stress kéo dài và vượt quá ngưỡng chịu đựng sẽ gây ra nhiều hệ lụy rõ rệt về sức
khỏe thể chất và tinh thần. Ở cấp độ hành vi, học sinh có thể biểu hiện bằng trì
hoãn học tập, mất kiên nhẫn, dễ cáu gắt, giảm tập trung, giảm động lực, lệ thuộc
điện thoại/mạng xã hội để “giải tỏa”, ăn uống thất thường hoặc lạm dụng caffeine.
Những biểu hiện này không chỉ làm suy giảm hiệu quả ôn thi mà còn ảnh hưởng
đến mối quan hệ gia đình – bạn bè và sự ổn định tâm lý của học sinh.
Về mặt chuyên môn Sinh học 12, đề tài có tính liên hệ trực tiếp với nội dung “điều
hòa hoạt động gen”, “biểu hiện gen – kiểu hình” và vai trò của môi trường đối với
sự biểu hiện tính trạng. Stress được xem như một yếu tố môi trường có khả năng
kích hoạt các đáp ứng sinh lý thông qua trục thần kinh – nội tiết, từ đó tác động
đến hoạt động của cơ thể và góp phần tạo ra những thay đổi về hành vi (một dạng
biểu hiện kiểu hình ở mức quan sát được). Ở mức phổ thông, việc giải thích rằng
stress có thể ảnh hưởng đến “biểu hiện” của cơ thể và hành vi thông qua cơ chế
điều hòa là phù hợp, giúp học sinh vừa hiểu kiến thức Sinh học, vừa nhận thức
đúng về sức khỏe tinh thần trong học tập.
Từ thực tiễn nhà trường, việc hỗ trợ học sinh giảm stress thường mới dừng ở nhắc
nhở chung, chưa có quy trình khảo sát rõ ràng và chưa có gói biện pháp can thiệp
đơn giản nhưng có thể triển khai đồng bộ trong điều kiện THPT. Vì vậy, cần thiết
xây dựng một SKKN vừa có cơ sở khoa học, vừa có tính khả thi: khảo sát được
mức độ stress và các biểu hiện hành vi liên quan, đồng thời đề xuất – triển khai các
biện pháp giảm stress phù hợp, có thể theo dõi và đánh giá hiệu quả.
2. Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu thứ nhất của đề tài là tiến hành khảo sát để xác định mức độ stress của
học sinh lớp 12 trong giai đoạn ôn thi, đồng thời ghi nhận sự thay đổi của các biểu
hiện hành vi thường gặp khi stress tăng cao. Trọng tâm khảo sát không chỉ dừng ở
cảm nhận căng thẳng, mà còn hướng tới các biểu hiện hành vi gắn với hoạt động
4

điều hòa của cơ thể như thay đổi giấc ngủ, khả năng tập trung, phản ứng cảm xúc,
thói quen học tập, thói quen ăn uống – vận động và xu hướng lệ thuộc thiết bị số.
Qua đó, đề tài tạo được một bức tranh thực trạng có hệ thống và có căn cứ để lựa
chọn hướng can thiệp.
Mục tiêu thứ hai là thiết kế và triển khai một gói biện pháp giảm stress có thể thực
hiện trong nhà trường, bảo đảm ngắn gọn, dễ áp dụng và không tạo thêm gánh
nặng cho học sinh. Các biện pháp được xây dựng theo hướng tích hợp giáo dục sức
khỏe với nội dung Sinh học 12 và kỹ năng tự học. Đồng thời, đề tài đặt mục tiêu
đánh giá hiệu quả can thiệp theo phương pháp trước – sau (pre-test/post-test), từ đó
rút ra kết luận về mức độ phù hợp và khả năng nhân rộng.
3. Câu hỏi nghiên cứu
Xuất phát từ thực tiễn ôn thi, đề tài đặt ra câu hỏi: trong giai đoạn học sinh lớp 12
tăng cường ôn luyện, mức độ stress có tăng lên hay không, và sự gia tăng đó có đi
kèm thay đổi rõ rệt về hành vi học tập – sinh hoạt không. Cụ thể, đề tài tập trung
làm rõ mối liên hệ giữa stress với các biểu hiện như rối loạn giấc ngủ (ngủ muộn,
ngủ ít, khó ngủ), giảm khả năng tập trung và ghi nhớ, tăng cáu gắt – lo âu, gia tăng
trì hoãn học tập, ăn uống thất thường, giảm động lực và xu hướng “trốn tránh”
thông qua mạng xã hội hoặc các hoạt động giải trí mang tính lệ thuộc.
Trên cơ sở đó, đề tài xây dựng giả thuyết can thiệp: nếu triển khai một chương
trình giảm stress ngắn hạn (khoảng 4–6 tuần) với các biện pháp phù hợp môi
trường học đường—bao gồm định hướng khoa học về stress, tối ưu giấc ngủ, kỹ
thuật thư giãn ngắn, quản lý thời gian ôn tập và phối hợp hỗ trợ từ giáo viên – phụ
huynh—thì mức độ stress của học sinh sẽ giảm và các hành vi học tập tích cực sẽ
được cải thiện theo hướng rõ rệt hơn so với trước can thiệp.
4. Đối tượng – phạm vi – thời gian
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là học sinh lớp 12 đang trong giai đoạn ôn thi tại
trường THPT. Đề tài lựa chọn lớp 12A5 là lớp do tác giả đề tài làm chủ nhiệm, bảo
đảm tính phù hợp với thực tế triển khai của nhà trường. Dữ liệu thu thập hướng tới
phản ánh đặc điểm chung của học sinh cuối cấp, nơi áp lực thi cử và kỳ vọng thành
tích hiện diện rõ rệt.
Phạm vi triển khai được thực hiện trong một lớp 12A5 của trường, tập trung vào
giai đoạn ôn thi học kỳ II—khoảng 6–8 tuần tùy kế hoạch ôn tập của đơn vị. Quá
trình nghiên cứu gồm các bước: khảo sát ban đầu, tổ chức can thiệp theo kế hoạch,
và khảo sát đánh giá sau can thiệp để đo sự thay đổi.
5

Giới hạn nghiên cứu được xác định rõ nhằm bảo đảm phù hợp điều kiện trường
phổ thông: đề tài đo lường ở mức hành vi và các chỉ báo stress thông qua phiếu
khảo sát, nhật ký tự theo dõi và quan sát học đường; không thực hiện xét nghiệm
sinh học, không đo các chỉ số hormone hay phân tích gen. Điều này giúp đề tài khả
thi, dễ triển khai, đồng thời vẫn bảo đảm tính khoa học ở mức giáo dục phổ thông.
5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
Về ý nghĩa khoa học, đề tài góp phần làm rõ mối liên hệ giữa stress học đường và
sự thay đổi hành vi của học sinh dưới góc nhìn Sinh học, cụ thể là cách các yếu tố
môi trường có thể tác động đến hoạt động điều hòa của cơ thể và biểu hiện ra “kiểu
hình” ở dạng hành vi quan sát được. Cách tiếp cận này giúp nội dung Sinh học 12
trở nên gần gũi, có tính ứng dụng, đồng thời tăng năng lực vận dụng kiến thức
khoa học vào giải thích các hiện tượng trong đời sống học đường.
Về ý nghĩa thực tiễn, đề tài cung cấp cho nhà trường và giáo viên một quy trình
triển khai tương đối hoàn chỉnh gồm: công cụ khảo sát stress – hành vi, cách tổng
hợp dữ liệu và một gói biện pháp can thiệp giảm stress có thể áp dụng trong điều
kiện THPT. Khi được triển khai hiệu quả, các biện pháp không chỉ giúp cải thiện
sức khỏe tinh thần và hành vi học tập của học sinh lớp 12 trong giai đoạn ôn thi,
mà còn có thể nhân rộng cho các khối lớp khác hoặc các trường có bối cảnh tương
tự, góp phần xây dựng môi trường học tập an toàn, tích cực và bền vững hơn.
II. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN
1. Cơ sở lí luận
1.1. Stress là gì
Stress được hiểu là trạng thái cơ thể và tâm lý phải “huy động nguồn lực” để thích
nghi khi gặp các tác nhân gây áp lực (stressor) từ môi trường. Ở học sinh lớp 12,
các tác nhân gây stress thường không phải nguy hiểm trực tiếp như tai nạn, bệnh
tật, mà chủ yếu là áp lực thi cử, khối lượng bài tập, kỳ vọng điểm số, cạnh tranh
thành tích và thời gian ôn tập kéo dài. Dù xuất phát từ học tập, stress vẫn kích hoạt
các phản ứng sinh học giống như cơ chế thích nghi chung của cơ thể trước thử
thách.
Xét theo thời gian, stress có thể phân thành stress cấp (acute stress) và stress mạn
(chronic stress). Stress cấp thường xuất hiện trong thời gian ngắn, ví dụ trước một
bài kiểm tra hoặc kỳ thi thử; cơ thể tăng cảnh giác, tim đập nhanh hơn, tập trung
hơn và sau đó có thể trở về trạng thái bình thường khi sự kiện kết thúc. Ngược lại,
stress mạn kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng, ví dụ toàn bộ giai đoạn ôn thi cuối
cấp; lúc này cơ thể liên tục trong tình trạng “gồng”, dễ dẫn đến kiệt sức, giảm phục
hồi, rối loạn giấc ngủ, suy giảm hứng thú, thay đổi cảm xúc và hành vi học tập.
6

Xét theo tác động, stress có thể là “eustress” (stress tích cực) hoặc “distress” (stress
tiêu cực). Eustress là mức áp lực vừa phải giúp học sinh có động lực, biết đặt mục
tiêu, tăng nỗ lực và tập trung, từ đó cải thiện hiệu suất học tập. Distress là khi áp
lực vượt quá khả năng thích nghi của cá nhân, gây mệt mỏi kéo dài, lo âu, giảm tự
tin, dễ cáu gắt và kéo theo những hành vi học tập kém hiệu quả như trì hoãn, học
dồn, né tránh môn yếu hoặc lệ thuộc thiết bị số để trốn tránh cảm giác căng thẳng.
1.2. Cơ chế sinh học của stress
Khi con người đối mặt với stress, cơ thể không chỉ phản ứng bằng cảm xúc mà còn
kích hoạt các cơ chế sinh học để thích nghi. Ở mức phổ thông, có thể hiểu rằng não
bộ đóng vai trò “trung tâm điều phối” nhận biết nguy cơ/áp lực, sau đó phát tín
hiệu để cơ thể chuyển sang chế độ sẵn sàng đối phó. Vì vậy, stress không chỉ là
“tâm trạng”, mà là một chuỗi phản ứng sinh lý có tổ chức, ảnh hưởng trực tiếp đến
nhịp tim, hô hấp, năng lượng, giấc ngủ và khả năng tập trung.
Một cơ chế cốt lõi là trục thần kinh – nội tiết HPA (Hypothalamus – Pituitary –
Adrenal: vùng dưới đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận). Khi não đánh giá tình
huống gây stress, vùng dưới đồi phát tín hiệu kích hoạt tuyến yên, sau đó tuyến yên
tiếp tục kích thích tuyến thượng thận tiết hormone stress. Hormone này giúp cơ thể
huy động năng lượng nhanh, tăng mức độ cảnh giác và chuẩn bị “đối phó”. Ở ngắn
hạn, phản ứng này có lợi vì giúp học sinh tỉnh táo hơn trước bài kiểm tra; tuy
nhiên, nếu phản ứng kéo dài liên tục, cơ thể dễ rơi vào tình trạng quá tải, khó thư
giãn và giảm khả năng hồi phục.
Stress cũng có tác động đáng kể lên não bộ, đặc biệt là các chức năng liên quan
trực tiếp đến học tập. Khi căng thẳng tăng cao, học sinh có thể gặp tình trạng khó
tập trung, dễ xao nhãng và ghi nhớ kém hiệu quả, vì não ưu tiên “cảnh giác” hơn là
xử lý sâu kiến thức. Về cảm xúc, stress khiến phản ứng trở nên nhạy hơn, dễ lo âu,
dễ bực bội hoặc mất kiên nhẫn; từ đó ảnh hưởng tới thái độ học tập, tương tác với
bạn bè – thầy cô và khả năng tự kiểm soát hành vi.
Một điểm quan trọng trong giáo dục là giúp học sinh hiểu: phản ứng stress là cơ
chế sinh học bình thường, không phải “yếu đuối”. Vấn đề nằm ở việc stress kéo dài
mà không có chiến lược điều chỉnh phù hợp, khiến cơ thể và não bộ duy trì trạng
thái căng thẳng quá mức, dẫn tới suy giảm hiệu suất học tập và sức khỏe tinh thần.
1.3. Biểu hiện gen và môi trường
Theo kiến thức Sinh học 12, gen là một đoạn ADN mang thông tin di truyền quy
định cấu trúc của prôtêin hoặc phân tử ARN chức năng. Thông tin di truyền trong
gen không “tự động” biến thành tính trạng, mà phải trải qua quá trình biểu hiện
7

gen. Quá trình này gồm hai bước cơ bản: phiên mã (tạo mARN từ ADN) và dịch
mã (từ mARN tổng hợp prôtêin). Prôtêin được tạo ra tham gia cấu trúc và điều
khiển hoạt động tế bào, từ đó góp phần hình thành kiểu hình (các đặc điểm quan
sát được ở cơ thể).
Một nội dung quan trọng của Sinh học 12 là “điều hòa hoạt động gen”, nghĩa là
trong những điều kiện khác nhau, gen có thể được “bật” hoặc “tắt” ở mức độ khác
nhau, làm thay đổi lượng prôtêin được tạo ra và ảnh hưởng tới hoạt động sinh lý.
Môi trường là một yếu tố tác động đến cơ chế điều hòa này. Khi cơ thể chịu stress,
các hormone và tín hiệu thần kinh thay đổi có thể dẫn tới sự thay đổi hoạt động của
nhiều hệ cơ quan, đặc biệt là hệ thần kinh và nội tiết—những hệ có vai trò điều
khiển trạng thái tỉnh táo, nhịp sinh học, cảm xúc và hành vi. Nói cách khác, stress
là yếu tố môi trường có thể làm “chuyển trạng thái hoạt động” của cơ thể, và trạng
thái đó có liên quan tới việc gen được biểu hiện theo những cách khác nhau để
thích nghi.
Ở mức minh họa (không đi sâu y sinh), có thể giới thiệu khái niệm biểu sinh
(epigenetics) như một cách giải thích hiện đại về việc môi trường có thể ảnh hưởng
“cách gen hoạt động” mà không làm thay đổi trình tự ADN. Biểu sinh có thể được
hiểu đơn giản là những “dấu hiệu điều chỉnh” giúp tế bào tăng/giảm mức độ biểu
hiện của một số gen tùy theo điều kiện sống, trong đó stress kéo dài là một điều
kiện có thể liên quan đến sự điều chỉnh này. Trong SKKN, nội dung biểu sinh chỉ
nên dừng ở mức khái quát: môi trường và thói quen sống (ngủ, dinh dưỡng, vận
động, căng thẳng) có thể ảnh hưởng đến sự điều hòa biểu hiện gen và từ đó ảnh
hưởng đến trạng thái cơ thể và hành vi.
Từ góc nhìn giáo dục, việc liên hệ biểu hiện gen – môi trường giúp học sinh hiểu
rằng sức khỏe tinh thần và thói quen học tập không tách rời khỏi sinh học cơ thể.
Khi các em điều chỉnh giấc ngủ, giảm căng thẳng, duy trì vận động và dinh dưỡng
hợp lý, các hệ điều hòa trong cơ thể hoạt động ổn định hơn, tạo nền tảng tốt hơn
cho học tập và ghi nhớ.
1.4. Biểu hiện hành vi như “kiểu hình”
Trong Sinh học, kiểu hình là tổng hợp các đặc điểm biểu hiện ra bên ngoài của cơ
thể, chịu ảnh hưởng bởi kiểu gen và môi trường. Ngoài các đặc điểm hình thái và
sinh lý, hành vi cũng có thể được xem là một dạng biểu hiện của cơ thể trong môi
trường, đặc biệt khi hành vi phản ánh trạng thái hoạt động của hệ thần kinh – nội
tiết. Với học sinh lớp 12, những thay đổi về giấc ngủ, sự tập trung, cảm xúc, mức
độ bền bỉ khi học, khả năng tự kiểm soát và cách tương tác xã hội đều là các biểu
hiện “quan sát được”, có thể thu thập thông tin và đánh giá theo thời điểm.
8

Khi stress tăng, nhiều hành vi thay đổi theo hướng có thể nhận biết rõ trong học
đường. Về giấc ngủ, học sinh có thể ngủ muộn hơn, ngủ ít hơn hoặc khó ngủ; điều
này làm giảm phục hồi, dẫn tới mệt mỏi ban ngày và học kém hiệu quả. Về học
tập, các em dễ rơi vào trì hoãn, học dồn, giảm khả năng duy trì chú ý, hoặc phụ
thuộc quá mức vào luyện đề mà thiếu chiến lược học hiểu. Về cảm xúc, stress có
thể làm tăng lo âu, dễ cáu gắt, giảm kiên nhẫn và giảm hứng thú với việc học, từ đó
ảnh hưởng đến động lực và sự tự tin.
Ngoài ra, stress còn liên quan đến các hành vi sức khỏe như ăn uống thất thường,
bỏ bữa, lạm dụng đồ uống kích thích hoặc giảm vận động. Các hành vi xã hội – số
hóa cũng chịu tác động: học sinh có thể thu mình, giảm giao tiếp trực tiếp hoặc
tăng thời gian sử dụng mạng xã hội như một cách né tránh áp lực. Những thay đổi
này không chỉ là “thói quen”, mà phản ánh sự mất cân bằng trong cơ chế điều hòa
của cơ thể khi phải chịu áp lực kéo dài.
Chính vì hành vi là dạng “kiểu hình” dễ quan sát trong bối cảnh trường học, SKKN
có thể tiếp cận theo hướng đo lường hành vi và chỉ báo stress để mô tả thực trạng,
sau đó triển khai biện pháp can thiệp nhằm đưa cơ thể và thói quen của học sinh về
trạng thái cân bằng hơn. Cách tiếp cận này vừa phù hợp chuyên môn Sinh học 12,
vừa tạo cơ sở khoa học để đề xuất giải pháp giáo dục có tính khả thi.
2. Cơ sở thực tiễn
Trong những năm gần đây, công tác ôn thi tốt nghiệp THPT của học sinh lớp 12 tại
đơn vị được tổ chức theo hướng tăng cường luyện tập và củng cố kiến thức nhằm
đáp ứng yêu cầu kỳ thi. Thông thường, từ học kỳ II, nhà trường triển khai kế hoạch
ôn thi theo giai đoạn với lịch học tăng tiết, kết hợp học chính khóa, ôn tập theo
chuyên đề và tổ chức các đợt thi thử định kỳ. Bên cạnh thời lượng học trên lớp,
học sinh còn dành phần lớn thời gian tự học tại nhà, luyện đề theo môn, học nhóm
hoặc tham gia học thêm. Việc thi thử diễn ra với tần suất tương đối dày, tạo điều
kiện kiểm tra tiến độ nhưng đồng thời khiến áp lực điểm số và tâm lý so sánh giữa
học sinh tăng lên đáng kể.
Trong bối cảnh đó, thực tế quan sát cho thấy nhiều học sinh có xu hướng kéo dài
thời gian học vào buổi tối, đặc biệt giai đoạn gần thi thử hoặc cận kỳ thi thật.
Không ít em hình thành thói quen thức khuya để hoàn thành bài tập hoặc “chạy”
mục tiêu đề ra, dẫn đến thiếu ngủ kéo dài, mệt mỏi ban ngày và giảm khả năng tập
trung trong các tiết học. Một số học sinh thể hiện trạng thái lo âu rõ rệt: căng thẳng
trước kiểm tra, sợ sai, sợ tụt hạng, dễ mất bình tĩnh khi làm bài. Những biểu hiện
này thường đi kèm với thay đổi cảm xúc và hành vi như dễ cáu gắt, thiếu kiên
9

nhẫn, nhạy cảm với nhận xét của thầy cô hoặc gia đình, từ đó ảnh hưởng đến tương
tác xã hội và động lực học tập.
Ngoài các dấu hiệu về giấc ngủ và cảm xúc, một thực trạng phổ biến là học sinh có
xu hướng sử dụng điện thoại và mạng xã hội quá mức trong giai đoạn ôn thi. Nhiều
em sử dụng thiết bị số như một cách “giải tỏa nhanh” sau giờ học hoặc khi cảm
thấy quá tải, nhưng việc sử dụng kéo dài lại làm giảm thời gian nghỉ ngơi và gia
tăng xao nhãng, khiến hiệu quả học tập suy giảm. Bên cạnh đó, để duy trì tỉnh táo,
một bộ phận học sinh tăng sử dụng cà phê, nước tăng lực hoặc các sản phẩm kích
thích; điều này có thể làm rối loạn nhịp sinh học, khó ngủ hơn và tạo vòng lặp căng
thẳng – mệt mỏi. Thói quen ăn uống cũng chịu tác động: bỏ bữa sáng, ăn nhanh, ăn
muộn hoặc ăn không đúng giờ xuất hiện nhiều hơn, làm giảm thể lực và khả năng
duy trì sự tập trung trong học tập.
Tuy nhà trường và giáo viên đã có nhiều nỗ lực hỗ trợ học sinh như động viên tinh
thần, nhắc nhở sắp xếp thời gian học và phối hợp phụ huynh, song các hoạt động
hỗ trợ giảm stress hiện vẫn mang tính kinh nghiệm và chưa được chuẩn hóa thành
quy trình. Một hạn chế đáng chú ý là nhà trường chưa có bộ công cụ khảo sát stress
và hành vi học tập mang tính hệ thống để nhận diện sớm nhóm học sinh có nguy
cơ cao, cũng như chưa có cơ chế theo dõi mức độ thay đổi theo thời gian. Các biện
pháp can thiệp hiện nay thường rời rạc, tùy thuộc vào từng giáo viên hoặc từng
lớp, chưa hình thành “gói” biện pháp thống nhất và chưa có đánh giá trước–sau để
chứng minh hiệu quả bằng dữ liệu. Chính những hạn chế này khiến việc hỗ trợ học
sinh đôi khi thiếu trọng tâm, khó đo lường kết quả và chưa tạo được tác động bền
vững.
3. Tổng quan nghiên cứu
Trong thực tiễn giáo dục, nhiều hướng tiếp cận đã được áp dụng nhằm giảm stress
học đường, đặc biệt ở học sinh cuối cấp. Các biện pháp thường được nhắc tới gồm:
rèn kỹ năng quản lý thời gian và kế hoạch học tập để giảm học dồn; hướng dẫn kỹ
thuật thư giãn ngắn như điều hòa hơi thở, thả lỏng cơ, tập trung chú ý để giảm căng
thẳng tức thời; xây dựng thói quen vệ sinh giấc ngủ nhằm ổn định nhịp sinh học và
tăng khả năng phục hồi. Bên cạnh đó, tư vấn tâm lý học đường và hỗ trợ cảm xúc
cũng được xem là kênh quan trọng giúp học sinh tháo gỡ lo âu, nâng cao tự tin và
điều chỉnh kỳ vọng phù hợp trong giai đoạn ôn thi.
Ở cấp độ tổ chức nhà trường, một số kinh nghiệm cho thấy việc điều chỉnh lịch học
– lịch thi thử hợp lý, phân bố khối lượng bài tập theo tuần, tăng các hoạt động định
hướng phương pháp học và phối hợp phụ huynh có thể góp phần giảm áp lực
không cần thiết. Tuy nhiên, trong bối cảnh trường phổ thông, các giải pháp này
10

thường được triển khai tách rời, thiên về khuyến nghị chung hơn là dựa trên dữ liệu
khảo sát cụ thể của từng nhóm học sinh. Vì vậy, hiệu quả có thể không đồng đều
và khó chứng minh bằng số liệu, đặc biệt khi không có quy trình đo lường trước–
sau.
Một “khoảng trống” đáng chú ý là còn ít mô hình SKKN gắn chặt nội dung Sinh
học 12 (điều hòa hoạt động gen, biểu hiện gen – kiểu hình, vai trò của môi trường)
với việc khảo sát các biểu hiện hành vi do stress và triển khai một gói can thiệp
ngay trong môi trường học đường. Trong khi đó, việc tích hợp kiến thức Sinh học
vào giáo dục sức khỏe tinh thần có tiềm năng tạo ra sự thay đổi bền vững, vì học
sinh không chỉ “được khuyên” giảm stress mà còn hiểu cơ chế sinh học đằng sau,
từ đó tăng tính tự giác và khả năng tự điều chỉnh. Chính từ khoảng trống này, đề tài
lựa chọn hướng tiếp cận kết hợp: khảo sát có hệ thống –
 
Gửi ý kiến